Thân thế
Hai Bà Trưng là tên gọi chung cho hai chị em ruột Trưng Trắc (徵側) và Trưng Nhị (徵貳), những nữ anh hùng dân tộc đã dấy binh chống lại ách đô hộ của nhà Đông Hán, mở ra thời kỳ độc lập ngắn ngủi trong lịch sử Việt Nam (40 – 43). Sử liệu Hán (Hậu Hán Thư) ghi nhận Trưng Trắc là con gái của Lạc tướng huyện Mê Linh (Giao Chỉ), xuất thân từ dòng dõi quý tộc bản địa, sau đó bà kết hôn với Thi Sách (詩索), con trai Lạc tướng huyện Chu Diên. Theo sử Việt (Đại Việt sử ký toàn thư), Hai Bà vốn thuộc họ Lạc và chỉ đổi sang họ Trưng khi lên ngôi Nữ vương. Tuy nhiên, các học giả hiện đại cũng đưa ra giả thuyết rằng tên gọi của Hai Bà có thể xuất phát từ ngôn ngữ bản địa giản dị, liên quan đến nghề dệt lụa, và sau này được phiên âm Hán Việt. Sự bạo ngược của Thái thú Tô Định đã khiến Trưng Trắc phẫn nộ, đỉnh điểm là cái chết của chồng bà, Thi Sách. Điều này đã thúc đẩy Trưng Trắc cùng em gái Trưng Nhị phất cờ khởi nghĩa vào năm 40, nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng từ các tộc trưởng xứ Man, chiếm được 65 thành trì và tự xưng là Nữ vương, thiết lập quốc gia tự chủ tại Mê Linh.
Bối cảnh lịch sử
Sau khi nhà Triệu diệt vong (111 TCN), nước ta rơi vào ách đô hộ của nhà Hán. Từ thời Tây Hán đến Đông Hán, chính quyền phong kiến phương Bắc thi hành chính sách cai trị tàn bạo, vừa bóc lột về kinh tế, vừa áp đặt đồng hóa văn hóa đối với cư dân bản địa Lạc Việt. Bộ máy thống trị của nhà Hán chia đất nước thành các quận huyện, cử Thái thú, Huyện lệnh trực tiếp cai quản. Họ tìm mọi cách xóa bỏ quyền lực của các Lạc tướng bản địa, tước đoạt quyền tự trị lâu đời của người Việt.
Dưới thời vua Quang Vũ nhà Đông Hán (tức thế kỉ I), tình hình Giao Chỉ ngày càng căng thẳng. Thái thú Tô Định, một viên quan nổi tiếng tàn bạo, được cử sang cai trị Giao Chỉ. Ông ta thực hiện chính sách đàn áp khốc liệt, bắt dân nộp sưu cao thuế nặng, đồng thời cưỡng bức phụ nữ và cướp đoạt của cải. Không chỉ vậy, Tô Định còn chủ trương đồng hóa gắt gao: bắt dân học chữ Hán, bỏ phong tục, thờ phụng thần linh của người Việt, nhằm triệt tiêu bản sắc dân tộc.
Trước chính sách cai trị tàn bạo ấy, tầng lớp quý tộc bản địa, những Lạc tướng, Lạc hầu còn sót lại vô cùng bất mãn. Họ âm thầm tập hợp lực lượng để khôi phục nền tự chủ. Trong số đó, Trưng Trắc, con gái Lạc tướng huyện Mê Linh, nổi lên như một người có chí lớn và lòng yêu nước sâu sắc. Bà kết hôn với Thi Sách, con trai Lạc tướng Chu Diên cùng chí hướng chống Hán. Hai nhà Mê Linh và Chu Diên trở thành trung tâm liên kết các thế lực Lạc tướng khắp vùng Giao Chỉ.
Khoảng năm 39 sau Công nguyên, trước phong trào phản kháng ngày càng lan rộng, Tô Định tìm cách đàn áp. Hắn cho bắt và giết Thi Sách nhằm răn đe các thủ lĩnh bản địa. Hành động tàn bạo ấy đã châm ngòi cho ngọn lửa nổi dậy. Trưng Trắc cùng em là Trưng Nhị dấy binh khởi nghĩa, lấy Hát Giang (nay thuộc xã Hát Môn, huyện Phúc Thọ, Hà Nội) làm căn cứ.
Tháng 2 năm 40, Hai Bà Trưng chính thức phát động khởi nghĩa. Lời hịch của Hai Bà vang dội khắp nơi, được nhân dân và các Lạc tướng hưởng ứng mạnh mẽ. Chỉ trong thời gian ngắn, quân khởi nghĩa đã đánh chiếm các trị sở của chính quyền Hán ở Luy Lâu, Thái thú Tô Định phải chạy về Nam Hải (thuộc Quảng Đông, Trung Quốc).
Chiến thắng lan nhanh, toàn bộ các quận Nam Hải, Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố đều hưởng ứng. Quân khởi nghĩa giành được 65 thành ở khắp Lĩnh Nam, giải phóng toàn cõi Âu Lạc và Nam Việt cũ. Sau khi giành thắng lợi, Trưng Trắc lên ngôi, xưng là Trưng Nữ Vương, tức Trưng Vương, lập triều đình độc lập, mở đầu thời kỳ tự chủ ngắn ngủi nhưng đầy oanh liệt trong lịch sử dân tộc.
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng tuy chỉ kéo dài ba năm (40 – 43), nhưng đã trở thành biểu tượng bất diệt của tinh thần quật khởi, ý chí độc lập và lòng yêu nước của người Việt. Đây cũng là cuộc khởi nghĩa đầu tiên trong lịch sử Việt Nam do phụ nữ lãnh đạo, để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm thức dân tộc về khí phách anh hùng và khát vọng tự do của thời đại.
Sự nghiệp cai trị
Thời kỳ nắm quyền và phạm vi lãnh thổ
Sau khi đánh đuổi Thái thú Tô Định, Hai Bà Trưng lên ngôi, tự xưng là Trưng Vương, lập đô ở Mê Linh và tiến hành cai trị toàn bộ vùng lãnh thổ Lĩnh Nam tức đất nước của người Việt cổ, tương đương với quận Giao Chỉ của nhà Hán. Thời kỳ cai trị của Hai Bà kéo dài trong khoảng ba năm (từ năm 40 đến năm 43).
Do thời gian nắm quyền ngắn ngủi và bối cảnh chính trị phức tạp, nhà Hán ráo riết chuẩn bị công cuộc tái chiếm, Hai Bà Trưng chủ yếu tập trung củng cố lực lượng quân sự và thiết lập quyền kiểm soát hành chính, chưa có nhiều hoạt động xây dựng quốc gia theo mô hình ổn định lâu dài. Tuy nhiên, triều đại của Hai Bà vẫn là biểu tượng đầu tiên của một chính quyền độc lập bản địa sau hơn hai thế kỷ Bắc thuộc.
Hệ thống hành chính và tổ chức cai trị
Do tài liệu cổ gần như không còn, các nhà sử học không thể tái hiện đầy đủ cơ cấu bộ máy cai trị dưới thời Hai Bà Trưng. Dựa vào các ghi chép của sử sách Trung Hoa trước và sau giai đoạn này, nhiều học giả nhận định rằng Hai Bà Trưng vẫn duy trì cơ cấu hành chính cơ bản của nhà Hán, nhưng thay đổi người nắm giữ, đưa các Lạc hầu, Lạc tướng và thủ lĩnh Việt lên đảm nhận quyền cai trị tại các quận huyện.
Hệ thống hành chính gồm nhiều quận được kế thừa từ thời thuộc Hán, bao gồm Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố, Thương Ngô, Uất Lâm và Nam Hải. Trong đó, trung tâm quyền lực của Hai Bà là vùng Mê Linh, nơi đặt kinh đô và triều đình.
Kinh đô Mê Linh
Việc xác định vị trí chính xác của kinh đô Mê Linh đã gây ra nhiều tranh cãi trong giới học giả qua các thời kỳ.
Nguyễn Trãi, trong Dư địa chí (1434), cho rằng Mê Linh chính là vùng Hát Môn, thuộc huyện Phúc Lộc, tức nằm ở tả ngạn sông Hồng, gần khu vực Sơn Tây ngày nay.
Trong khi đó, Đại Việt sử ký toàn thư (1479) lại ghi rằng vào thời Đông Hán, trụ sở của quận Giao Chỉ đặt tại Mê Linh tức Yên Lãng, tức phía bắc sông Hồng.
Đến thời Lê Quý Đôn, trong Vân đài loại ngữ (1773), các địa danh Mê Linh, Yên Lãng, Phong Khê và Chu Diên lại bị ghi chép chồng chéo, cho thấy sự nhầm lẫn trong cách xác định vị trí.
Khâm định Việt sử thông giám cương mục của triều Nguyễn sau này chép: “Mê Linh là Phong Châu, ở địa phận hai huyện Phúc Lộc và Đường Lâm”, củng cố thêm quan điểm Mê Linh nằm ở phía nam sông Hồng.
Nhà nghiên cứu Đinh Văn Nhật (1973 – 1990), khi đối chiếu các chứng cứ địa lý học lịch sử, kết luận rằng Mê Linh nằm ở phía nam sông Hồng, cụ thể là vùng phía tây sông Đáy thuộc Hà Nội. Nơi đây hiện vẫn còn các địa danh cổ như Cấm Khê, Hạ Lôi, Đền Hát Môn và Miếu Mèn, gắn liền với truyền thuyết Hai Bà Trưng và mẹ của Hai Bà là bà Man Thiện.
