Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Châu Long, còn được biết đến với tên chữ là Phúc Lâm Tự, tọa lạc tại số 112 phố Trấn Vũ, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. Xưa kia, chùa nguyên thuộc thôn Châu Long, tổng An Thành, huyện Vĩnh Thuận, phủ Hoài Đức.
Tên gọi “Châu Long” có nguồn gốc từ núi Long Châu – một gò đất cao nhô ra ven hồ, nơi ngôi chùa được dựng lên từ xa xưa. Với bề dày lịch sử gắn liền với không gian văn hóa cổ của Thăng Long – Hà Nội, chùa Châu Long là một trong những di tích tiêu biểu còn lưu giữ được những giá trị truyền thống trong kiến trúc, tín ngưỡng và sinh hoạt Phật giáo của người dân khu vực Trúc Bạch, Tây Hồ.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Châu Long gắn liền với truyền thuyết và dấu tích về một vị công chúa nhà Trần. Theo ghi chép trong sách Tây Hồ chí, vào thời Trần, nơi đây từng là chốn tu hành của công chúa Khiết Cô, con gái vua Trần Nhân Tông. Ngay từ thuở nhỏ, bà đã sớm rời cung thành, xuống tóc xuất gia, nương náu cửa thiền tại chùa Châu Long. Lúc bấy giờ, chùa tọa lạc trên gò núi Long Châu, một thế đất cao ráo ven hồ, phong thủy hữu tình. Sau nhiều năm tu hành, triều đình có ý gọi bà hồi cung để kết hôn theo sắp đặt của nhà vua, song công chúa nhất mực khước từ. Bà bí mật rời chùa, lánh mình về châu An Sinh (nay thuộc Đông Triều, Quảng Ninh), và tiếp tục tu tại chùa Linh Ẩn, nơi có một xóm nhỏ yên tĩnh bên dòng suối.
Sau khi viên tịch, để tưởng niệm hạnh nguyện tu hành và phẩm hạnh thanh cao của bà, các môn đồ và tín chúng đã lập tháp mộ tại khuôn viên chùa Châu Long. Tượng thờ công chúa cũng từng được tạc dựng, và triều đình các đời đều ban sắc phong bà với mỹ tự “Linh Thông Công Chúa”. Tuy nhiên, đến thế kỷ XX, khu đất nơi dựng tháp và tượng đã bị chuyển đổi công năng, trở thành khu vực chợ Châu Long. Hiện cả tháp lẫn tượng đều không còn dấu tích, chỉ còn tồn tại trong ký ức và ghi chép cổ.
Tấm bia đá khắc vào đời vua Thành Thái năm Tân Sửu (1901), hiện vẫn được lưu giữ tại chùa. Trên bia có khắc dòng chữ Hán:
“Long Châu sơn cổ danh thắng dã, sơn thượng hữu tự, nhân danh yên cựu vô bi ký, bất tri sáng tự hà đại”
Tạm dịch:
“Núi Châu Long xưa vốn là một danh thắng, trên núi có ngôi chùa, vì thế chùa mang tên Châu Long; nhưng vì không còn văn bia xưa nên không rõ chùa khởi dựng từ thời đại nào.”
Châu Long tiếp tục là chứng nhân lịch sử của những biến cố lớn trong thế kỷ XX. Trong kháng chiến chống Mỹ, khu vực quanh chùa từng xảy ra nhiều trận oanh tạc dữ dội. Năm 1967, phi công Mỹ John McCain, sau này là Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ, bị bắn rơi máy bay khi bay qua vùng trời Hà Nội, đã nhảy dù và rơi xuống hồ Trúc Bạch, cách chùa không xa. Đến đêm ngày 21 tháng 12 năm 1972, trong chiến dịch “Điện Biên Phủ trên không”, bom B52 đánh trúng nhà máy điện Yên Phụ; một đoạn ống khói lớn văng ra, rơi xuống các quầy rau của chợ Châu Long, chỉ cách cổng chùa vài chục bước chân, để lại nhiều dấu tích tang thương trong ký ức người dân khu phố Trúc Bạch.
