Đền Kiếp Bạc (Chí Linh, Hải Dương)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Đền Kiếp Bạc là tên ghép của hai xã xưa: Vạn Yên (làng Kiếp) và Dược Sơn (làng Bạc). Trong lịch sử, đền Kiếp Bạc thuộc hương Vạn Kiếp, lộ Lạng Giang dưới triều Trần. Ngày nay, di tích nằm ở xã Hưng Đạo, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương.

Lịch sử và nhân vật

Theo truyền thuyết, vùng Kiếp Bạc xưa vốn là một khu rừng già rậm rạp, nhiều muông thú. Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn khi lập đại bản doanh tại thung lũng này có một con chó rất tinh khôn. Chó mẹ cùng bốn con mới sinh thường tìm đến bãi sậy phía ngoài, cách bản doanh một sườn đèo. Sau khi quan sát ba lần, Hưng Đạo Vương nhận ra đây là vị trí có địa thế cực kỳ ưu việt: tiến lui đều thuận lợi, nằm cạnh sông Thương (thời Trần gọi là sông Bình Than), nhìn thẳng xuống sông Lục Đầu, ba mặt được núi Rồng ôm vào, ở giữa có một quả đồi, trên thế núi, sông giống như miệng rồng ngậm ngọc. Ông quyết định dời đại bản doanh tới vị trí mà con chó mang con đến – chính là khu vực Đền Kiếp Bạc ngày nay.

Báo cáo “Tỉnh Hải Dương – trích Đồng Khánh sắc chế ngự lãm địa dư chí lược” (1886-1888) ghi:

“Đền thờ Trần Hưng Đạo Vương ở xã Dược Sơn, dân bản xã và dân trại Vạn An cùng phụng thờ… phía dưới núi Dược Sơn có núi Nam Tào, đối xứng với núi Vạn An, núi Bắc Đẩu. Đền thờ Hưng Đạo Vương ở vào giữa khu vực ấy.”

Suốt đời Hưng Đạo Vương gắn bó với vùng Vạn Kiếp, Kiếp Bạc là trung tâm phòng tuyến trấn giữ mặt Đông Bắc Tổ quốc. Trong kháng chiến chống Nguyên lần thứ hai (1285), ông tập trung trên 20 vạn quân, hàng nghìn thuyền chiến ở Vạn Kiếp, lập chiến công lẫy lừng. Khi đất nước thanh bình, Hưng Đạo Vương trở về Vạn Kiếp an nghỉ tuổi già và qua đời tại đây.

Địa thế và các dấu tích quan trọng

  • Phía Bắc Kiếp Bạc giáp Phả Lại, phía Tây giáp sông Thương, nổi dải đất hẹp gọi là Cổn Kiếm, gắn với truyền thuyết thanh kiếm của Hưng Đạo Vương.
  • Thung lũng Vạn Yên với sông Vang nhỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho thuyền bè vào sát chân núi.
  • Núi Rồng tiến sát dòng sông, nhánh Bắc gọi là Bắc Đẩu, nhánh Nam gọi là Nam Tào (còn gọi là Dược Sơn).

Khu vực Kiếp Bạc lưu giữ nhiều dấu tích liên quan đến Hưng Đạo Vương:

  1. Sinh từ (Từ cũ): Diện tích gần một mẫu, nơi thờ Hưng Đạo Vương khi còn sống. Sau khi ông qua đời, gạch từ đây được dùng xây đền Kiếp Bạc. Con đường mòn từ “Từ cũ” sang đền Kiếp Bạc vẫn còn, được dân gọi là “đường mòn gánh gạch”.
  2. Xưởng Thuyền: Nơi đóng thuyền chiến, kết nối sông Vang và sông Thương, đưa thuyền đi khắp các nơi.
  3. Lò Gốm: Nơi nung gạch ngói xây dựng đền.
  4. Hố Chân Bia: Nơi đặt tấm bia tưởng nhớ công lao Hưng Đạo Vương, nay bị chìm xuống.
  5. Hành Cung: Cách Kiếp Bạc khoảng 700m, trước có đền thờ bà bán hàng có công giúp Hưng Đạo Vương.
  6. Viên Lăng: Quả đồi tròn rộng khoảng một héc ta, nơi an nghỉ truyền thuyết của Hưng Đạo Vương.
  7. Dược Sơn (Dược Linh cổ viên): Nơi trồng cây thuốc nam cứu chữa binh sĩ và dân cư. Truyền thuyết kể: Hưng Đạo Vương nằm mơ gặp ông già Dược Linh trao cây thuốc, đem về trồng, dùng chữa bệnh binh sĩ; cây thuốc ấy được đặt tên là Dược Linh, vẫn còn tồn tại và dùng cho giải nhiệt, chữa mụn nhọt, máu huyết và các vết thương thông thường.

