Đình Nhân Huệ (Hà Đông, Hà Nội)

Đình Nhân Huệ (Hà Đông, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Đình Nhân Huệ tọa lạc tại làng Nhân Huệ, xã Đê Tả Đáy, nay thuộc phường Đồng Mai, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Đình được xây dựng trên thế đất bằng phẳng, gần sông Đáy, vị trí thuận lợi vừa thuận tiện cho sinh hoạt cộng đồng vừa gần gũi với cảnh quan thiên nhiên đặc trưng của vùng quê. Đây là một công trình kiến trúc tín ngưỡng truyền thống mang đậm giá trị lịch sử, văn hóa của cộng đồng làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Lịch sử và nhân vật

Vào khoảng đầu thế kỷ XV, trong bối cảnh kháng chiến chống quân Minh xâm lược, vùng đất Nhân Huệ khi đó là một bến sông quan trọng thuộc dòng Hát Giang xưa (nay là sông Đáy). Theo truyền thuyết dân gian, tại bến Ninh Kiều có hai mẹ con làm nghề lái đò. Khi nghĩa quân Lam Sơn do Lê Lợi chỉ huy tiến ra Bắc diệt giặc, hai mẹ con đã âm thầm giúp đưa quân qua sông an toàn, đóng vai trò là cầu nối chiến lược cho nghĩa quân.

Trong một lần, khi quân Minh do Tổng binh Vương Thông chỉ huy truy đuổi quân ta, chúng ép hai mẹ con phải chở qua sông. Nhằm ngăn bước tiến của địch, người mẹ đã dũng cảm đục thuyền làm chìm thuyền giặc, khiến chúng bị tổn thất nặng. Bà và con sau đó bị quân Minh sát hại ngay tại bến đò. Hành động anh dũng của hai mẹ con đã góp phần giúp các tướng Lam Sơn như Lý Triện và Đỗ Bí lập kế hoạch đánh thắng trận Tốt Động – Chúc Động nổi tiếng năm 1426.

Để tưởng nhớ công lao của hai mẹ con, nhân dân làng Nhân Huệ đã lập đình để thờ phụng và tôn xưng là “Nhị vị Thượng đẳng thần”. Vào năm Cảnh Hưng thứ 14 (1754), triều đình nhà Lê, dưới thời vua Lê Hiển Tông, đã chính thức ban sắc phong “Nhị vị Thượng đẳng Tối linh thần” cho hai bà, ghi nhận công lao và sự linh ứng của các vị thần được dân gian phụng thờ.

Trong thời kỳ thực dân Pháp chiếm đóng, đình Nhân Huệ từng bị tàn phá nặng nề. Giặc Pháp đã đốt cháy nhiều phần kiến trúc của đình như cột cái, hoành phi, cấu kiện gỗ, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguyên trạng của công trình. Tuy nhiên, người dân địa phương vẫn kiên trì gìn giữ, tiếp tục hương khói phụng thờ tổ tiên và các vị anh linh theo truyền thống.

Theo ghi chép và ký ức của một số cán bộ và người dân địa phương, vào năm 1956, đồng chí Tôn Đức Thắng, khi đó là Phó Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đã có dịp về thăm xã Đồng Mai (nay là phường Đồng Mai, quận Hà Đông, Hà Nội). Trong chuyến thăm này, đồng chí đã gặp gỡ và nói chuyện với nhân dân địa phương tại khu vực đình làng Nhân Huệ, nơi khi đó được sử dụng làm điểm sinh hoạt cộng đồng của xã.

Năm 2013 – 2015, đình làng Nhân Huệ được trùng tu và xây dựng lại trên nền cũ xưa kia vốn đã bị hư hại nhiều qua thời gian và chiến tranh. Kiến trúc hiện tại của ngôi chùa, chính là kiến trúc từ đợt trùng tu này.

