Ngô Xương Ngập (? – 954) – Ngô Xương Văn (934 – 965)

Ngô Xương Ngập (? – 954) – Ngô Xương Văn (934 – 965)

Thông tin cơ bản

Ngô Xương Ngập 

Thân thế

Ngô Xương Ngập (? – 954) là con trưởng của Ngô Quyền, vị vua sáng lập nhà Ngô, người có công đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng năm 938, mở đầu thời kỳ độc lập lâu dài của dân tộc.

Theo một số thần phả và truyền thuyết địa phương, Ngô Xương Ngập ngay từ khi còn trẻ đã theo phụ vương và cậu ruột là Dương Tam Kha tham gia nhiều trận chiến quan trọng. Ông từng góp mặt trong cuộc tấn công thành Đại La, khi quân Ngô tiến đánh Kiều Công Tiễn. Trong trận ấy, Ngô Xương Ngập đi tiên phong cùng Dương Tam Kha, góp phần mở đường thắng lợi. Sau đó, ông cũng dự vào trận Bạch Đằng năm 938, tiêu diệt gần như toàn bộ đạo quân xâm lược Nam Hán do Lưu Hoằng Tháo chỉ huy. Những ghi chép này cho thấy từ thuở thiếu niên, Ngô Xương Ngập được rèn luyện trong khói lửa binh đao. 

Bối cảnh lịch sử

Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, Ngô Quyền lên ngôi, định đô tại Cổ Loa, mở đầu thời kỳ độc lập lâu dài của dân tộc. Tuy nhiên, khi ông qua đời vào năm 944, quốc gia non trẻ chưa kịp củng cố thì biến loạn đã nảy sinh trong nội bộ hoàng tộc. Trước lúc mất, Ngô Quyền ủy thác con trưởng là Ngô Xương Ngập cho em vợ là Dương Tam Kha, mong ông phò tá cháu giữ nghiệp lớn. Nhưng trái với ý nguyện, Dương Tam Kha đã nhân cơ hội đoạt ngôi, tự xưng là Dương Bình Vương.

Trước nguy cơ bị sát hại, Ngô Xương Ngập phải bỏ chạy lánh nạn. Sau đó, ông được một hào trưởng là Phạm Chiêm (còn gọi là Phạm Lệnh Công) ở làng Trà Hương, huyện Nam Sách, Hải Dương che chở. Phạm Lệnh Công đã ba lần đưa Ngô Xương Ngập ẩn náu vào rừng núi Hun Sơn, trong khi Dương Tam Kha cũng ba lần phái quân đi truy bắt nhưng đều thất bại. Trong thời gian lưu lạc, Ngô Xương Ngập kết hôn, sinh được con trai là Ngô Xương Xí.

Trong khi đó, Dương Tam Kha nhận Ngô Xương Văn, con thứ hai của Ngô Quyền, làm con nuôi. Việc Dương Tam Kha tiếm ngôi khiến lòng người bất phục, khắp nơi các thế lực hào trưởng, thủ lĩnh cát cứ nổi dậy, đem quân đánh phá lẫn nhau, làm xã hội rối loạn, chính quyền trung ương suy yếu.

Đến năm 950, khi Dương Tam Kha sai Ngô Xương Văn đi dẹp loạn ở hai thôn Đường và Nguyễn, Xương Văn đã nhân cơ hội đem quân quay về lật đổ cha nuôi. Tuy nhiên, thay vì giết Dương Tam Kha, ông chỉ giáng xuống tước hiệu Chương Dương công, rồi tự lập làm vua, xưng là Nam Tấn Vương, tiếp tục đóng đô ở Cổ Loa. Sau đó, Xương Văn cho đón anh trai là Ngô Xương Ngập về triều. Với sự chuẩn tấu của Dương thái hậu, Ngô Xương Ngập cũng được lập làm vua, lấy hiệu Thiên Sách Vương (951). Từ đây, đất nước tồn tại song song hai vua, sử gọi chung giai đoạn này là thời Hậu Ngô Vương.

Năm 951, hai vua Thiên Sách Vương và Nam Tấn Vương cùng đem quân đi đánh Đinh Bộ Lĩnh – thủ lĩnh cát cứ đang nổi lên ở vùng Hoa Lư (Ninh Bình), nhưng không giành được thắng lợi, phải rút quân trở về. Thực quyền triều đình từ đó nghiêng hẳn về Thiên Sách Vương Ngô Xương Ngập. Ông chuyên quyền, không cho Ngô Xương Văn tham gia chính sự, thậm chí còn có ý định trừ bỏ em để độc tôn ngôi vị. Nhưng chưa kịp thực hiện, năm 954, Ngô Xương Ngập lâm bệnh qua đời, kết thúc 4 năm trị vì.

