Thân thế
Hồ Quý Ly (1336 – ?), tự Nhất Nguyên, thuở nhỏ mang họ Lê, gọi là Lê Quý Ly. Ông là vị hoàng đế khai sáng vương triều Đại Ngu trong lịch sử Việt Nam, trị vì từ năm 1400 đến năm 1401, xưng hiệu Quốc Tổ Chương Hoàng. Sau khi nhường ngôi cho con, ông tiếp tục giữ ngôi Thái thượng hoàng từ năm 1401 cho đến năm 1407.
Ông sinh tại làng Đại Lại, Vĩnh Lộc, thuộc Thanh Hóa ngày nay. Vốn xuất thân trong một dòng họ có gốc gác từ Chiết Giang (Trung Quốc), tổ tiên xa xưa là Hồ Hưng Dật sang định cư ở Nghệ An từ thế kỷ X. Qua nhiều đời, con cháu họ Hồ dời vào vùng Thanh Hóa và gắn bó với mảnh đất này, trở thành hào trưởng địa phương. Đến đời Hồ Liêm, do được Tuyên úy Lê Huấn nhận làm con nuôi, con cháu trong nhà phải mang họ Lê. Hồ Quý Ly chính là hậu duệ bốn đời sau của Lê Huấn, nhưng khi lên nắm quyền, ông khôi phục lại gốc họ Hồ.
Các nguồn sử liệu cũng nhắc đến thân phụ của Quý Ly là Lê Quốc Mạo (có chỗ chép là Lê Quốc Kỳ), một võ quan dưới triều Trần. Như vậy, Quý Ly lớn lên trong một gia đình quen với binh nghiệp, có điều kiện rèn luyện cả văn lẫn võ. Ông từng theo học Nguyễn Sư Tề, rồi đỗ thi Hương và khoa Hoành từ, chính thức bước vào đường quan lộ.
Hồ Quý Ly có hai cô ruột đều là phi tần của vua Trần Minh Tông: bà Minh Từ sinh ra Trần Nghệ Tông, bà Đôn Từ sinh ra Trần Duệ Tông. Nhờ vậy, khi Trần Nghệ Tông lên ngôi, Quý Ly được nhà vua đặc biệt tín nhiệm, thậm chí còn gả em gái là Huy Ninh công chúa cho ông.
Từ một người xuất thân ở vùng đất Thanh Hóa xa kinh kỳ, Hồ Quý Ly tiến dần vào trung tâm chính trị Đại Việt bằng cả học vấn, võ nghệ và nhất là nhờ vào mối ràng buộc gia tộc với triều Trần. Sự kết hợp giữa tài năng và thế lực họ hàng ấy đã giúp ông có được vị thế vững chắc, để rồi từng bước trở thành nhân vật nắm thực quyền và cuối cùng đoạt lấy ngai vàng, lập nên triều Hồ.
Bối cảnh lịch sử
Sau khi vua Trần Dụ Tông qua đời năm 1369 mà không có con nối, triều đình đưa Trần Nhật Lễ lên ngôi. Nhật Lễ vốn không phải dòng dõi trực hệ, lại xuất thân thấp kém, chỉ mải mê tửu sắc, hát xướng, khiến lòng người trong triều thất vọng. Năm 1370, các tôn thất và đại thần phát động binh biến, phế bỏ Nhật Lễ, lập Trần Nghệ Tông lên ngôi.
Trong thời Nghệ Tông, tình hình Đại Việt rơi vào cảnh nguy nan. Phía nam, Chiêm Thành dưới quyền Chế Bồng Nga đang cường thịnh, liên tiếp tấn công, thậm chí nhiều lần tiến thẳng vào Thăng Long, khiến vua phải bỏ kinh đô lánh nạn. Giữa bối cảnh ấy, Hồ Quý Ly vốn là ngoại thích của nhà Trần dần bước vào vũ đài chính trị. Năm 1371, ông được cử làm Khu mật viện đại sứ, rồi được gả cho công chúa Huy Ninh, càng thêm gắn bó với hoàng tộc.
Năm 1372, Trần Nghệ Tông nhường ngôi cho em là Trần Duệ Tông. Vị vua mới tính tình nóng vội, muốn khôi phục uy thế nên quyết thân chinh đánh Chiêm. Năm 1377, trong trận Đồ Bàn, quân Đại Việt thảm bại, Duệ Tông tử trận. Quân Chiêm lợi dụng thời cơ liên tục Bắc tiến, cướp phá Thăng Long, khiến quốc gia suy yếu trầm trọng.
