Tên gọi và vị trí địa lý
Từ Thị trấn Vĩnh Bảo, dọc theo quốc lộ 17B khoảng 10km về phía Nam là xã Hòa Bình – nơi tọa lạc của một ngôi cổ tự lưu giữ nét văn hóa của người dân vùng đồng bằng Bắc Bộ. Chùa Lôi Trạch có tên chữ là Lôi Âm tự sau này đổi là Phúc Lâm tự, thuộc địa phận làng Lôi, xã Hòa Bình, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng – vùng đất vốn nổi tiếng về truyền thống hiếu học và khoa bảng của, với nhiều gương danh sĩ nổi tiếng trong lịch sử, trong đó, nổi bật là Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm. Chùa nằm trên một gò đất cao nằm ngay phía sau ngôi đình Lôi Trạch.
Lịch sử và nhân vật
Theo tư liệu trên Hậu phật bi ký niên hiệu Vĩnh Trị ngũ niên (1680) còn lưu giữ tại chùa có ghi về việc trùng tu chùa, có thể xác định muộn nhất chùa Lôi Trạch được xây dựng từ thời Lê Hy Tông. Đến thời Nguyễn, chùa được trùng tu lại lần nữa và trở thành một ngôi chùa khang trang, bề thế.
Kiến trúc ngôi chùa hiện tại có niên đại đầu thế kỷ XX, trên câu đầu có ghi dòng lạc khoản bằng chữ Hán “Canh Thân đông nguyệt thụ trụ, Khải Định ngũ niên cát nhật” (1920)”1.
Ngôi chùa mới được trùng tu năm 2002. Năm 2003, nhà chùa cho xây mới thêm 1 tòa 3 gian, 2 dĩ, 2 tầng 8 mái đao cong phía trước tạo thành bố cục ngôi chùa kiểu “tiền nhất hậu đinh”.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Lôi Trạch có khuôn viên rộng lớn, quay hướng Tây. Chùa chính được xây dựng quy mô lớn với bố cục kiến trúc “Tiền chữ Nhất, hậu chữ Đinh” 2 tầng, 8 mái đao cong. Tam quan của chùa có kiến trúc đẹp, quy mô đồ sộ, dáng vẻ uy linh bởi hệ thống cột xây kiểu “cột đồng trụ”, đỉnh đắp nụ sen, tượng trưng cho ánh sáng pháp quang của bản thể chân như và là biểu tượng của chân tâm vi diệu.
Bên phải chùa là ngôi nhà thờ Tổ. Bên trái chùa có xây tòa tháp 7 tầng và 5 mộ tháp Sư tổ. Phía sau chùa có nhà thờ Mẫu. Trước sân chùa có hai giếng ngọc lớn, miệng giếng xây lan can bao quanh.
Trong khuôn viên chùa còn tồn tại một cây đại thụ trăm tuổi, góp phần làm cho cảnh quan ngôi chùa thêm linh thiêng, cổ kính.
Hiện vật
Trải qua thời gian, chiến tranh, thiên nhiên khắc nghiệt, hệ thống tượng Pháp ở chùa hiện đã không còn được nguyên vẹn như trước. Các pho tượng hiện tồn có niên đại thời Nguyễn cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 đều được tạc theo kiểu tượng tròn, đường nét tinh xảo, gồm Tam Thế Phật, Di Đà Tam Tôn, Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu, Thích Ca Mâu Ni, Đức Ông, tượng Mẫu, Thích Ca Sơ Sinh và tượng Sư Tổ. Tất cả các pho tượng đều được tạc bằng chất liệu gỗ, riêng tượng A Di Đà và Thích Ca Sơ Sinh được làm bằng chất liệu kim loại.
Ngoài hệ thống tượng Phật, trong chùa còn lưu giữ một số hiện vật khác, điển hình là 2 tấm bia đá:
Bia thứ nhất có niên đại Vĩnh Trị 5 (1680)
- Tiêu đề ghi: “Lôi Âm tự Hậu Phật bi ký”.
