Thượng Cát xã/Đồng công bộ/Sĩ tân tạo/Chú hồng chung 上葛社/同工部/仕新造/鑄洪鍾 Kí hiệu: […]
Thượng Đáp xã Kim Quang/Đạo tràng lập bi kí 上答社金光/道場立碑記 Kí hiệu:12610/12611 […]
Thượng Đáp xã suy tôn Hậu thần tạo bi kí 上答社推尊後神造碑記 Kí […]
Thượng Đáp xã suy tôn/Hậu thần tạo bi kí 上答社推尊/後神造碑記 Kí hiệu:12635/12636 […]
Thượng Đáp xã suy tôn/Hậu thần tạo bi kí 上答社推尊/後神造碑記 Kí hiệu:12633/12634 […]
Thượng Đáp xã suy tôn/Hậu thần tạo bi kí 上答社推尊/後神造碑記 Kí hiệu: […]
Thượng Đáp xã/Suy bảo/Thần Hậu lập/Bi kí 上答社/推保/神後立/碑記 Kí hiệu:12627/12628/12629/12630 Thác bản […]
Thượng đẳng thần từ miếu bi ký/Bản xã hưng công tín cúng […]
Thượng đẳng thiên thần vị/Ngọc phả thiên thần 上等天神/玉譜天神 Kí hiệu: 18740/18741 […]
Thượng đẳng tối linh/Tu tạo sự tích 上等最靈/修造事跡 Kí hiệu:12430/12431/12432 Thác bản […]
Thượng điện thạch cơ bi kí/Hưng công tạo tượng bi kí 上殿石基碑記/興功造像碑記 […]
Thượng Đình thôn công điền bi kí 上亭村公田碑記 Kí hiệu: 481 Thác […]