Các đơn vị hành chính
- Quận Giao Chỉ
Giao Chỉ là trung tâm lớn nhất, bao gồm vùng Bắc Bộ Việt Nam và một phần phía nam Quảng Tây (Trung Quốc). Theo học giả Đào Duy Anh, quận này có 10 huyện, gồm: Luy Lâu, Long Biên, Mê Linh, Tây Vu, Chu Diên, An Định, Câu Lậu, Khúc Dương, Bắc Đái và Kê Từ.
Mỗi huyện lại có các trung tâm dân cư quan trọng, là nơi tập trung các Lạc tướng quản lý. Trong đó, Mê Linh được xem là nơi xuất phát của phong trào khởi nghĩa và là thủ đô của nhà nước Trưng Vương.
- Quận Cửu Chân
Tương đương với vùng đất từ Ninh Bình đến Hà Tĩnh ngày nay, Cửu Chân là khu vực đông dân, nhiều căn cứ Lạc tướng từng hưởng ứng Hai Bà Trưng. Quận gồm bảy huyện: Vô Thiết, Vô Biên, Tư Phố, Cư Phong, Dư Phát, Đô Lung và Hàm Hoan.
- Quận Nhật Nam
Nằm ở phía nam Cửu Chân, bao gồm vùng từ Quảng Bình đến Phú Yên. Quận có năm huyện: Tây Quyển, Chu Ngô, Lô Dung, Ty Ảnh và Tượng Lâm. Đây là nơi cư trú của nhiều bộ lạc Việt – Mã Lai cổ, chịu ảnh hưởng mạnh của văn hóa bản địa.
- Các quận khác: Hợp Phố, Thương Ngô, Uất Lâm và Nam Hải
Những quận này phần lớn thuộc đất Quảng Tây, Quảng Đông (Trung Quốc ngày nay), là vùng rìa phía bắc của lãnh thổ Lĩnh Nam. Chúng bao gồm nhiều huyện nhỏ, trong đó có các vùng như Phiên Ngung, Quế Lâm, Hợp Phố, Cao Lương, Nam Hải, từng là trung tâm của nước Nam Việt thời Triệu Đà.
Quân đội và tổ chức xã hội
Theo Viện Sử học Việt Nam, quân đội dưới thời Hai Bà Trưng chưa được tổ chức theo mô hình chính quy. Lực lượng chủ yếu gồm các đội quân địa phương do các Lạc tướng, Lạc hầu, thủ lĩnh bộ lạc huy động, trong đó có đông đảo dân binh, gia nô và nô tỳ.
Dù mang tính tự phát và thiếu sự chỉ huy thống nhất, nhưng tinh thần chiến đấu rất cao, thể hiện ý chí độc lập mạnh mẽ của người Việt. Chính vì chưa được huấn luyện quy củ, nên khi đối đầu với đội quân chính quy của Mã Viện sau này, lực lượng của Hai Bà Trưng đã gặp nhiều khó khăn và bị thất bại.
Chính trị – luật pháp – kinh tế
Sử sách Trung Hoa và Việt Nam không ghi chép cụ thể về các chính sách cai trị của Hai Bà Trưng. Tuy nhiên, một số tài liệu của Viện Sử học ghi nhận rằng Trưng Vương từng ban lệnh xá thuế trong hai năm, nhằm giảm gánh nặng cho dân chúng sau thời kỳ đô hộ.
Luật pháp thời kỳ này chưa thành văn, chủ yếu dựa trên “tập quán pháp”, tức các quy ước và luật tục cổ truyền của người Việt.
Sách Hậu Hán thư của Phạm Diệp chép lại tấu trình của Mã Viện gửi Hán Quang Vũ Đế, trong đó có đoạn nhận xét rằng:
“Luật Việt khác với luật nhà Hán đến hơn mười điều.”
Điều này cho thấy chính quyền Hai Bà Trưng đã khôi phục hệ thống pháp luật riêng, phản ánh bản sắc tự chủ và văn hóa riêng của người Việt cổ, khác biệt rõ với thể chế phong kiến Hán tộc đương thời.
Đánh giá
Thời kỳ cai trị của Hai Bà Trưng tuy ngắn ngủi, song mang ý nghĩa mở đầu cho kỷ nguyên độc lập dân tộc. Hai Bà đã dựng nên một chính quyền bản địa đầu tiên sau nhiều thế kỷ bị đô hộ, khôi phục lại danh dự và lòng tự hào của người Lạc Việt.
Dù triều đại chưa kịp hoàn thiện hệ thống hành chính, luật pháp và quân đội, nhưng Hai Bà Trưng đã đặt nền móng tinh thần cho các cuộc kháng chiến giành độc lập sau này, trở thành biểu tượng bất diệt của ý chí quật cường dân tộc Việt Nam.
Gia quyến
Cha: Lạc tướng huyện Mê Linh
Mẹ: Bà Man Thiện
Chị em: Hai Bà Trưng gồm chị Trưng Trắc và em Trưng Nhị
Chồng Trưng Trắc: Thi Sách (con trai Lạc tướng ở Chu Diên)
Cuối đời
Vào ngày 30 tháng Giêng năm Tân Sửu (41), sau khi biết tin Trưng Trắc xưng Vương, dựng nước độc lập và chiếm lại nhiều thành ấp ở Giao Châu, nhà Hán vô cùng phẫn nộ. Triều đình Hán ra lệnh cho các quận Trường Sa, Hợp Phố và Giao Châu chuẩn bị chiến dịch lớn: dựng cầu đường, tích trữ lương thảo, sửa sang xe thuyền, mở thông các khe núi để tiến hành nam chinh.
Nhà Hán cử Mã Viện làm Phục Ba tướng quân, cho Phù Lạc hầu Lưu Long làm phó tướng, thống lĩnh đại quân hơn hai vạn người, chia làm hai cánh thủy và bộ kéo sang xâm lược Giao Châu.
Cánh quân bộ do Mã Viện chỉ huy tiến theo đường ven biển vùng Đông Bắc, vượt núi, san đường suốt hơn nghìn dặm. Khi tới Lãng Bạc (vị trí được cho là ở phía tây Tây Nhai, gần khu vực La Thành ngày nay), quân Hán đụng độ với đại quân của Hai Bà Trưng.
Lúc này, nội bộ lực lượng khởi nghĩa đã suy yếu: nhiều thủ lĩnh địa phương không phục quyền hai vị nữ vương, quân sĩ ô hợp, thiếu kỷ luật, lại phân tán lực lượng. Có người tự rút quân, có kẻ đầu hàng giặc Hán. Trong thế giặc mạnh, Hai Bà Trưng buộc phải rút về giữ Cấm Khê (còn gọi là Kim Khê, nay thuộc huyện Thạch Thất, Hà Nội) để cố thủ.
Đến năm Quý Mão (43), Hai Bà Trưng cùng nghĩa quân chiến đấu anh dũng trong trận Cấm Khê, nhưng do thế giặc quá chênh lệch, quân khởi nghĩa thất bại.
Theo truyền thuyết Việt Nam, Hai Bà Trưng nhảy xuống sông Hát (một nhánh của sông Đáy, thuộc xã Hát Môn, huyện Phúc Thọ, Hà Nội) để bảo toàn khí tiết, không chịu khuất phục trước quân xâm lược.
Còn theo Hậu Hán thư của Trung Quốc, Hai Bà bị bắt sống, rồi bị chém đầu đưa về Lạc Dương để dâng nộp cho triều đình Hán.
Sau khi Hai Bà Trưng hi sinh, tướng lĩnh Đô Dương tiếp tục chỉ huy nghĩa quân chống lại quân Hán, nhưng đến cuối năm 43, lực lượng này cũng bị Mã Viện truy kích và tiêu diệt ở huyện Cư Phong.
Khoảng hơn 300 tướng lĩnh và thủ lĩnh bản địa bị bắt sống, sau đó bị đày sang Linh Lăng (tức Hồ Nam, Trung Quốc).
Mã Viện thu gom, phá hủy trống đồng, đem nấu chảy để đúc cột đồng dựng tại động Cổ Lâu, châu Khâm (tương truyền thuộc vùng biên giới ngày nay), khắc dòng chữ thề:
“Đồng trụ chiết, Giao Chỉ diệt”
(Cột đồng gãy thì Giao Chỉ mất).
Từ đây, nước ta lại rơi vào ách đô hộ của nhà Hán, mở đầu thời kỳ Bắc thuộc lần thứ hai. Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng kéo dài hơn ba năm (từ 40 đến 43), tuy ngắn ngủi nhưng đã trở thành biểu tượng bất diệt của tinh thần độc lập dân tộc, khẳng định vai trò và ý chí kiên cường của người phụ nữ Việt Nam trong lịch sử.
Sau khi khởi nghĩa thất bại, nhà Hán xóa bỏ chế độ Lạc tướng và Lạc hầu bản địa, thay vào đó đặt quan lại người Hán trực tiếp cai trị đến cấp huyện, chấm dứt vĩnh viễn quyền tự trị địa phương của người Việt cổ.