Trải qua biến thiên thời cuộc và tác động của thời gian, chùa Châu Long vẫn được người dân gìn giữ, trùng tu nhiều lần. Các đợt tôn tạo lớn được ghi nhận dưới các triều đại phong kiến cuối cùng, cụ thể vào:
- Năm Mậu Thìn (1808) dưới triều Gia Long,
- Năm Tân Sửu (1901) đời vua Thành Thái,
- Nhâm Thân (1932) thời vua Bảo Đại.
Các lần trùng tu này góp phần định hình diện mạo kiến trúc hiện nay của chùa, với phong cách đậm nét Nghệ thuật kiến trúc thời Nguyễn, thể hiện qua kết cấu tam quan, tiền đường, mái ngói chồng diêm, cũng như các mảng chạm trổ mang tinh thần trang nhã, tôn nghiêm.
Kiến trúc cảnh quan
Tam Quan quay mặt về hướng Tây, nhìn ra hồ Trúc Bạch, tạo thế phong thủy hài hòa giữa sơn và thủy. Tam quan được xây bằng gạch, mái lợp ngói mũi hài, có ba cửa, một cửa chính và hai cửa phụ hai bên. Trên nóc Tam Quan có gắn bia đề tên chùa bằng chữ Hán, lối viết chữ Triện cổ, thể hiện vẻ cổ kính, trang nghiêm. Hai bên tam quan đặt tượng Hộ pháp đứng canh giữ, làm nhiệm vụ bảo vệ Phật điện, đúng theo truyền thống bố trí tượng thờ của Phật giáo Đại thừa.
Tổng thể kiến trúc chùa hiện nay mang hình thức mặt bằng chữ Đinh (丁) truyền thống, gồm ba bộ phận chính: Tiền Đường – Thiêu Hương – Thượng Điện, kết hợp hài hòa cùng các công trình phụ như Nhà Tổ, Nhà Mẫu, Nhà Tăng và cảnh quan sân vườn bao quanh. Ngôi chùa tuy không có quy mô lớn, nhưng nhờ cấu trúc chặt chẽ, bố cục mạch lạc và hệ thống tượng pháp phong phú, đã phản ánh rõ nét đặc trưng của kiến trúc Phật giáo thời Nguyễn, đồng thời thể hiện sự giao thoa tinh tế giữa Phật giáo chính thống và tín ngưỡng dân gian bản địa
Tiền Đường gồm năm gian, xây trên nền cao, mái lợp ngói ta, vì kèo theo kiểu “vì kèo chồng rường giả thủ”. Tường hồi gắn các bia hậu ghi danh những tín chủ có công với chùa. Cửa võng nối tiếp giữa các gian đều được chạm trổ công phu, tổng cộng có 8 bộ cửa võng thếp vàng rực rỡ, mang đề tài “Tứ linh”, “Tứ quý”, rồng hóa mây, thể hiện mỹ thuật điêu khắc gỗ truyền thống đạt trình độ cao.
Thiêu Hương là không gian chuyển tiếp giữa tiền đường và thượng điện, thường có quy mô nhỏ hơn, nhưng lại mang tính chất thiêng liêng và linh hoạt trong chức năng. Đây là nơi đặt hương án, khám thờ, cùng các pháp khí như chuông đồng, mõ, các hoành phi, câu đối, góp phần tạo nên trục tâm linh chính từ cửa vào đến Phật điện.
Thượng Điện được bài trí theo lối truyền thống: bệ tượng phân tầng, cao dần về phía sau, tôn nghiêm và cân đối. Hệ tượng pháp gồm: Tam Thế Phật
- Tây phương Tam Thánh (Phật A Di Đà, Quan Âm, Đại Thế Chí)
- Thích Ca Mâu Ni, cùng các tượng Phổ Hiền, Văn Thù, Quan Âm Chuẩn Đề
Đặc sắc nhất trong hệ thống tượng là hai pho tượng đồng lớn:
- Tượng Bồ Tát Văn Thù cưỡi sư tử xanh: tạo hình sống động, tay cầm tràng hạt, tư thế thiền định, áo cà sa và dây anh lạc được thể hiện mềm mại, tinh tế.
- Tượng Bồ Tát Phổ Hiền cưỡi voi trắng: nét mặt đôn hậu, dáng ngồi uy nghi, cân xứng với Văn Thù, biểu trưng cho trí tuệ và hạnh nguyện.
