Diên Phúc thiền tự 延福禪寺 Kí hiệu:12881/12882/12883 Thác bản bia xã Liễu […]
Diên Phúc thiền tự/Hậu phật bi kí 延福禪寺碑/後佛碑記 Kí hiệu:12890/12891 Thác bản […]
Diên Phúc thiền tự/Hậu phật bi kí 延福禪寺/後佛碑記 Kí hiệu:12888/12889 Thác bản […]
Diên Phúc tự bi điền bi kí 延福寺碑田碑記 Kí hiệu: 18565/18566 Thác […]
Diên Phúc tự bi/Công đức 延福寺碑/功德 Kí hiệu: 4639/4640 Thác bản bia […]
Diên Phúc tự bi/Công đức tín thí 延福寺碑/功德信施 Kí hiệu: 4652/4653 Thác […]
Diên Phúc tự bi/Tín thí công đức 延福寺碑/信施功德 Kí hiệu: 4637/4638 Thác […]
Diên phúc tự chung 延福寺鍾 Kí hiệu: 18236/18237/18238/18239 Thác bản bia xã […]
Diên Phúc tự chung các điền bi ký/Thủy tạo điền công đức […]
Diên Phúc tự kí/Hậu phật bi kí 筵府寺記/后佛碑記 Kí hiệu: 2272/2310 Thác […]
Diên Phúc tự minh/Hậu thần minh 延福寺銘/後神銘 Kí hiệu: 5004/5005 Thác bản […]
Diên Phúc tự tân tạo hậu đường lập bi ký/ Sáng lập […]
Diên Phúc tự/Hậu phật bi/Cúng tiền điền 延福寺/候佛碑/供錢田 Kí hiệu: 6227/6228/6229 Thác […]
Diên Phúc tự/Kính thiên đài/Thạch trụ kí 延福寺/敬天臺/石住記 Kí hiệu: 19816/17/18/19 Thác […]
Diên Phúc tự/Vĩnh tích tạo kí 延福寺/永跡造記 Kí hiệu: 768/769 Thác bản […]
Diên Quang tự bi/Hưng công các chung 延光寺碑/興功閣鍾 Kí hiệu: 8790/8791 Thác […]