- Kích thước : Cao 0,80m, rộng 0,55m, dày 0,12m.
- Bia có một mặt chữ, mặt phẳng, trán hình bán nguyệt, trán bia chạm chìm hình mặt nguyệt có đao mác tỏa về hai phía, diềm bia chạm chìm hoa cúc, vân mây.
Bia thứ hai có niên đại Chính Hòa 12 (1691)
- Tiêu đề ghi: “Hậu Thần bi ký”
- Kích thước : Cao 0,51m ; Rộng 0,32m ; Dày 0,07m.
- Bia có 1 mặt chữ, mặt phẳng, trán hình bán nguyệt, trán bia chạm chìm đôi long mã chầu mặt nguyệt, diềm bia chạm chìm vân mây.
Chuông đồng: 01 quả, lạc khoản ghi: “Phúc quang tự chung”, Tự Đức 13 (1860). Kích thước φ miệng = 30cm
Bát hương: Bát hương gốm sứ hoa lam, niên đại cuối thế kỷ XIX.
Ngoài ra còn 5 bức hoành phi, 2 câu đối có niên đại cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX và một số bộ cửa võng, nhang án, khám thờ cũng có cùng niên đại.
Xếp hạng
Chùa Lôi Trạch được xếp hạng là Di tích Lịch sử Văn hóa cấp Thành phố năm 2012.
Chú thích
- Thành đoàn Hải Phòng, Cụm Di tích Lịch sử Đình và Chùa Lôi Trạch, xã Hòa Bình, huyện Vĩnh Bảo, Website Đoàn Thanh niên cộng sản TP Hải Phòng, số ra ngày 06/04/2023.
__________________________
Các ngôn ngữ khác
1. English
Name and geographical location
From Vinh Bao Town, following National Highway 17B about 10 kilometers southward lies Hoa Binh Commune — home to an ancient pagoda that preserves the spiritual culture of the Red River Delta people. Loi Trach Pagoda, originally named Loi Am Tu and later renamed Phuc Lam Tu, is located in Loi Village, Hoa Binh Commune, Vinh Bao District, Hai Phong City — a land famous for its academic excellence and scholarly tradition, notably as the homeland of the great scholar Nguyen Binh Khiem.
The pagoda stands on an elevated mound directly behind Loi Trach communal house.
History and figures
According to the Hau Phat Bi Ky stele inscribed in the 5th year of Vinh Tri (1680), which records a major restoration, the pagoda was built no later than the reign of King Le Hy Tong. During the Nguyen dynasty, it was renovated again and became a spacious, stately pagoda.
The current architectural structure dates to the early 20th century, with the main beam inscription in Chinese characters reading: “Canh Than dong nguyet thu tru, Khai Dinh ngu nien cat nhat” (Erected in the 5th year of Khai Dinh, 1920). The pagoda was restored again in 2002, and in 2003, a new three-compartment, two-wing, two-story hall with eight curved roofs was added to form the layout known as Tien Nhat – Hau Dinh (“one front hall and a rear sanctuary”).
Architecture and landscape
Loi Trach Pagoda occupies a large compound facing west. The main hall is a grand two-tiered structure with eight curved roofs, following the traditional Tien chu Nhat, hau chu Dinh layout.
The pagoda’s Tam Quan (three-entrance gate) is monumental and graceful, built with cylindrical “bronze pillar” columns topped with lotus-bud finials — a symbol of enlightenment and the pure nature of the Buddhist mind.
To the right of the pagoda stands the Patriarch Hall; to the left, a seven-story tower and five stupas dedicated to former abbots. Behind the main sanctuary lies the Mother Goddess Hall. In front of the courtyard are two large “jade wells” enclosed by stone balustrades.
A centuries-old sacred tree still stands within the compound, enhancing the temple’s spiritual and ancient ambiance.
