Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa cách trung tâm thành phố khoảng 4km, nằm trong một con hẻm nhỏ gần chợ An Thới, chùa Hội Linh, thuộc dòng Lâm Tế tông, còn gọi là Hội Linh Cổ Tự, tọa lạc tại số 314/36 đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Bùi Hữu Nghĩa, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ.
Ban đầu chùa có tên Hội Long Tự, tới năm 1914 (tháng 4 năm Giáp Dần), chùa được trùng tu lần đầu và đổi tên là Hội Linh Cổ Tự và tới nay vẫn giữ nguyên. Ngoài ra, nhân dân quanh vùng vẫn quen gọi là chùa Xẻo Cạn, vì ngày xưa cạnh chùa có con rạch cạn, nay đã bị bồi lấp…
Lịch sử và nhân vật
Chùa Hội Linh được khởi lập vào ngày rằm tháng Hai âm lịch năm Đinh Mùi (1907), do Hòa thượng Thích Khánh Hưng (mất năm 1914) sáng lập trên phần đất do hai Phật tử thuần thành là ông Phạm Văn Bường (pháp danh Thông Lý) và bà Nguyễn Thị Tám (pháp danh Thông Ngọc) cúng dường. Thuở ban đầu, chùa chỉ là một am nhỏ đơn sơ lợp lá, dựng bằng tre nứa giữa khung cảnh thanh tịnh của vùng đất Xẻo Cạn – nay thuộc quận Bình Thủy, TP. Cần Thơ.
Sau khi Hòa thượng Khánh Hưng viên tịch vào năm 1914, Hòa thượng Thích Hoằng Đạo (1878-1922) kế vị trụ trì. Ngay trong năm đó, ngài cho trùng kiến lại chùa bằng vật liệu kiên cố như gạch, ngói, đồng thời chính thức đổi tên chùa thành Hội Linh Tự như một dấu mốc mới cho hành trình phát triển của ngôi cổ tự này.
Tiếp nối, vào năm 1922, Hòa thượng Thích Trí Đăng (mất năm 1944) đảm nhận trụ trì và lãnh đạo chùa suốt hơn hai thập kỷ, đưa đạo pháp lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng.
Đến năm 1945, dưới sự dẫn dắt của Thượng tọa Thích Pháp Thân (1903-1970), chùa Hội Linh đã có những đóng góp thầm lặng cho kháng chiến chống Pháp. Thực hiện theo chủ trương “tiêu thổ kháng chiến”, một phần ngôi chùa đã được chủ động đốt bỏ để ngăn giặc chiếm đóng, thể hiện tinh thần yêu nước và hy sinh cao cả. Sau đó, chùa được phục dựng và tiếp tục được sửa chữa, trùng tu nhiều lần. Năm 1967, Thượng tọa Pháp Thân được tấn phong giáo phẩm Hòa thượng.
Sau khi Hòa thượng Pháp Thân viên tịch năm 1970, đệ tử của ngài là Hòa thượng Thích Pháp Hiện kế nhiệm trụ trì cho đến năm 1972, rồi chuyển đến tu học tại nơi khác. Thời gian này, chùa chịu nhiều ảnh hưởng bởi chiến tranh và đô thị hóa, trong đó có việc bị che khuất một phần bởi công trình Metra Tower, trước khi tòa tháp này bị tháo dỡ vào năm 1993.
Đến cuối năm 1982, Thượng tọa Thích Chơn Đức (1925-2011), cũng là đệ tử của Hòa thượng Pháp Thân, được giao trọng trách tiếp nối việc trụ trì chùa Hội Linh. Năm 1998, ngài được tấn phong giáo phẩm Hòa thượng và tiếp tục lãnh đạo Phật sự tại chùa đến cuối năm 2005, trước khi chính thức giao lại việc điều hành cho Thượng tọa Thích Thiện Pháp do tuổi cao sức yếu. Sau đó, vào năm 2011, Hòa thượng Chơn Đức viên tịch.