Ngoài ra, một pho tượng Thích Ca Cửu Long được đánh giá cao về tính sáng tạo: thay vì dáng đứng giơ hai tay thẳng lên như truyền thống, tượng có tư thế giơ tay trái ngang ngực, mặc áo chạm hình rồng kín đáo, thể hiện mỹ cảm dân gian kết hợp kỹ thuật chạm khắc tinh vi. Thượng điện cũng lưu giữ các tượng quý như:
- Tượng Thích Ca thành đạo cao trên 3 mét
- Tượng Di Lặc bằng đồng
- Bộ tượng Thập Điện Diêm Vương: khắc họa sinh động, thể hiện sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng âm phủ trong văn hóa Việt.
Nhà Tổ nằm phía sau Tam Bảo, là nơi thờ tự chư vị Tổ sư truyền pháp và các vị trụ trì qua các thời kỳ. Không gian được bài trí trang nghiêm với khám thờ, tượng Bồ Đề Đạt Ma, bài vị cổ cùng các câu đối ca ngợi công đức Tổ sư. Đây cũng là nơi lưu giữ di ảnh và hành trạng của các vị cao tăng từng trụ trì tại chùa, góp phần duy trì mạch truyền thừa Phật pháp.
Nhà Mẫu là một công trình độc lập trong khuôn viên chùa, phản ánh sự giao thoa đặc trưng giữa Phật giáo đại thừa và tín ngưỡng Tam phủ. Không gian điện Mẫu thường được trang trí sặc sỡ, tươi sáng, với các tượng:
- Tam phủ Thánh mẫu (Thượng Thiên, Thượng Ngàn, Thoải phủ)
- Ba pho tượng Quan Hoàng
- Bà Chúa Thượng Ngàn,Phật Bà Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn.
Không gian này thường được bài trí rực rỡ, nhiều màu sắc, mang tính dân gian và gần gũi với tín ngưỡng bản địa.
Các công trình phụ trợ
Ngoài các hạng mục thờ tự chính, chùa còn có hệ thống Nhà Tăng, Nhà Khách, Nhà Bếp, được xây dựng hài hòa, thuận tiện cho sinh hoạt nội bộ, tu học và tiếp đón khách thập phương. Sân chùa rộng, có cây cổ thụ và vườn hoa, tạo nên không gian thanh tịnh, khoáng đạt, phù hợp với chức năng tu hành, hành lễ và thưởng ngoạn văn hóa Phật giáo trong lòng đô thị Hà Nội.
Hiện vật
Hiện chùa lưu giữ 23 pho tượng cổ, chủ yếu được tạc bằng gỗ, sơn son thếp vàng, có niên đại từ thế kỷ XIX gồm:
- Tượng Phật Thích Ca sơ sinh (kích thước nhỏ, tạo dáng đặc biệt)
- Tượng Thích Ca thành đạo (Đức Thế Tôn) (cao lớn, thuộc loại hiếm gặp tại các chùa Việt Nam)
- Tượng chư Phật và Bồ Tát (số lượng lớn, nhiều tượng đã được tô sơn lại gần đây)
- Tượng Hộ pháp (đặt hai bên lối vào nội điện, tạo hình uy nghiêm)
- Tượng Văn Thù cưỡi sư tử xanh và Phổ Hiền cưỡi voi trắng (đúc bằng đồng, thế kỷ XIX – hai tác phẩm quý trong nghệ thuật tượng kim loại cổ Việt Nam)
- Tượng Di Lặc bằng đồng
- Tượng 10 vị Diêm Vương
- Tượng Mẫu Tam phủ, Quan Hoàng, Chúa Thượng Ngàn
- Tượng Sư Tổ Bồ Đề Đạt Ma
- Tượng Quan Âm (có nhiều phiên bản tại các gian thờ khác nhau)
1 Tấm bia đá khắc vào đời vua Thành Thái năm Tân Sửu (1901), 6 Tấm bia Hậu
1 Chuông đồng cổ (chuyển từ chùa Vĩnh Phúc sang, đặt tại gian tiền đường)
Một số khánh, mõ, và pháp khí khác (chưa rõ niên đại cụ thể, dùng trong hành lễ)
Đồ thờ và đồ trang trí kiến trúc
- 8 Bộ cửa võng (chạm thủng hình tứ linh, chim muông, hoa lá, mây lửa, hình học kỷ hà – thếp vàng công phu)
- Hương án (chạm thủng tương tự, đồng bộ với cửa võng – mang giá trị nghệ thuật cao)
- Khám thờ (chạm khắc và thếp vàng)
- Hoành phi, câu đối (sơn son thếp vàng, chữ Hán Nôm thư pháp)
- Trụ biểu chạm khắc thư pháp (còn lưu giữ chữ Triện và các hình khắc cổ)
Sự kiện và lễ hội
Hàng tuần
- Thời khóa tụng kinh: Diễn ra vào các buổi chiều tối (thường 18h–19h), gồm tụng kinh Nhật tụng, trì chú Đại bi, niệm Phật.