Artifacts
Despite the ravages of time, war, and natural conditions, Loi Trach Pagoda still preserves part of its system of sacred statues, dating from the late 19th to early 20th centuries (Nguyen dynasty).
The wooden statues, exquisitely carved in the round, include the Three Worlds Buddhas (Tam The), Amitabha Triad (Di Da Tam Ton), Jade Emperor (Ngoc Hoang), Nam Tao, Bac Dau, Shakyamuni Buddha (Thich Ca Mau Ni), Guardian Deity (Duc Ong), Mother Goddess (Tuong Mau), Infant Shakyamuni, and Patriarch. Notably, the Amitabha and Infant Shakyamuni statues are made of metal.
Other preserved relics include:
- Stele 1 – Loi Am Tu Hau Phat Bi Ky, dated Vinh Tri 5 (1680), 80×55×12 cm, semi-circular top carved with moon and chrysanthemum motifs.
- Stele 2 – Hau Than Bi Ky, dated Chinh Hoa 12 (1691), 51×32×7 cm, semi-circular top carved with twin unicorns and cloud patterns.
- Bronze bell – inscribed “Phuc Quang Tu Chung,” dated Tu Duc 13 (1860), diameter 30 cm.
- Ceramic incense burner – blue-and-white porcelain, late 19th century.
- Other relics – five horizontal plaques (hoành phi), two parallel sentences (câu đối), wooden nhang án altars and khám thờ shrines, all dating from the late 19th to early 20th century.
Recognition
Loi Trach Pagoda was recognized as a Municipal-level Historical and Cultural Site by the People’s Committee of Hai Phong City in 2012.
2. Français
Nom et situation géographique
Depuis la ville de Vinh Bao, en suivant la route nationale 17B sur environ dix kilomètres vers le sud, on atteint la commune de Hoa Binh — où se dresse un ancien temple bouddhique témoin de la culture spirituelle du delta du fleuve Rouge.
La pagode Loi Trach, autrefois appelée Loi Am Tu puis renommée Phuc Lam Tu, se situe dans le village de Loi, commune de Hoa Binh, district de Vinh Bao, ville de Hai Phong — une terre renommée pour son érudition et sa tradition savante, notamment comme patrie du grand lettré Nguyen Binh Khiem.
La pagode est construite sur une butte élevée, juste derrière la maison communale de Loi Trach.
Historique et personnages
Selon la stèle Hau Phat Bi Ky datée de la cinquième année de Vinh Tri (1680), relatant la restauration du temple, la pagode aurait été édifiée au plus tard sous le règne du roi Le Hy Tong. Sous la dynastie des Nguyen, elle fut à nouveau restaurée, devenant un temple spacieux et majestueux.
L’architecture actuelle date du début du XXᵉ siècle. Sur la poutre principale figure l’inscription chinoise : « Canh Than dong nguyet thu tru, Khai Dinh ngu nien cat nhat » (érigé la 5ᵉ année de Khai Dinh, 1920).
Une restauration importante eut lieu en 2002, puis en 2003, une nouvelle salle de trois travées et deux étages à huit toits recourbés fut ajoutée, suivant le plan traditionnel Tien Nhat – Hau Dinh.
Architecture et paysage
La pagode Loi Trach s’étend sur un vaste domaine orienté à l’ouest. L’édifice principal est une construction monumentale à deux niveaux et huit toits courbés, suivant le plan Tien chu Nhat, hau chu Dinh.
Le Tam Quan (portail à trois entrées) est d’une grande élégance, soutenu par des colonnes de type “bronze” surmontées de boutons de lotus — symboles de la lumière de la sagesse et de la pureté de l’esprit bouddhique.
À droite se trouve la maison des Patriarches, à gauche une tour de sept étages et cinq stupas de moines. Derrière le temple principal, une salle est dédiée à la Déesse Mère.
Devant la cour s’étendent deux grands puits entourés de balustrades en pierre.