Con trai Duệ Tông là Trần Hiện được lập lên ngôi, tức Trần Phế Đế, vua trẻ tuổi nhu nhược, mọi quyền hành rơi vào tay kẻ dưới. Hồ Quý Ly lúc này dần nổi bật nhờ tài năng tổ chức và điều binh. Năm 1380, ông chỉ huy quân thủy đánh bại Chế Bồng Nga ở sông Ngu, rồi lại lập công ở cửa Thần Đầu (1382), khiến uy tín tăng cao. Từ đó, triều đình trọng dụng ông trong việc phòng thủ và quản lý quân đội.
Tuy vậy, triều Trần ngày càng mục ruỗng, Phế Đế không đủ uy quyền, nhiều lần mưu tính trừ bỏ Quý Ly nhưng thất bại. Nhờ sự tin tưởng tuyệt đối của Thượng hoàng Nghệ Tông, Quý Ly không những tránh được hiểm họa mà còn củng cố quyền lực. Ông được thăng đến chức Đồng bình chương sự, nắm cả chính sự lẫn binh quyền, điều vốn trái với lệ tông thất nhà Trần.
Đến năm 1388, Phế Đế bị phế bỏ, Thuận Tông lên ngôi, lúc này, Hồ Quý Ly càng lấn sâu vào triều chính. Ông đưa con gái làm hoàng hậu, đưa tâm phúc nắm giữ quân đội và chính quyền, tạo dựng một bộ máy phụ thuộc vào mình. Dù vẫn có những chiến thắng lớn như trận Hoàng Giang năm 1390, nơi tướng Trần Khát Chân giết được Chế Bồng Nga, nhưng nhà Trần không còn đủ sức khôi phục như trước. Nội loạn khởi phát ở nhiều nơi, nhân tâm ly tán.
Từ thập niên 1390 trở đi, Quý Ly đã trở thành nhân vật quyền lực nhất triều. Ông điều hành mọi việc thay Thượng hoàng, lại chủ động tiến hành nhiều cải cách về quân sự, chính trị, văn hóa. Năm 1397, ông ép vua Thuận Tông dời đô từ Thăng Long vào Thanh Hóa, xây thành Tây Đô, một bước đi thể hiện rõ ý chí cướp ngôi. Năm 1398, Thuận Tông bị buộc nhường ngôi cho con nhỏ, tức Trần Thiếu Đế, và chẳng bao lâu sau cũng bị giết.
Cuối cùng, tháng 6 năm 1399, Hồ Quý Ly xưng Quốc tổ Chương hoàng, mặc áo vàng, ra vào cung đình như một hoàng đế thực thụ. Đến năm 1400, ông chính thức cướp ngôi, lập ra triều Hồ, chấm dứt hơn 170 năm tồn tại của triều Trần.
Sự nghiệp trị quốc
Đoạt ngôi và xưng đế (1400)
Đến cuối thế kỷ XIV, nhà Trần suy yếu trầm trọng sau nhiều biến cố: nạn Chiêm Thành quấy phá liên miên, nội bộ quý tộc phân hóa, quan lại hủ bại, tài chính kiệt quệ. Hồ Quý Ly khi ấy giữ ngôi Tể tướng, thao túng triều chính, nắm trọn binh quyền. Ông đã nhiều lần loại bỏ đối thủ chính trị bằng biện pháp khắc nghiệt, từ việc ép Trần Nghệ Tông giết Trần Ngạc (1388) đến việc hạ bệ và giết Trần Thuận Tông (1399).
Tháng 2 năm Canh Thân (1400), ông ép hoàng tộc và quần thần ba lần dâng biểu thỉnh lập. Ban đầu ông giả cách từ chối, viện cớ tuổi cao gần đất xa trời, nhưng cuối cùng vẫn thuận theo, phế bỏ nhà Trần sau hơn 170 năm tồn tại, tự xưng hoàng đế, lấy niên hiệu Thánh Nguyên, quốc hiệu Đại Ngu. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam có sự thay đổi triều đại bằng một cuộc soán ngôi trực tiếp, không thông qua “thiên mệnh” hay “nhà vua nhường ngôi” trên danh nghĩa như trước.