Các ngôi đền và công trình phụ trợ

  • Đền Nam Tào và Bắc Đẩu: Hai ngọn núi đối xứng qua đền Kiếp Bạc, thờ quan Nam Tào câm số sinh và quan Bắc Đẩu cầm sổ tử (một số nguồn lại ngược lại). Hai vị tướng được đồng nhất với Yết Kiêu và Dã Tượng – trung thành với Hưng Đạo Vương. Xưa đền rất lớn nhưng bị phá trong chiến tranh, xây lại từ 1979 trên móng cũ.
    Trước đền có gian thờ Mẫu, thờ Ngũ vị Tôn Ông (đền Bắc Đẩu), thờ thần Cao Sơn (đền Nam Tào), và thờ Hồ Chí Minh.
  • Đường kéo thuyền Phi Bồng: Cách đền khoảng 2 km về phía Đông Nam, theo truyền thuyết là đường kéo thuyền của Phi Bồng đại tướng quân hỗ trợ Hưng Đạo Vương; có đền thờ ông ở thôn Yên Mỗ, xã Lê Lợi, huyện Chí Linh, gọi là Đức Thánh Yên Mỗ.

Đền Kiếp Bạc xây trên khu đất bằng giữa thung lũng núi Rồng, giao hòa giữa mây trời, núi sông. Khảo cổ học phát hiện nền gạch hoa và nhiều nhà nối tiếp nhau, chứng tỏ đây là công trình lớn thuộc phủ đệ của Trần Hưng Đạo, mang phong cách kiến trúc thời Trần.

Ngay sau khi ông mất (1300), người dân đã xây dựng đền Kiếp Bạc. Mặc dù trải qua thời gian, các dấu tích Trần và Lê nhiều nơi bị hủy hoại, nhưng đền vẫn giữ được giá trị lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng lâu đời, đồng thời là danh lam thắng cảnh nổi bật của vùng Đông Bắc Việt Nam.

Kiến trúc cảnh quan

Ngôi đền Kiếp Bạc hiện nay mang đậm dáng dấp kiến trúc thời Nguyễn, được trùng tu, tôn tạo quy mô lớn vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Trong thời kỳ Pháp thuộc, quân xâm lược từng chiếm đền làm đồn bốt, phá hủy nhiều phần kiến trúc và các đồ tế tự, trong đó có hai con ngựa trắng từng được trưng bày trong đền. Mãi đến năm 1979, nhờ cuộc trùng tu tổng thể, nhiều hạng mục của đền Kiếp Bạc, cùng các di tích phụ cận như Nam Tào, Bắc Đẩu, mới được phục dựng lại, vừa bền vững, vừa tôn nghiêm.

Trước cổng đền là một nghi môn ba cửa sừng sững, một công trình vừa uy nghi vừa trang trí tinh xảo. Trong các ngày lễ, các quan triều đình xưa đi qua cửa chính, còn dân chúng đi hai cửa phụ. Từ xa nhìn lại, nghi môn như một bức cuốn thư “Lưỡng long chầu nhật” uy nghiêm và đẹp mắt. Trên cửa chính khắc dòng chữ:

Giữ thiên vô cực
Sự nghiệp sống mãi với đất trời
Trần Hưng Đạo Vương từ

Hai bên cửa chính là đôi câu đối bằng chữ Hán:

Vạn Kiếp hữu sơn giai kiếm khí
Lục Đầu vô thủy bất thu thanh.

Dịch nghĩa:

Vạn Kiếp núi lồng hình kiếm dựng,
Lục Đầu vang dậy tiếng quân reo.

Nghi môn được trang trí hai mặt: mặt trước là các họa tiết tứ linh, mặt sau là tứ quý. Những câu đối và trang trí trên nghi môn ca ngợi công lao vĩ đại của Hưng Đạo Vương và đồng thời tạo nên vẻ trang trọng, uy nghi cho đền. Phía sau nghi môn là một khoảng sân rộng lát đá xanh, tạo không gian thoáng đãng và thanh tịnh cho khách lễ.

