Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Giám, có tên chữ là Nghiêm Quang Tự, là một ngôi chùa cổ nổi tiếng thuộc địa bàn xã Cẩm Sơn, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương (nay thuộc xã Cẩm Giàng, thành phố Hải Phòng). Di tích vừa là cơ sở Phật giáo có lịch sử lâu đời, vừa là trung tâm văn hóa, tín ngưỡng gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Tuệ Tĩnh – vị đại danh y, thiền sư lỗi lạc của dân tộc, được nhân dân tôn vinh là “Ông Thánh thuốc Nam”. Với chức năng thờ Phật kết hợp thờ Tuệ Tĩnh, chùa Giám là một trong những di tích tiêu biểu phản ánh sự giao thoa giữa Phật giáo và y học cổ truyền Việt Nam, đồng thời là nơi lưu giữ, tôn vinh những giá trị lịch sử, văn hóa và y học truyền thống của dân tộc.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Giám, tên chữ Nghiêm Quang Tự, là một công trình Phật giáo có lịch sử lâu đời, được khởi dựng từ thời Lý trên địa bàn xã Cẩm Sơn, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương. Theo các tư liệu, tiền thân của chùa là chùa Nghiêm Quang Tự, được xây dựng trên một cánh đồng ở phía Đông huyện Cẩm Giàng, nơi Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh từng hành nghề bốc thuốc, chữa bệnh cứu người. Đến cuối thế kỷ XVII, chùa được xây dựng lại với quy mô lớn hơn và tiếp tục được trùng tu vào đầu thế kỷ XX. Sau hơn sáu thế kỷ tồn tại, công trình bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian và chiến tranh. Vì vậy, vào tháng 4 năm 1970, chùa được di dời đến vị trí mới cách nền chùa cũ khoảng 7 km và được dựng lại theo lối kiến trúc nguyên thủy. Ngôi chùa hiện nay nằm cách Văn miếu Mao Điền khoảng 4 km về phía tây nam.
Chùa Giám gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh, người được nhân dân suy tôn là “Ông Thánh thuốc Nam”. Ông tên thật là Nguyễn Bá Tĩnh, sinh vào cuối thế kỷ XIV dưới triều vua Trần Dụ Tông trong một gia đình bần nông tại huyện Dạ Cẩm, phủ Hồng Châu (nay thuộc huyện Cẩm Bình, tỉnh Hải Dương). Khi mới sáu tuổi, ông mồ côi cả cha lẫn mẹ và được Thiền sư Hải Triều đưa về chùa nuôi dưỡng. Tại đây, ông được đặt tên là Tiểu Huệ, nhưng thường được gọi là Huệ Tĩnh, pháp danh là Tuệ Tĩnh. Nhận thấy cậu bé thông minh, học giỏi, tướng mạo đĩnh đạc, võ nghệ tinh thông và có lòng từ bi, Thiền sư Hải Triều đã truyền dạy văn chương, Phật pháp và y thuật để chữa bệnh cho người nghèo.
Năm Tân Mão (1351), Nguyễn Bá Tĩnh đỗ Hoàng giáp khi mới 22 tuổi. Ông được triều đình trọng dụng, phong chức Bình Tây tướng quân và cử đi đánh Chiêm Thành. Tuy nhiên, sau đó ông từ quan để trở lại với nghề y, dành trọn cuộc đời nghiên cứu, chữa bệnh và phát triển nền y học dân tộc. Trong quá trình nghiên cứu, Tuệ Tĩnh đã phát hiện và đưa nhiều cây thuốc bản địa vào sử dụng trong y học cổ truyền, với mục đích nâng cao giá trị của cây thuốc Việt Nam và khẳng định quan điểm “dùng thuốc Nam chữa bệnh cho người Nam”.
Sớm có duyên với cửa Phật, Tuệ Tĩnh thấm nhuần giáo lý nhà Phật nên vừa tinh tấn tu hành, vừa chuyên tâm học tập và thực hành y thuật. Ông đã phát tâm công đức sửa chữa, xây dựng 24 ngôi chùa, đồng thời gây dựng các cơ sở khám chữa bệnh ngay tại những ngôi chùa này, kết hợp việc hoằng dương Phật pháp với chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Sau hơn ba mươi năm nghiên cứu và chữa bệnh bằng thuốc Nam, Tuệ Tĩnh đã biên soạn nhiều tác phẩm y học có giá trị, nổi bật là “Nam dược thần hiệu”, “Hồng Nghĩa y thư” cùng nhiều sách khác về dược liệu và phương pháp chữa bệnh bằng cây thuốc bản địa. Những bài thuốc của ông đã chữa khỏi nhiều bệnh hiểm nghèo, góp phần đặt nền móng cho nền y học cổ truyền Việt Nam.