Thờ phụng và tưởng niệm
Hai Bà Trưng được nhân dân tôn kính là anh hùng dân tộc và được thờ phụng trên khắp đất nước. Hiện nay, cả nước có hơn 100 di tích thờ Hai Bà và các tướng lĩnh của khởi nghĩa, phân bố tại 9 tỉnh, thành phố như: Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Hà Nội, Hải Phòng, Thái Bình, Ninh Bình, trong đó riêng huyện Mê Linh, quê hương Hai Bà có 25 di tích.
Ba ngôi đền thờ Hai Bà Trưng nổi tiếng và linh thiêng nhất là:
- Đền Hát Môn (xã Hát Môn, huyện Phúc Thọ, Hà Nội): nơi Hai Bà hóa thân sau khi tuẫn tiết.
- Đền Đồng Nhân (quận Hai Bà Trưng, Hà Nội): trung tâm lễ hội lớn hằng năm tưởng nhớ công đức Hai Bà.
- Đền Hạ Lôi (thôn Hạ Lôi, xã Mê Linh, huyện Mê Linh, Hà Nội): quê hương và là nơi phát tích cuộc khởi nghĩa.
Theo ghi chép của sử gia Ngô Thì Sĩ, tại các đền thờ Hai Bà có tục kiêng dùng màu đỏ để tưởng nhớ Hai Bà tuẫn tiết vì nước. Do đó, hương án trong đền thường sơn màu đen, người dân trong vùng không mặc áo đỏ khi vào tế lễ; ai đến viếng mà mặc áo đỏ phải cởi bỏ ngoài cửa theo lệ cổ truyền.
Đặc biệt, ở tỉnh Hồ Nam (Trung Quốc) cũng tồn tại một miếu thờ Trưng Vương, được cho là do những thủ lĩnh Việt bị bắt đưa sang Hán sau khởi nghĩa dựng lên để tưởng niệm quê hương và tinh thần bất khuất của Hai Bà. Sự tồn tại của miếu này đã được hai danh sĩ đi sứ Việt Nam là Nguyễn Thực và Ngô Thì Nhậm xác nhận.
Nhận định – đánh giá
Cuộc khởi nghĩa do Hai Bà Trưng lãnh đạo là mốc son rực rỡ đầu tiên trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam, thể hiện ý chí tự chủ và lòng quật cường của nhân dân Giao Chỉ trước ách đô hộ phương Bắc. Từ nhiều thế kỷ nay, các sử gia đều dành cho Hai Bà sự ngưỡng vọng đặc biệt không chỉ vì công lao khởi nghĩa, mà còn bởi sức mạnh tinh thần vượt lên mọi khuôn mẫu của thời đại.
Sử gia Lê Văn Hưu trong Đại Việt sử ký toàn thư đã khẳng định: dù là phận đàn bà nhưng chỉ một lời hô hào của Trưng Trắc và Trưng Nhị đã khiến khắp các quận Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố, cùng 65 thành ở Lĩnh Ngoại hưởng ứng, khôi phục nền độc lập cho đất nước. Ông ca ngợi Hai Bà như những người đã chứng minh rằng đất Việt đủ dựng nghiệp bá vương, đồng thời lên án những người đàn ông suốt nghìn năm sau đó cúi đầu bó tay trước giặc Bắc, không khỏi hổ thẹn với hai người phụ nữ đã dám đứng lên vì nước.
Đến thời Lê trung hưng, sử gia Nguyễn Nghiễm lại nhìn nhận Hai Bà Trưng như dòng dõi bậc thần minh, người đã nhân lòng dân oán hận mà dấy nghĩa. Ông mô tả khí thế của cuộc khởi nghĩa nghĩa binh đi đến đâu gần xa đều hưởng ứng, 65 thành ngoài Ngũ Lĩnh một sớm đều thu phục được. Dù cuộc khởi nghĩa chưa thể kéo dài, song cũng làm hả được lòng căm phẫn của thần dân một chút. Nguyễn Nghiễm khẳng định khi quốc gia chìm đắm, thì chính một nữ chúa ở Mê Linh đã làm cho đất nước như được hồi sinh điều ấy khiến bậc con trai râu mày phải cúi đầu thẹn thùng không dám ngẩng mặt.
Vua Tự Đức trong Khâm định Việt sử Thông giám cương mục cũng bày tỏ lòng khâm phục sâu sắc. Ông nhận định rằng Hai Bà thuộc phái quần thoa, nhưng vẫn hăng hái khởi nghĩa, làm chấn động cả triều đình Hán. Dù cuối cùng thất bại vì thế cô và không gặp thời, nhưng Hai Bà đã để lại tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước và khí tiết kiên trung, khiến cho bọn nam tử râu mày chịu làm tôi tớ người khác chẳng khỏi hổ thẹn.
Đối với người Việt Nam hiện đại, Hai Bà Trưng được xem là biểu tượng tiêu biểu của chủ nghĩa anh hùng dân tộc và là niềm tự hào về vai trò, địa vị của người phụ nữ trong lịch sử Việt Nam. Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà không chỉ khơi dậy tinh thần độc lập tự chủ, mà còn góp phần hình thành truyền thống phụ nữ anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang.
Nhiều học giả cho rằng chính từ thời Hai Bà Trưng, trong tâm thức và văn hóa Việt đã in đậm nguyên lý Mẹ, cùng tư tưởng bình đẳng giới, đây là một nét vượt trội hiếm thấy trong khu vực Đông Á và phương Tây cổ đại. Từ đó đến nay, Hai Bà Trưng mãi được tôn vinh như những người mở đầu trang sử đấu tranh giữ nước của dân tộc, là nguồn cảm hứng bất tận cho lòng yêu nước và ý chí tự cường của người Việt qua muôn đời.
Tài liệu tham khảo
- Đào Duy Anh (2005), Lịch sử cổ đại Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Châu Hải Đường (2018), An Nam Truyện – Ghi chép về Việt Nam trong chính sử Trung Quốc xưa, Nxb Hội Nhà văn.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Lê Đình Sỹ (chủ biên) (2010), Thăng Long – Hà Nội những trang sử vẻ vang chống ngoại xâm, Nxb Hà Nội.
- Lê Văn Siêu (2006), Việt Nam văn minh sử, Nxb Văn học.
- Ngô Thì Sĩ (2011), Đại Việt sử ký tiền biên, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Nguyễn Khắc Thuần (2005), Danh tướng Việt Nam, Nxb Giáo dục.
- Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (2008), Tổng tập văn học dân gian người Việt, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (1988), Biên niên lịch sử cổ trung đại Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học Xã hội.
_____________________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Background
Trung Sisters is the collective name for the two full sisters Trung Trac (徵側) and Trung Nhi (徵貳), national heroines who raised troops against the Eastern Han occupation and opened a brief period of Vietnamese independence (40–43 CE). Han sources (the Hou Han Shu) record that Trung Trac was the daughter of a Lac chieftain (Lac tuong) of Me Linh (Giao Chi), born into the indigenous aristocracy; she later married Thi Sach (詩索), son of the Lac chieftain of Chu Dien. According to Vietnamese chronicles (Dai Viet su ky toan thu), the two sisters originally bore the clan name Lac and only adopted the surname “Trung” when ascending as Queens. Modern scholars have also proposed that the name of the Sisters may derive from a simple indigenous language term connected with silk weaving, later sinified into Sino-Vietnamese. The tyranny of the Grand Administrator To Dinh enraged Trung Trac, culminating in the death of her husband, Thi Sach. This spurred Trung Trac and her younger sister Trung Nhi to unfurl the banner of insurrection in the year 40; they quickly won the support of the “Man” tribal chiefs, seized 65 citadels, styled themselves Queens, and established an autonomous state centered at Me Linh.
Historical Context
After the fall of the Zhao (Trieu) state (111 BCE), our land fell under Han domination. From Western Han through Eastern Han, the northern feudal regime enforced a brutal rule—economic exploitation coupled with cultural assimilation of the indigenous Lac Viet. The Han ruling apparatus divided the land into commanderies and districts, appointing Grand Administrators and Magistrates to direct control. They sought by every means to erase the power of local Lac chieftains and strip the Vietnamese of their long-standing autonomy.
Under Emperor Guangwu of Eastern Han (i.e., the 1st century CE), tensions in Giao Chi intensified. To Dinh, a notoriously cruel official, was dispatched to govern Giao Chi. He implemented harsh repression, levying heavy corvée and taxes, while also coercing women and plundering wealth. Moreover, To Dinh pursued strict assimilation: forcing the populace to learn Han script, abandon native customs, and cease worship of Vietnamese deities, aiming to extinguish national identity.
Under such tyranny, the remaining indigenous aristocracy—Lac chieftains and Lac marquesses—were deeply discontented. They quietly gathered forces to restore self-rule. Among them, Trung Trac, daughter of the Lac chieftain of Me Linh, emerged as a person of great ambition and profound patriotism. She married Thi Sach, son of the Lac chieftain of Chu Dien, who shared the anti-Han cause. The houses of Me Linh and Chu Dien became hubs linking Lac leaders across Giao Chi.
Around 39 CE, as resistance spread, To Dinh moved to suppress it. He arrested and executed Thi Sach to intimidate local leaders. This brutal act ignited the uprising. Trung Trac and her sister Trung Nhi raised forces, taking Hat Giang (now Hat Mon Commune, Phuc Tho District, Hanoi) as their base.
In the second lunar month of 40, the Trung Sisters formally launched the revolt. Their proclamation resounded everywhere and was strongly supported by the people and the Lac chieftains. In a short time, the insurgents captured Han administrative centers at Luy Lau; Grand Administrator To Dinh fled to Nan Hai (in today’s Guangdong, China).