Truyền ngôi cho con và lên làm Thái thượng hoàng (1401 – 1407)
Chỉ một năm sau khi đăng cơ, Hồ Quý Ly nhường ngôi cho đích trưởng tử Hồ Hán Thương, còn mình giữ danh hiệu Quốc Tổ Chương Hoàng, ngôi Thái thượng hoàng. Trên thực tế, toàn bộ quyền lực chính trị – quân sự vẫn nằm trong tay ông. Việc truyền ngôi sớm được giới nghiên cứu cho rằng là cách ông củng cố vương triều mới, biến việc chuyển giao từ họ Trần sang họ Hồ thành “chính danh”, đồng thời thử thách năng lực cai trị của con.
Tuy nhiên, giữa cha và con vẫn có hiềm khích. Chuyện “ra câu đối thử tài” giữa Hồ Quý Ly, Hồ Hán Thương và Hồ Nguyên Trừng được sách chép lại như một giai thoại, phản ánh sự đề phòng lẫn nhau trong nội bộ vương triều. Bất cứ biểu hiện nào bị xem là thiếu trung thành đều bị trừng phạt nghiêm khắc, cho thấy sự cảnh giác cực độ của Hồ Quý Ly.
Cải cách hành chính và chính trị
Ngay từ lúc còn phụ chính triều Trần, Hồ Quý Ly đã manh nha cải cách: chia lại đất nước thành lộ, trấn, phủ, châu, huyện, xã theo mô hình tập quyền chặt chẽ hơn. Đến khi lập nhà Hồ, ông củng cố thêm bằng việc đổi tên nhiều địa danh, đặt hệ thống trạm dịch từ biên giới đến cực nam để kiểm soát tin tức và vận tải.
Một sự kiện quan trọng là việc dời đô từ Thăng Long về Thanh Hóa năm 1397, khi nhà Trần vẫn còn. Thành mới gọi là Tây Đô được xây dựng bằng đá xanh đồ sộ, tường thành cao hơn 6m, chu vi gần 4km. Đây là công trình kiến trúc quân sự hiếm hoi trong khu vực, cho thấy tầm nhìn chiến lược của Quý Ly: rời bỏ Thăng Long vốn ở thế trũng, dễ bị uy hiếp, để về Thanh Hóa vùng đất hiểm trở, gần căn cứ gốc của họ Hồ. Tuy nhiên, việc huy động dân phu khổ sai quá mức đã gây ra sự oán thán, để lại nhiều truyền thuyết bi thương trong dân gian.
Kinh tế
Trong lĩnh vực kinh tế, Hồ Quý Ly đưa ra một loạt cải cách:
- Phát hành tiền giấy (Thông bảo hội sao): nhằm tiết kiệm đồng kim loại và khuyến khích lưu thông. Nhà Hồ bắt buộc dân đổi tiền đồng sang tiền giấy với tỉ lệ 1 quan tiền đồng = 1 quan 2 tiền giấy, đồng thời cấm hoàn toàn tiền đồng. Song do công nghệ in thô sơ, giấy dễ hư hỏng, nhanh mất giá trị, việc này khiến thương nghiệp đình trệ, dân chúng oán thán. Đây được coi là một trong những sai lầm kinh tế lớn nhất của ông.
- Cải cách thuế khóa: ông chia dân thành nhiều hạng để đánh thuế công bằng hơn, người nhiều ruộng đất đóng nhiều, người ít hoặc không có ruộng thì miễn hoặc giảm. Mồ côi, góa phụ, người tàn tật cũng được miễn. Đây là chính sách có yếu tố nhân văn, phản ánh ý thức cân bằng xã hội.
- Chính sách điền địa: hạn chế ruộng đất của quý tộc và địa chủ, nhằm lấy đất công cấp cho dân nghèo. Tuy nhiên, việc thực hiện gặp nhiều cản trở vì sự phản kháng của tầng lớp quý tộc Trần và quan lại địa phương.
Giáo dục và học thuật
Hồ Quý Ly chủ trương đổi mới giáo dục và khoa cử. Ông áp dụng phép thi bốn trường theo nhà Nguyên, bỏ lối học tầm chương trích cú, khuyến khích sáng tạo. Đặc biệt, ông còn cho dịch Kinh Thi ra chữ Nôm để giảng dạy trong cung đình, thể hiện tư tưởng đề cao chữ Nôm, mong muốn thoát khỏi ảnh hưởng độc tôn của Hán học.