Thượng tọa Thích Thiện Pháp, người kế nhiệm, tiếp tục duy trì và phát triển các hoạt động Phật sự của chùa. Năm 2017, Thầy được tấn phong giáo phẩm Hòa thượng, chính thức trở thành vị trụ trì kế thừa truyền thống tâm linh lâu đời của Hội Linh Cổ Tự.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Hội Linh có diện tích khoảng 6.500m², với kiến trúc truyền thống gồm cổng tam quan, chánh điện, hậu đường và giảng đường.
- Cổng chính có hai lớp mái lợp ngói âm dương màu xanh, trang trí hình lưỡng long tranh châu. Đặc biệt ở cổng chính của chùa có dòng câu đối bằng chữ Hán như:
“Hội thượng diên chân chùa tiếp dân thập phương quy giác lộ
Linh sơn khai nhãn tạng đề huế tứ chúng xuất mê tân”
- Chánh điện được chia thành ba gian và một lầu, mái lợp ngói đỏ, phần đỉnh có hình búp sen và đầu rồng uốn lượn. Khuôn viên chùa có hồ sen hình bán nguyệt, tượng Quan Âm Bồ Tát, cây cổ thụ và nhiều tượng Phật được điêu khắc tinh xảo.
Nối tiếp chánh điện, là hậu đường rộng 144m², ở giữa đặt bàn thờ Tổ quốc có ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nơi này còn được dùng làm nơi tiếp khách.
Liền theo đó là giảng đường, là nơi giảng kinh và thuyết pháp…Ở gian giữa có bàn thờ Phật Mẫu Chuẩn Đề. Ở gian hai bên, có bàn thờ di ảnh Hòa thượng Hoằng Đạo (trái) và Hòa thượng Pháp Thân (phải).
Hiện vật
Chùa lưu giữ nhiều hiện vật quý giá như tượng Phật Di Lặc cao 2,5 mét, tượng Phật Thích Ca Mâu Ni, tượng Quan Âm Bồ Tát, các bức hoành phi, câu đối bằng chữ Hán, và các bảng khắc gỗ công đức của phật tử. Ngoài ra, chùa còn có tháp đèn bằng gỗ quý với 7 tầng, mỗi tầng đặt tượng Phật Dược Sư.
Sự kiện và lễ hội
Chùa Hội Linh tổ chức các lễ hội Phật giáo truyền thống như lễ Vu Lan, lễ Phật Đản, lễ vía Quan Âm, thu hút đông đảo phật tử và du khách tham gia. Các lễ hội diễn ra trong không khí trang nghiêm, với các nghi thức tụng kinh, cúng dường và thuyết pháp.
Xếp hạng
Với những thành tích và nghĩa tình sâu nặng đó, vào ngày 28/04/1992, Ủy Ban Nhân dân TP. Cần Thơ đã ra quyết định công nhận chùa Hội Linh là một Địa chỉ Đỏ. Ngày 21/6/1993, chùa Hội Linh được Bộ Văn hóa – Thông tin công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia, ghi nhận những giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc đặc sắc của ngôi chùa.
Với những cống hiến to lớn ấy, Nhà nước Việt Nam đã trao tặng chùa Hội Linh Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, đồng thời tặng nhiều huân chương, huy chương cao quý cho các tăng ni đã có công trong sự nghiệp kháng chiến.
Tham khảo
- Ba Cần Thơ (2015), Chùa Hội Linh – một Địa chỉ đỏ thời kháng chiến, Báo Dân Việt.
_____________________
Các ngôn ngữ khác
1. Tiếng Anh (English)
I. Name and Geographical Location
About 4 km from the city center, in a small alley near An Thoi Market, Hoi Linh Pagoda (Lam Te lineage), also known as Hoi Linh Co Tu, is located at No. 314/36 Cach Mang Thang Tam Street, Bui Huu Nghia Ward, Binh Thuy District, Can Tho City.
Originally named Hoi Long Tu, the pagoda was first renovated in April 1914 (Year of Giap Dan) and renamed Hoi Linh Co Tu, which it retains today. Locals also call it Chua Xeo Can (“Shallow-Canal Pagoda”), recalling the former shallow canal beside the temple, now silted up.
