Sáng lập/ thiên đài/ trụ 創立天臺柱 Kí hiệu:12174/12175/12176/12177 Thác bản bia xã […]
Sáng lập/Hậu phật/ bi ký 創立/後/碑記 Kí hiệu: 9276/9277/9278/9279 Thác bản bia […]
Sáng lập/Hậu phật/Bi kí 創立/後佛/碑記 Kí hiệu: 10882/10883/10884/10885 Thác bản bia thôn […]
Sáng lập/Hậu phật/Bi kí 創立/後佛/碑記 Kí hiệu: 11565/11566/11567/11568 Thác bản bia xã […]
Sáng lập/Hậu phật/Bi ký 創立/後/碑記 Kí hiệu: 9874/9875/9876 Thác bản bia thôn […]
Sáng lập/Hậu thần/Bi ký 創立/後神/碑記 Kí hiệu: 9226/9227/9228/9229 Thác bản bia xã […]
Sáng lập/Thiên đài/Diên Phúc/Tự kí 創立/天臺/延福/寺記 Kí hiệu: 11809/11810/11811/11812 Thác bản bia […]
Sáng tạo đình miếu phù đồ bi/Bản xã tạo đình bi kí […]
Sáng tạo đình miếu/Công đức bi 創造亭廟/功德碑 Kí hiệu:12710/12711 Thác bản bia […]
Sáng tạo Phật/Thánh lưỡng kim/Tượng tịnh thạch/Giai bi kí 創造佛聖兩金像並石階碑記 Kí hiệu: […]
Sáng tạo sinh đường lưu truyền kế thế/ Lập bi bản xã […]
Sáng tạo thượng điện tiền đường/Phật tượng hoàn thành bi kí 創造上殿前堂/佛像完成碑記 […]
Sáng tạo từ vũ bi kí/Lưu truyền vạn đại 創造祠宇碑記/流傳萬代 Kí hiệu: […]
Sáng tạo từ vũ bi/Bản tổng tính danh kí 創造祠宇碑/本總姓名記 Kí hiệu: […]