Ông soạn sách Minh Đạo, phê phán Tống Nho, chỉ tôn Khổng Tử và Chu Công, đồng thời bài trừ sự sùng bái quá mức Chu Hi. Điều này khiến giới nho sĩ đương thời phản đối dữ dội, song lại cho thấy tầm nhìn cải cách vượt trước thời đại.
Quân sự và lãnh thổ
Hồ Quý Ly cùng con trai Hồ Nguyên Trừng cải tiến kỹ thuật quân sự, chế tạo súng thần cơ, loại hỏa khí được xem là tối tân nhất thời bấy giờ. Họ cũng chú trọng phát triển thủy quân với những chiến thuyền lớn, có thuyền bọc sắt. Quân đội được tổ chức chặt chẽ theo vệ – đội – doanh, tăng cường kỷ luật và huấn luyện.
Năm 1402, nhà Hồ đem quân đánh Chiêm Thành, thắng lớn, buộc chúa Chiêm dâng hai châu Chiêm Động và Cổ Lũy. Đất mới được chia thành bốn châu Thăng, Hoa, Tư, Nghĩa, đặt quan cai trị, mở rộng lãnh thổ Đại Ngu vào Quảng Nam – Quảng Ngãi ngày nay. Tuy nhiên, chính sách dời dân lập ấp, cưỡng bức di dân vào đất mới đã gây ra cảnh chết chóc, bệnh tật, để lại sự phẫn nộ sâu sắc.
Ngoại giao và chiến tranh với Minh
Trên mặt trận bang giao, nhà Hồ nhiều lần bị nhà Minh gây sức ép. Năm 1402, Hồ Quý Ly phải trả lại đất Lộc Châu (Lạng Sơn). Ông vẫn cố gắng giữ hòa hiếu, song mâu thuẫn ngày càng gay gắt khi nhà Minh lấy cớ “phù Trần” để chuẩn bị xâm lược.
Đến năm 1406, Minh Thành Tổ cử Trương Phụ, Mộc Thạnh dẫn đại quân sang, lấy danh nghĩa lập lại dòng họ Trần. Nhà Hồ dù huy động lực lượng lớn, dựa vào súng thần cơ và thành Tây Đô, nhưng vì mất lòng dân, quân sĩ rệu rã, nội bộ chia rẽ, nên nhanh chóng thất bại. Năm 1407, Hồ Quý Ly cùng con cháu bị bắt, giải về Kim Lăng (Nam Kinh), chấm dứt vĩnh viễn vương triều Đại Ngu chỉ sau bảy năm tồn tại.
Gia quyến
Cha: Lê Quốc Mạo (黎國耄), một viên quan tại Thanh Hóa.
Mẹ: Mẹ ông là Phạm phu nhân, con gái của danh y Phạm Công Bân.
Anh em: Hồ Quý Ly có một người anh em ruột là Lê Quý Tì (黎季貔).
Chính thất: Huy Ninh Công chúa (徽寧公主), con gái của vua Trần Minh Tông. Trước đây, bà từng là vợ của Trần Nhân Vinh (mất năm 1370). Sau khi Nhân Vinh qua đời, tháng 5 âm lịch năm 1371, vua Trần Nghệ Tông đã gả em gái cho Quý Ly. Nhờ cuộc hôn phối này, Quý Ly trở thành phò mã nhà Trần, có chỗ dựa vững chắc trong hoàng tộc. Về sau, con trai của bà là Hồ Hán Thương kế vị ngôi vua, và bà được truy tôn là Thái Từ Hoàng hậu (太慈皇后).
Thị thiếp: Nguyễn thị, người đã sinh hạ Hồ Nguyên Trừng.
Thứ phi: Nguyễn Thị Dầm, một thôn nữ bình thường. Bà được Quý Ly đem võng kiệu rước về làm vợ, và sinh cho ông hai người con gái. Sau khi nhà Hồ sụp đổ, bà được triều sau phong là Bảo Long Thánh mẫu. Hiện nay, ở xã Thanh Thủy (huyện Thanh Liêm, Hà Nam) vẫn còn ngôi đền thờ bà.
Con trai:
- Hồ Nguyên Trừng: Trưởng tử, người phát minh ra súng thần công đầu tiên ở nước ta
- Hồ Hán Thương: Con của Huy Ninh Công chúa, kế vị ngai vàng, trở thành vị hoàng đế thứ hai của nhà Hồ.
