Thủy kiến chung các trùng tu hậu đường bi kí/ Nam mô […]
Thủy lập thánh hiền miếu bi kí 始立聖賢廟碑記 Kí hiệu: 20513/20514 Thác […]
Thủy lập thánh hiền miếu bi kí 始立聖賢廟碑記 Kí hiệu: 11519/11520 Thác […]
Thủy mãi lượng tiền/Thủ trù lập bi 始買兩錢/取籌立碑 Kí hiệu: 5807/5808 Thác […]
Thủy sáng lập/Trường thọ kiều/Thạch trụ quán/Đệ nhất bi 始創立/長壽橋/石柱館/第一碑 Kí hiệu: […]
Thủy tạo /Hy Tái kiều/ Thiên đài/ Thạch trụ kí 始造/熙載橋/天臺/石柱記 Kí […]
Thủy tạo án tiền/Bảo Đới tự bi kí 始造案前/寶帶寺碑記 Kí hiệu:12934/12935 Thác […]
Thủy tạo Bà Ni tự tiền đường nhị gian bi kí/Tái tạo […]
Thủy tạo bi kí/Trùng tu từ vũ 始造碑記/重修祠宇 Kí hiệu: 10998/10999 Thác […]
Thủy tạo bi kí/Trường Lão danh lam tự/Phúc/Thọ 始造碑記/長老名藍寺/福/壽 Kí hiệu: 10648/10649/10650/10651 […]
Thủy tạo Di Đà/Mộc tượng bi kí 始造彌陀/木像碑記 Kí hiệu: 11742/11743 Thác […]
Thủy tạo đình miếu bi/Bản xã bi kí 始造亭廟碑/本社碑記 Kí hiệu: 6244/6245 […]
Thủy tạo Hậu phật bi ký 始造後碑記 Kí hiệu: 9459/9460/9461Thác bản bia […]