Niên đại: Năm Cảnh Thịnh thứ 8, đời vua Nguyễn Quang Toản (1800)
Giai đoạn: Thời Tây Sơn
Chất liệu: Đồng
Kích thước: Đường kính 49 cm; cao 37,4 cm
Trọng lượng: 32 kg
Loại hiện vật: Cổ vật
Đơn vị lưu giữ: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Xếp hạng: Bảo vật Quốc gia
Nơi đúc: Chùa Linh Ứng, xã Phù Ninh, huyện Đông Ngàn, phủ Từ Sơn; nay là chùa Nành, xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội
Giới thiệu hiện vật
Trống đồng Cảnh Thịnh là một hiện vật đặc sắc của mỹ thuật thời Tây Sơn, được đúc vào tháng 4 nhuận năm Cảnh Thịnh thứ 8, tức năm 1800, dưới triều vua Nguyễn Quang Toản.
Khác với các loại trống đồng Đông Sơn hay trống Mường có cấu tạo tang, lưng và chân tương đối rõ rệt, Trống đồng Cảnh Thịnh được tạo dáng mô phỏng hình thức của trống da truyền thống Việt Nam. Đây là nét đặc biệt làm nên vị trí riêng của hiện vật trong hệ thống trống đồng Việt Nam.
Bên cạnh kiểu dáng độc đáo, trống còn nổi bật bởi hệ thống hoa văn phong phú với các đề tài Tứ linh, Long Mã, Thần Quy, Hà đồ – Lạc thư cùng nhiều mô típ trang trí kế thừa từ nghệ thuật các thời kỳ trước. Đặc biệt, phần minh văn trên thân trống cung cấp những thông tin cụ thể về niên đại, địa điểm chế tác và mục đích đúc trống.
Hình dáng mô phỏng trống da
Trống được đúc bằng đồng theo kỹ thuật khuôn sáp, có hình dáng tổng thể gần với một chiếc trống da hình trụ. Mặt trống cong vồng lên thành hình chỏm cầu. Chính giữa mặt trống là hai vòng tròn đồng tâm đúc nổi, tạo thành điểm nhấn cho bố cục. Thân trống hình trụ, phình nhẹ ở giữa và được chia thành ba phần tương đối đều nhau bằng hai đường gân nổi. Trên thân có bốn quai hình khuyên, được bố trí cách đều. Việc mô phỏng trống da bằng chất liệu đồng đã tạo nên một hình thức đặc biệt, vừa gợi nhắc truyền thống sử dụng trống trong đời sống người Việt, vừa thể hiện khả năng sáng tạo của nghệ nhân thời Tây Sơn.
Hệ thống hoa văn trang trí
Trên thân trống bố trí nhiều băng hoa văn chạy vòng quanh, gồm các mô típ như nhũ đinh, hoa chanh, lá đề, hồi văn chữ T, văn như ý cùng những hình tượng linh vật. Đề tài nổi bật ở phần trên là bộ Tứ linh: Long, Lân, Quy, Phượng. Trong nghệ thuật truyền thống, những linh vật này thường gắn với các ý niệm về cát tường, sự thịnh vượng và trật tự hài hòa. Các hình tượng được thể hiện với đường nét khỏe khoắn, mảng khối rõ ràng, tạo cho bề mặt trống một nhịp điệu trang trí mạnh mẽ nhưng cân đối. Đáng chú ý còn có những cách tạo hình như lá hóa rồng và các mô típ thực vật được cách điệu thành hình linh vật. Cách xử lý này làm cho những hình tượng vốn mang tính biểu trưng trở nên mềm mại, tự nhiên và gần gũi hơn.
