Nhất giáp bi kí/Mậu Tí niên tạo 壹甲碑記/茂子年造 Kí hiệu: 14678/14679 Thác […]
Nhất hưng công bi ký/Ngõa quán tín thí bi kí 一興功碑記/瓦館信施碑記 Kí […]
Nhất hưng công Đàm thị/ quán cổ tích bi ký 壹興功潭市/舘古跡碑記 Kí […]
Nhất hưng công kiến lập Báo/ Ân thiền tự bi kí thuyên […]
Nhất hưng công kiều/Đình xứ bi kí 一興功橋/停處碑記 Kí hiệu: 8666/8667 Thác […]
Nhất hưng công Nhuệ/Quang tự bi ký 壹興功銳/光寺碑記 Kí hiệu: 9549/9550 Thác […]
Nhất hưng công tái tạo cổ tích Vĩnh/Am tự thượng điện/ Thiêu […]
Nhất hưng công tái/Tạo thạch trúc/Lộ lưỡng biên tân/Độ bi kí 一興功再/造石築/路兩邊津/渡碑記 […]
Nhất hưng công tân tạo Khánh Lâm tự bi kí/Tái tạo trùng […]
Nhất hưng công tân tạo/ Cầu Ông lập thạch bi 一興功新造/梂翁立石碑 Kí […]
Nhất hưng công tân tạo/Thạch kiều lập bi kí 一興功新造/石橋立碑記 Kí hiệu: […]
Nhất hưng công tân/Tạo tiền/Đường Minh Tường tự/Bi kí 一興功新/造前/堂明祥寺/碑記 Kí hiệu: […]
Nhất hưng công thủy kiến lập/Cổ tích Linh Quang tự lập bi […]
Nhất hưng công thủy tạo/Quán kiều độ bi kí 一興功始造/館橋渡碑記 Kí hiệu: […]
Nhất hưng công trùng tu Đường Lâm tự/Nhất tín thí 一興功重修塘林寺/一信施 Kí […]
Nhất hưng công/Phần hương chúc/Nam vô a/Di đà phật 一興功/焚香祝/南無阿/彌陀佛 Kí hiệu: […]
Nhất hưng công/Phong Quang tự/Thiên đài nhất trụ/Cúng tam bảo 一興功/豐光寺/天臺壹柱/供三寶 Kí […]
Nhất hưng công/Thạch giai tiền đường bi ký 一興功/石 前堂碑記 Kí hiệu: […]
Nhất hưng công/Vĩnh Bảo tự/ Tân tạo thiên/Đài thạch trụ 一興功/永寶寺/新造天/臺石柱 Kí […]