Victory spread rapidly; the commanderies of Nan Hai, Cuu Chan, Nhat Nam, and Hop Pho all responded. The insurgents took 65 strongholds throughout Lingnan, liberating the former realms of Au Lac and Nam Viet. After triumph, Trung Trac ascended the throne as “Trung Nu Vuong,” i.e., Queen Trung, founded an independent court, and opened a brief yet resplendent period of self-rule in national history.
Although the Trung Sisters’ uprising lasted only three years (40–43), it became an immortal emblem of indomitable spirit, the will to independence, and the patriotism of the Vietnamese. It was also the first revolt in Vietnamese history led by women, leaving a deep imprint on the national consciousness regarding heroic mettle and the era’s yearning for freedom.
Reign
Period of Rule and Territorial Extent
After expelling Grand Administrator To Dinh, the Trung Sisters took the throne, styling themselves “Trung Vuong,” established the capital at Me Linh, and governed the entire Lingnan region—the land of the ancient Viet people—corresponding to the Han commandery of Giao Chi. Their rule lasted about three years (40–43).
Given the brief tenure and complex politics—while the Han prepared an aggressive reconquest—the Trung Sisters largely focused on consolidating military strength and establishing administrative control, with limited opportunity to build a long-term stable state structure. Even so, their dynasty stands as the first symbol of an indigenous independent government after over two centuries of northern rule.
Administrative System and Governance
Because ancient records are scarce, historians cannot fully reconstruct the administrative machinery under the Trung Sisters. Drawing on Chinese sources before and after this period, many scholars judge that the Sisters retained the basic Han administrative framework but replaced officeholders—installing Lac marquesses, Lac chieftains, and Vietnamese leaders to govern commanderies and districts.
The administrative system comprised several commanderies inherited from Han times, including Giao Chi, Cuu Chan, Nhat Nam, Hop Pho, Thuong Ngo, Uat Lam, and Nam Hai. The Sisters’ power center was Me Linh, seat of the capital and court.
The Capital Me Linh
Identifying the precise location of Me Linh has long been debated.
Nguyen Trai, in Du dia chi (1434), held that Me Linh was Hat Mon in Phuc Loc District, i.e., on the left bank of the Red River, near present-day Son Tay.
By contrast, Dai Viet su ky toan thu (1479) records that under Eastern Han, the seat of Giao Chi Commandery was at Me Linh, i.e., Yen Lang—north of the Red River.
By the time of Le Quy Don, in Van dai loai ngu (1773), the place-names Me Linh, Yen Lang, Phong Khe, and Chu Dien were recorded in overlapping ways, showing confusion in localization.
The Nguyen court’s Kham dinh Viet su thong giam cuong muc later wrote: “Me Linh is Phong Chau, in the territory of the two districts Phuc Loc and Duong Lam,” reinforcing the view that Me Linh lay south of the Red River.
Researcher Dinh Van Nhat (1973–1990), comparing historical-geographical evidence, concluded that Me Linh was south of the Red River, specifically the western Da y River area of Hanoi. There, ancient place-names such as Cam Khe, Ha Loi, Den Hat Mon, and Mieu Men still remain, linked to the legends of the Trung Sisters and their mother, Lady Man Thien.
Administrative Units
- Giao Chi Commandery
Giao Chi was the largest center, covering today’s northern Vietnam and part of southern Guangxi (China). According to scholar Dao Duy Anh, it had ten districts: Luy Lau, Long Bien, Me Linh, Tay Vu, Chu Dien, An Dinh, Cau Lau, Khuc Duong, Bac Dai, and Ke Tu.
Each district had important population centers where Lac chieftains administered. Me Linh is regarded as the cradle of the uprising and the capital of the Trung dynasty.
- Cuu Chan Commandery
Roughly from today’s Ninh Binh to Ha Tinh, Cuu Chan was populous, with many Lac chieftain bases that responded to the Sisters. It comprised seven districts: Vo Thiet, Vo Bien, Tu Pho, Cu Phong, Du Phat, Do Lung, and Ham Hoan.
- Nhat Nam Commandery
South of Cuu Chan, from Quang Binh to Phu Yen. It had five districts: Tay Quyen, Chu Ngo, Lo Dung, Ty Anh, and Tuong Lam. This region was home to many ancient Viet–Malayo tribes, strongly marked by indigenous culture.
- Other commanderies: Hop Pho, Thuong Ngo, Uat Lam, and Nam Hai
These lay largely in today’s Guangxi and Guangdong, the northern fringe of Lingnan. They included many smaller districts, among them Phien Ngung, Que Lam, Hop Pho, Cao Luong, and Nam Hai—once centers of the Nam Viet kingdom of Trieu Da.
Army and Social Organization
According to the Vietnam Institute of History, the army under the Trung Sisters was not organized on a regular standing model. Forces consisted mainly of local contingents mobilized by Lac chieftains, Lac marquesses, and tribal leaders, including large numbers of militia, household retainers, and slaves.
Though spontaneous and lacking unified command, their fighting spirit was high, expressing a powerful will for independence. Precisely because training was not standardized, when confronting Ma Yuan’s regular Han army later, the Sisters’ forces faced great difficulties and were defeated.
Politics – Law – Economy
Chinese and Vietnamese histories do not record concrete policies of the Trung Sisters’ administration. Some documents of the Vietnam Institute of History note that Queen Trung once remitted taxes for two years to ease the people’s burdens after the occupation period.
Law at this time was not codified, relying chiefly on “customary law”—the traditional norms and legal usages of the Vietnamese.
Fan Ye’s Hou Han Shu preserves a memorial by Ma Yuan to Emperor Guangwu of Han, which remarks that:
“The Viet laws differed from Han law in more than ten points.”
This shows that the Trung government restored a distinct legal system, reflecting autonomous identity and the unique culture of the ancient Vietnamese, clearly different from the contemporary Han feudal regime.
Assessment
The Trung Sisters’ rule, though brief, inaugurated an era of national independence. They established the first indigenous government after many centuries of subjugation, restoring the honor and pride of the Lac Viet.
Although the dynasty did not have time to perfect its administrative, legal, and military systems, the Trung Sisters laid the spiritual groundwork for later wars of independence, becoming an imperishable symbol of the Vietnamese nation’s unyielding will.
Family
Father: Lac chieftain of Me Linh
Mother: Lady Man Thien
Siblings: The Trung Sisters—elder sister Trung Trac and younger sister Trung Nhi
Husband of Trung Trac: Thi Sach (son of the Lac chieftain of Chu Dien)
End of Life
On the 30th day of the first lunar month of the year Tan Suu (41 CE), upon learning that Trung Trac had proclaimed herself Queen, founded an independent state, and retaken many towns in Giao Chau, the Han court was enraged. It ordered the commanderies of Changsha (Truong Sa), Hop Pho, and Giao Chau to prepare a major campaign: build bridges and roads, store grain, repair carts and boats, and clear mountain passes for a southern expedition.
The Han appointed Ma Yuan as General “Pacifier of the Waves” (Phuc Ba), with Marquis of Phu Lac, Liu Long, as deputy, commanding more than twenty thousand troops, divided into land and naval columns, to invade Giao Chau.
The land column under Ma Yuan advanced along the northeast coast, traversing mountains and leveling roads for more than a thousand li. Reaching Lang Bac (thought to lie west of Tay Nhai, near today’s La Thanh), the Han encountered the main forces of the Trung Sisters.
By then the insurgent ranks had weakened: many local leaders did not submit to the two queens; the troops were motley, undisciplined, and dispersed. Some withdrew on their own; others surrendered to the Han. Facing a powerful enemy, the Sisters were forced to fall back and hold Cam Khe (also called Kim Khe, now in Thach That District, Hanoi).
In the year Quy Mao (43), the Sisters and their forces fought valiantly at Cam Khe, but the disparity was too great and the uprising was defeated.
According to Vietnamese tradition, the Trung Sisters leapt into the Hat River (a branch of the Day River, in Hat Mon Commune, Phuc Tho District, Hanoi) to preserve their honor rather than submit to the invaders.
According to China’s Hou Han Shu, the Sisters were captured alive, then beheaded and their heads taken to Luoyang for presentation to the Han court.
After their deaths, the general Do Duong continued to command resistance, but by the end of 43, Ma Yuan had pursued and annihilated these forces in Cu Phong District.
Some 300-plus indigenous generals and leaders were captured alive and exiled to Lingling (present-day Hunan, China).
Ma Yuan collected and destroyed bronze drums, melting them to cast a bronze column erected at Co Lau Grotto, Kham Prefecture (traditionally at the frontier), inscribed with the oath:
“Dong tru chiet, Giao Chi diet”
(“If the bronze pillar breaks, Giao Chi will perish.”)
From then on, our land again fell under Han rule, opening the second period of northern domination. The Trung Sisters’ revolt lasted a little over three years (40–43); though brief, it became an immortal symbol of national independence, affirming the role and steadfast will of Vietnamese women in history.
After the uprising failed, the Han abolished the indigenous system of Lac chieftains and marquesses, installing Han officials to rule directly down to the district level, ending forever the ancient Vietnamese local autonomy.