Giữa sân, nhà Bạc với chồng diêm tám mái là nơi chuẩn bị lễ vật, trình lễ trước khi vào đền chính. Hai bên sân, tả hữu Thành Các và Giải Vũ được sử dụng để soạn lễ và chỉnh trang lễ phục cho người tham dự. Theo một số cụ cao tuổi, trước đây đây cũng là nơi thờ Nam Tào, Bắc Đẩu, vì có tượng của Yết Kiêu và Dã Tượng; khi đền Nam Tào, Bắc Đẩu bị giặc Pháp phá, nhân dân đã chuyển tượng xuống tạm thời tại đây.

Trong sân còn có giếng Mắt Rồng, nước quanh năm trong vắt, tương truyền Trần Hưng Đạo đã đào lấy nước này cho Yết Kiêu tắm. Dân gian quan niệm:

“Ai uống nước giếng thần có thể trừ được tà ma, giúp sinh con theo nguyện ước.”

Tiếp theo là đền chính, kiến trúc theo kiểu chữ Đinh (J), gồm tiền tế, trung từ và hậu cung. Tiền tế gồm năm gian, là nơi tiếp khách đến lễ và trình lễ vật; trung từ là nơi thực hiện các nghi lễ tế thần chính; hậu cung là nơi đặt bàn thờ Trần Hưng Đạo Vương cùng các tượng thần phụ trợ. Toàn bộ kiến trúc được bố trí hài hòa trong khung cảnh thiên nhiên, phía Bắc – Nam đối xứng với hai ngọn núi Bắc Đẩu và Nam Tào, xung quanh cây xanh tươi tốt và không gian thoáng đãng, tạo nên sự trang nghiêm, thanh tịnh, đồng thời thể hiện phong thủy “rồng cuộn, hổ ngồi, sông bao quanh” rất hợp với địa thế trấn giữ vùng đất quan trọng.

Toàn bộ khuôn viên đền Kiếp Bạc không chỉ là nơi thờ phụng, tưởng niệm công lao Hưng Đạo Vương, mà còn là một danh thắng với cảnh quan hài hòa giữa núi, sông, cây xanh, phản ánh sự kết hợp tinh tế giữa thiên nhiên và kiến trúc nhân tạo, vừa mang giá trị lịch sử, vừa tạo cảm giác linh thiêng cho du khách khi đến chiêm bái.

Hiện vật

Trong trung từ của đền Kiếp Bạc, nổi bật là ngai và bài vị của bốn con trai Trần Hưng Đạo: Trần Quốc Hiếu, Trần Quốc Nghiễn, Trần Quốc Tảng và Trần Quốc Uy, cùng ban thờ Phạm Ngũ Lão. Tượng Phạm Ngũ Lão được đặt trong khám ở gian giữa, đội mũ cánh chuồn đặc trưng, mặc áo trang trí rồng uốn lượn, đai thắt ngang bụng, tay phải úp xuống đùi, tay trái cầm hạt ngọc, biểu tượng cho uy quyền và sự linh thiêng. Khám thờ Phạm Ngũ Lão được sơn son thếp vàng, có nhiều hình trang trí tinh xảo, phản ánh sự kính trọng và tôn vinh công lao của vị tướng trung thần nhà Trần.

Hậu cung là nơi đặt bốn ban thờ quan trọng:

  1. Đức Thánh Trần – trung tâm thờ phụng, tượng được đặt uy nghi, trang trọng.
  2. Nguyên từ Quốc mẫu Thiên Thành công chúa – phu nhân Trần Hưng Đạo.
  3. Đệ nhất khâm từ Hoàng thái hậu Quyên Thanh công chúa – con gái thứ nhất, vợ Trần Nhân Tông.
  4. Đệ nhị nữ đại Hoàng Anh nguyên quận chúa – vợ Phạm Ngũ Lão.

Các pho tượng đồng trong hậu cung đều đặt trong các khám lớn sơn son thếp vàng, được trang trí công phu, tạo nên vẻ uy nghi, trang trọng, thể hiện sự tôn kính sâu sắc của nhân dân đối với các bậc công thần và hoàng tộc nhà Trần.

