Thân thế
Trịnh Căn 18 tháng 7 năm 1633 – 17 tháng 6 năm 1709), thụy hiệu Chiêu Tổ Khang Vương (昭祖康王), là vị chúa Trịnh thứ tư trong thời kỳ Lê trung hưng, người kế thừa cơ nghiệp của phụ thân là Hoằng Tổ Dương vương Trịnh Tạc. Mẹ ông là Vũ Thị Ngọc Lễ, người xã Thạch Lỗi, huyện Cẩm Giàng, trấn Hải Dương, là vợ thứ của Trịnh Tạc.
Do ba người anh ruột đều mất sớm, Trịnh Căn được xem là trưởng nam hợp pháp của Tây quận công. Khi còn nhỏ, ông từng không được xem trọng trong việc kế thừa ngôi vị, bởi bác ruột là Sùng quốc công Trịnh Kiều đã được lập làm Thế tử và mở phủ riêng để phụ giúp việc triều chính, coi như người nối nghiệp của Trịnh Tráng. Tuy nhiên, năm 1642, Trịnh Kiều mất sớm, con ông là Tông quận công Trịnh Hoành còn nhỏ, nên Trịnh Tạc (cha của Trịnh Căn) được lập làm Thế tử, mang tước Thái úy Tây quốc công, mở phủ Khiêm Định. Từ đó, Trịnh Căn được nuôi dạy trong phủ, sớm làm quen với việc thao luyện binh pháp, học hành thi thư, và được kỳ vọng nối dõi cơ nghiệp họ Trịnh.
Tuy nhiên, thời niên thiếu của ông không hẳn thuận lợi. Một lần phạm tội du cung, tức là tự tiện vào khu vực cấm của nội điện, ông bị tước tông tịch, đổi sang họ mẹ, lấy tên là Vũ Căn, và bị giam vào ngục. Nhờ chị cùng mẹ là Trịnh Thị Ngọc Thuyên, phu nhân của Yên quận công Đặng Tiến Thự, ông được cứu giúp và che chở. Từ đây, Vũ Căn nương nhờ nhà họ Đặng, gọi Đặng Tiến Thự là anh và kết hôn với một người vợ họ Nguyễn quê ở thôn Nhơn Trạch, xã Thắng Lãm, huyện Thanh Oai. Người vợ này về sau được ông hết mực sủng ái, phong làm Hiền phi khi ông lên ngôi Chúa.
Theo một số gia phả họ Đặng, việc Trịnh Căn được phục tịch và trở lại họ Trịnh là nhờ mưu kế kỳ dị của Đặng Tiến Thự và phu nhân Trịnh Thị Ngọc Thuyên. Tương truyền, họ đã dùng thuật cầu đồng, giả làm điềm thiêng ứng hiện, khiến Trịnh Tạc tin rằng con trai mình được trời phù hộ và tha thứ cho tội cũ. Từ đó, Vũ Căn được khôi phục danh phận, trở lại làm Trịnh Căn, quay lại con đường chính trị.
Bối cảnh lịch sử
Từ đầu thế kỷ XVII, Thanh Đô vương Trịnh Tráng (ông nội của Trịnh Căn) đã bốn lần đem quân tiến đánh Đàng Trong, với mong muốn thống nhất lãnh thổ, song tất cả đều thất bại thảm hại. Dù dốc hết binh lực, huy động cả thủy quân lẫn bộ binh, nhưng trước thế trận phòng thủ kiên cố và chiến lược linh hoạt của quân Nguyễn, các cuộc nam chinh của Trịnh Tráng chỉ đem lại hao binh tổn tướng, khiến tình hình Đàng Ngoài ngày càng kiệt quệ.
Đến mùa xuân năm 1655, cục diện chiến tranh đột ngột chuyển sang thế bất lợi cho họ Trịnh. Chúa Nguyễn khi ấy là Nguyễn Phúc Tần (1620 – 1687), sau nhiều năm phòng thủ, đã quyết định chủ động tiến công ra Bắc. Hai danh tướng Nguyễn Hữu Tiến và Nguyễn Hữu Dật được cử chỉ huy đại quân, lần đầu tiên vượt sông Gianh, đánh chiếm Bắc Bố Chính (nay thuộc Quảng Bình) và bảy huyện phía nam Nghệ An, gồm Kỳ Hoa, Thiên Lộc, Nghi Xuân, La Sơn, Hương Sơn và Thanh Chương. Chỉ trong thời gian ngắn, toàn bộ vùng Nam Nghệ rơi vào tay quân Nguyễn, quân Trịnh phải rút về phòng thủ tại doanh trại An Trường, tình thế nguy cấp, Thanh Hóa bị uy hiếp nghiêm trọng.
Trước nguy cơ đó, Tây quận công Trịnh Tạc, khi ấy là con trưởng của Trịnh Tráng, được cử vào Nghệ An đích thân chỉ huy quân đội chống trả, nhưng sau đó lại được triệu về Thăng Long. Chúa Trịnh bèn phái Ninh quốc công Trịnh Toàn, em ruột của Trịnh Tạc, ra thay, trấn giữ vùng Bắc Nghệ. Ban đầu, Trịnh Toàn đánh thắng hai trận ở Hương Bộc và Đại Nại, lấy lại sĩ khí cho quân Trịnh, nhưng sau đó bị danh tướng Nguyễn Hữu Tiến phản công, thua to và phải rút về An Trường cố thủ.