Trải qua hàng trăm năm, đình Nhân Huệ không chỉ là nơi sinh hoạt văn hóa tâm linh quan trọng của người dân địa phương mà còn là địa điểm mang giá trị lịch sử và giáo dục truyền thống yêu nước. Dù đã qua nhiều lần trùng tu, ngôi đình vẫn giữ được những dấu tích cổ xưa và không khí trang nghiêm linh thiêng, nơi ghi nhớ, tôn vinh những con người bình dị đã góp phần vào trang sử hào hùng của dân tộc.

Kiến trúc cảnh quan 

Hiện nay, đình tọa lạc tại làng Nhân Huệ, nằm ven đê tả Đáy, thuộc địa bàn phường Đồng Mai, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Vị trí địa lý của đình khá đặc biệt: phía tây nam quay mặt ra dòng sông Đáy, vốn là con sông gắn bó mật thiết với truyền thuyết về hai mẹ con lái đò được thờ tại đây. Không xa bên phải đình là một nhà thờ Công giáo, thể hiện tính đa dạng trong không gian văn hóa địa phương. Toàn bộ khuôn viên đình được quy hoạch theo lối truyền thống, song hiện không còn cổ thụ mà chủ yếu là các loại cây mới được trồng trong dịp trùng tu đầu thế kỷ XXI. Không gian sân đình thoáng đãng, có sự hài hòa giữa kiến trúc và cảnh quan thiên nhiên.

Nghi Môn được xây theo lối nghi môn truyền thống, gồm một cửa chính ở giữa hai trụ biểu cao lớn, trên trụ có đắp nổi đôi câu đối bằng chữ Hán. Hai bên cửa chính là hai cửa phụ, nối với các bức tường gắn phù điêu trang trí hình cặp hộ pháp và ngựa chầu, mang biểu tượng hộ trì và tôn nghiêm. Bước qua cổng là khoảng sân rộng, hai bên có hai dãy Tả VuHữu Vu bố trí đối xứng, làm không gian chuyển tiếp giữa ngoại vi và chính điện.

Tòa Đại Đình được xây dựng theo kiểu 3 gian 2 chái, kết cấu bốn mái chảy, mái lợp ngói ri màu nâu trầm truyền thống. Cửa chính sử dụng kiểu bức bàn, một dạng cửa bản lề tháo lắp tiện dụng trong kiến trúc đình Việt. Kết cấu khung gỗ trong Đại Đình sử dụng hệ vì kèo kiểu chồng rường, gồm 4 hàng cột chính, với 12 cột cái và 12 cột quân, làm bằng gỗ tròn, đặt trên chân tảng đá. Hệ khung này vừa đảm bảo tính vững chắc cho công trình, vừa tạo ra khoảng không gian rộng rãi, thông thoáng bên trong. Đáng chú ý là các bức cốn gian giữa được chạm khắc hình rồng ổ, thể hiện tinh thần linh thiêng và uy nghiêm. Các họa tiết đều được thực hiện công phu, nhưng vẫn giữ nét mộc mạc, gần gũi của mỹ thuật đình làng Bắc Bộ.

Hậu Cung nằm phía sau, có kết cấu 3 gian, nối liền với tòa Đại Đình theo bố cục hình chữ “Đinh” (丁), kiểu cấu trúc phổ biến trong đình chùa truyền thống. Hậu Cung là nơi đặt khám thờ và bài vị nhị vị thượng đẳng thần, không gian được bài trí trang nghiêm, đậm chất tín ngưỡng bản địa.

Tổng thể kiến trúc đình Nhân Huệ là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và đương đại, vừa phục dựng lại phong cách kiến trúc cổ, vừa thích nghi với điều kiện thực tế hiện nay. Đây là một công trình có giá trị không chỉ về mặt kiến trúc mà còn mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc đối với cộng đồng cư dân nơi đây.