Worship and Commemoration
The Trung Sisters are revered nationwide as national heroines and are worshiped throughout the country. There are now more than 100 sites honoring the Sisters and the insurgent generals, across nine provinces and cities such as Vinh Phuc, Phu Tho, Hanoi, Hai Phong, Thai Binh, and Ninh Binh; Me Linh District alone, their homeland, has 25 such sites.
The three most famous and sacred temples are:
- Hat Mon Temple (Hat Mon Commune, Phuc Tho District, Hanoi): where the Sisters “transformed” after their martyrdom.
- Dong Nhan Temple (Hai Ba Trung District, Hanoi): the center of major annual festivals commemorating their merits.
- Ha Loi Temple (Ha Loi Village, Me Linh Commune, Me Linh District, Hanoi): their homeland and the uprising’s cradle.
According to historian Ngo Thi Si, temples to the Sisters observe a taboo against the color red in memory of their martyrdom for the nation. Thus altars are often painted black; locals do not wear red clothing when performing rites; visitors in red must remove such garments at the gate, per ancient custom.
Notably, in Hunan Province (China) there also exists a shrine to Queen Trung, said to have been established by Vietnamese leaders exiled there after the uprising, to remember their homeland and the Sisters’ indomitable spirit. Its existence was confirmed by two Vietnamese envoys, Nguyen Thuc and Ngo Thi Nham.
Interpretations and Evaluations
The uprising led by the Trung Sisters is the first brilliant milestone in the Vietnamese struggle for independence, manifesting the autonomy and resilience of Giao Chi’s people under northern domination. For centuries, historians have held the Sisters in special esteem, not only for launching the revolt but also for their moral force that transcended the era’s norms.
Historian Le Van Huu, in Dai Viet su ky toan thu, affirmed that though women by status, a single call from Trung Trac and Trung Nhi stirred all the commanderies of Cuu Chan, Nhat Nam, and Hop Pho—and 65 strongholds beyond the Five Ranges—to respond, restoring independence to the country. He praised the Sisters as proof that Viet land could found a hegemonic enterprise, while censuring the men who, for a thousand years after, bowed helplessly before northern foes, unable to avoid feeling ashamed before two women who dared to rise for the nation.
In the Later Le period, historian Nguyen Nghiem viewed the Sisters as of divine lineage, who raised righteousness in response to the people’s wrath. He described the uprising’s momentum: wherever the righteous troops went, near and far all responded; the 65 cities beyond the Five Ranges were recovered in a single morning. Though the revolt could not endure, it at least vented the subjects’ indignation. Nguyen Nghiem asserted that when the nation was submerged, it was a female sovereign at Me Linh who made the country seem reborn—something that should make bearded men bow their heads in shame.
Emperor Tu Duc, in the Kham dinh Viet su thong giam cuong muc, likewise expressed deep admiration. He observed that although belonging to the female sex, the Sisters still rose vigorously, shaking even the Han court. Though they ultimately failed due to weakness of force and untimely circumstance, they left a shining example of patriotism and steadfast integrity, shaming those men who would rather be servants of others.
To modern Vietnamese, the Trung Sisters stand as emblematic of national heroism and as a source of pride regarding the role and status of women in Vietnamese history. Their uprising not only awakened the spirit of independence and self-reliance but also helped form the tradition of women who are heroic, indomitable, faithful, and capable.
Many scholars hold that from the time of the Trung Sisters, Vietnamese consciousness and culture have borne a deep imprint of the Mother principle and the idea of gender equality—a rare distinction in ancient East Asia and the West alike. Ever since, the Trung Sisters have been honored as those who opened the nation’s annals of defense, an inexhaustible inspiration for Vietnamese patriotism and self-strengthening through the ages.
References
- Đào Duy Anh (2005), Lịch sử cổ đại Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Châu Hải Đường (2018), An Nam Truyện – Ghi chép về Việt Nam trong chính sử Trung Quốc xưa, Nxb Hội Nhà văn.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Lê Đình Sỹ (chủ biên) (2010), Thăng Long – Hà Nội những trang sử vẻ vang chống ngoại xâm, Nxb Hà Nội.
- Lê Văn Siêu (2006), Việt Nam văn minh sử, Nxb Văn học.
- Ngô Thì Sĩ (2011), Đại Việt sử ký tiền biên, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Nguyễn Khắc Thuần (2005), Danh tướng Việt Nam, Nxb Giáo dục.
- Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (2008), Tổng tập văn học dân gian người Việt, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (1988), Biên niên lịch sử cổ trung đại Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học Xã hội.
Tiếng Pháp (Français’)
Origines
« Hai Ba Trung » est l’appellation commune des deux sœurs germaines Trung Trac (徵側) et Trung Nhi (徵貳), héroïnes nationales qui soulevèrent des troupes contre la domination des Han orientaux, ouvrant une brève période d’indépendance dans l’histoire du Vietnam (40-43). Les sources chinoises (Hou Han Shu, « Histoire des Han postérieurs ») rapportent que Trung Trac était la fille d’un Lac tuong (chef Lac) du district de Me Linh (Giao Chi), issue de l’aristocratie autochtone ; elle épousa ensuite Thi Sach (詩索), fils du Lac tuong du district de Chu Dien. Selon les annales vietnamiennes (Dai Viet su ky toan thu), les deux Sœurs appartenaient à l’origine au clan Lac et ne prirent le nom de Trung qu’en accédant au trône de Nu vuong (reine). Des chercheurs modernes avancent toutefois l’hypothèse que ce nom pourrait venir d’une langue indigène simple, lié au tissage de la soie, puis sinisé en sino-vietnamien. La tyrannie du Grand administrateur To Dinh courrouça Trung Trac, point culminant avec la mort de son mari, Thi Sach. Cela poussa Trung Trac, avec sa sœur cadette Trung Nhi, à lever l’étendard de l’insurrection en 40 : elles reçurent rapidement l’adhésion des chefs tribaux dits « Man », prirent 65 citadelles et se proclamèrent Nu vuong, établissant un État autonome à Me Linh.
Contexte historique
Après la chute de l’État de Trieu (111 av. J.-C.), le pays tomba sous la domination des Han. Des Han occidentaux aux Han orientaux, le pouvoir féodal du Nord imposa une politique de gouvernement brutale : exploitation économique et assimilation culturelle des autochtones Lac Viet. L’appareil de domination han divisa le pays en commanderies et districts, nommant des Grands administrateurs (taishou) et des magistrats de district pour exercer un contrôle direct. Ils s’efforcèrent d’abolir l’autorité des Lac tuong locaux et d’ôter aux Vietnamiens leur antique autonomie.
Sous l’empereur Guangwu des Han orientaux (Iᵉʳ siècle), la situation à Giao Chi devint de plus en plus tendue. To Dinh, officier tristement célèbre pour sa cruauté, fut envoyé gouverner Giao Chi. Il appliqua une répression féroce, imposant corvées et taxes écrasantes, tout en violentant des femmes et en pillant les biens. Il mena en outre une assimilation serrée : obliger la population à apprendre l’écriture han, abandonner les coutumes et cesser le culte des divinités vietnamiennes, afin d’anéantir l’identité nationale.
Face à ce régime, l’aristocratie indigène restante — Lac tuong et Lac hau — fut profondément mécontente. Elle rassembla discrètement des forces pour restaurer l’autonomie. Parmi eux, Trung Trac, fille du Lac tuong de Me Linh, se distingua par une haute ambition et un patriotisme ardent. Elle épousa Thi Sach, fils du Lac tuong de Chu Dien, partageant la même volonté anti-Han. Les maisons de Me Linh et Chu Dien devinrent les foyers fédérant les Lac tuong de toute la région de Giao Chi.
Vers 39 apr. J.-C., alors que la résistance s’étendait, To Dinh entreprit la répression. Il fit arrêter et exécuter Thi Sach pour intimider les chefs locaux. Cet acte brutal mit le feu aux poudres. Trung Trac et sa sœur Trung Nhi levèrent l’insurrection, prenant Hat Giang (aujourd’hui commune de Hat Mon, district de Phuc Tho, Hanoi) pour base.
Au deuxième mois de l’an 40, les Sœurs Trung lancèrent officiellement la révolte. Leur proclamation retentit partout, et le peuple comme les Lac tuong y répondirent vivement. En peu de temps, les insurgés s’emparèrent des sièges administratifs han à Luy Lau ; le Grand administrateur To Dinh dut fuir vers Nam Hai (actuelle province du Guangdong, Chine).
La victoire gagna vite : les commanderies de Nam Hai, Cuu Chan, Nhat Nam et Hop Pho se soulevèrent. Les insurgés prirent 65 places fortes dans tout Linh Nam, libérant l’ensemble de l’ancien Au Lac et de l’ancien Nam Viet. Après la victoire, Trung Trac monta sur le trône sous le titre de Trung Nu Vuong (ou Trung Vuong), institua une cour indépendante et inaugura une période d’autonomie brève mais glorieuse.
Bien que la révolte n’ait duré que trois ans (40-43), elle devint un symbole impérissable de l’esprit d’insurrection, de la volonté d’indépendance et du patriotisme vietnamien. C’est aussi la première insurrection de l’histoire du Vietnam dirigée par des femmes, marquant durablement la conscience nationale par son héroïsme et son aspiration à la liberté.
L’œuvre de gouvernement
Période de règne et étendue territoriale
Après avoir chassé le Grand administrateur To Dinh, les Sœurs Trung montèrent sur le trône, prirent le titre de Trung Vuong, fixèrent la capitale à Me Linh et gouvernèrent l’ensemble du Linh Nam, c’est-à-dire le pays des anciens Viet, correspondant à la commanderie han de Giao Chi. Leur règne dura environ trois ans (40-43).