- Lễ tụng đầu tuần: Thường tổ chức vào Chủ Nhật hoặc Thứ Hai, tụng kinh Di Đà hoặc Phổ Môn, kèm giảng pháp ngắn.
Hàng tháng (âm lịch)
- Mùng 1 và Rằm: Lễ Sám hối, tụng kinh Dược Sư – cầu an, dâng hương, phóng sinh.
- Mùng 8: Lễ vía Đức Phật Thích Ca.
- 23 tháng Chạp: Lễ tiễn Táo quân, cúng thí thực.
Đại lễ trong năm
- Phật Đản (15/4 AL): Lễ Tắm Phật, hoa đăng, thuyết pháp, từ thiện.
- Vu Lan (15/7 AL): Cầu siêu, dâng y, báo hiếu.
- Tất niên & Cầu an đầu năm: Lễ tất niên, phát lộc xuân.
- Kỵ Tổ: Tưởng niệm các trụ trì tiền nhiệm, Tổ khai sơn.
Hoạt động giáo dục và tu học
- Khóa tu Bát Quan Trai, tu ngày an lạc định kỳ.
- Lớp giáo lý sơ cơ, sinh hoạt Phật tử theo lứa tuổi.
- Thuyết giảng chuyên đề: Về Phật học, văn hóa dân gian, y học cổ truyền,…
Xếp hạng
Chùa Châu Long không chỉ là một công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu mang đậm dấu ấn nghệ thuật thời Nguyễn, mà còn gắn bó mật thiết với truyền thống lịch sử – văn hóa lâu đời của kinh thành Thăng Long – Hà Nội. Với những giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc, ngôi chùa đã được Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) xếp hạng là Di tích Lịch sử – Văn hóa và Nghệ thuật cấp Quốc gia theo Quyết định số 874-QĐ/BT ngày 12 tháng 8 năm 1994.
Tài liệu tham khảo
- Chùa Châu Long, Cổng thông tin du lịch Quận Ba Đình.
- Giới thiệu di tích chùa Châu Long phường Trúc Bạch, Trang Thông tin điện tử phường Trúc Bạch – Quận Ba Đình – Tp Hà Nội.
- Quỳnh Ngọc, “Chùa Châu Long”, Báo Nhịp sống Hà Nội, Ngày 12/02/2023.
- Lê Minh Trị (2011), Hà Nội Danh thắng và Di tích tập 02, Nxb Hà Nội.
______________________________________________________________________________________
Các ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Châu Long Pagoda, also known as Phuc Lam Tu, has a history intertwined with the ancient land between Truc Bach Lake and Vinh Thuan District. In the 19th century, the pagoda belonged to Chau Long village, An Thanh commune, Vinh Thuan district, under Hoai Duc province. Today, the pagoda is located at 44 Chau Long Street, Truc Bach Ward, Ba Dinh District, Hanoi. The architecture of the pagoda follows the Dinh-shaped design, with the front hall and the rear hall.
The pagoda has undergone various stages of development, undergoing renovations and enhancements to preserve its original values. The restoration in 1900, initiated by the temple custodian Tran Gia My, expanded the pagoda. With its unique location, Chau Long Pagoda attracts visitors with the inscription of the “Cai Tu Chau Long Tu Bi Ki” stone, describing the beauty of the pagoda and the surrounding nature.