Đặc biệt, tượng Trần Hưng Đạo được đặt trong khám lớn, không trang trí cầu kỳ, xung quanh phủ vải đỏ, tạo điểm nhấn trang nghiêm. Tượng ngồi trên bục, dáng uy nghi, hai tay đặt trên đùi: tay phải úp xuống, tay trái ngửa lên cầm hạt ngọc – biểu tượng quyền uy và linh thiêng, thể hiện khí phách một vị tướng tài ba, anh minh, đã lập nên nhiều chiến công hiển hách, bảo vệ non sông.

Những hiện vật này không chỉ mang giá trị tôn giáo, tín ngưỡng mà còn là những minh chứng sống động về lịch sử, văn hóa và phong cách điêu khắc thời Trần – Nguyễn, góp phần làm nên sự linh thiêng và trang trọng đặc biệt cho đền Kiếp Bạc.

Sự kiện và lễ hội

Đền Kiếp Bạc từ lâu đã trở thành trung tâm lễ hội linh thiêng, nổi bật với lễ hội mùa thu và lễ hội mùa xuân truyền thống Côn Sơn – Kiếp Bạc, mang dáng dấp uy linh và giàu giá trị nhân văn, đã tồn tại hơn 700 năm qua.

Lễ hội mùa xuân diễn ra từ ngày 14 đến 23 tháng Giêng âm lịch, trong đó điểm nhấn là lễ khai hội vào ngày 16 tháng Giêng, gồm lễ tế trên núi Ngũ Nhạc và lễ giỗ Đệ Tam Tổ Trúc Lâm Huyền Quang Tôn giả. Đây là thời điểm cộng đồng dân cư thể hiện lòng thành kính với Phật tổ và các bậc Thánh Tổ, cầu cho một năm mới an lành, mùa màng bội thu và đời sống dân sinh đầy đủ thuận hòa. Trong dịp này, người dân rước tam vị Thánh tổ thiền phái Trúc Lâm đi cầu nước cho sản xuất, tượng trưng cho sự kết nối giữa thiên nhiên, con người và đạo Phật. Không khí lễ rước nước linh thiêng lan tỏa, mang đến cảm giác hân hoan, vui mừng như được tiếp thêm sức mạnh từ Phật pháp. Người dân tin rằng lòng thành kính của cộng đồng sẽ được Thánh Phật chứng giám, ban cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi, nhà nhà no đủ và mọi điều an lành.

Trong khuôn khổ lễ hội mùa xuân, lễ tế trời đất trên Ngũ Nhạc linh từ là nghi lễ quan trọng, kính cáo với trời đất vào ngày linh thiêng nhất, cầu mong trời đất chứng kiến lòng thành kính và đạo lý ứng xử trong đời sống xã hội, phù hợp với đạo trời – từ bi hỷ xả. Một nghi lễ đặc sắc khác là lễ cúng đàn Mông Sơn thí thực, thể hiện truyền thống cầu an, cầu phúc của cộng đồng.

Lễ hội mùa thu Kiếp Bạc diễn ra hàng năm từ 16 đến 20 tháng 8 âm lịch, tưởng niệm ngày mất của “Đức Thánh Trần”. Lễ hội gồm nhiều nghi thức tế lễ và diễn xướng dân gian đặc sắc:

  • Lễ rước cỗ tiến thánh,
  • Lễ hội quân trên sông Lục Đầu,
  • Tục hầu thánh,
  • Lễ ban ấn của Đức Thánh Trần.

Bên cạnh các nghi lễ, lễ hội còn có nhiều trò chơi dân gian truyền thống như: đấu vật, đua thuyền, bắt vịt, nấu cơm thi, nhảy phỗng, tạo không khí vui tươi, sôi động, thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia.

Nhờ những nghi lễ phong phú, diễn xướng dân gian đặc sắc và giá trị tâm linh sâu sắc, lễ hội Kiếp Bạc không chỉ là dịp tưởng niệm Đức Thánh Trần, mà còn là biểu tượng văn hóa truyền thống, thể hiện lòng thành kính, tinh thần đoàn kết và sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên, đất nước.

Xếp hạng

Ngày 10/5/2012, Thủ tướng Chính phủ ký quyết định số 548/QĐ-TTg công nhận khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc là di tích quốc gia đặc biệt.

Ngày 27/12/2012, Bộ VHTT&DL đã ghi danh lễ hội đền Kiếp Bạc là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Tham khảo

Vũ Ngọc Khánh (2007), Đền Miếu Việt, Nxb Thanh Niên.

Chấm điểm

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)