TIỂU SỬ THIỀN SƯ KHOAN DỰC THANH LÃNG
(1738–1814?) – Tăng Thống Đạo Nguyên Phổ Chiếu, pháp húy Khoan Dực
1. Thân thế và hành trạng
Thiền sư Thanh Lãng, pháp húy Khoan Dực, còn được tôn xưng là Tăng Thống Đạo Nguyên Phổ Chiếu, sinh năm 1738, thuộc thời hậu Lê. Quê gốc của ngài là thôn Thạch Cầu, nay thuộc xã Nam Tiến, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Ngài là bậc cao tăng danh tiếng thuộc thiền phái Tào Động, dòng truyền pháp từ Hải Điện Mật Đa (Thiền sư Viên Thông), thuộc thế hệ thứ 41 của thiền phái này.
Sinh ra trong giai đoạn Phật giáo Việt Nam đang dần thấm sâu vào đời sống xã hội và văn hóa – thời kỳ nửa sau thế kỷ XVIII – Thiền sư Thanh Lãng không chỉ là người kế thừa tông phong chính thống của dòng Tào Động, mà còn là người góp phần làm hưng thịnh tông phái này qua việc truyền đăng kế pháp, trùng tu chùa chiền, và đặc biệt là sưu tầm, biên soạn, khắc in kinh sách.
2. Sự nghiệp tu hành và giáo hóa
Vào năm 1772, dưới triều đình Lê – Trịnh, Thiền sư được ban sắc phong Đạo Nguyên Tăng Thống Thanh Lãng Sa Môn, và trụ trì chùa Cảnh Linh tại kinh thành Thăng Long. Tại đây, ngài giảng dạy kinh pháp, thu nhận đệ tử, khắc in kinh sách, và viết nhiều văn tự quan trọng cho Phật giáo đương thời.
Sau khi triều Nguyễn thống nhất đất nước và dời đô về Phú Xuân (Huế), Thiền sư Thanh Lãng rời kinh thành, trở về Bắc Ninh, dựng am Trung Đạo tại chùa Đại Quang, xã Nghi Tuyền, huyện Thuận Thành, và tu tập ở đó. Ngài còn từng trú trì chùa Kim Cương (núi Triều Sơn, nay thuộc thôn Triều, xã Lãm Sơn, huyện Quế Võ, Bắc Ninh) và thường lui tới tổ đình chùa Hòe Nhai tại Hà Nội.
Thiền sư viên tịch năm 1814 (niên hiệu Gia Long thứ 13), vào ngày 18 tháng 2 âm lịch. Đệ tử và pháp phái của ngài đã lập tháp thờ Ngài tại:
- Chùa Bích Động (Ninh Bình), tháp hiệu Tuệ Quang,
- Chùa Đại Quang (Bắc Ninh), tháp hiệu Tịnh Quang.
3. Tông phong và pháp phái
Dòng truyền pháp Tào Động được khởi từ Thiền sư Thủy Nguyệt Thông Giác, truyền cho:
- Chân Dung Tông Diễn
- → Từ Sơn Hành Nhất
- → Hải Điện Mật Đa (Viên Thông)
- → Khoan Dực Thanh Lãng
- → truyền lại cho Giác Trí thiền sư (chùa Tiêu Sơn)
- → truyền cho Đạo Tuân Minh Chính (Ninh Bình).
Ngài cũng có nhiều đệ tử danh tiếng thời Nguyễn như:
- Thiền sư Thanh Nguyên (Giác Bổn Minh Nam)
- Thiền sư Thanh Đàm Minh Chánh (Giác Đạo Hoàng Quang)
- Thiền sư Minh Liễu Lục Hòa (Giác Lâm)
4. Tác phẩm và trước tác
Dù không để lại quá nhiều trước tác quy mô lớn, nhưng các tác phẩm của ngài đều có giá trị đáng kể, nhất là trong việc ghi chép lịch sử truyền thừa, biên soạn tông yếu và diễn Nôm kinh sách, tiêu biểu gồm:
- Tào Động tông nam truyền tổ sư ngữ lục (1812): Biên soạn tiểu sử và lời dạy của các tổ sư Thủy Nguyệt và Tông Diễn. Được hiệu đính bởi Phổ Giác Nhu Hòa, khắc in tại chùa Đại Quang.
- Ngũ tông yếu lược (ký hiệu AC.458, Viện Nghiên cứu Hán Nôm): Ghi chép nguồn gốc và yếu chỉ của 5 thiền phái lớn: Lâm Tế, Tào Động, Qui Ngưỡng, Vân Môn, Pháp Nhãn.
- Các bài tựa, văn khắc, diễn Nôm:
- Tựa sách “Thủy lục lược giải” (in 1870, VHv.1111)
- Tựa “Hiền Ngu Nhân Duyên Kinh” (1812)
- Tựa kinh “Đại Phương Đẳng Đại Tập Kinh”, in tại chùa Thiên Hưng (La Phù), năm Minh Mạng 16 (1835)
- Kim cương kinh tụng thập bát thủ, trong “Kim cương kinh trực giải” (in 1822, AC.320)
- Bài bình văn trong Thiền lâm bảo huấn hợp chú (1858, AC.305)
- Diễn âm “Quy Sơn cảnh sách văn” (1899)
- 6 bài tựa kinh Phật và 6 bài văn bia còn lưu tại các chùa.
5. Di sản và ảnh hưởng
Thiền sư Thanh Lãng là một trong những nhân vật quan trọng nhất của thiền phái Tào Động vào thế kỷ XVIII – XIX. Ngài sống trong giai đoạn Phật giáo hội nhập sâu vào văn hóa dân gian, kết tinh giữa thiền học bác học và tín ngưỡng quần chúng. Dù không để lại nhiều trước tác đồ sộ, nhưng vai trò truyền đăng kế pháp, trụ trì danh lam, biên soạn sách kinh và lưu giữ tư liệu quý đã giúp ngài trở thành một mắt xích thiết yếu trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Chùa Hòe Nhai, Đại Quang, Tiêu Sơn và Bích Động đều gắn bó với hành trạng của ngài, là những di tích quan trọng để tìm hiểu thêm về sự nghiệp và tông phong của Thiền sư.