Hiện vật

Dù đã trải qua nhiều lần trùng tu, đình Nhân Huệ vẫn còn lưu giữ và bảo tồn được một số hiện vật cổ có giá trị văn hóa, lịch sử tiêu biểu, phản ánh truyền thống thờ tự và nghệ thuật dân gian của địa phương. Trong không gian thờ tự tại Hậu Cung và đại đình hiện nay, một số hiện vật đáng chú ý gồm:

  • Long ngai bài vị: được chạm khắc công phu, trang trí họa tiết “lưỡng long chầu nhật” và các đường nét hoa văn rồng, mây mềm mại mang đậm phong cách truyền thống. Bài vị thờ “Nhị vị thượng đẳng tối linh thần”, hai nữ thần có công với nghĩa quân Lam Sơn, được nhân dân làng tôn thờ qua nhiều thế kỷ.
  • Án gian thờ: gồm một án gian chính đặt bài vị, sơn son thếp vàng, chạm khắc hình hổ phù, hoa văn hồi văn, chữ Thọ và các họa tiết linh vật truyền thống. Một số bộ phận của án gian có dấu hiệu phong cách nghệ thuật cuối thời Lê – đầu Nguyễn.
  • Hoành phi, câu đối: hiện còn một số hoành phi, câu đối bằng chữ Hán được treo ở Đại Bái và Hậu Cung. Nội dung ca ngợi công đức của thần, khuyên dân noi gương trung nghĩa, trung hiếu. Dù một số hoành phi có dấu hiệu mới phục dựng, nhưng vẫn thể hiện sự tiếp nối truyền thống văn hóa làng xã.
  • Trống cái và chiêng đồng: là nhạc khí phục vụ tế lễ, đặt ở phía tả, hữu Đại Đình. Một số chiếc có niên đại hiện đại nhưng vẫn giữ hình thức truyền thống và đóng vai trò quan trọng trong các dịp tế lễ chính.
  • Kiệu bát cống: được chạm lộng, sơn son thếp vàng, với các đề tài long, ly, quy, phượng. Tuy nhiều phần đã được phục dựng hoặc thay mới, nhưng vẫn giữ đúng cấu trúc truyền thống.

Một số hiện vật cổ thất lạc hoặc bị hư hỏng trong thời kỳ chiến tranh và cải cách, song ký ức về chúng vẫn được lưu truyền qua lời kể của người dân cao tuổi, đồng thời trở thành động lực để địa phương tiếp tục công tác bảo tồn, phục dựng di sản đình làng.

Sự kiện và lễ hội

Hằng năm, vào ngày 14 và 15 tháng Giêng âm lịch, đình Nhân Huệ tổ chức lễ hội truyền thống nhằm tưởng niệm và tri ân công đức “Nhị vị thượng đẳng tối linh thần”, đã có công giúp nghĩa quân Lam Sơn vượt sông diệt giặc trong kháng chiến chống Minh. Lễ hội đình Nhân Huệ là một trong những sinh hoạt văn hóa tâm linh quan trọng của cộng đồng cư dân phường Đồng Mai, đặc biệt là nhân dân làng Nhân Huệ xưa. Trong suốt quá trình lịch sử, dù từng có khoảng thời gian gián đoạn do chiến tranh và biến động xã hội, lễ hội vẫn được duy trì theo truyền thống và từng bước được phục hồi quy củ hơn trong những năm gần đây.

  • Phần lễ

Lễ dâng hương được tổ chức trọng thể tại chính điện đình vào sáng ngày 14 tháng Giêng. Các bậc cao niên, đại diện chính quyền, ban khánh tiết và người dân trong phường trang nghiêm thực hiện nghi lễ tế thần theo nghi thức truyền thống. Trên các bàn thờ được bày biện lễ vật chu đáo, gồm trầu cau, hương hoa, bánh chưng, xôi gà,… thể hiện lòng thành kính với các bậc tiền nhân.

Lễ đọc chúc văn: Người chủ lễ đọc văn tế tưởng niệm công lao của hai vị nữ thần, ca ngợi tinh thần trung trinh, bất khuất, hi sinh vì nghĩa lớn, và cầu quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa.

