Niên đại: Dưới triều vua Khải Định
Chất liệu: Vải dệt màu đen sẫm, trang trí bằng chỉ thêu kim tuyến màu vàng, đế và viền đế màu sáng
Kích thước: Chưa xác định
Loại hình: Trang phục cung đình
Nơi phát hiện: Cố đô Huế
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế, thành phố Huế
Giới thiệu hiện vật
Vua Khải Định (1885–1925) tên húy Nguyễn Phúc Bửu Đảo, vị hoàng đế thứ 12 của nhà Nguyễn, trị vì từ năm 1916 đến năm 1925. Đây là một trong những hiện vật ngự dụng có giá trị thuộc hệ thống trang phục cung đình Nguyễn, phản ánh nghệ thuật may thêu, quy chế phẩm phục và quan niệm thẩm mỹ của hoàng gia Việt Nam đầu thế kỷ XX. Theo nghiên cứu của TS. Trần Đức Anh Sơn, hia hài dành cho vua, hoàng hậu, hoàng tử và quan lại cao cấp triều Nguyễn được chế tác theo những quy định về kiểu dáng, chất liệu, màu sắc và hoa văn trang trí tương ứng với địa vị người sử dụng. Hoạt động chế tác những vật dụng này gắn với Cẩm tượng ty, cơ quan chuyên đảm nhiệm việc may thêu y phục, mũ mão và hia hài phục vụ hoàng gia và triều đình.
Về hình dáng và đặc điểm tạo hình, đôi hia có kiểu dáng cao cổ, thân ống thẳng ôm phần cẳng chân, miệng hia mở rộng, phía trước tạo đường lõm nhẹ hình chữ V. Phần mũi hia tương đối rộng, có dáng thuôn tròn, kết hợp với đế dày màu trắng ngà, tạo nên kết cấu vững chắc và cân đối. Toàn bộ thân hia sử dụng nền vải màu đen sẫm, nổi bật với những hình tượng rồng được thêu bằng chỉ kim tuyến màu vàng. Trên phần ống hia, những con rồng được thể hiện trong tư thế uốn lượn, thân dài, đầu ngẩng cao, bờm và râu vươn ra nhiều hướng, kết hợp các cụm mây cách điệu. Phía trên cổ hia là dải hồi văn hình học chạy liên tục quanh miệng, trong khi phần mũi và thân dưới tiếp tục được trang trí bằng những hình rồng cùng hệ thống mây và sóng nước. Sự phối hợp giữa nền đen, chỉ thêu vàng và phần đế sáng màu tạo nên vẻ trang nghiêm, đồng thời làm nổi bật hệ thống hoa văn biểu trưng cho địa vị hoàng đế.
Đặc sắc nhất của hiện vật là đồ án lưỡng long triều nhật, thể hiện hình tượng hai con rồng hướng về mặt trời, kết hợp những dải mây và hoa văn thủy ba. Trên thân hia, hình tượng rồng được tổ chức theo chiều dọc với những đường cong liên hoàn, tạo cảm giác chuyển động mạnh mẽ. Đầu rồng có sừng, bờm và râu dài, thân uốn khúc, các chân xòe móng vuốt, thể hiện đặc trưng của nghệ thuật trang trí rồng cung đình Nguyễn. Những hình tròn biểu trưng cho mặt trời được bố trí xen giữa các hình tượng rồng, làm nổi bật ý nghĩa của đồ án. Theo nghiên cứu của Trần Đức Anh Sơn, trên hia dành cho hoàng đế, mỗi chiếc có thể được thêu hai đôi rồng bằng kim tuyến vàng theo thể thức lưỡng long triều nhật, kết hợp văn thủy ba. Đây là hình thức trang trí mang tính biểu tượng cao, thể hiện quyền uy và địa vị tối thượng của nhà vua trong hệ thống phẩm phục cung đình.
Về kỹ thuật, đôi hia thể hiện trình độ may thêu công phu với việc sử dụng chỉ kim tuyến tạo hình rồng trên nền vải đen. Những đường chỉ được sắp đặt theo hướng vận động của thân rồng, tạo nên các lớp hoa văn tương đối dày, nổi bật ở phần đầu, bờm, vảy và móng vuốt. Hệ thống mây cách điệu cùng các dải hồi văn được bố trí xen kẽ nhằm liên kết các hình tượng chính, đồng thời tận dụng toàn bộ diện tích trang trí trên phần ống và mũi hia. Đáng chú ý, việc thể hiện những hình rồng có cấu trúc phức tạp trên bề mặt vải cong đòi hỏi sự tính toán về tỷ lệ, hướng thêu và độ căng của vật liệu, bảo đảm hoa văn giữ được hình dáng khi người sử dụng mang hia. Phần đế sáng màu với những đường viền trang trí góp phần tạo nên sự phân biệt giữa bộ phận chịu lực và thân hia, đồng thời hoàn thiện vẻ trang trọng của sản phẩm.