- Hồ Độn (梁王胡潡): Được phong Lương vương.
- Hồ Chú (新興郡王胡注): Được phong Tân Hưng quận vương.
Con gái:
- Khâm Thánh Hoàng hậu: Con gái của Hồ Quý Ly với Huy Ninh Công chúa. Bà được gả cho vua Trần Thuận Tông, trở thành hoàng hậu nhà Trần và sinh ra Trần Thiếu Đế – vị hoàng đế cuối cùng của triều Trần.
Con nuôi: Hồ Đỗ (胡杜): Vốn mang họ Trần, là hậu duệ của Thượng vị hầu Tông. Sau khi mẹ ông tái giá với Hồ Quý Ly, Hồ Đỗ được ghi nhận như con trong gia thất của Quý Ly.
Cuối đời – thờ phụng
Sau thất bại trong cuộc kháng chiến chống quân Minh năm 1407, Hồ Quý Ly cùng con trai là Hồ Hán Thương bị bắt đưa sang Trung Quốc. Theo Minh thực lục, cha con Hồ Quý Ly được triều đình nhà Minh tha chết, không bị xử tử ngay. Các con của ông, đặc biệt là Hồ Nguyên Trừng, còn được trọng dụng trong bộ máy quan lại nhà Minh. Hồ Nguyên Trừng nổi danh nhờ tài chế tạo vũ khí, về sau làm quan đến chức Công bộ Thượng thư, một địa vị rất cao trong triều.
Tuy nhiên, một số nguồn khác lại đưa ra những tình tiết khác biệt. Thù vực chu tư lục (quyển 6) và Cô Thụ bao đàm đều chép rằng vào thời vua Minh Vĩnh Lạc, ba người con của Hồ Quý Ly theo cha vào triều và đều được ban họ mới để tránh liên hệ với dòng họ Hồ. Con trưởng là Hồ Nguyên Trừng, được ban họ Trần (陳), giỏi chế tạo súng thần cơ (thần thương 神槍), làm quan đến chức Hộ bộ Thượng thư, về sau bị giáng chức. Con cháu ông được thế tập chức vụ trong Cẩm y vệ, đồng thời có người được cho học ở Quốc tử giám. Con thứ hai, tên không rõ, được ban họ Đặng (鄧), làm quan Thượng thư, sau bị giáng làm chức lại ở huyện Giang Âm (Giang Tô). Dòng dõi ông được cấp ruộng đất miễn thuế vĩnh viễn, tiếp tục sinh sống ở Giang Âm nhiều đời. Con út, cũng không rõ tên, từng giữ chức Chỉ huy. Có sách chép rằng ông xin về tế mộ rồi tự lập làm vua, song đây nhiều khả năng chỉ là chi tiết hư cấu.
Riêng về cái chết của Hồ Quý Ly, các nguồn tư liệu không thống nhất. Có thuyết cho rằng ông bị đưa đến Yên Kinh (Bắc Kinh) rồi bị sát hại. Một số thuyết khác lại cho rằng ông bị đày đi làm lính ở Quảng Tây, sống trong cảnh lưu đày và mất sau đó vài năm. Theo Hoàng Minh đại sự ký, Hồ Quý Ly không chết ngay sau khi bị bắt, mà bị giam trong ngục như một “nghịch thần” phạm tội lớn. Con cháu ông được tha và nhiều người còn được sử dụng. Riêng Hồ Nguyên Trừng, vốn nổi tiếng nhờ chế tạo súng thần cơ, tiếp tục được triều Minh trọng dụng nhưng vẫn giữ họ gốc (Lê Trừng), chứ không phải mang họ Trần. Khi về già, Nguyên Trừng sống trong cảnh thanh bần, tuy nhiên ông vẫn được ban bổng lộc ngang với bậc Thượng thư.
Nhận định – đánh giá
Trong sử sách Việt Nam, Hồ Quý Ly là một nhân vật vừa gây tranh cãi, vừa để lại nhiều bài học lịch sử. Các nhà sử học qua từng thời kỳ có cách đánh giá khác nhau về ông, từ phê phán gay gắt đến nhìn nhận lại với cái nhìn khoan dung hơn.