Đến tháng 5 năm 1656, để cứu vãn tình thế, Trịnh Tráng phong Trịnh Căn làm Phó đô tướng, Thái bảo Phú quận công, mở dinh Tá Quốc, lĩnh ấn Tá Quốc tướng quân, và đưa quân vào Nghệ An chi viện cho Trịnh Toàn. Tuy nhiên, theo ghi chép của sử gia Phạm Văn Sơn, mục đích thực sự của việc điều động này là để kiểm soát và chia bớt quyền hành của Trịnh Toàn, vì trong nội bộ phủ Chúa lúc ấy, đã dấy lên những nghi ngờ và tranh chấp quyền lực giữa các chi họ Trịnh.
Ngày 8 tháng 8 năm 1656, Trịnh Căn đến Nghệ An, hội ngộ với Trịnh Toàn tại An Trường. Cả hai người cùng chia quân đóng ở hai nơi: Trịnh Toàn giữ Quảng Khuyến, còn Trịnh Căn trấn Bạc Trạc, đều sai quân đắp lũy, đào hào, phòng thủ những nơi hiểm yếu, chờ thời cơ phản công. Trong quân doanh, Trịnh Toàn nổi tiếng là hào hiệp, rộng rãi với tướng sĩ, thường phát vàng bạc thưởng công, nhờ đó được lòng quân. Chính điều này khiến Trịnh Căn nảy sinh nghi ngờ, e rằng Toàn nuôi chí làm phản, bèn rút về Phù Long, củng cố dinh lũy và bí mật theo dõi mọi động tĩnh của người chú.
Đầu năm 1657, Thanh vương Trịnh Tráng qua đời, con trưởng là Tây Định vương Trịnh Tạc chính thức nối ngôi Chúa. Trong tình hình đó, Trịnh Toàn đang nắm trọng binh ở Nghệ An trở thành một mối đe dọa đối với quyền lực của Trịnh Tạc. Để trừ hậu họa, Trịnh Tạc gửi chiếu thư khiển trách Toàn vì cha mất mà không về để tang, đồng thời triệu ông về kinh. Thấy thế nguy, các tướng dưới quyền Trịnh Toàn như Trịnh Bàn và Trương Đắc Danh lo sợ liên lụy, bèn đem quân sang hàng chúa Nguyễn, khiến cục diện càng thêm rối ren. Trịnh Toàn bị cô lập, phải nộp toàn bộ binh mã lại cho Trịnh Căn và cầu xin được khoan dung. Trịnh Căn giả vờ tỏ lòng thương xót, khuyên chú nên về Thăng Long trình diện. Nhưng khi Toàn vừa trở về kinh, Trịnh Tạc lập tức bắt giam và xử chết trong ngục, kết thúc bi kịch huynh đệ tương tàn trong nội bộ họ Trịnh.
Sau khi loại bỏ Trịnh Toàn, Trịnh Căn được trao toàn quyền chỉ huy quân đội ở Nghệ An, nắm giữ vai trò quan trọng trong công cuộc chống Nguyễn ở miền Nam. Ông bổ nhiệm Lê Thời Hiến làm Hữu đô đốc, Hoàng Nghĩa Chẩn làm đô đốc đồng tri, Phạm Kiêm Toàn làm đốc thị, đồng thời bãi chức Ngô Sĩ Vinh vì tội “không tố cáo mưu phản” của Trịnh Toàn.
Các sử sách chép lại với nhiều góc nhìn khác nhau, Đại Việt sử ký toàn thư ca ngợi Trịnh Căn là người “phát giác âm mưu phản nghịch của Trịnh Toàn, giữ yên được quốc thể”, xem đây là công lớn của ông. Ngược lại, Nam triều công nghiệp diễn chí của Nguyễn Khoa Chiêm lại cho rằng Trịnh Toàn thực ra không hề có ý phản, chỉ vì bị nghi kỵ mà rơi vào bẫy của cha con Trịnh Tạc – Trịnh Căn. Sự chần chừ của Toàn, do lo sợ mang tiếng bất trung, bất hiếu, đã khiến ông mất thế, bị người cháu thao túng và diệt trừ.
Sự nghiệp
Giai đoạn Trước khi lên ngôi Chúa
- Trấn thủ Nghệ An (1657 – 1661)
Sau khi dẹp yên nội trị, chúa Trịnh Tạc quyết định tiếp tục cuộc chiến Nam chinh nhằm thống nhất đất nước. Lúc này, Trịnh Căn, khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi được giao trọng trách trấn thủ Nghệ An, vùng biên viễn trọng yếu giữa hai miền Nam – Bắc. Đây là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, vì Nghệ An là vùng thường xuyên bị quân Nguyễn tập kích, địa hình hiểm trở, dân cư pha tạp, nhiều tù trưởng cát cứ.