Lễ rước tượng, kiệu: Tùy từng năm và điều kiện tổ chức, lễ hội có thể có thêm phần rước bài vị từ đình ra khu vực sân đình hoặc đi vòng quanh làng, kết hợp với đội tế nam quan, nữ quan và các đoàn múa lân, trống hội,…

  • Phần hội

Phần hội diễn ra sau nghi thức dâng hương, với các trò chơi dân gian và sinh hoạt văn hóa cộng đồng như:

Thi đấu cờ tướng, kéo co, bịt mắt đập niêu: thu hút đông đảo người dân, đặc biệt là thanh thiếu niên trong phường tham gia.

Giao lưu văn nghệ, biểu diễn tuồng cổ, hát chèo: thường được tổ chức vào tối ngày 14 và rạng sáng 15 tháng Giêng, tạo không khí vui tươi và gắn kết cộng đồng.

Trưng bày ảnh tư liệu lịch sử – di tích: trong một số năm gần đây, lễ hội còn kết hợp với hoạt động tuyên truyền, giới thiệu di sản địa phương qua các triển lãm ảnh, tư liệu về đình làng và các nhân vật lịch sử liên quan.

Lễ hội đình Nhân Huệ không chỉ mang giá trị tâm linh, tưởng niệm, mà còn là dịp giáo dục truyền thống yêu nước, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” cho thế hệ trẻ. Đây cũng là hoạt động góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể trên địa bàn quận Hà Đông nói riêng và Thủ đô Hà Nội nói chung.

Xếp hạng

Nhận thức được giá trị lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng dân gian đặc sắc của đình làng Nhân Huệ, ngày 03 tháng 10 năm 1988, Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Tây (nay thuộc thành phố Hà Nội) đã ban hành quyết định xếp hạng Đình Nhân Huệ là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp tỉnh.

Việc xếp hạng không chỉ ghi nhận ý nghĩa lịch sử gắn liền với cuộc kháng chiến chống giặc Minh của nghĩa quân Lam Sơn mà còn khẳng định vai trò của di tích như một trung tâm sinh hoạt văn hóa tâm linh truyền thống của cộng đồng cư dân Nhân Huệ qua nhiều thế kỷ.

Tài liệu tham khảo

  1. Nam Duy, Nguyễn Lợi, “Khánh thành công trình trùng tu, tôn tạo Đình Nhân Huệ phường Đồng Mai”, Cổng Thông tin điện tử quận Hà Đông, Ngày 08/02/2015.
  2. Đình Nhân Huệ, hncity.org 
  3. Đình Nhân Huệ, Vutrubaola.com 

_____________________________________

Các ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Formerly part of Dong Mai commune in Thanh Oai district, Hà Tây province, Nhân Huệ hamlet primarily engaged in agriculture, sugarcane processing for molasses, fruit drying, animal husbandry, and small-scale trading. Since July 1, 2009, it has become Đồng Mai ward, Ha Dong district, Hanoi.

Đồng Mai ward is divided into 18 residential areas with 4,353 households and 16,211 residents. Covering a total area of 634 hectares, it is strategically located near National Highway QL6A, the Đáy River, and the Ta Day dike. Additionally, it is close to Yen Nghia Bus Station and the elevated train station in Ha Dong, facilitating transportation and trade, while undergoing rapid urbanization.

Within the ward, there are 24 historical and cultural relics, including 12 temples, 7 pagodas, 3 Catholic churches, 1 shrine, and 1 family temple. Notably, Nhân Huệ Temple commemorates two unknown martyrs – a mother and her child who operated a ferry at Ninh Kieu Pier on the Hát Giang River 600 years ago (now the Đáy River). According to the stone inscription on the temple wall, they assisted King Lê Lợi in crossing the river to confront the invading Ming forces. When the enemy reached the ferry, the mother refused to transport them across the river and was killed along with her child.

Subsequently, the local community established a shrine to honor these unknown heroes. In 1754, during the Cảnh Hưng 14 reign, King Lê Hiển Tông posthumously conferred the title of “Nhị vị thượng đẳng tối linh thần” (Second-class spiritual being) on them. During the French occupation, the temple suffered damage, and in 1956, Vice President Tôn Đức Thắng visited and spoke with the locals at Nhân Huệ Temple.