II. History and Historical Figures
Hoi Linh Pagoda was founded on the full moon of the 2nd lunar month, 1907 (Dinh Mui) by Most Venerable Thich Khanh Hung (d. 1914) on land donated by two devout lay Buddhists, Mr. Pham Van Buong (Dharma name Thong Ly) and Mrs. Nguyen Thi Tam (Dharma name Thong Ngoc). The first structure was a modest leaf-roofed hermitage of bamboo amid the serene landscape of Xeo Can, now Binh Thuy District, Can Tho.
After Venerable Khanh Hung passed away in 1914, Most Venerable Thich Hoang Dao (1878–1922) succeeded as abbot; that same year he rebuilt the pagoda in brick and tile and officially renamed it Hoi Linh Tu, marking a new stage of development.
In 1922, Most Venerable Thich Tri Dang (d. 1944) became abbot for over two decades, expanding Dharma activities.
In 1945, under Venerable Thich Phap Than (1903–1970), the pagoda quietly supported the anti-French resistance. Following the policy of “scorched earth for resistance,” part of the temple was deliberately burned to prevent enemy occupation—an act of patriotism and sacrifice. The pagoda was later reconstructed and underwent several repairs; in 1967, Venerable Phap Than was elevated to Most Venerable.
After his passing in 1970, his disciple Most Venerable Thich Phap Hien served as abbot until 1972, then relocated to study elsewhere. During this period the pagoda was affected by war and urbanization, including being partly obscured by the Metra Tower before its dismantling in 1993.
At the end of 1982, Venerable Thich Chon Duc (1925–2011), also a disciple of Most Venerable Phap Than, assumed the abbacy. Elevated to Most Venerable in 1998, he led the pagoda until late 2005, then handed responsibilities to Venerable Thich Thien Phap due to age and health; Most Venerable Chon Duc passed away in 2011.
Venerable Thich Thien Phap, the successor, has continued to develop the pagoda’s religious activities; in 2017 he was elevated to Most Venerable, inheriting the longstanding spiritual tradition of Hoi Linh Co Tu.
III. Architectural Features and Landscape
Hoi Linh covers about 6,500 m², with a traditional complex comprising triple gate (tam quan), main hall (chinh dien), rear hall (hau duong), and lecture hall.
The main gate bears two tiers of green yin–yang tiles and double-dragon-chasing-pearl decorations. Notably, a Sino-Vietnamese couplet reads:
“Hoi shang extends the True; the temple welcomes people from ten directions to the path of enlightenment;
Ling mountain opens the eye-store; the four assemblies emerge from delusion to the new.”
The main hall has three bays and an upper storey, red-tiled roofs with lotus-bud finials and curled dragon heads. The grounds feature a semi-circular lotus pond, a statue of Avalokitesvara, venerable trees, and finely carved Buddha images.
Behind the main hall lies the rear hall (144 m²) with a Fatherland altar displaying a portrait of President Ho Chi Minh, also used as a reception area. Adjoining it is the lecture hall, venue for sutra teaching and Dharma talks; the center bay enshrines Bodhisattva Cundi, with side bays honoring Most Venerable Hoang Dao (left) and Most Venerable Phap Than (right).
IV. Artefacts and Collections
The pagoda preserves many valuable items: a 2.5 m Maitreya statue, Shakyamuni and Avalokitesvara images, hoanh phi plaques and couplets in Chinese characters, and wooden donor tablets. There is also a seven-tier wooden lamp tower, each tier housing a Medicine Buddha statue.
V. Events and Festivals
Hoi Linh hosts traditional Buddhist festivals such as Vu Lan (Ullambana), Vesak, and Guanyin’s Holy Days, attracting many devotees and visitors for sutra chanting, offerings, and Dharma talks in a solemn atmosphere.
VI. Recognition
On 28 April 1992, the Can Tho People’s Committee recognized Hoi Linh as a “Red Address.” On 21 June 1993, the Ministry of Culture and Information designated Hoi Linh Pagoda a National Historical and Cultural Site, acknowledging its historical, cultural, and architectural significance.