Cái chết của Ngô Xương Ngập đã khiến cho chính quyền trung ương vốn đã suy yếu lại càng thêm rối loạn. Sau đó, Nam Tấn Vương Ngô Xương Văn tiếp tục cai quản quốc gia trong bối cảnh cát cứ ngày một nghiêm trọng, mở đầu cho thời kỳ gọi là Loạn 12 sứ quân.

Gia quyến 

Cha: Ngô Quyền – Tiền Ngô vương, người gây dựng nền độc lập sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938.

Mẹ: Không rõ; theo suy đoán có hai người vợ, trong đó vợ cả (mất sớm) sinh Ngô Xương Ngập, còn Dương thị (con gái Dương Đình Nghệ) sinh Ngô Xương Văn.

Con cái

  • Ngô Chân Lưu (tên tục Ngô Xương Tỷ, 933 – 1011): con cả, xuất gia, sau được Đinh Tiên Hoàng phong làm Khuông Việt đại sư. (theo Phả hệ họ Ngô Việt Nam)
  • Ngô Xương Xí: con út, từng giữ ngôi nhưng thế yếu, trở thành một sứ quân rồi quy phục Đinh Bộ Lĩnh.
  • Anh em: Ngô Xương Văn, em cùng cha khác mẹ, được Dương Tam Kha nhận làm con nuôi.

Thờ phụng

Ở Quang Đàm, Hải Phòng có đền thờ Ngô Xương Ngập cho thấy trong tâm thức dân gian, ông vẫn được ghi nhớ như một vị vua thuộc dòng dõi họ Ngô, tưởng nhớ công lao với người khai mở nền độc lập tự chủ dân tộc. 

Nhận định – đánh giá

Ngô Xương Ngập là vị vua kế tục sự nghiệp của cha là Ngô Quyền nhưng không thực sự để lại dấu ấn lớn trong lịch sử. Việc ông cùng em trai là Ngô Xương Văn đồng trị vì đã bộc lộ mâu thuẫn về quyền lực. Như Ngô Sĩ Liên nhận xét trong Đại Việt sử ký toàn thư, Xương Ngập vì câu nệ vào địa vị trưởng nam mà giành lấy ngôi báu, rồi chuyên quyền, khiến em trai bị gạt ra ngoài việc chính sự. Cách hành xử này không những làm tổn hại tình nghĩa anh em mà còn phản ánh hạn chế về tầm nhìn chính trị, góp phần khiến cơ nghiệp nhà Ngô suy yếu nhanh chóng.

Ngô Xương Văn 

Thân thế

Ngô Xương Văn (934 – 965) là con trai thứ hai của Tiền Ngô vương Ngô Quyền và hoàng hậu họ Dương, con gái của Tĩnh hải quân Tiết độ sứ Dương Đình Nghệ. Ông là em ruột của Ngô Xương Ngập và là cháu ruột của Dương Tam Kha, sau đó được Dương Tam Kha nhận làm con nuôi.

Bối cảnh lịch sử

Năm 944, sau khi Ngô Quyền qua đời, trước khi mất, Ngô Quyền gửi gắm con trưởng là Ngô Xương Ngập cho Dương Tam Kha, em trai (có sách chép là anh) của Dương hậu. Tuy nhiên, Dương Tam Kha không giữ di mệnh mà cướp ngôi, tự xưng là Dương Bình vương. Ngô Xương Ngập phải chạy về Nam Sách, được hào trưởng Phạm Lệnh Công che chở, nhiều lần thoát khỏi sự truy bắt. Trong khi đó, Dương Tam Kha nhận Ngô Xương Văn làm con nuôi để củng cố quyền lực.

Việc tiếm vị của Dương Tam Kha khiến nhiều nơi không thần phục, các thủ lĩnh địa phương nổi dậy cát cứ. Năm 950, khi Tam Kha sai Ngô Xương Văn cùng Dương Cát Lợi và Đỗ Cảnh Thạc đi dẹp loạn, Xương Văn nhân cơ hội thuyết phục hai tướng, quay về lật đổ Tam Kha. Ông không giết mà giáng Tam Kha xuống làm Chương Dương công, rồi tự lập làm vua, xưng Nam Tấn vương, đóng đô ở Cổ Loa. Sau đó, Xương Văn cho đón anh trai Ngô Xương Ngập về cùng trị vì, được tôn là Thiên Sách vương, tạo nên cục diện “hai vua” – Hậu Ngô Vương.

