Niên đại: Năm Bính Thân 1656, thế kỷ XVII
Giai đoạn: Thời Lê Trung Hưng
Chất liệu: Gỗ
Kích thước: Cao 235 cm; rộng 200 cm; đường kính vành tay phụ 224 cm
Loại hiện vật: Cổ vật
Đơn vị lưu giữ: Chùa Bút Tháp, xã Đình Tổ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Giới thiệu hiện vật
Tượng Phật nghìn mắt nghìn tay tại chùa Bút Tháp là một trong những tác phẩm điêu khắc Phật giáo đặc sắc của Việt Nam thế kỷ XVII. Pho tượng được hoàn thành vào năm Bính Thân 1656, dưới thời Lê Trung Hưng, với cấu trúc đồ sộ gồm phần tượng chính, hệ thống hàng trăm cánh tay và bệ tượng được chạm khắc công phu. Tượng thể hiện hình ảnh Đức Phật trong tư thế thiền định, với nhiều tầng đầu, nhiều lớp cánh tay và hàng trăm bàn tay nhỏ, mỗi bàn tay đều có một con mắt. Toàn bộ hệ thống tay phụ tỏa tròn phía sau, tạo thành một vành lớn bao quanh thân tượng, vừa mang ý nghĩa biểu tượng vừa tạo nên hiệu quả thị giác đặc biệt. Không chỉ nổi bật bởi quy mô và kỹ thuật tạo tác, pho tượng còn lưu giữ minh văn ghi rõ niên đại cùng tên người thực hiện, trở thành nguồn tư liệu quý cho việc nghiên cứu nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Việt Nam thời Lê Trung Hưng.
Cấu trúc tượng
Pho tượng gồm hai phần chính: tượng và bệ.
Phần tượng chính ngồi trên tòa sen trong tư thế thiền định. Phía sau là hệ thống các cánh tay phụ tỏa rộng thành một vòng tròn lớn có đường kính 224 cm. Phần bệ bên dưới được tạo thành nhiều cấp, kết hợp hình rồng, đài sen và các mảng trang trí hình học, tạo thành một kết cấu vững chắc nâng đỡ toàn bộ pho tượng. Sự kết hợp giữa phần tượng, hệ thống cánh tay và bệ tạo nên một bố cục nhiều tầng nhưng vẫn cân đối, trong đó hình tượng trung tâm luôn giữ vị trí nổi bật.
Mười một mặt chính và các tầng đầu
Phần đầu tượng được tạo thành nhiều tầng xếp chồng lên nhau. Tượng có 11 mặt chính hướng về phía trước cùng hai mặt phụ ở hai bên. Trên đầu đội mũ thiên quan. Các khuôn mặt được bố trí thành nhiều lớp, tạo nên cảm giác hình tượng có khả năng quan sát khắp các phương. Trên cùng là một tượng Phật A Di Đà nhỏ ngồi trên tòa sen trong tư thế thiền định. Cấu trúc nhiều đầu cùng hình Phật A Di Đà phía trên không chỉ tạo nên sự phong phú về hình thức mà còn mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, gắn với hình tượng cứu độ trong Phật giáo.
Hệ thống 42 cánh tay lớn
Bao quanh phần thân chính là 42 cánh tay lớn. Các cánh tay đều để trần, được tạo trong nhiều tư thế khác nhau. Một số bàn tay kết ấn, một số đặt trong tư thế thiền định hoặc cầm những vật biểu trưng. Những cánh tay lớn được bố trí cân đối hai bên thân, vừa tạo thế ổn định cho tượng vừa dẫn ánh nhìn của người xem từ phần trung tâm ra hệ thống tay phụ phía sau. Cách tổ chức này cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng về tỷ lệ, nhịp điệu và cấu trúc của người nghệ nhân.
789 cánh tay và những con mắt
Phía sau tượng là một vành tay lớn gồm 789 cánh tay phụ. Các cánh tay được xếp thành nhiều lớp đồng tâm, tỏa đều quanh thân tượng như những tia sáng. Trong lòng mỗi bàn tay đều chạm một con mắt. Hình tượng “nghìn mắt nghìn tay” biểu trưng cho khả năng nhìn thấy nỗi khổ của chúng sinh và đưa tay cứu giúp ở khắp mọi nơi. Mắt tượng trưng cho sự thấu hiểu, còn tay biểu trưng cho hành động cứu độ. Việc tạo nên hàng trăm cánh tay nhỏ, sắp xếp đều đặn thành một vòng tròn lớn là một thành tựu đặc biệt về kỹ thuật điêu khắc và tổ chức hình khối.