With these outstanding contributions, the State of Vietnam awarded Hoi Linh Pagoda … [sentence incomplete in the source]
2. Tiếng Pháp (French)
I. Nom et situation géographique
À environ 4 km du centre-ville, dans une petite ruelle près du marché An Thoi, la pagode Hoi Linh (école Lam Te), également appelée Hoi Linh Co Tu, se situe au 314/36, rue Cach Mang Thang Tam, quartier Bui Huu Nghia, arrondissement Binh Thuy, ville de Can Tho.
À l’origine Hoi Long Tu, le temple fut restauré une première fois en avril 1914 (année Giap Dan) et prit le nom Hoi Linh Co Tu, conservé jusqu’à aujourd’hui. Les habitants la surnomment aussi pagode Xeo Can, souvenir du ruisseau peu profond jadis voisin, aujourd’hui comblé.
II. Histoire et personnages
La pagode Hoi Linh fut fondée le 15e jour du 2e mois lunaire 1907 (Dinh Mui) par Thich Khanh Hung († 1914), sur un terrain offert par deux fidèles : Pham Van Buong (nom de Dharma Thong Ly) et Nguyen Thi Tam (nom de Dharma Thong Ngoc). À ses débuts, ce n’était qu’un ermitage de bambou couvert de feuilles, au cœur de Xeo Can — aujourd’hui Binh Thuy, Can Tho.
Après le décès de Khanh Hung en 1914, Thich Hoang Dao (1878–1922) lui succéda et, la même année, reconstruisit en brique et tuiles, rebaptisant officiellement le temple Hoi Linh Tu.
En 1922, Thich Tri Dang († 1944) devint supérieur pendant plus de vingt ans, diffusant largement le Dharma.
En 1945, sous la conduite de Thich Phap Than (1903–1970), la pagode contribua discrètement à la résistance anti-française. Conformément à la politique de « terre brûlée », une partie du temple fut volontairement incendiée pour empêcher l’occupation ennemie. Par la suite, le site fut relevé et plusieurs fois restauré ; en 1967, Phap Than fut promu au rang de Thượng tọa puis Hòa thượng (équivalent de « Most Venerable »).
Après son décès (1970), son disciple Thich Phap Hien assura l’abbatiat jusqu’en 1972, avant de partir pour d’autres études. Cette période vit des impacts de la guerre et de l’urbanisation, dont l’occultation partielle par la tour Metra (démantelée en 1993).
Fin 1982, Thich Chon Duc (1925–2011), également disciple de Phap Than, prit la relève ; promu Hòa thượng en 1998, il dirigea la pagode jusqu’à fin 2005, puis transmit la charge à Thich Thien Phap pour raisons d’âge et de santé ; Chon Duc s’éteignit en 2011.
Thich Thien Phap, son successeur, poursuivit le développement des activités ; en 2017, il fut promu Hòa thượng, héritant la tradition spirituelle pluriséculaire de Hoi Linh Co Tu.
III. Architecture et paysage
La pagode couvre environ 6.500 m², avec un ensemble traditionnel : porte à triple entrée (tam quan), sanctuaire principal (chinh dien), bâtiment postérieur (hau duong) et salle de conférence.
La porte principale possède deux toitures en tuiles yin-yang vertes, ornées du motif « deux dragons jouant la perle ». On y lit un distique en caractères chinois (sens général) :
« Sur la terrasse de l’Assemblée, la Vérité s’étend, le temple accueille les dix directions vers la voie de l’Éveil ;
Sur la Montagne de l’Esprit, l’Œil-Trésor s’ouvre, les quatre assemblées sortent de l’illusion vers le nouveau. »
Le sanctuaire principal comprend trois travées et un étage, toits de tuiles rouges, faîteaux en bouton de lotus et têtes de dragon. Le jardin abrite un étang en demi-lune aux lotus, une statue de Guanyin, des arbres séculaires et de fines sculptures bouddhiques.
À la suite, le bâtiment postérieur (144 m²) porte un autel de la Patrie avec le portrait du Président Ho Chi Minh, servant aussi de salle de réception. La salle de conférence attenante accueille les enseignements ; au centre se trouve la Bodhisattva Cundi, avec, de part et d’autre, les autels de Hoang Dao (gauche) et Phap Than (droite).