Ngay khi nhận mệnh, Trịnh Căn lập tức chỉnh đốn quân ngũ, nghiêm minh quân pháp, chia quân đóng giữ các đồn lũy trọng yếu dọc sông Lam và dãy Trà Sơn. Ông quy định: “Quân không giữ vững kỷ luật, dù thắng cũng là bại; tướng không biết liêm chính, dù khéo dụng binh cũng là loạn.” Nhờ đó, chỉ trong ít năm, Nghệ An từ vùng bất ổn trở nên trật tự, trở thành hậu cứ vững chắc của Đàng Ngoài.
Năm 1657, Trịnh Căn tổ chức chiến dịch Thanh Chương, mở ba đạo quân đồng loạt tấn công về phía Nam. Ban đầu thắng lợi lớn, song do tướng Hoàng Thể Giao và Lê Thời Hiến tranh công, khiến quân chủ lực bị lộ, lọt vào phục kích của Nguyễn Hữu Tiến, thiệt hại nặng. Trịnh Căn lập tức đích thân cầm quân cứu viện, bảo toàn chủ lực, thu hồi các vị trí then chốt. Sau trận ấy, ông thi hành quân pháp nghiêm khắc: Hoàng Nghĩa Chấn vì tự ý bỏ viện trợ mà khiến quân thất trận bị xử tử; Nguyễn Đức Dương vì bán lương cho giặc bị giết; từ đó quân kỷ siết chặt, lòng quân một mực kính phục.
Những năm tiếp theo (1658 – 1660), Trịnh Căn chú trọng chiến lược cầm cự, củng cố phòng tuyến, tránh giao chiến lớn mà tập trung đánh du kích, tiêu hao lực lượng đối phương. Ông đồng thời trấn an dân chúng, khuyến khích khai khẩn ruộng hoang, dựng lại làng xóm để ổn định hậu cần cho quân đội. Nhờ chính sách ấy, Nghệ An vừa là vùng chiến sự mà vẫn giữ được sức dân, trở thành bàn đạp vững chắc cho chiến dịch phản công.
Năm 1660, Trịnh Căn mở chiến dịch Dũng Quyết trận đánh quyết định trong sự nghiệp cầm quân của ông. Quân Trịnh chia làm hai cánh, đánh thẳng vào doanh Nguyễn Hữu Tiến. Trận chiến kéo dài suốt một ngày, máu chảy thành sông. Cuối cùng, quân Trịnh phá tan lũy giặc, đốt sạch kho lương, buộc quân Nguyễn phải rút về Nam. Trần Công Bách, người đề xuất kế hoạch và làm tiên phong, tử trận, được Trịnh Căn xin truy phong, cho lập đền thờ.
Kết quả, bảy huyện từ Bắc Bố Chính đến Hương Sơn được thu hồi, đường biên giới quân Trịnh trở lại sông Gianh. Đó là chiến thắng mang ý nghĩa chiến lược, kết thúc gần 10 năm bất ổn tại Nghệ An, khẳng định tài năng thao lược và đức độ của Trịnh Căn.
Năm 1661, chúa Trịnh Tạc thăng ông làm Khâm sai tiết chế các dinh thủy bộ, tước Nghi quốc công, cho mở phủ riêng. Từ đây, Trịnh Căn chính thức bước vào hàng ngũ các đại thần đứng đầu triều chính.
- Hai lần Nam tiến (1661 và 1672)
Cuối năm 1661, Trịnh Tạc đích thân chỉ huy cuộc Nam phạt thứ nhất, lấy danh nghĩa bình định phương Nam. Trịnh Căn làm thống lĩnh thủy quân, Hoàng Thể Giao và Đào Quang Nhiêu chỉ huy các đạo bộ binh. Quân Trịnh vượt sông Gianh, tiến đánh Nam Bố Chính, áp sát lũy Đồng Hới. Song do địa thế hiểm yếu, lại thêm quân Nguyễn thủ hiểm, liên tục phản kích bằng pháo binh và thuyền lửa, khiến quân Trịnh hao tổn nặng. Thêm vào đó, mùa mưa đến, lương thực cạn, Trịnh Căn phải cho lui quân, củng cố phòng tuyến Bắc sông Gianh.
Sau chiến dịch ấy, họ Nguyễn xây dựng thêm lũy Trấn Ninh nối dài từ Đồng Hới đến sông Nhật Lệ, tạo thành hệ thống phòng ngự liên hoàn cực kỳ vững chắc. Từ đây, cục diện Nam – Bắc tạm thời ổn định.
Mười một năm sau, năm 1672, Trịnh Tạc mở chiến dịch Nam chinh cuối cùng với lực lượng hơn 10 vạn quân, hơn 800 chiến thuyền, quyết tâm đánh một trận định thiên hạ. Trịnh Căn chỉ huy toàn bộ thủy quân, phối hợp với Lê Thời Hiến dẫn bộ binh từ Quảng Bình tiến vào cửa Nhật Lệ. Hai bên giằng co suốt hơn hai tháng. Pháo binh đôi bên nã dữ dội, khói lửa mù trời, nhưng do thế giặc vững, lại thêm Trịnh Căn lâm bệnh nặng, chiến dịch phải dừng.