Tòa sen và hình rồng
Tượng ngồi trên tòa sen hồng, được trang trí bằng nhiều mô típ như sóng nước, rồng và mây. Phần đài sen gồm ba lớp cánh, trong đó các cánh lớn và nhỏ được bố trí xen kẽ, tạo thành một khối chuyển tiếp mềm mại từ thân tượng xuống bệ. Dưới đài sen là hình rồng đội đài, vừa đảm nhận vai trò kết cấu vừa mang tính trang trí. Sự kết hợp giữa sen, rồng, mây và sóng nước tạo nên một hệ thống biểu tượng phong phú, đồng thời phản ánh đặc trưng mỹ thuật thời Lê Trung Hưng.
Bệ tượng kiểu Tu-di
Phần bệ được tạo theo kiểu Tu-di, bố trí thành nhiều cấp với các mặt hình chữ nhật chém góc. Các cấp bệ vừa nâng đỡ tượng vừa tạo không gian để bố trí hoa văn và minh văn. Ở mặt bên phải có hình hai ô trám lồng vào nhau và hình đồng tiền kép, thể hiện sự kết hợp giữa trang trí hình học và các mô típ mang ý nghĩa cát tường. Toàn bộ phần bệ được xử lý công phu, cho thấy pho tượng được thiết kế như một chỉnh thể thống nhất chứ không chỉ tập trung vào hình tượng chính.
Minh văn ghi niên đại và người tạo tác
Một giá trị đặc biệt của pho tượng là phần minh văn còn lưu lại trên bệ. Chính giữa có dòng chữ Hán: “Tuế thứ Bính Thân, thu nguyệt cốc nhật danh tạo” cho biết pho tượng được hoàn thành vào một ngày tốt trong mùa thu năm Bính Thân 1656. Ở mặt bên phải còn có dòng: “Nam Đồng Giao Thọ Nam Trương tiên sinh phụng khắc” cho biết người thực hiện là Trương tiên sinh, người được ghi nhận trong quá trình tạo tác pho tượng. Nhờ những dòng minh văn này, niên đại và dấu vết người chế tác có thể được xác định khá rõ ràng, làm tăng giá trị lịch sử và tư liệu của hiện vật.
Nghệ thuật điêu khắc thế kỷ XVII
Pho tượng là một minh chứng tiêu biểu cho trình độ phát triển cao của nghệ thuật điêu khắc gỗ Việt Nam thế kỷ XVII. Người nghệ nhân phải xử lý đồng thời nhiều lớp hình khối phức tạp: khuôn mặt, thân tượng, 42 cánh tay lớn, hàng trăm cánh tay nhỏ, tòa sen và bệ tượng. Đặc biệt, hệ thống cánh tay phụ được bố trí theo dạng vòng tròn nhưng vẫn giữ được sự ổn định về kết cấu và tính cân xứng của tổng thể. Dù có quy mô lớn và cấu trúc phức tạp, pho tượng vẫn tạo cảm giác thư thái và trang nghiêm, cho thấy khả năng dung hòa giữa kỹ thuật, biểu tượng và thẩm mỹ.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Minh văn trên bệ xác định rõ pho tượng được hoàn thành năm 1656, là nguồn tư liệu trực tiếp về nghệ thuật Phật giáo thời Lê Trung Hưng.
Giá trị tôn giáo: Hình tượng nhiều đầu, nghìn mắt và nghìn tay biểu trưng cho khả năng quan sát, thấu hiểu và cứu độ chúng sinh, phản ánh tư tưởng từ bi trong Phật giáo.
Giá trị nghệ thuật: Cấu trúc nhiều tầng đầu, 42 cánh tay lớn cùng 789 cánh tay phụ tạo nên một bố cục đặc biệt phức tạp nhưng cân đối, là thành tựu nổi bật của nghệ thuật tạo hình Việt Nam thế kỷ XVII.
Giá trị kỹ thuật: Việc tạo tác, lắp ghép và tổ chức hàng trăm bộ phận bằng gỗ trong một tổng thể có kích thước lớn cho thấy trình độ điêu khắc và xử lý kết cấu rất cao của nghệ nhân đương thời.
Giá trị tư liệu: Các dòng chữ Hán ghi niên đại và người tạo tác giúp xác định rõ hoàn cảnh ra đời của pho tượng, là nguồn tư liệu quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử mỹ thuật Việt Nam.
Với quy mô đồ sộ, cấu trúc tạo hình độc đáo cùng giá trị đặc biệt về tôn giáo, nghệ thuật và kỹ thuật, Tượng Phật nghìn mắt nghìn tay tại chùa Bút Tháp là một trong những tác phẩm tiêu biểu của điêu khắc Phật giáo Việt Nam thời Lê Trung Hưng, đồng thời là một kiệt tác nổi bật của nghệ thuật tạo hình Việt Nam thế kỷ XVII.