En raison de la brièveté du pouvoir et d’un contexte politique complexe — les Han préparant activement la reconquête —, elles se concentrèrent surtout sur le renforcement militaire et l’établissement d’un contrôle administratif, sans beaucoup d’édification d’un État stable à long terme. Leur dynastie n’en demeure pas moins le premier symbole d’un gouvernement indigène indépendant après plus de deux siècles de domination septentrionale.
Système administratif et organisation du pouvoir
Faute de sources anciennes conservées, les historiens ne peuvent reconstituer entièrement l’appareil d’État sous les Sœurs Trung. D’après les chroniques chinoises antérieures et postérieures, nombre de chercheurs estiment qu’elles maintinrent l’ossature administrative han mais en remplacèrent les titulaires, confiant le gouvernement des commanderies et des districts aux Lac hau, Lac tuong et chefs viet.
Le système comprenait plusieurs commanderies héritées de l’époque han : Giao Chi, Cuu Chan, Nhat Nam, Hop Pho, Thuong Ngo, Uat Lam et Nam Hai. Le centre du pouvoir se situait à Me Linh, siège de la capitale et de la cour.
La capitale Me Linh
La localisation précise de Me Linh a suscité de longs débats.
Nguyen Trai, dans le Du dia chi (1434), tient Me Linh pour la région de Hat Mon, district de Phuc Loc, sur la rive gauche du Fleuve Rouge, près de Son Tay actuelle.
Le Dai Viet su ky toan thu (1479) note au contraire qu’à l’époque des Han orientaux, le siège de la commanderie de Giao Chi était à Me Linh, c’est-à-dire Yen Lang, au nord du Fleuve Rouge.
Sous Le Quy Don, dans le Van dai loai ngu (1773), les toponymes Me Linh, Yen Lang, Phong Khe et Chu Dien se recouvrent, révélant des confusions.
Le Kham dinh Viet su thong giam cuong muc de la dynastie Nguyen écrit plus tard : « Me Linh est Phong Chau, sur les territoires des districts de Phuc Loc et Duong Lam », confortant l’idée d’un Me Linh au sud du Fleuve Rouge.
Le chercheur Dinh Van Nhat (1973-1990), au terme de recoupements historico-géographiques, conclut que Me Linh se trouvait au sud du Fleuve Rouge, plus précisément à l’ouest de la rivière Day (Hanoi). On y trouve encore d’anciens toponymes liés aux Sœurs Trung et à leur mère Man Thien : Cam Khe, Ha Loi, le temple Hat Mon et Mieu Men.
Unités administratives
- Commanderie de Giao Chi
Centre le plus important, englobant le Nord du Vietnam actuel et une partie du sud du Guangxi (Chine). D’après Dao Duy Anh, elle comptait dix districts : Luy Lau, Long Bien, Me Linh, Tay Vu, Chu Dien, An Dinh, Cau Lau, Khuc Duong, Bac Dai et Ke Tu. Chaque district possédait des centres peuplés administrés par des Lac tuong. Me Linh est considéré comme le berceau de l’insurrection et la capitale de l’État des Trung Vuong.
- Commanderie de Cuu Chan
Correspondant à la région de Ninh Binh à Ha Tinh aujourd’hui, Cuu Chan était peuplée et abritait de nombreuses bases de Lac tuong ralliées aux Sœurs. Elle comptait sept districts : Vo Thiet, Vo Bien, Tu Pho, Cu Phong, Du Phat, Do Lung et Ham Hoan.
- Commanderie de Nhat Nam
Au sud de Cuu Chan, de Quang Binh à Phu Yen ; cinq districts : Tay Quyen, Chu Ngo, Lo Dung, Ty Anh et Tuong Lam. Région de tribus anciennes viet-malaises, fortement marquée par la culture autochtone.
- Autres commanderies : Hop Pho, Thuong Ngo, Uat Lam et Nam Hai
Pour l’essentiel situées dans les actuels Guangxi et Guangdong, frange nord du Linh Nam. Elles comprenaient de nombreux districts, dont Phien Ngung, Que Lam, Hop Pho, Cao Luong, Nam Hai, anciens centres du Nam Viet de Trieu Da.
Armée et organisation sociale
Selon l’Institut d’Histoire du Vietnam, l’armée sous les Sœurs Trung n’était pas organisée sur un modèle régulier. Les forces étaient surtout des contingents locaux mobilisés par Lac tuong, Lac hau et chefs tribaux, comprenant beaucoup de miliciens, de domestiques et d’esclaves.
Bien que spontanées et dépourvues de commandement unifié, elles combattaient avec un grand esprit, exprimant une forte volonté d’indépendance. Faute d’entraînement standardisé, elles éprouvèrent de grandes difficultés face à l’armée régulière de Ma Vien par la suite et furent vaincues.
Politique – droit – économie
Les histoires chinoises et vietnamiennes ne détaillent pas les politiques de gouvernement des Sœurs. Certains documents de l’Institut d’Histoire notent que Trung Vuong aurait accordé une remise de taxes pendant deux ans, pour alléger le fardeau du peuple après l’occupation.
Le droit n’était pas codifié ; il reposait surtout sur le droit coutumier, c’est-à-dire les usages et lois traditionnels vietnamiens.
Le Hou Han Shu de Fan Ye conserve un mémoire de Ma Vien à l’empereur Guangwu, où il observe que :
« Les lois des Viet différaient de celles des Han en plus de dix points. »
Cela montre que le gouvernement des Sœurs avait rétabli un système juridique distinct, reflet d’une identité autonome et d’une culture propre des anciens Vietnamiens, nettement différent du régime féodal han contemporain.
Appréciation
Le règne des Sœurs Trung, bref, inaugura pourtant l’ère de l’indépendance nationale. Elles établirent le premier gouvernement indigène après des siècles de sujétion, rendant honneur et fierté aux Lac Viet.
Bien que l’appareil administratif, juridique et militaire n’ait pu être perfectionné, elles posèrent les fondations spirituelles des luttes d’indépendance ultérieures, devenant le symbole impérissable de l’énergie indomptable du peuple vietnamien.
Famille
Père : Lac tuong du district de Me Linh
Mère : Man Thien
Sœurs : Hai Ba Trung — l’aînée Trung Trac et la cadette Trung Nhi
Époux de Trung Trac : Thi Sach (fils du Lac tuong de Chu Dien)
Fin de vie
Le 30 du premier mois de l’année Tan Suu (41), ayant appris que Trung Trac s’était proclamée reine, avait fondé un État indépendant et repris de nombreuses places de Giao Chau, la cour des Han entra dans une grande colère. Elle ordonna aux commanderies de Truong Sa, Hop Pho et Giao Chau de préparer une vaste campagne : construire ponts et routes, amasser vivres, réparer chars et bateaux, ouvrir les défilés pour la conquête du Sud.
Les Han nommèrent Ma Vien général Phuc Ba (« Pacificateur des Flots ») et Luu Long, marquis de Phu Lac, comme adjoint, à la tête de plus de 20 000 hommes, divisés en colonnes terrestre et navale, pour envahir Giao Chau.
La colonne terrestre, commandée par Ma Vien, avança le long de la côte Nord-Est, franchissant montagnes et nivelant routes sur plus de mille li. Arrivée à Lang Bac (localisation supposée à l’ouest de Tay Nhai, près de l’actuelle La Thanh), l’armée han affronta les forces principales des Sœurs.
À ce moment, les insurgés étaient affaiblis : de nombreux chefs locaux ne reconnaissaient pas l’autorité des deux reines ; les troupes, hétéroclites, manquaient de discipline et étaient dispersées. Certains se retirèrent d’eux-mêmes, d’autres se rendirent aux Han. Devant un ennemi puissant, les Sœurs durent se replier et tenir Cam Khe (dit aussi Kim Khe, aujourd’hui district de Thach That, Hanoi).
En l’année Quy Mao (43), les Sœurs et leurs troupes combattirent vaillamment à Cam Khe, mais l’écart de forces était trop grand et l’insurrection fut vaincue.
Selon la tradition vietnamienne, Hai Ba Trung se jetèrent dans la rivière Hat (un bras de la rivière Day, commune de Hat Mon, district de Phuc Tho, Hanoi) pour sauver leur honneur plutôt que de se soumettre.
Selon le Hou Han Shu chinois, elles furent capturées vivantes, décapitées, et leurs têtes transportées à Lac Duong pour être offertes à la cour han.
Après leur mort, le général Do Duong poursuivit la résistance, mais vers la fin de 43, Ma Vien le pourchassa et l’anéantit au district de Cu Phong.
Plus de trois cents chefs et officiers indigènes furent capturés vivants puis déportés à Linh Lang (actuel Hunan, Chine).
Ma Vien fit collecter et détruire les tambours de bronze, les fit fondre pour couler un pilier de bronze dressé à la grotte de Co Lau, préfecture de Kham (selon la tradition, près de la frontière actuelle), portant le serment :
« Dong tru chiet, Giao Chi diet »
(« Si le pilier de bronze se brise, Giao Chi périra »).