In terms of architecture, the pagoda comprises 5 front halls, 3 rear halls, and 8 sets of golden-engraved entrance gates. Special statues such as Van Thu and Pho Hien are made of bronze, bringing a rare beauty in the 19th-century Vietnamese bronze casting art. The pagoda also features statues of Thich Ca Cuu Long and The Ton, both over 3 meters high, along with a special bronze bell from Vinh Phuc Pagoda.
The pagoda was designated as an Architectural Art Monument on February 5, 1994. Notably, it is associated with Princess Linh Thong, the daughter of King Tran Nhan Tong, with a dedicated shrine. Additionally, the pagoda has a shrine to the Mother Goddess with various statues of Tam Phu, Quan Hoang, Ba Chua Thuong Ngan, Master Bo De Dat Ma, and Bodhisattva Avalokiteshvara.
Tiếng Trung (Chinese)
周龙寺,又称福林寺,其历史与位于珍宝湖和永顺县之间的古老土地紧密相连。在19世纪,该寺属于永顺县安成乡珍宝村。如今,寺庙位于河内的巴丁区竹柏街44号。寺庙的设计采用了丁字形的结构,前殿和后殿相连。
寺庙经历了多个发展阶段,多次修复和改善以保护其原始价值。1900年的一次修复由寺庙主持Tran Gia My发起,扩建了寺庙。由于其独特的地理位置,周龙寺吸引游客前来参观,并在“Cai Tu Chau Long Tu Bi Ki”石碑上描述了寺庙及周围自然的美丽。
在建筑方面,寺庙包括5个前殿,3个后殿和8个金雕入门门。像文Thu和Pho Hien这样的特殊雕像是用青铜制成的,呈现了19世纪越南青铜铸造艺术的稀有之美。寺庙还展示了三宝和秘铁等的雕像,均为超过3米的高度,还有一口来自榜伏寺的特殊铜钟。
寺庙于1994年2月5日被指定为建筑艺术纪念碑。值得注意的是,它与陈仁宗国王的女儿Linh Thong公主有关,并设有专门的神龛。此外,寺庙还有一个供奉三母神的神龛,包括Tam Phu、Quan Hoang、Ba Chua Thuong Ngan、Bo De Dat Ma大师和观音菩萨等雕像。
Tiếng Pháp (French)
Le temple Châu Long, également connu sous le nom de Phuc Lam Tu, a une histoire étroitement liée à la terre ancienne entre le lac Truc Bach et le district de Vinh Thuận. Au XIXe siècle, le temple appartenait au village de Châu Long, à la commune d’An Thành, dans le district de Vinh Thuận, sous la province de Hoai Duc. Aujourd’hui, le temple est situé au 44 rue Châu Long, quartier Trúc Bạch, arrondissement de Ba Đình, Hanoï. L’architecture du temple suit la conception en forme de Dinh, avec la salle avant et la salle arrière.
Le temple a traversé diverses étapes de développement, subissant des rénovations et des améliorations pour préserver ses valeurs d’origine. La restauration en 1900, initiée par le gardien du temple Tran Gia Mỹ, a élargi le temple. Avec son emplacement unique, le temple Châu Long attire les visiteurs avec l’inscription de la pierre “Cai Tu Chau Long Tu Bi Ki”, décrivant la beauté du temple et de la nature environnante.
En termes d’architecture, le temple comprend 5 salles avant, 3 salles arrière et 8 ensembles de portes d’entrée gravées en or. Des statues spéciales comme Van Thu et Pho Hien sont en bronze, apportant une rare beauté dans l’art de la fonte de bronze vietnamien du XIXe siècle. Le temple présente également des statues de Thich Ca Cuu Long et de The Ton, toutes deux de plus de 3 mètres de haut, ainsi qu’une cloche en bronze spéciale provenant du temple de Vĩnh Phúc.
Le temple a été désigné Monument d’Art Architectural le 5 février 1994. Notamment, il est associé à la princesse Linh Thong, fille du roi Tran Nhan Tong, avec un autel dédié. De plus, le temple possède un autel dédié à la Déesse Mère avec diverses statues de Tam Phu, Quan Hoang, Ba Chua Thuong Ngan, Maître Bo De Dat Ma et Bodhisattva Avalokiteshvara.