Cuộc Nam chinh năm 1672 tuy không thành công nhưng đưa đến hiệp nghị đình chiến Trịnh – Nguyễn, lấy sông Gianh làm ranh giới hai miền. Từ đó, đất nước tuy chia cắt nhưng chấm dứt cảnh binh đao kéo dài hơn nửa thế kỷ.
- Dẹp họ Mạc ở Cao Bằng (1667 – 1677)
Sau khi mặt Nam đã tạm yên, triều đình chuyển trọng tâm ra Bắc. Họ Mạc lúc này vẫn chiếm cứ Cao Bằng, dựa vào thế hiểm và sự dung túng của triều Thanh, nhiều lần xúi giục tù trưởng biên giới nổi loạn.
Năm 1667, Trịnh Căn được lệnh Bắc chinh dẫn quân tiến vào Cao Bằng. Trận đánh ác liệt, cuối cùng Mạc Kính Vũ thua, chạy sang đất Tuyên Quang rồi vượt biên sang Quảng Tây cầu cứu nhà Thanh. Trịnh Căn cho thu toàn bộ kho tàng, bắt hơn hai nghìn quân Mạc quy hàng. Tuy nhiên, do triều Thanh che chở, Kính Vũ được trở lại Cao Bằng, tiếp tục khuấy động biên cương.
Từ 1670 đến 1677, Trịnh Căn nhiều lần sai Đinh Văn Tả, Lê Đình Kiên, Hoàng Nghĩa Phú tiến đánh, lần lượt chiếm Lũng Nhai, Ngân Sơn, Thông Nông. Cuối cùng, năm 1677, quân Trịnh đánh dứt điểm, họ Mạc hoàn toàn bị tiêu diệt, kết thúc mối họa tồn tại suốt 85 năm kể từ sau khi Mạc Mậu Hợp bị giết năm 1592. Đó là thắng lợi quân sự lớn nhất ở biên giới phía Bắc dưới thời Trịnh Tạc – Trịnh Căn.
Giai đoạn sau khi lên ngôi Chúa
- Chính trị – Hành chính – Pháp chế
Ngay khi nắm quyền, Trịnh Căn tiếp tục mô hình quyền lực “vua Lê – chúa Trịnh”, nhưng củng cố vai trò phủ chúa bằng việc đặt lệ Phó vương, có lệnh dụ riêng, văn thư phủ chúa được ban hành độc lập với triều đình. Nhà vua vẫn giữ ngôi vị tượng trưng, còn mọi việc quốc chính đều do Định vương điều hành.
Ông đặc biệt quan tâm đến đạo trị dân và liêm chính của quan lại. Năm 1684, Trịnh Căn hạ lệnh cho các quan trong triều phải vi hành đến tận địa phương để khảo sát đời sống nhân dân, từ đó tâu rõ thực trạng và đề xuất biện pháp cứu giúp. Trong chiếu chỉ, ông viết:
“Thương yêu dân chúng là việc đầu tiên của chính sự. Dân có người vì quan sở tại hà khắc, có kẻ bị quyền quý ức hiếp, phải phiêu tán tha hương; nay nên vỗ về thương yêu họ.”
Chính từ đó, hàng loạt chính sách nhân dân được ban hành:
Năm 1687, ông giảm thời hạn chống án cho các vụ kiện (4 tháng cho tội giết người, 3 tháng cho tội trộm cướp, 2 tháng cho án dân sự) để tránh dây dưa, phiền nhiễu.
Năm 1694, ông định lệ khảo xét công trạng quan lại, chia làm bốn hạng: liêm khiết – tài năng – bình thường – gian giảo, cứ ba năm xét một lần để làm căn cứ thăng thưởng hay giáng chức.
Cùng năm, ông lập sổ Tu tri (loại bản đồ hành chính chi tiết đầu tiên thời Lê trung hưng) ghi rõ ranh giới từ cấp phủ, huyện đến xã thôn, giúp ổn định quản lý địa giới sau nhiều năm chiến loạn.
- Văn hóa – Giáo dục – Nhân tài
Trịnh Căn là một chúa có học vấn uyên bác, sùng Nho trọng đạo. Ông coi việc chấn chỉnh học phong là căn bản để hưng trị quốc gia.
Năm 1693, nhận thấy lối học từ chương chỉ chép lại sách cũ, ông cải cách quy chế thi cử, trở lại phép thi của thời Lê Thánh Tông: bài văn phải biết vận dụng cổ sử để luận thời sự, thơ phú được tự do sáng tạo, không bó buộc thể thức.
Theo lời tham tụng Nguyễn Văn Thực, ông đặt chức quan kiêm bản lãnh công việc tại Quốc Tử Giám, nhằm trực tiếp giám sát và thúc đẩy giáo dục.
