Thân thế
Trần Quang Khải (1241 – 1294), tên chữ là Chiêu Minh Đại vương (昭明大王), là một hoàng thân, chính trị gia, quân sự gia kiệt xuất thời Trần. Ông sinh tháng 10 âm lịch năm Thiên Ứng Chính Bình thứ 10 (1241), là con thứ ba của vua Trần Thái Tông và Thuận Thiên hoàng hậu Lý Thị – con gái trưởng vua Lý Huệ Tông. Như vậy, ông là em cùng mẹ với Thái tử Trần Hoảng (vua Trần Thánh Tông). Đại Việt Sử ký Toàn thư ghi lại giai thoại lúc mới sinh ông mắc chứng kinh suýt chết, được vua cha để áo của Thượng hoàng và gươm báu bên cạnh mà qua khỏi.
Ông được phong tước Chiêu Minh vương từ nhỏ, sau đổi thành Chiêu Minh Đại vương. Vợ chính của ông là Phụng Dương công chúa, con gái của Khâm Thiên Đại vương Trần Nhật Hiệu.
Bối cảnh lịch sử
Thế kỷ XIII, Đại Việt đối diện với nguy cơ xâm lược từ đế quốc Nguyên – Mông, quân đội hùng mạnh bậc nhất thế giới lúc bấy giờ. Triều đình nhà Trần vừa mới thiết lập nền cai trị, cần những vị tướng, nhà chính trị tài ba để củng cố chính quyền và giữ vững độc lập dân tộc. Trong bối cảnh đó, Trần Quang Khải đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng bậc nhất của triều đình.
Sự nghiệp
Năm Thiệu Long thứ 4 (1261), ông được phong Thái úy, chính thức tham gia công việc triều chính khi mới 20 tuổi. Đến năm 1271, ông trở thành Tướng quốc Thái úy, nắm giữ việc nước, đứng trên cả Hưng Đạo vương Trần Quốc Tuấn. Dưới triều Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông và Trần Anh Tông, ông nhiều lần giữ chức Thừa tướng, Thượng tướng Thái sư, coi sóc mọi việc quốc gia.
Ông là vị đại thần vừa có học vấn uyên thâm, vừa có năng lực chính trị, từng phụ trách đối nội, đối ngoại, và đặc biệt có vai trò lớn trong các chiến dịch chống Nguyên.
Giáo dục – khoa cử
Ngay từ nhỏ, Trần Quang Khải đã được Trần Thái Tông cho thụ giáo với danh sĩ Lê Văn Hưu, Hàn lâm học sĩ kiêm Quốc sử giám tu, Bảng nhãn nổi tiếng của triều Trần. Ông nổi tiếng thông minh, hiểu biết cả tiếng nói của các bộ tộc thiểu số.
Trong giới văn học, ông là một tao nhân mặc khách, để lại tập thơ Lạc Đạo tập, cùng nhiều tác phẩm trữ tình khác như Tụng giá hoàn kinh sư, Phúc hưng viên, Lưu gia độ, Dã thự, Xuân nhật hữu cảm.
Hành chính – pháp luật
Với tư cách là Thừa tướng và Thái sư nhiều năm, ông có vai trò điều hành triều chính, góp phần củng cố tổ chức hành chính, ban hành chính sách đối phó với nhà Nguyên, ổn định trật tự trong nước.
Quân sự
Trần Quang Khải là một tướng tài, giữ vai trò chủ chốt trong kháng chiến chống Nguyên – Mông lần 2 (1285). Ông nổi bật với hai trận:
Trận Nghệ An (1285): Cùng quân dân chặn đứng cánh quân Toa Đô – Ô Mã Nhi, làm chúng cạn lương, buộc phải rút ra Bắc.
Trận Chương Dương độ (1285): Hợp binh cùng Trần Quốc Toản, Phạm Ngũ Lão đánh tan thủy quân Nguyên, giành lại Thăng Long.
Sau chiến thắng, ông sáng tác bài thơ nổi tiếng Tụng giá hoàn kinh sư (Phò giá về kinh) để ca ngợi khí thế quân dân.
Đối nội – đối ngoại
Trong đối ngoại, ông từng trực tiếp tiếp sứ giả nhà Nguyên là Sài Thung (1281). Dù ban đầu bị Sài Thung tỏ thái độ ngạo mạn, nhưng nhờ sự phối hợp của Hưng Đạo Vương, tình thế được hóa giải. Ông cũng có thơ tặng Sài Thung trước khi sứ giả này về nước.
Trong đối nội, mối quan hệ giữa Trần Quang Khải và Hưng Đạo vương Trần Quốc Tuấn ban đầu có sự bất hòa, nhưng sau được hóa giải, trở thành mối quan hệ gắn bó, cùng phò tá triều đình.
Gia quyến
– Cha: Trần Thái Tông
– Mẹ: Thuận Thiên Hoàng hậu
– Vợ: Phụng Dương công chúa (mất trước ông 3 năm)
– Con cái:
Văn Túc vương Trần Đạo Tái (mất sớm)
Vũ Túc vương Trần Quang Đạo
Quỳnh Huy công chúa (Thụy Hữu)
Quỳnh Tư công chúa (Thụy Nhu)
Quỳnh Bảo công chúa (Thụy Ân)
Quỳnh Thái công chúa (Thụy Tư)
Ngoài ra, hậu duệ của ông có nhiều công chúa, công tử nối dõi, gắn bó với các chi nhánh trong hoàng tộc Trần.
Cuối đời – thờ phụng
Ngày 26/7/1294 (niên hiệu Hưng Long thứ 2), Trần Quang Khải qua đời, hưởng thọ 53 tuổi. Ông được an táng tại thái ấp Độc Lập (Nam Định), được thờ làm Thành hoàng làng Cao Đài. Nhiều nơi tại Nam Định, Ninh Bình lập đền thờ ông, trong đó có đình làng Phương Bông và đền Thái Vi (Hoa Lư).
Tên ông cũng được đặt cho nhiều đường phố, trường học tại Việt Nam.
Nhận xét – đánh giá
– Trần Thánh Tông khen ngợi: “Công danh một thuở còn bao kẻ, Trung hiếu hai triều chỉ một ông”.
– Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí: “Công lao thu phục được nước, ông đứng thứ nhất”.
– Sử thần triều Nguyễn (Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục): “Lúc làm tướng võ, lúc làm tướng văn, giúp vương nghiệp nhà Trần, uy danh ngang với Quốc Tuấn”.
Ông được xem là một công thần bậc nhất của triều Trần, vừa giỏi trị quốc, vừa kiệt xuất trong quân sự, lại để lại dấu ấn trong văn học.
Tham khảo
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Hà Nội: Nxb Giáo dục.
- Trần Trọng Kim (1971), Việt Nam sử lược, Sài Gòn: Trung tâm Học liệu Xuất bản thuộc Bộ Giáo dục.
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (1993), Các triều đại Việt Nam, Hà Nội: Nxb Thanh niên.
- Trần Xuân Sinh (2006), Thuyết Trần, Hải Phòng: Nxb Hải Phòng.