Một trong những nhóm đề tài đặc sắc nhất trên Trống đồng Cảnh Thịnh là hình Long Mã cõng Hà đồ và Thần Quy chở Lạc thư. Hà đồ và Lạc thư là những biểu tượng quan trọng trong hệ thống tư tưởng phương Đông, gắn với quan niệm về trật tự vũ trụ, âm dương, biến dịch và sự vận hành của tự nhiên. Việc đưa hai hình tượng này lên trống cho thấy phạm vi trang trí của hiện vật không chỉ dừng lại ở các biểu tượng cát tường mà còn tiếp nhận những yếu tố mang nội hàm triết học và tư tưởng. Cùng với Tứ linh, nhóm đề tài Long Mã – Thần Quy tạo nên một hệ thống biểu tượng phong phú, góp phần thể hiện đặc trưng nghệ thuật của giai đoạn cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX.
Minh văn và câu chuyện dựng chùa
Một trong những giá trị đặc biệt nhất của Trống đồng Cảnh Thịnh nằm ở hệ thống minh văn và lạc khoản được khắc trên thân. Lạc khoản cho biết trống được đúc vào tháng 4 nhuận năm Cảnh Thịnh thứ 8 (1800) tại chùa Linh Ứng, xã Phù Ninh, huyện Đông Ngàn, phủ Từ Sơn. Địa điểm này tương ứng với chùa Nành, xã Ninh Hiệp, huyện Gia Lâm, Hà Nội ngày nay. Đặc biệt, trên trống có một bài minh dài 222 chữ, ghi lại nguyên do và mục đích đúc trống. Nội dung bài minh nhắc đến bà Nguyễn Thị Lộc, vợ của Tổng Thái giám Giao quận công. Vào năm Vĩnh Hựu thứ 2, đời vua Lê Ý Tông (1736), bà đã góp công của vào việc dựng chùa Linh Ứng. Để ghi nhớ công đức ấy, người dân xã Phù Ninh sau này cùng nhau đóng góp tiền của và công sức đúc trống cùng một số đồ thờ dâng lên cửa Phật, đồng thời lưu lại lời nhắc nhở con cháu đời sau ghi nhớ công đức của tiền nhân. Nhờ phần minh văn này, Trống đồng Cảnh Thịnh không chỉ là một tác phẩm mỹ thuật mà còn trở thành một tư liệu lịch sử thành văn đặc biệt có giá trị.
Giá trị tiêu biểu
Giá trị lịch sử: Minh văn trên trống ghi rõ niên đại, địa điểm chế tác và những nhân vật liên quan đến việc dựng chùa, đúc trống, qua đó cung cấp nguồn tư liệu trực tiếp về đời sống xã hội và tín ngưỡng thời Tây Sơn.
Giá trị nghệ thuật: Trống có kiểu dáng đặc biệt, mô phỏng trống da truyền thống nhưng được đúc hoàn toàn bằng đồng. Hệ thống hoa văn Tứ linh, Long Mã, Thần Quy và các mô típ hình học được tổ chức cân đối, thể hiện phong cách nghệ thuật rõ nét của thời đại.
Giá trị văn hóa: Hiện vật phản ánh tục công đức, dựng chùa và tạo tác đồ thờ trong đời sống Phật giáo, đồng thời thể hiện quan niệm thẩm mỹ và biểu tượng của xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XVIII.
Giá trị tư liệu: Bài minh 222 chữ và phần lạc khoản trên thân trống là nguồn tư liệu thành văn đặc biệt quan trọng, giúp xác định chính xác niên đại, địa điểm và hoàn cảnh ra đời của hiện vật.
Giá trị kỹ thuật: Việc đúc một chiếc trống có cấu trúc lớn, thân hình trụ, mặt cong cùng nhiều mảng hoa văn nổi phức tạp cho thấy trình độ đúc đồng cao của nghệ nhân đương thời.
Với hình thức độc đáo và những giá trị đặc biệt về lịch sử, nghệ thuật, văn hóa và tư liệu, Trống đồng Cảnh Thịnh là một hiện vật tiêu biểu của mỹ thuật thời Tây Sơn. Tác phẩm đồng thời cho thấy sức sống bền bỉ và khả năng biến đổi của truyền thống đúc trống đồng trong lịch sử văn hóa Việt Nam.
Năm 2012, Trống đồng Cảnh Thịnh được công nhận là Bảo vật Quốc gia Việt Nam.
Nguồn ảnh: Sưu tầm