Ông cũng trọng dụng danh sĩ như Nguyễn Quý Đức, Nguyễn Danh Nho, Nguyễn Quán Nho, Nguyễn Tông Quai,… tạo nên tầng lớp quan văn xuất sắc, tiêu biểu cho thời kỳ phục hưng văn hóa Bắc Hà cuối thế kỷ XVII.
- Pháp trị và xử lý quan lại
Trịnh Căn rất nghiêm khắc trong việc trị tội tham ô và bè cánh. Ông thường trực tiếp can thiệp vào những vụ án lớn:
Năm 1694, xử tử 52 người làng Đa Già Thượng vì giết cướp khách bộ hành trong suốt 20 năm, phá bỏ làng ấy để răn đe.
Năm 1696, xử tội Nguyễn Danh Nho và Ngô Sách Tuân vì tuyển dụng bất hợp lệ, thể hiện quyết tâm làm trong sạch bộ máy.
Năm 1697, ông xử thắt cổ Ngô Sách Tuân vì gian lận thi cử ở Thanh Hóa, khiến triều đình răn sợ, thi cử nghiêm minh trở lại.
Chính nhờ kỷ luật đó, cơ cấu hành chính thời Trịnh Căn được đánh giá là quy củ, vững vàng hơn cả thời Trịnh Tạc.
- Tôn giáo và kiểm soát xã hội
Trước sự phát triển nhanh của Thiên Chúa giáo, năm 1696, ông hạ lệnh cấm đạo, phá bỏ nhà thờ, đốt kinh sách và xử lý người truyền đạo ngoại quốc. Dù vậy, việc cấm đoán không triệt để, cho thấy chính quyền Lê–Trịnh vẫn chủ trương ổn định xã hội hơn là bài trừ cực đoan.
Ngoài ra, ông cấm cờ bạc, đặt luật trừng phạt nghiêm khắc, và quy định lại thủ tục khiếu tố, kiện tụng. Các vụ án lớn đều có Thiêm sai phủ liêu đặc trách xét lại, đảm bảo sự công bằng trong tư pháp.
- Quân sự – Dẹp loạn vùng biên
Trịnh Căn kế tục chính sách mở rộng quyền kiểm soát đối với miền thượng du:
Năm 1689, ông sai Lê Hải, Đặng Đình Tướng đem quân dẹp Chúa Bầu họ Vũ ở Tuyên Quang, kết thúc hơn 100 năm tự trị của dòng họ này.
Sau đó, đánh tan dư đảng họ Mạc ở Cao Bằng, bắt được Mạc Kính Chư, Mạc Kính Cung, khẳng định chủ quyền của triều đình ở vùng biên.
Đặt các trấn thủ Lạng Sơn, Hưng Hóa, Tuyên Quang trực thuộc phủ chúa, thống nhất hệ thống quân sự miền núi.
Nhờ vậy, suốt thời ông trị vì, Đàng Ngoài hoàn toàn yên ổn, dân gian gọi là “thời thái bình Trịnh Căn”.
- Ngoại giao
Với nhà Thanh, Trịnh Căn chủ trương mềm mỏng nhưng kiên trì giữ chủ quyền:
– Năm 1682, ông thương lượng để nhà Thanh trả lại tù binh họ Mạc, chứng tỏ địa vị chính thống của họ Lê được Bắc triều thừa nhận.
– Từ 1688 đến 1701, ông liên tục gửi sứ sang Bắc Kinh để tranh luận về lãnh thổ tại các vùng châu Vị Xuyên, Bảo Lạc, Thủy Vĩ, Na Oa,… tuy nhiều nơi không thu hồi được, nhưng vẫn giữ được thế hòa hiếu, tránh chiến tranh biên giới.
– Khi thổ tù Trung Hoa Sầm Trì Phượng quấy rối, Trịnh Căn sai Hà Tôn Mục, Nguyễn Hành khéo léo dàn xếp, khiến đối phương phải rút quân mà không cần giao tranh.
Với Ai Lao, ông can thiệp sâu vào nội chính:
– Năm 1696, sai Đặng Tiến Thự hộ tống Triều Phúc (Xaysethathirath II) về nước lên ngôi, đặt quan hệ thần thuộc với Đại Việt.
– Sau đó, Ai Lao cống nạp đều đặn, triều cống ba năm một lần, còn xin gả công chúa họ Trịnh sang làm thông gia, củng cố tình hữu hảo giữa hai nước.
Gia quyến
Cha mẹ
- Cha của Trịnh Căn là Hoằng Tổ Dương vương Trịnh Tạc (1606 – 1682), vị chúa thứ năm của họ Trịnh.
- Mẹ đích của ông là Từ Hậu Chính phi Trịnh Thị Ngọc Lung.
- Mẹ ruột của ông là Từ Tá Thái phi Vũ Thị Ngọc Lễ.
Chính thất: Từ Thận Hiền phi Nguyễn Thị Ngọc Phượng, người gắn bó với ông từ thuở hàn vi. Bà là người hiền đức, dịu dàng, luôn khuyên chồng lấy nhân nghĩa mà trị nước, được chúa Trịnh hết mực thương yêu và tôn kính.
Thứ thất:
- Diệu Mỹ Thục phi Phạm Thị Ngọc Quyền, sinh ra Lương Mục vương Trịnh Vịnh, người kế tục ngôi vị sau này.