Un arbre séculaire subsiste dans la cour, ajoutant à la majesté et à la sérénité du site.
Objets conservés
Malgré les ravages du temps et des guerres, la pagode Loi Trach conserve un ensemble précieux de statues et objets religieux datant de la fin du XIXᵉ au début du XXᵉ siècle.
Les statues, finement sculptées en bois, représentent les Trois Bouddhas des Trois Mondes (Tam The), le Triade d’Amitabha (Di Da Tam Ton), le Jade Empereur (Ngoc Hoang), Nam Tao, Bac Dau, Shakyamuni (Thich Ca Mau Ni), le Saint Gardien (Duc Ong), la Déesse Mère, le Bouddha nouveau-né et les Patriarches. Les statues d’Amitabha et du Bouddha enfant sont en métal.
Autres objets :
– Stèle 1 : Loi Am Tu Hau Phat Bi Ky (1680), 80×55×12 cm, décorée de fleurs de chrysanthème et de nuages.
– Stèle 2 : Hau Than Bi Ky (1691), 51×32×7 cm, décorée de chevaux-dragon et de nuées.
– Cloche en bronze : inscription Phuc Quang Tu Chung (année 1860), diamètre 30 cm.
– Brûle-encens : céramique bleue et blanche, fin XIXᵉ siècle.
– Autres : cinq panneaux horizontaux, deux couplets, autels et niches en bois laqué et doré, fin XIXᵉ – début XXᵉ siècle.
Classement
La pagode Loi Trach a été classée Monument Historique et Culturel de niveau municipal par le Comité populaire de la ville de Hai Phong en 2012.
3. 中文繁體
名稱與地理位置
自永保鎮沿17B號國道南行約十公里,即達和平社,為一古剎所在。雷澤寺,字雷音寺,後改名福林寺,位於海防市永保縣和平社雷村,此地歷史悠久,文風鼎盛,為名儒狀元阮秉謙之故里。寺建於雷澤祠之後高地之上。
歷史與人物
據寺中現存《後佛碑記》,永治五年(1680)記載重修事,可知雷澤寺最遲建於黎熙宗時期。阮朝時又經重修,成為宏偉莊嚴之佛剎。
今建築年代為二十世紀初,棟梁刻有「庚申冬月樹柱,啟定五年吉日」(1920)字樣。二〇〇二年再度修繕,翌年增建三間兩廂兩層八脊之殿宇,構成「前一後丁」之格局。
建築與景觀
雷澤寺佔地寬闊,朝西而建。主殿兩層八脊,氣勢雄偉,依「前一後丁」之佈局。三門宏麗,以圓柱承頂,柱首飾以蓮苞,象徵佛光與真如。
寺右為祖堂,左建七層寶塔與五座僧塔。殿後為母殿,前庭有雙玉井,井口環以欄杆。院內尚存百年古樹一株,增添古剎靈氣。
文物
雖經歲月戰亂,寺中仍保存十九世紀末至二十世紀初阮朝佛像諸多。木雕精緻,包括三世佛、彌陀三尊、玉皇、南斗北斗、釋迦牟尼、聖公、母像、釋迦誕生與祖師像。阿彌陀與釋迦誕生像為金屬鑄成。
另存:
- 碑一:《雷音寺後佛碑記》,永治五年(1680),高0.80米寬0.55米厚0.12米,碑額半圓刻花菊雲紋。
- 碑二:《後神碑記》,正和十二年(1691),高0.51米寬0.32米厚0.07米,碑額雙龍馬朝月,邊飾雲紋。
- 銅鐘一口,刻「福光寺鐘」,嗣德十三年(1860),口徑30厘米。
- 青花瓷香爐一具,十九世紀末製。
- 橫匾五方、對聯二副、木製香案、供龕等,皆十九至二十世紀初作品。
評級
雷澤寺於二〇一二年被海防市人民委員會列為市級歷史文化遺跡。