Năm Giáp Tý (1384), do nổi tiếng là một danh y, ông được vua Trần cử đi sứ sang nhà Minh. Tại Trung Quốc, ông chữa khỏi bệnh cho hoàng hậu nên được triều đình Minh tôn phong là Đại y Thiền sư và giữ lại không cho trở về nước. Sống nơi đất khách, Tuệ Tĩnh vẫn giữ trọn tâm nguyện của một người thầy thuốc và một vị tăng sĩ, tiếp tục chữa bệnh cho nhân dân, miệt mài nghiên cứu và biên soạn sách. Nhiều công trình nghiên cứu của ông vẫn còn được lưu truyền tại Trung Quốc cho đến ngày nay. Ngày 15 tháng 2 năm 1400 (âm lịch), Đại y Thiền sư Tuệ Tĩnh viên tịch tại Giang Nam.
Đến năm 1690, tức gần ba trăm năm sau khi ông mất, trong chuyến đi sứ sang nhà Thanh, Tiến sĩ Nguyễn Danh Nho đã tìm đến viếng mộ Tuệ Tĩnh và phát hiện phía sau bia mộ có khắc dòng chữ: “Về sau có ai bên nước sang, nhớ cho hài cốt tôi về quê với.” Xúc động trước di nguyện của vị danh y, Nguyễn Danh Nho đã cho dập lại văn bia mang về nước, thuê thợ chế tác lại và đưa về quê hương Hải Dương – nơi chôn nhau cắt rốn của Tuệ Tĩnh. Nhân dân địa phương vô cùng cảm phục công đức của ông nên cùng nhau lập miếu thờ, người dân khắp nơi đến hương khói tưởng niệm. Ngôi miếu ấy về sau phát triển thành Đền Bia, trở thành một trong những di tích tiêu biểu thờ Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Giám được xây dựng theo phong cách kiến trúc thời Lê Trung Hưng, có mặt bằng tổng thể theo kiểu “nội công ngoại quốc”, với các hạng mục kiến trúc được bố trí hài hòa trong không gian rộng rãi, xanh mát. Ngay trước cổng Tam quan nổi bật ba chữ Hán “Quán Tự Tại”, thể hiện tư tưởng an nhiên, tự tại của Phật giáo. Qua Tam quan là một sân gạch nhỏ dẫn vào khuôn viên chùa. Hai bên lối đi là những hàng cây xanh rợp bóng, phía trước là hồ nước hình chữ nhật trồng hoa súng màu cánh sen. Kề bên hồ là khu non bộ và vườn cảnh được thiết kế mô phỏng phong cảnh sơn thủy hữu tình, tạo nên không gian thanh tịnh đặc trưng của một ngôi cổ tự. Tiếp đó là sân Tiền đường rộng, lát gạch vuông màu đỏ. Bên phải sân là khu nhà khách gồm năm gian, thoáng mát, nổi bật với hệ thống cửa gỗ chạm nổi công phu thành từng ô, tạo thành những bức tranh mang phong cách dân gian Đông Hồ với gam màu nâu mộc mạc và nghệ thuật trang trí đặc sắc.
Khu chùa chính được bao bọc bởi hệ thống tường xây kín, có cửa thông sang khu nhà Tăng. Tòa Tiền đường được xây thấp nhưng khá rộng, gồm 5 gian 2 dĩ, kết nối với Hậu cung theo kiểu chuôi vồ. Hệ thống kết cấu gỗ bên trong được chạm khắc tinh xảo với các họa tiết hoa lá trên vì kèo, các bức cốn và cửa võng trang trí đề tài quần long, thể hiện trình độ nghệ thuật điêu khắc gỗ đặc sắc. Tại gian hữu mạc hiện còn treo một quả chuông cổ.
Phía sau Hậu cung là một cột hương bằng đá cổ, tiếp đến là nhà Phẩm, công trình được xây trên nền cao, có diện tích khoảng 8 m², cao trên 10 m, gồm 3 tầng với 12 mái. Bộ khung nhà hoàn toàn bằng gỗ, mái lợp ngói vảy cá, các đầu đao cong mềm mại, phía dưới được trang trí bằng nhiều mảng chạm khắc gỗ tinh xảo, góp phần tạo nên vẻ đẹp cổ kính cho tổng thể kiến trúc.
Bao quanh khu Chính điện và nhà Phẩm là hai dãy hành lang gồm 11 gian, nơi thờ tượng 18 vị La Hán cùng nhiều bia đá cổ có giá trị lịch sử. Phía sau là tòa Hậu đường gồm 7 gian, bố trí các ban thờ Thiền sư Tuệ Tĩnh, ban thờ Mẫu và ban thờ Tổ. Gian bên phải của Hậu đường cũng lưu giữ một quả chuông cổ.