- Diệu Tĩnh Thuận phi Ngô Thị Ngọc Uyên.
- Thị nội Cung tần Nguyễn Thị, người xã Đặng Xá.
- Thị nội Cung tần Phan Thị Lĩnh (1657 – 1737), người xã Ngọc Điền, huyện Thạch Hà, nổi tiếng về phẩm hạnh, sống đến tuổi 80, được triều đình trọng vọng.
- Thị nội Cung tần Nguyễn Thị Giai và Nguyễn Thị Khánh, là hai chị em ruột, đều được chúa sủng ái nhưng sau này tái giá.
- Thị nội Cung tần Nguyễn Thị Dũ, người làng Liễu Ngạn, huyện Siêu Loại, phủ Thuận An, trấn Kinh Bắc; sau khi chúa qua đời, bà cũng tái giá với một vị quan địa phương.
Con trai
- Thuần Tổ Lương Mục vương Trịnh Vịnh (1654 1683): con của Diệu Mỹ Thục phi Phạm Thị Ngọc Quyền. Trưởng tể Thượng tướng công Trịnh Bách (?-1686): người có tài năng và chí hướng, từng giữ trọng trách trong phủ chúa.
- Thái phó Đề quận công Trịnh Nhuận: con trai có công lớn trong việc củng cố triều chính, con gái ông là Trịnh Thị Ngọc Trang, chính cung của vua Lê Dụ Tông, và là mẹ đẻ của Lê Đế Duy Phường.
Con gái
- Quận chúa Trịnh Thị Ngọc Lai, lấy Bân quận công Trịnh Thập, là người hiền hậu, được sử khen ngợi.
- Quận chúa Trịnh Thị Ngọc Trang.
- Quận chúa Trịnh Thị Ngọc Khang, lấy Trinh Tường hầu Lê Thời Đường, một danh tướng có công trong triều.
- Quận chúa Trịnh Thị Ngọc Lan, lấy Trung quận công Lê Thời Liêu, cuộc hôn phối này góp phần gắn kết thêm mối bang giao giữa hai dòng họ quyền lực.
Cuối đời – thờ phụng
Những năm cuối đời của Trịnh Căn là giai đoạn nhiều biến động trong nội bộ phủ Chúa, khi vấn đề kế vị trở thành mối lo lớn nhất đối với ông. Con trưởng của ông là Trịnh Vịnh, được phong Quốc tể Lương quận công, là người thông minh, đức độ, sớm được kỳ vọng kế thừa cơ nghiệp. Tuy nhiên, năm 1681, Trịnh Vịnh mất sớm khi còn đương sức, để lại con trai là Trịnh Bính còn nhỏ tuổi. Trong hoàn cảnh đó, để duy trì trật tự triều chính, Trịnh Căn buộc phải chọn con thứ hai là Trịnh Bách tạm thời đảm trách việc kế tự.
Đến năm 1684, Trịnh Bách được tấn phong làm Khâm sai tiết chế các doanh quân thủy, quân bộ, kiêm nắm quyền chính trong nước, chức Thái úy, tước Kiêm quận công, và được phép mở phủ Lý Chính. Tuy nhiên năm 1687, Trịnh Bách qua đời, khiến Trịnh Căn thêm phần đau xót và lo lắng cho sự nghiệp truyền nối.
Sau đó, Trịnh Bính, con của Trịnh Vịnh, được phong Tiết chế các doanh thủy bộ, kiêm giữ quyền chính, tước Tấn quốc công, mở phủ Dực quốc, chính thức trở thành người kế vị thứ ba được chọn. Nhưng đến ngày 13 tháng 2 năm 1703, Trịnh Bính cũng qua đời ở tuổi còn trẻ, khiến phủ chúa một lần nữa rơi vào khủng hoảng kế vị.
Lúc bấy giờ, Trịnh Căn đã tuổi cao, thân thể suy yếu, nhưng vẫn giữ sự minh mẫn. Ông triệu hai đại thần là Nguyễn Quý Đức và Đặng Đình Tướng đến bàn việc kế thừa. Nguyễn Quý Đức tâu rằng:
“Việc giữ nước, vỗ về dân là trách nhiệm nặng nề, nên phải thuộc về dòng đích. Điển lệ đã rõ ràng, xin định ngôi sớm để dẹp yên lòng người, ngăn kẻ ngấp nghé dòm nom.”
Lời tâu ấy được Đặng Đình Tướng đồng tình, khiến Trịnh Căn quyết định theo lễ pháp dòng trưởng. Mùa xuân năm 1703, ông dâng biểu xin vua Lê Hy Tông phong cho Trịnh Cương (con trưởng của Trịnh Bính, tức chắt nội của mình) giữ chức Khâm sai Tiết chế các xứ thủy bộ chư dinh, kiêm Tổng chấp chính, tước Thái úy An quốc công, mở phủ Lý quốc, chính thức lập làm người kế vị. Khi đó, Trịnh Cương mới 18 tuổi, song đã nổi tiếng thông minh, cẩn trọng và có chí khí hơn người.
