Vĩnh Khánh tự bi kí/Hoàng đồ hữu vĩnh Phật đạo vô cùng […]
Vĩnh Khánh tự bi/Nhất tín thí kí 永慶寺碑/一信施記 Kí hiệu: 10035/10036 Thác […]
Vĩnh Khánh tự bi/Tín thí 永慶寺碑/信施 Kí hiệu: 13083/13084/13085/13086 Thác bản bia […]
Vĩnh Khánh tự thạch bi/Tín thí 永慶寺石碑/信施 Kí hiệu: 13089/13090 Thác bản […]
Vĩnh Khánh tự/Bi kí 永慶寺/碑記 Kí hiệu:12778/12779 Thác bản bia xã Hồng […]
Vĩnh Khánh tự/Phú Thị thôn 慶靈寺/富市村 Kí hiệu: 15475/15476 Thác bản khánh […]
Vĩnh Khánh tự/Tu tạo hậu đường bi 永慶寺/修造後堂碑 Kí hiệu:12358/12359 Thác bản […]
Vĩnh Khánh/Hạ tự/Tạo chú/Hồng chung 永慶/下寺/造鑄/洪鍾 Kí hiệu: 21043/abcd Thác bản chuông […]
Vĩnh Khánh/Thiền tự /Hồng chung/Tạo chú 永慶/禪寺/洪鍾/造鑄 Kí hiệu: 8224/8225/8226/8227 Thác bản […]
Vĩnh Khánh/Tự nhất /Thiên đài/Trụ kí 永慶/寺壹/天臺/柱記 Kí hiệu: 11711/11712/11713/11714 Thác bản […]
Vĩnh Linh Quang Sơn tự bi kí/Nhất tín thí 永灵光山寺碑記/一信施 Kí hiệu: […]
Vĩnh Linh Quang Sơn tự/ Hưng công cập tín thí thạch bi […]
Vĩnh Long tự/Đài trụ thạch/Tân tạo thiên/Nhất hưng công 永隆寺/臺柱石/新造天/壹興功 Kí hiệu: […]
Vĩnh lưu truyền Hậu phật tướng bi ký/Nguyên cổ tích Hòa tự […]
Vĩnh lưu truyền Hậu thần Hậu phật tương bi ký/ Nguyên cổ […]
Vĩnh Nghiêm tự /Từ chú tạo/ Đại hồng chung /Thạch bi ký […]