Năm 951, hai vua đem quân đánh Đinh Bộ Lĩnh ở Hoa Lư nhưng không thắng. Về sau, Ngô Xương Ngập chuyên quyền, gạt bỏ Xương Văn, thậm chí có ý định trừ khử. Năm 954, Xương Ngập lâm bệnh mất, Ngô Xương Văn tiếp tục trị vì một mình. Trong thời gian này, ông từng sai sứ sang Nam Hán cầu phong, nhưng rồi tìm cách khước từ, cho thấy sự lưỡng lự trong đối ngoại.

Trong nước, thế lực trung ương suy yếu, nhiều nơi cát cứ, nổi loạn. Xương Văn phải nhiều lần mang quân đi dẹp, có thắng lợi nhưng cũng chịu nhiều thất bại. Năm 965, khi chinh phạt các thôn Đường và Nguyễn, ông bị phục binh bắn trúng nỏ và tử trận.

Ngô Xương Văn trị vì được 15 năm. Sau khi ông mất, con của Ngô Xương Ngập là Ngô Xương Xí lên ngôi nhưng thế lực suy yếu, chỉ giữ được một vùng nhỏ. Từ năm 966, đất nước bước vào thời kỳ Loạn 12 sứ quân, cho đến khi Đinh Bộ Lĩnh dẹp yên, thống nhất thiên hạ năm 968, mở ra nhà Đinh, chấm dứt thời Ngô.

Gia quyến

Cha: Ngô Quyền – Tiền Ngô vương, người gây dựng nền độc lập sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938.

Mẹ: Dương thị, con gái của Tĩnh hải quân Tiết độ sứ Dương Đình Nghệ.

Cậu ruột: Dương Bình Vương – Dương Tam Kha (? – 980)

Anh trai: Ngô Xương Ngập (? – 954)  

Nhận định – đánh giá 

Ngô Xương Văn, vị vua thứ hai của thời Hậu Ngô Vương, là một nhân vật được các sử thần đời sau nhìn nhận với nhiều sắc thái đan xen giữa phẩm chất và hạn chế.

Lê Văn Hưu cho rằng Nam Tấn vương là người thiếu bản lĩnh chính trị, sau khi thoát khỏi sự kìm hãm của Dương Tam Kha và anh trai Xương Ngập thì lại không biết giữ mình, để cơ nghiệp ngắn ngủi, không để lại thành tích rõ rệt. Tuy vậy, ông vẫn đánh giá cao tấm lòng nhân nghĩa, thể hiện ở việc tha tội cho Dương Tam Kha và nhẫn nhịn trước sự chuyên quyền của anh.

Ngô Sĩ Liên lại nhìn nhận Xương Văn ở góc độ chính trị. Ông khen ngợi việc ông dấy quân lật đổ Dương Tam Kha là hành động chính nghĩa, khôi phục lại cơ nghiệp tiên tổ, hợp lòng dân. Song, ông phê phán tính cách nhu nhược, không dám trị tội Tam Kha, lại để xảy ra những cuộc chiến không cần thiết, cuối cùng mất mạng nơi chiến trường, kết cục thật đáng tiếc.

Ngô Thì Sĩ trong Việt sử tiêu án tỏ ra khoan dung hơn. Ông nhận định Ngô Xương Văn có tư chất hiền lành, trọng tình nghĩa, biết kính nhường anh trưởng và giữ hiếu với mẹ. Nếu không phải người như vậy, ông đã giết cả Xương Ngập lẫn Tam Kha để trừ hậu họa. Với Ngô Thì Sĩ, việc Xương Văn giữ được cơ nghiệp 15 năm, so với hoàn cảnh rối ren, đã là một thành công, dù sự non nớt và để lộ cơ mưu khiến ông bỏ mạng vẫn là điều đáng tiếc.

Tổng thể, các ý kiến đều thống nhất ở điểm Ngô Xương Văn là một vị vua nhân hậu, trọng tình nghĩa, nhưng thiếu quyết đoán, không đủ bản lĩnh để duy trì và củng cố cơ nghiệp. Ông là hình ảnh đối lập với nhiều quân vương trong lịch sử Trung Hoa vốn coi trọng quyền lực hơn cả huyết thống và đạo nghĩa. Cái chết sớm và bi thảm của ông để chỉ rõ yếu điểm bấy giờ ở trung ương đã yếu lại càng rối ren, đưa đất nước vào cục diện loạn 12 sứ quân.

Tài liệu tham khảo

  1. Ban Liên lạc họ Ngô Việt Nam (2003), Phả hệ họ Ngô Việt Nam, Nxb Văn hóa Thông tin.
  2. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  3. Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
  4. Lê Mạnh Thát (1993), Thiền uyển tập anh, Nxb văn học
5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)