Tuy vậy, việc lập Trịnh Cương đã làm dấy lên mối bất hòa trong nội phủ. Hai người con của Trịnh Bách là Hằng quận công Trịnh Luân và Đĩnh quận công Trịnh Phất không phục, cho rằng ngôi vị lẽ ra thuộc về dòng họ của mình. Hai ông cùng liên kết với Quỳnh quận công Đào Quang Nhai, Trịnh Lộc hầu Lê Thời Đường, và Hân Thọ hầu Nguyễn Quang Phụ, mưu đồ đảo chính để giết Trịnh Cương nhằm đoạt ngôi chúa. Âm mưu này bị Hiệu thảo Nguyễn Công Cơ phát giác và báo lên. Trịnh Căn lập tức ra lệnh bắt và xử tử Trịnh Luân, Trịnh Phất, đồng thời thăng thưởng cho Nguyễn Công Cơ lên chức Hữu Thị lang bộ Công, biểu dương lòng trung nghĩa.
Sau khi dẹp yên biến loạn trong phủ, Trịnh Căn an tâm chuẩn bị cho sự kế thừa của Trịnh Cương. Đến ngày 17 tháng 6 năm 1709, ông qua đời, hưởng thọ 77 tuổi, sau 28 năm cầm chính (1682 – 1709). Triều đình truy tôn ông là Khang vương, miếu hiệu Chiêu Tổ, thụy hiệu Dung Hoán, và an táng tại cánh đồng Diên Thượng, thuộc huyện Yên Định, Thanh Hóa.
Sau khi ông mất, Trịnh Cương nối ngôi, trở thành vị chúa thứ tám của họ Trịnh, tức Hy Tổ Nhân vương. Dưới thời Trịnh Cương, cơ nghiệp họ Trịnh tiếp tục phát triển, cải cách sâu rộng, hoàn thiện bộ máy chính quyền trung ương và địa phương với nền tảng vững chắc mà Chiêu Tổ Khang vương Trịnh Căn đã để lại.
Nhận định – đánh giá
Trong tiến trình lịch sử Việt Nam thời Lê trung hưng, Trịnh Căn được xem là một trong những vị chúa Trịnh có công lao lớn nhất trong việc củng cố nền chính trị, phát triển kinh tế, chấn hưng văn hóa và ổn định xã hội Đàng Ngoài sau nhiều thập niên nội chiến. Dưới thời ông, đất nước không còn bị cuốn vào vòng binh đao, triều chính được chấn chỉnh, nhân dân được an cư lạc nghiệp.
Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện về Trịnh Căn, cần nhìn nhận trên ba bình diện chính: chính trị – quân sự – văn hóa.
Chính trị và quản trị quốc gia
Trịnh Căn là vị chúa có tài điều hành, hiểu biết sâu về việc trị nước, ông chủ trương đặt trọng tâm vào ổn định và cải cách hành chính, hạn chế chiến tranh, chú trọng chấn chỉnh triều chính. Đề cao việc thưởng phạt nghiêm minh, trọng dụng nhân tài, đặc biệt là các đại thần học vấn uyên bác và thanh liêm như Nguyễn Quý Đức, Lê Anh Tuấn, Đặng Đình Tướng, giúp triều chính trở nên kỷ cương, quy củ. Các chính sách của ông nhằm phục hồi kinh tế, củng cố đạo lý, chỉnh đốn xã hội đều mang tính thực dụng và ổn định lâu dài, tạo nền tảng vững chắc cho thời kỳ hưng thịnh dưới chúa Trịnh Cương sau này.
Sử thần Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí đã nhận xét rất xác đáng:
“Vua tôn trọng chúa khác thường, tấu sớ không phải đề tên, vào chầu không phải lạy, lại cho đặt ghế ngồi coi chầu ngay bên tả… Về chính trị thì thưởng phạt rõ ràng, mối giường chỉnh đốn, sửa sang nhiều việc, cất dùng các anh tài, thành tích trông thấy rõ rệt. Chúa phò Lê Hy Tông giữ chính quyền 26 năm, thọ 77 tuổi.”
Như vậy, Trịnh Căn không chỉ giữ vững được cơ đồ của tổ tiên mà còn xây dựng nên một bộ máy hành chính có kỷ cương, tạo thế ổn định bền vững cho Đàng Ngoài.
Quân sự và đối ngoại
Khác với các đời chúa trước, Trịnh Căn không quá thiên về việc mở rộng chiến tranh. Sau thời Trịnh Tạc, ông chủ trương giữ vững ranh giới sông Gianh, chấm dứt tình trạng binh lửa Nam – Bắc triều, đưa đất nước vào giai đoạn hòa hoãn tương đối với chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Trong bang giao với nhà Thanh và các thế lực phương Bắc, ông thể hiện sự khéo léo và linh hoạt, giữ được chủ quyền danh nghĩa của Đại Việt, đồng thời tránh để nước rơi vào thế đối đầu.