Bên phải khu chùa chính là vườn tháp mộ, nơi an trí các bảo tháp của chư tăng. Bên trái là khu sân cây cảnh cùng hệ thống nhà Tăng, nhà khách và nhà thọ trai được bố trí liền kề. Phần lớn diện tích khuôn viên chùa được bao phủ bởi những tán cây cổ thụ xanh mát, kết hợp với hồ nước, non bộ và các công trình kiến trúc truyền thống, tạo nên không gian thanh tịnh, hài hòa giữa kiến trúc và cảnh quan, góp phần làm nổi bật giá trị của Chùa Giám như một trung tâm Phật giáo gắn liền với truyền thống y học dân tộc Việt Nam.
Hiện vật
Chùa Giám hiện còn lưu giữ hệ thống hiện vật và tượng thờ có giá trị đặc biệt về lịch sử, nghệ thuật và tín ngưỡng. Mặc dù là ngôi chùa gắn liền với việc thờ Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh – người được suy tôn là Ông Thánh thuốc Nam, nhưng trong chính điện vẫn bảo tồn đầy đủ hệ thống tượng thờ của Phật giáo, gồm tượng Phật Thích Ca, các vị Bồ Tát, tượng Phật Đản Sanh, tượng Quan Âm Thị Kính và hệ thống tượng Thập Điện Diêm Vương, phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng thờ Phật và truyền thống tôn vinh vị danh y của dân tộc.
Nổi bật nhất trong di tích là tòa Cửu phẩm Liên hoa bằng gỗ đặt tại nhà Phẩm. Công trình có hình lục giác, sơn màu cánh sen, gồm 9 tầng, mỗi tầng đều bố trí 18 pho tượng Bồ Tát bằng đồng ngự trên các tòa sen, kết hợp với 54 tầng cánh sen nổi được chạm khắc những họa tiết tinh xảo, sinh động. Toàn bộ tòa tháp có 145 pho tượng, trong đó tầng cao nhất tôn trí tượng Phật A Di Đà. Do vị trí đặc biệt này, du khách chỉ có thể chiêm bái từ phía dưới mà không thể quan sát trực tiếp tượng Phật. Tòa Cửu phẩm Liên hoa có trọng lượng khoảng 4 tấn, được thiết kế có thể xoay tròn khi tác động lực, được đánh giá là một trong những tác phẩm điêu khắc gỗ độc đáo và tiêu biểu nhất của kiến trúc Phật giáo Việt Nam.
Bên cạnh đó, chùa còn lưu giữ nhiều tượng đồng quý. Tiêu biểu là tượng Phật A Di Đà được đúc vào năm 1712 do Thái phi Trương Thị Ngọc Chứ, Liễu Hạnh Công chúa, Hòa Diệu Đại Vương Đức Bà cùng nhiều tín chủ công đức tạo dựng. Đến năm 1717, chùa tiếp tục đúc tượng đồng Quan Âm Thánh vị 24 tay. Năm 1775, điện Thiên Đế được xây dựng nhờ sự công đức của các cung tần và nhiều Phật tử đương thời, góp phần làm phong phú thêm hệ thống thờ tự của di tích.
Ngoài khu chính điện và nhà Phẩm, hai dãy hành lang của chùa gồm 11 gian hiện là nơi tôn trí tượng Thập bát La Hán, còn tòa Hậu đường gồm 7 gian là nơi thờ Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh cùng các vị sư tổ, khẳng định vai trò của Chùa Giám vừa là một trung tâm Phật giáo, vừa là nơi tôn vinh vị danh y có công lớn đối với nền y học cổ truyền Việt Nam.
Xếp hạng
Với những giá trị đặc biệt nổi bật về lịch sử, văn hóa, kiến trúc nghệ thuật và gắn liền với thân thế, sự nghiệp của Đại danh y Thiền sư Tuệ Tĩnh, cụm di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật đền Xưa – chùa Giám – đền Bia đã được Thủ tướng Chính phủ quyết định xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt vào tháng 12 năm 2017. Việc được xếp hạng ở cấp quốc gia đặc biệt khẳng định giá trị tiêu biểu của quần thể di tích trong việc bảo tồn di sản Phật giáo, tôn vinh truyền thống y học cổ truyền Việt Nam, đồng thời góp phần giáo dục truyền thống lịch sử, văn hóa và phát huy các giá trị di sản phục vụ nghiên cứu, tham quan và sinh hoạt tín ngưỡng của nhân dân.