IV. Objets et collections
Parmi les pièces remarquables : une statue de Maitreya de 2,5 m, des statues de Shakyamuni et de Guanyin, des tablettes-plaques (hoanh phi) et distiques en caractères chinois, ainsi que des tableaux de donateurs en bois. On compte aussi une tour-lanterne en bois à sept niveaux, chaque niveau abritant un Bouddha de Médecine.
V. Événements et fêtes
La pagode célèbre les grandes fêtes bouddhiques : Vu Lan (Ullambana), Vesak, fête de Guanyin, attirant de nombreux fidèles et visiteurs pour les récitations, offrandes et enseignements dans une atmosphère solennelle.
VI. Classement
Le 28 avril 1992, la pagode Hoi Linh a été reconnue « Adresse Rouge » par le Comité populaire de Can Tho. Le 21 juin 1993, le Ministère de la Culture et de l’Information l’a classée Site historique et culturel national.
Pour ces grandes contributions, l’État vietnamien a décerné à la pagode Hoi Linh … [phrase inachevée dans le texte source]
3. Tiếng Trung (Chinese)
一、名称与地理位置
会灵寺(属临济宗,又称会灵古寺)距市中心约4公里,坐落于安泰市场附近小巷内,地址:芹苴市平水郡裴有义坊八月革命大道314/36号。
寺院初名会龙寺;1914年(甲寅四月)首次修复,更名为会灵古寺沿用至今。因寺旁旧有浅渠,民间又俗称**“涸溪寺”**(今渠已淤塞)。
二、历史与人物
丁未年(1907)二月十五(农历),释庆兴上座(1914年示寂)在两位虔诚信众范文朋(法名通理)与阮氏八(法名通玉)所供养之地上创建会灵寺。初仅竹木草覆之小庵,坐落于静谧的涸溪地带(今属芹苴市平水郡)。
1914年上座庆兴圆寂后,释弘道(1878–1922)继任,旋即以砖瓦坚构重建,并正式易名会灵寺,成为古寺发展新里程。
1922年起,释智灯(†1944)任住持二十余载,弘法广布。
1945年,释法身(1903–1970)主持期间,寺院秘密支援抗法。依**“焦土抗战”方针,为免敌军据守,主动焚毁寺屋一部,彰显爱国牺牲精神。其后重建多次;1967年法身晋升为长老**。
1970年法身圆寂,弟子释法现继任至1972年后外出就学。其时战乱与城市化影响加剧,寺一度被Metra大厦部分遮蔽,后该楼于1993年拆除。
1982年末,法身弟子释真德(1925–2011)接掌住持,1998年晋升长老,主理至2005年底,因年迈将寺务移交释善法。2011年真德圆寂。其继任者释善法持续拓展佛务,2017年晋升长老,承传会灵古寺悠久道脉。
三、建筑与景观
会灵寺占地约6,500平方米,传统格局包括山门(三门)、正殿、后殿与讲堂。
山门覆青色阴阳瓦双重屋面,饰双龙戏珠。门额存汉字楹联意云:
“会上延真,寺接十方归觉路;
灵山开慧眼,四众出迷津。”
正殿分三间并一楼,红瓦覆顶,脊饰莲苞、龙首回旋。院内有半月形莲池、观音像、古树与多尊精雕佛像。
其后为后殿(144平方米),中央设祖国坛与胡志明主席画像,亦作接待之用。相连之讲堂用于讲经弘法;中列准提佛母,左右供弘道长老(左)与法身长老(右)之遗像。
四、文物与藏品
寺内保存:2.5米弥勒像、释迦牟尼、观世音菩萨造像、匾额与楹联(汉字)、功德木刻名牌;并有七层木制灯塔,每层供药师佛一尊。
五、活动与节庆
每年举行盂兰盆(孝亲)、佛诞(卫塞)、观音圣诞等传统佛教法会,隆重肃穆,设诵经、供养、开示等仪式,吸引众多信众与游客参与。
六、认定与表彰
1992年4月28日,芹苴市人民委员会认定会灵寺为**“红色地址”。1993年6月21日,文化信息部将会灵寺列为国家级历史文化遗迹**。
鉴于其卓著贡献,越南国家曾授予会灵寺——(原文未完)。