Tuy nhiên, xét trên phương diện quân sự, ông không có nhiều chiến công hiển hách, chủ yếu giữ vai trò củng cố phòng thủ, duy trì thế cân bằng với Đàng Trong và bảo vệ vùng lãnh thổ Bắc Hà. Vì vậy, nếu so với những vị chúa mang tinh thần chinh phạt như Trịnh Tráng hay Trịnh Tạc, Trịnh Căn nổi bật hơn ở tài “trị” hơn là “chiến”.
Văn hóa, giáo dục và nhân sự học
Thời Trịnh Căn được xem là một thời kỳ phục hưng văn hóa sau nhiều năm loạn lạc, ông đích thân khuyến khích việc học, mở rộng khoa cử, sửa sang Quốc Tử Giám, dựng lại Văn Miếu, đúc chuông, tu bổ đền miếu, phục hồi lễ nghi Nho giáo. Ông còn cho biên soạn lại nhiều bộ sách sử và điển lễ như Lê triều hội điển, Đại Việt sử ký tục biên, đồng thời đề cao lễ nhạc, văn chương, để lại một số thơ văn mang phong cách điềm đạm, nhã nhặn. Dù không thể sánh với tầm vóc văn trị của Lê Thánh Tông, song Trịnh Căn là người khởi đầu cho sự phục hưng học thuật thời Lê trung hưng.
Hạn chế và những sai lầm chính trị
Bên cạnh công lao, Trịnh Căn vẫn để lại một số dấu ấn tiêu cực. Sử cũ ghi lại, ông quá tin dùng hoạn quan Thân Đức Tài, để Đức Tài vượt quyền, tham dự cả vào công việc bang giao và chính trị triều đình.
Sách Khâm định Việt sử Thông giám cương mục đã nghiêm khắc phê phán:
“Bang giao là lễ trọng đại mà hoạn quan được tham dự, thượng thư và ngự sử là chức quan cao quý mà hoạn quan được vượt lên trên. Thế là đem bọn sống sót sau khi bị cắt thiến đứng trên hàng quan vào bậc tấn thân… Lúc ấy họ Trịnh lấn vượt, phàm công việc đã làm, thật khó đem lẽ phải mà đo đắn được.”
Sự việc ấy cho thấy, dù có tài năng trị quốc, Trịnh Căn vẫn chưa thoát khỏi thói thiên lệch và nạn hoạn quan chuyên quyền, vốn là căn bệnh cố hữu của triều đình phong kiến giai đoạn cuối Lê – Trịnh.
Nhận định tổng quát
Nhà nghiên cứu Tạ Chí Đại Trường trong Bài sử khác cho Việt Nam đã từng nhận định:
“Trịnh Căn có một tuổi trẻ hư đốn theo lời gia phả họ Đặng, nhưng đã len lách lên đến tột đỉnh bằng chính quân công của mình, trước khi chứng tỏ khả năng điều hành đất nước, dù rằng theo chứng nhân đương thời (W. Dampier) ông có ‘thể chất ốm yếu’ và mang bệnh hủi.”
Nhận định này, dù nghiêng về góc nhìn cá nhân, vẫn phản ánh rõ nét con người Trịnh Căn: xuất thân không vượt trội, nhưng nhờ thực tài và kinh nghiệm mà vươn lên nắm toàn bộ chính quyền Bắc Hà, trở thành vị chúa có công định hình thời kỳ ổn định lâu dài nhất của họ Trịnh.
Tổng kết lại, Trịnh Căn là vị chúa toàn diện và điềm đạm, có tầm nhìn sâu rộng, trọng học thức, biết tiết chế binh quyền và trọng dụng hiền tài. Dưới triều ông, Bắc Hà bước vào giai đoạn trị thế vững vàng, xã hội yên ổn, triều chính quy củ, đây là điều mà hơn nửa thế kỷ trước chưa từng có. Dẫu vẫn bị sử gia nhà Nguyễn chê là quyền thần hay lộng quyền, nhưng công lao của Chiêu Tổ Khang vương Trịnh Căn trong việc xây dựng nền tảng chính trị – văn hóa cho triều Lê trung hưng là không thể phủ nhận.
Tài liệu tham khảo
- Nguyễn Khoa Chiêm (1990), Nam triều công nghiệp diễn chí, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Lê Quý Đôn (1978), Đại Việt thông sử, Nxb Khoa học Xã hội Hà Nội.
- Phạm Đình Hải (2012), Nghiên cứu văn bản gia phả chúa Trịnh (Luận văn thạc sĩ Hán Nôm), Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Nhiều tác giả (2018), Đại Việt sử ký tục biên, Ngô Thế Long; Nguyễn Kim Hưng biên dịch, Nxb Hồng Đức.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Trịnh Như Tấu (1933), Trịnh gia chính phả, Nxb Nhật Nam.
- Nguyễn Khắc Thuần (2005), Việt sử giai thoại, Quyển 1, Nxb Giáo dục.
- Tạ Chí Đại Trường (2009), Bài sử khác cho Việt Nam, Quyển 1, Nxb Kệ sách.
- Viện sử học (2017), Lịch sử Việt Nam, Quyển tập 4, Nxb Khoa học xã hội.