Dès lors, le pays retomba sous la domination han, ouvrant la deuxième période de domination du Nord. La révolte dura un peu plus de trois ans (40-43) ; brève, elle n’en devint pas moins un symbole impérissable de l’indépendance nationale, affirmant le rôle et la détermination des femmes vietnamiennes dans l’histoire.
Après l’échec, les Han abolirent le système indigène des Lac tuong et Lac hau, le remplaçant par des administrateurs han jusqu’au niveau du district, mettant fin à jamais à l’autonomie locale des anciens Vietnamiens.
Culte et commémoration
Les Sœurs Trung sont vénérées comme héroïnes nationales et honorées dans tout le pays. On compte aujourd’hui plus de cent sites de culte dédiés aux Sœurs et aux généraux de l’insurrection, répartis dans neuf provinces et villes telles que Vinh Phuc, Phu Tho, Hanoi, Hai Phong, Thai Binh, Ninh Binh ; le seul district de Me Linh, leur patrie, en possède 25.
Les trois temples les plus célèbres et sacrés sont :
— Temple de Hat Mon (commune de Hat Mon, district de Phuc Tho, Hanoi) : lieu où les Sœurs « se transfigurèrent » après leur martyre.
— Temple de Dong Nhan (district Hai Ba Trung, Hanoi) : centre des grandes fêtes annuelles en mémoire de leurs mérites.
— Temple de Ha Loi (hameau de Ha Loi, commune de Me Linh, district de Me Linh, Hanoi) : leur terre natale et foyer de l’insurrection.
Selon l’historien Ngo Thi Si, les temples des Sœurs observent un tabou de la couleur rouge, en mémoire de leur sacrifice pour la patrie : les autels sont souvent peints en noir ; les habitants ne portent pas de rouge lors des rites ; quiconque vient en rouge doit ôter ce vêtement à la porte, selon l’antique usage.
Fait notable, la province du Hunan (Chine) possède aussi un sanctuaire de Trung Vuong, que l’on dit fondé par des chefs vietnamiens exilés après l’insurrection, pour commémorer leur patrie et l’esprit indomptable des Sœurs. Son existence fut confirmée par deux envoyés vietnamiens, Nguyen Thuc et Ngo Thi Nham.
Analyses et jugements
L’insurrection dirigée par Hai Ba Trung marque le premier jalon éclatant de la lutte vietnamienne pour l’indépendance, exprimant l’autonomie et la vaillance du peuple de Giao Chi sous la domination du Nord. Depuis des siècles, les historiens leur vouent une estime particulière, non seulement pour l’insurrection elle-même, mais aussi pour une force morale transcendant les normes de leur époque.
L’historien Le Van Huu, dans le Dai Viet su ky toan thu, affirme que — bien que femmes — un seul appel de Trung Trac et Trung Nhi fit se lever toutes les commanderies de Cuu Chan, Nhat Nam, Hop Pho, ainsi que 65 places au-delà des Cinq Ranges, restaurant l’indépendance du pays. Il les loue comme la preuve que la terre du Viet est capable de fonder une hégémonie, tout en blâmant les hommes qui, durant mille ans après, s’inclinèrent impuissants devant l’ennemi du Nord, non sans honte face à deux femmes qui osèrent se lever pour la nation.
Sous les Le restaurés, l’historien Nguyen Nghiem voit en elles une lignée quasi divine, ayant levé l’étendard de la justice en réponse au ressentiment du peuple. Il décrit l’essor de l’insurrection : où que les troupes justes passaient, proches et lointains répondaient ; 65 villes au-delà des Cinq Ranges furent reprises en une matinée. Si le mouvement n’a pu durer, il apaisa du moins, un temps, la colère des sujets. Nguyen Nghiem affirme que, lorsque la nation sombrait, c’est une souveraine de Me Linh qui la fit comme renaître — de quoi faire baisser la tête aux hommes barbus.
L’empereur Tu Duc, dans le Kham dinh Viet su thong giam cuong muc, exprime aussi une profonde admiration. Il estime que, bien qu’appartenant au « sexe aux épingles à cheveux », elles s’enthousiasmèrent pour la révolte, ébranlant même la cour han. Bien qu’elles aient finalement échoué par faiblesse et contretemps, elles laissèrent un exemple lumineux de patriotisme et de droiture, mettant dans l’embarras ceux qui, hommes barbus, consentent à servir d’autres.
Pour les Vietnamiens modernes, Hai Ba Trung sont l’emblème du héroïsme national et une fierté quant au rôle et au statut de la femme dans l’histoire du Vietnam. Leur soulèvement n’a pas seulement éveillé l’esprit d’indépendance et d’autonomie, il a contribué à forger la tradition des femmes héroïques, indomptables, fidèles et compétentes.
Beaucoup de chercheurs estiment que, dès l’époque des Sœurs, se gravèrent dans la conscience et la culture vietnamiennes le principe maternel et l’idée d’égalité des sexes — singularité rare en Asie orientale et en Occident antiques. Depuis lors, Hai Ba Trung sont célébrées comme celles qui ont ouvert les annales de la défense de la patrie, source inépuisable d’inspiration pour l’amour du pays et la volonté de s’affermir, à travers les âges.
Références
- Đào Duy Anh (2005), Lịch sử cổ đại Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Châu Hải Đường (2018), An Nam Truyện – Ghi chép về Việt Nam trong chính sử Trung Quốc xưa, Nxb Hội Nhà văn.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Lê Đình Sỹ (chủ biên) (2010), Thăng Long – Hà Nội những trang sử vẻ vang chống ngoại xâm, Nxb Hà Nội.
- Lê Văn Siêu (2006), Việt Nam văn minh sử, Nxb Văn học.
- Ngô Thì Sĩ (2011), Đại Việt sử ký tiền biên, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Nguyễn Khắc Thuần (2005), Danh tướng Việt Nam, Nxb Giáo dục.
- Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (2008), Tổng tập văn học dân gian người Việt, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (1988), Biên niên lịch sử cổ trung đại Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học Xã hội.
Tiếng Trung (中文)
身世
“徵氏二姊妹”(亦称“徵姊妹”)是对亲姊妹徵側(徵侧)与徵貳(徵贰)的并称。二人是越南的民族女英雄,曾起兵反抗东汉的统治,在越南史上开启了短暂的独立时期(公元40—43年)。汉文史料《后汉书》记载:徵側为交趾麋泠(Mê Linh)县一位雒将之女,出身土著贵族,后嫁给珠延(Chu Diên)县雒将之子诗索(詩索)。据越南《大越史记全书》所载,二姊妹本属“雒”姓,登基为女王时方改姓“徵”。近代学者亦有假说,认为“徵”之名或源自朴素的本地语言,或与丝织业相关,后被转写为汉越读音。太守蘇定(苏定)的暴虐激起徵側之愤,终以其夫诗索遇害为极。由此,徵側与其妹徵貳于公元40年举义,很快得到蛮族酋长的呼应,相继夺取65座城邑,遂自称女王,在麋泠建立自主政权。
历史背景
赵(趙)朝灭亡(公元前111年)后,越地陷入汉朝统治之下。自西汉以至东汉,北方封建政权施行残酷的统治政策:一方面进行经济盘剥,另一方面对土著雒越居民推行文化同化。汉朝统治机器将国土划为郡县,派遣太守、县令直接治理,千方百计削除土著雒将之权,剥夺越人世代相传的自治。
东汉光武帝时(即公元1世纪),交趾局势日趋紧张。以残酷著称的官员蘇定受命主政交趾,施以严厉镇压,科派繁重徭赋,并强暴妇女、劫掠财物;同时推行急剧同化:强迫民众学习汉字,废弃本俗,禁止祭祀越族神灵,意在灭绝民族本色。
在暴政之下,残存的土著贵族——雒将、雒侯——强烈不满,暗中结集力量以图恢复自主。其间,麋泠县雒将之女徵側以大志与深厚爱国心而崛起;她与同样反汉的珠延雒将之子诗索成婚。麋泠与珠延两地遂成为联结交趾各地雒将势力的中心。
约公元39年,反抗声势日盛,蘇定图以武力镇压,下令拘杀诗索以震慑本地首领。此暴行遂点燃起义之火。徵側与其妹徵貳举兵,以洽江(Hát Giang,今属河内市福寿县鶴門乡一带)为根据地。
公元40年二月,徵氏二姊妹正式发动起义。檄文声震四方,民众与雒将踊跃响应。义军迅速攻克汉政权在羸娄(Luy Lâu)等地的治所,太守蘇定仓皇遁往南海(今中国广东)。
胜利迅速扩展,南海、九真、日南、合浦诸郡相继响应。起义军夺取岭南各地共65城,解放了旧瓯雒与南越之境。胜利之后,徵側登基,称“徵女王”(徵王),建立独立朝廷,开启了民族史上虽短暂却辉煌的自主时期。
徵氏起义虽仅延续三年(40—43),却成为越人奋起精神、独立意志与爱国情怀的不朽象征。此亦为越史上首个由女性领导的起义,于民族心灵中镌刻下英雄气概与时代对自由的向往。
统治事业
执政时期与疆域
逐出太守蘇定后,徵氏二姊妹即位为“徵王”,以麋泠为都,统治整个岭南,即古越之地,大体相当于汉之交趾郡。其执政约三年(40—43)。
由于在位短促、政局复杂,汉廷又急于再度征服,徵氏主要着力于整固军力与建立行政控制,未能展开长期稳定的国家建设。尽管如此,该朝仍为两百余年北属后首个本土独立政权之象征。
行政体系与统治组织
古籍多已散佚,学界难以全备重构徵氏时期的政体架构。依据前后诸中国文献,学者多认为徵氏沿袭汉制之基本框架,但更换掌权者,以雒侯、雒将及越族首领出任郡县之治。
当时所辖郡多承袭汉时划分,包括:交趾、九真、日南、合浦、苍梧、郁林与南海。其中权力中心在麋泠,设都城与朝廷。
都城麋泠
关于麋泠之确切位置,历代学界争论不已。
阮廌(Nguyễn Trãi)于《舆地志》(1434)谓:麋泠即鶴門(Hat Mon)一带,属福禄县,在红河左岸,近今山西地区。
《大越史记全书》(1479)则记:东汉时交趾郡治设于麋泠即“安朗”(Yên Lãng),在红河南岸之北侧。
至黎贵惇(Lê Quý Đôn)《芸台类语》(1773),麋泠、安朗、丰溪、珠延诸地名相互重叠,显示辨析上的混乱。
阮朝《钦定越史通鉴纲目》又载:“麋泠即峰州,在福禄、唐林二县之境”,进一步支持麋泠在红河南侧之说。
研究者丁文日(Đinh Văn Nhật,1973—1990)综合历史地理证据,认为麋泠在红河南侧,具体在今河内市带河(Đáy)河以西区域。当地尚存与徵氏及其母曼善(Man Thiện)相关的古地名,如禁溪、下雷、鶴門殿与“勉庙”等。
行政单位
- 交趾郡
为最大中心,包括今越南北部及今中国广西南部一隅。学者陶维英(Đào Duy Anh)谓其有十县:羸娄、龙编、麋泠、西隅、珠延、安定、勾陋、曲阳、北岱与鸡徐。各县皆有重要聚落,为雒将治所。其中麋泠被视为起义发源地与徵王国之都。
- 九真郡
约当今宁平至河静之间之地,为人口稠密区,诸多雒将据点曾响应徵氏。郡辖七县:无铁、无边、资浦、居峰、余发、都隆与含欢。
- 日南郡
在九真之南,自广平至富安之间,辖五县:西卷、朱吴、泸戎、司影与象林。此地聚居多支古越—马来部族,土著文化浓厚。
其他诸郡:合浦、苍梧、郁林与南海
大多在今广西、广东,为岭南北缘地带,辖多小县,其中蕃禺、桂林、合浦、高凉、南海等,曾为赵佗时南越国之中心。
- 军队与社会组织
据越南历史研究院之说,徵氏时期军队尚非正规体制,主要由各地雒将、雒侯与部族首领所动员之地方部队构成,成员多为民兵、家仆与奴隶。
虽带有自发性且缺乏统一指挥,然战斗意志甚强,充分体现越人独立之志。正因训练未臻齐整,后与马援的汉正规军对阵时,徵氏军队处境艰难而告败。
政治—法律—经济
中越史籍未详记徵氏的具体施政。但有研究院资料记载,徵王曾下令免除两年赋税,以减轻占领期后的民生负担。
当时法律尚未成文,主要依据习惯法,即越族之古老规约与礼俗。《后汉书》范晔载马援上光武帝的奏疏称:“越律与汉律相异者十余事。”可见徵氏政权曾恢复一套自有法制,反映古代越人的自主本色与文化特质,与当时汉族封建体制判然有别.
评价
徵氏之治虽短,却开启民族独立的时代。二姊妹建立了长期北属之后第一个本土政权,重振雒越之荣誉与自豪。虽未及完善行政、法律与军制,徵氏却为后世独立战争奠定精神基石,成为越南民族百折不挠意志的不朽象征。
家属
父:麋泠县雒将
母:曼善
姊妹:徵側(姊)、徵貳(妹)
徵側之夫:诗索(珠延雒将之子)
末年
辛丑年正月三十日(公元41年),汉廷得知徵側称王、建独立政权并收复交州多处城邑,震怒不已,命长沙、合浦、交州等郡筹办大举南征:修桥筑路、储备粮草、整修车船、开通山谷。
汉以马援为伏波将军,以刘隆(扶乐侯)为副,将兵二万余,分水陆两路入侵交州。马援率陆军沿东北沿海推进,越岭夷道千余里;至浪泊(一般认为在今罗城一带以西),与徵氏主力遭遇。
其时义军内部已然削弱:诸多地方首领不服二女王之权,军伍杂沓、纪律不整且兵力分散,有自撤者,亦有降汉者。寇势强大,徵氏遂退保禁溪(又称金溪)(今属河内市石室县)固守。
癸卯年(公元43年),徵氏与义军在禁溪奋力一战,然强弱悬殊,起义失败。越南传说谓:二姊妹投身洽河(带河支流,今属河内市福寿县鶴門乡)以全节,不屈于侵军。《后汉书》则记:二人被生擒后斩首,送洛阳献于汉廷。
二姊妹牺牲后,将领都阳继续指挥抗汉,至同年末为马援追击并灭于居峰县。其后三百余名土著将领与首领被生擒,发配零陵(今中国湖南)。
马援又收缴并毁坏铜鼓,熔铸为铜柱,立于钦州古楼洞(传在今边境一带),刻誓曰:
“铜柱折,交趾灭。”
自此,越地再陷汉朝统治,开启第二次北属时期。徵氏起义历时三年余(40—43),虽短,却成为民族独立的不朽象征,彰显越南妇女在历史上的角色与坚贞意志。起义失败后,汉廷废除本地雒将、雒侯制度,改派汉人官吏直辖至县,永绝古越地方自治。
祭祀与纪念
徵氏二姊妹被全国人民尊为民族女英雄,遍及全国的祠庙中皆有奉祀。据统计,全国有一百余处祭祀徵氏及起义将领的遗址,分布于九个省市,如永福、富寿、河内、海防、太平、宁平等;其中故里麋泠县独有25处。
最著名且灵验之三庙为:
— 鶴門庙(河内市福寿县鶴門乡):传为二姊妹殉节化身之所。
— 同仁庙(河内市徵姊妹郡):年度大祭中心,以纪念二姊妹功德。
— 下雷庙(河内市麋泠县麋泠社下雷村):二姊妹故乡与起义发祥地。
史家吴时仕记载:徵氏祠庙中有忌红之俗,以追思二姊妹殉国;故殿中供案多漆黑色,当地民众入庙不着红衣;来者若穿红衣,须依古礼于门外脱去。
尤为特异者,中国湖南境内亦存“徵王庙”,相传为起义后被押至汉地之越族首领所建,用以追念故国与二姊妹之不屈精神。此庙之存在曾为两位出使越南的名士阮实与吴时任所证实。
论述与评议
徵氏领导之起义,是越南民族争取独立的第一座辉煌里程碑,展现交趾人民在北方统治下的自主意志与不屈精神。数百年来,史家对徵氏推崇备至,不仅因其倡义之功,亦因其精神力量超越时代藩篱。
史家黎文休于《大越史记全书》强调:虽属妇人,然徵側与徵貳一呼而应者遍九真、日南、合浦诸郡以及五岭之外65城,复我邦之独立。其称颂徵氏以证越地足以建霸业,并抨击其后千年间俯首束手于北寇之男子,谓之不免愧对二位为国而起之女杰。
至黎中兴时,史家阮严以徵氏为神明之裔,因民怨而举义;其述起义之势:义兵所至,远近皆应,五岭之外65城旦夕悉复。虽未能长久,亦少慰臣民之愤。阮严断言:国步沉沦之际,正是一位麋泠女主使国家如获新生,此事足令髯须之士俯首羞惭。
阮朝嗣德帝于《钦定越史通鉴纲目》亦深表钦佩,谓二姊妹属“钗裙之流”,而能奋然起义,震动汉廷。虽以力弱与时不我与而败,然所遗爱国与贞节之光辉典范,足令那些愿作他人仆役的须眉之士耻颜。
于现代越人而言,徵氏二姊妹被视为民族英雄主义之典范,亦是越南妇女历史地位与角色之骄傲。其起义不但唤醒独立自强之精神,亦促成“英雄、不屈、忠厚、能干”的妇女传统之形成。
多数学者认为,自徵氏时代起,“母性原则”与性别平等之观念便深深烙印于越南心灵与文化之中,此在古代东亚与西方均属罕见。自此以后,徵氏二姊妹长被尊为开我守土抗敌之篇章者,成为越人爱国与自强不息的恒久灵感源泉。
参考文献
- Đào Duy Anh (2005), Lịch sử cổ đại Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Châu Hải Đường (2018), An Nam Truyện – Ghi chép về Việt Nam trong chính sử Trung Quốc xưa, Nxb Hội Nhà văn.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1991), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Lê Đình Sỹ (chủ biên) (2010), Thăng Long – Hà Nội những trang sử vẻ vang chống ngoại xâm, Nxb Hà Nội.
- Lê Văn Siêu (2006), Việt Nam văn minh sử, Nxb Văn học.
- Ngô Thì Sĩ (2011), Đại Việt sử ký tiền biên, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Nguyễn Khắc Thuần (2005), Danh tướng Việt Nam, Nxb Giáo dục.
- Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (2008), Tổng tập văn học dân gian người Việt, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (1988), Biên niên lịch sử cổ trung đại Việt Nam, Nxb Khoa học Xã hội.
- Viện Sử học (2001), Lịch sử Việt Nam, tập 1, Nxb Khoa học Xã hội.