Theo Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, hia của hoàng đế dùng trong những dịp thiết triều thường được làm từ tơ màu đen, thêu rồng mây, hoa văn thủy ba và các họa tiết khác bằng kim tuyến, bên trong lót tơ màu đỏ. Đối với hia sử dụng trong lễ tế Nam Giao, triều đình còn quy định những đồ án như rồng mây, lan đằng, ngọn lửa và hồi văn, kết hợp các vật liệu trang trí quý như trân châu, san hô hoặc đá quý. Những quy định này cho thấy hia không đơn thuần là vật dụng bảo vệ bàn chân mà còn là bộ phận cấu thành hệ thống trang phục nghi lễ, được chế tác phù hợp với tính chất từng hoạt động của hoàng đế. Tuy nhiên, hiện chưa có chứng cứ trực tiếp để xác định đôi hia lưỡng long triều nhật của vua Khải Định được sử dụng riêng trong lễ tế Nam Giao, đại triều hay một nghi lễ cụ thể khác.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Là hiện vật ngự dụng gắn liền với vua Khải Định, vị hoàng đế trị vì trong giai đoạn 1916–1925, có giá trị quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử trang phục và đời sống cung đình Việt Nam đầu thế kỷ XX. Đôi hia phản ánh sự duy trì những quy thức truyền thống về phẩm phục hoàng đế trong bối cảnh triều Nguyễn đang trải qua những biến đổi sâu sắc dưới tác động của quá trình giao lưu văn hóa Đông – Tây. Những chi tiết về kiểu dáng, chất liệu, kỹ thuật thêu kim tuyến và hình tượng rồng cung cấp nguồn tư liệu trực quan để nghiên cứu chế độ phục sức, sự phân biệt địa vị xã hội và hoạt động sản xuất thủ công phục vụ triều đình. Đặc biệt, việc đối chiếu hiện vật với những quy định về hia hài trong Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ góp phần làm sáng tỏ sự kế thừa và biến đổi của các quy thức trang phục cung đình qua nhiều triều vua. Sự tồn tại của đôi hia tại Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế còn cung cấp một chứng tích vật chất về đời sống hoàng gia trong giai đoạn cuối của chế độ quân chủ Việt Nam.
Giá trị văn hóa: Thể hiện quan niệm truyền thống về quyền uy hoàng đế, sự tôn nghiêm của vương quyền và những biểu tượng tốt lành trong văn hóa cung đình Việt Nam. Đồ án lưỡng long triều nhật với hình tượng hai con rồng hướng về mặt trời mang ý nghĩa biểu trưng cho địa vị tối thượng của nhà vua, đồng thời gắn với những quan niệm về sự thịnh trị và trường tồn của vương triều. Sự kết hợp giữa rồng, mặt trời, mây và sóng nước cho thấy hệ thống biểu tượng trang trí cung đình không chỉ nhằm tạo vẻ đẹp bên ngoài mà còn chuyển tải những quan niệm về trật tự, quyền lực và sự hài hòa của vũ trụ. Đặc biệt, việc sử dụng hình tượng rồng trên một vật dụng phục sức như đôi hia phản ánh tính nhất quán trong nghệ thuật trang trí hoàng gia, nơi những biểu tượng vương quyền được thể hiện xuyên suốt từ kiến trúc, đồ ngự dụng đến trang phục cá nhân. Tác phẩm vì vậy góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa văn hóa phục sức, nghi lễ và hệ thống biểu tượng quyền lực trong xã hội triều Nguyễn.
Giá trị nghệ thuật: Tiêu biểu cho nghệ thuật may thêu cung đình Huế đầu thế kỷ XX, đặc biệt ở kỹ thuật sử dụng chỉ kim tuyến để tạo nên những đồ án trang trí phức tạp trên chất liệu vải. Trên nền đen sẫm, hình tượng rồng được thể hiện bằng những đường chỉ vàng uốn lượn, kết hợp các chi tiết bờm, râu, vảy, móng vuốt và những dải mây cách điệu, tạo nên hiệu quả trang trí nổi bật. Phương pháp tổ chức hoa văn theo chiều dọc của ống hia, kết hợp các hình rồng ở phần mũi và dải hồi văn chạy quanh miệng, cho thấy sự tính toán chặt chẽ giữa hình thể vật dụng và bố cục nghệ thuật. Đặc biệt, sự tương phản giữa nền vải đen, chỉ thêu vàng và phần đế màu trắng ngà tạo nên tổng thể hài hòa, trang trọng, đồng thời nhấn mạnh hình tượng rồng như yếu tố chủ đạo của tác phẩm. Kỹ thuật thêu trên bề mặt cong, cùng việc bảo đảm sự cân xứng giữa hai chiếc hia, phản ánh trình độ tay nghề và tư duy thẩm mỹ của những người thợ thủ công phục vụ hoàng gia triều Nguyễn.
Giá trị độc đáo: Là một trong những đôi hia ngự dụng gắn với vua Khải Định còn được lưu giữ tại Bảo tàng Cổ vật Cung đình Huế, có giá trị đặc biệt đối với nghiên cứu lịch sử phục sức và nghệ thuật thêu cung đình Việt Nam. Điểm nổi bật của hiện vật nằm ở hình thức hia cao cổ, nền vải đen, kết hợp hệ thống rồng thêu kim tuyến vàng theo đồ án lưỡng long triều nhật cùng hoa văn mây, sóng nước và hồi văn hình học. Khác với những đôi hài thấp được sử dụng trong sinh hoạt hoặc các dịp nghi lễ khác, hiện vật mang kiểu dáng trang trọng, gắn với hệ thống phục trang của hoàng đế. Đặc biệt, sự tồn tại của đôi hia bên cạnh các hiện vật cùng loại thuộc về những vị vua khác và trang phục của quan lại triều Nguyễn tạo điều kiện đối chiếu về hình dáng, quy chế trang trí và kỹ thuật chế tác. Đây là nguồn tư liệu quý phục vụ hoạt động bảo tồn, số hóa, nghiên cứu kỹ thuật may thêu truyền thống và phục dựng trang phục cung đình trên cơ sở hiện vật gốc, góp phần phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể của triều Nguyễn trong đời sống đương đại.
Nguồn ảnh: Sưu tầm