On October 3, 1988, the provincial People’s Committee ranked Nhân Huệ Temple as a Cultural and Historical Monument.

Tiếng Trung (Chinese)

曾隶属于河西省清外县的东梅社区,人惠村主要从事农业、甘蔗加工制作糖蜜、水果风干、畜牧业和小规模贸易。自2009年7月1日起,它成为河内市哈冬区的东梅社区。

东梅社区分为18个居住区,有4,353户和16,211居民。总面积634公顷,地理位置优越,靠近QL6A国道、达河和塔岱堤。此外,它靠近Yen Nghia汽车站和哈冬高架火车站,便于交通和贸易,同时正在经历快速的城市化。

该社区拥有24处历史文化遗迹,包括12座庙宇、7座寺庙、3座天主教堂、1座神龛和1座家庙。值得注意的是,人惠庙纪念两位不知名的烈士,一对母子在600年前(今天是达河)在Hát Giang河的Ninh Kieu码头经营渡口。根据庙墙上的石碑铭文,他们在国王Lê Lợi越过河流击败入侵的明军时提供了帮助。当敌人到达渡口时,母亲拒绝运送他们过河,与她的孩子一起被杀。

随后,当地社区建立了一座神龛以纪念这些不知名的英雄。1754年,在Cảnh Hưng 14年间,黎显宗追授给他们“Nhị vị thượng đẳng tối linh thần”(二等灵灵)。在法国占领期间,庙宇受到破坏,1956年,副总统屯德榆访问了人惠庙并与当地居民交谈。

1988年10月3日,省人民委员会将人惠庙列为文化历史遗迹。

Tiếng Pháp (French)

Auparavant situé dans la commune de Đồng Mai, district de Thanh Oai, province de Hà Tây, le hameau de Nhân Huệ était principalement axé sur l’agriculture, la transformation de la canne à sucre en mélasse, le séchage des fruits, l’élevage et le petit commerce. Depuis le 1er juillet 2009, il est devenu le quartier de Đồng Mai, dans le district de Ha Dong, à Hanoi.

Le quartier de Đồng Mai est divisé en 18 quartiers résidentiels avec 4 353 foyers et 16 211 habitants. Couvrant une superficie totale de 634 hectares, il est stratégiquement situé près de la route nationale QL6A, de la rivière Đáy et de la digue de Ta Day. De plus, il est proche de la gare routière Yen Nghia et de la gare de train surélevée à Ha Dong, facilitant les transports et le commerce, tout en subissant une urbanisation rapide.

Dans le quartier, on trouve 24 sites historiques et culturels, comprenant 12 temples, 7 pagodes, 3 églises catholiques, 1 sanctuaire et 1 temple familial. Notamment, le temple Nhân Huệ commémore deux martyrs inconnus – une mère et son enfant qui tenaient un ferry au quai Ninh Kieu sur la rivière Hát Giang il y a 600 ans (aujourd’hui la rivière Đáy). Selon l’inscription sur la pierre du temple, ils ont aidé le roi Lê Lợi à traverser la rivière pour affronter les forces envahissantes de Ming. Lorsque l’ennemi est arrivé au ferry, la mère a refusé de les transporter et a été tuée avec son enfant.

Par la suite, la communauté locale a érigé un sanctuaire pour honorer ces héros inconnus. En 1754, pendant le règne de Cảnh Hưng 14, le roi Lê Hiển Tông leur a conféré à titre posthume le titre de “Nhị vị thượng đẳng tối linh thần” (être spirituel de deuxième classe). Pendant l’occupation française, le temple a subi des dommages et, en 1956, le vice-président Tôn Đức Thắng a visité et parlé avec les habitants du temple Nhân Huệ.

Le 3 octobre 1988, le Comité populaire provincial a classé le temple Nhân Huệ comme Monument historique et culturel.

5/5 (1 bình chọn)

Hình ảnh

Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)