Ngay trong Đại Việt sử ký toàn thư, phần chép về nhà Hồ được đặt dưới tiêu đề phụ là “Phụ: Hồ Quý Ly và Hán Thương”. Điều này phản ánh quan điểm của các sử quan truyền thống: không coi cha con Hồ Quý Ly là chính thống, chỉ ghi chép như một phần phụ lục. Ngô Sĩ Liên, người biên soạn bộ sử, đã gọi Hồ Quý Ly là “loạn thần tặc tử”. Ông khẳng định việc Hồ Quý Ly giết vua cướp ngôi là hành vi nghịch mệnh trời, tất yếu dẫn đến diệt vong. Ngô Sĩ Liên cho rằng ngay cả khi người trong nước không thể diệt được họ Hồ thì “người nước láng giềng” cũng sẽ làm thay, và đó chính là cơ hội để nhà Minh nhân danh “chính nghĩa” đem quân xâm lược. Ở đây, sử gia không chỉ lên án Hồ Quý Ly mà còn gián tiếp nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả giữa hành vi thoán đoạt và đại họa mất nước.
Tư tưởng phê phán ấy còn thấy rõ trong Phan Huy Chú với Lịch triều hiến chương loại chí, ông coi nhà Hồ là “Nhuận Hồ”, tức phần thừa, không có tính chính thống, chỉ được ghi chú bên ngoài mạch chính sử.
Sang đầu thế kỷ XX, Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược đã đưa ra cách nhìn có phần khác, ông công nhận Hồ Quý Ly là người tài giỏi, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và chính trị, không phải nhân vật tầm thường. Tuy nhiên, Trần Trọng Kim cho rằng điều đáng tiếc là Hồ Quý Ly không giữ lòng trung thành với nhà Trần, nếu như ông tận lực phò tá triều Trần, có lẽ đất nước sẽ có sức mạnh đối phó giặc Minh tốt hơn. Việc Hồ Quý Ly soán đoạt quyền lực đã khiến cho nhân tâm xa rời, gián tiếp mở đường cho quân Minh xâm lược, dẫn đến bi kịch mất nước.
Ở thời hiện đại, quan điểm về Hồ Quý Ly dần thay đổi. Các học giả cho rằng cần nhìn nhận khách quan hơn. Một bài viết trên Tạp chí Quốc phòng toàn dân nhận định: thất bại của nhà Hồ bắt nguồn chủ yếu từ việc “lòng dân không theo”. Hồ Quý Ly đã tiến hành nhiều cải cách mạnh mẽ, nhưng vì mục tiêu thiên về quân sự và bảo vệ vương triều hơn là cải thiện đời sống nhân dân, nên cải cách trở thành gánh nặng. Chế độ lao dịch nặng nề, việc dời đô về Thanh Hóa, các công trình thành lũy kiên cố… đều khiến dân chúng cực khổ, bất mãn. Khi quân Minh xâm lược, nhà Hồ dù có quân đội mạnh, thành cao hào sâu, nhưng chỉ cầm cự được hơn nửa năm rồi thất thủ. Lời than của Hồ Nguyên Trừng: “Thần không sợ đánh, chỉ sợ lòng dân không theo mà thôi” đã trở thành minh chứng rõ ràng cho nguyên nhân thất bại.
Có thể nói, Hồ Quý Ly vừa là nhân vật bi kịch, vừa là tấm gương phản chiếu mối quan hệ phức tạp giữa cải cách chính trị và sức mạnh lòng dân. Những cải cách của ông tuy thất bại, nhưng vẫn để lại bài học sâu sắc cho lịch sử Việt Nam về vai trò quyết định của lòng dân trong mọi công cuộc đổi thay.
Tài liệu tham khảo
- Đào Duy Anh (2016), Đất nước Việt Nam qua các đời, Nxb Hồng Đức.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb giáo dục.
- Lê Quý Đôn (2013), Kiến văn tiểu lục, Nxb Hồng Bàng.
- Trần Trọng Kim (1919), Việt Nam sử lược, Trung Bắc Tân Văn.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Nxb Giáo dục.
- Hoàng Ngọc Phách, Kiều Thu Hoạch (1988), Giai thoại văn học Việt Nam, Nxb Văn học.
- Trần Xuân Sinh (2006), Thuyết Trần, Nxb Hải Phòng.
- Văn Tạo (2006), Mười cuộc cải cách, đổi mới trong lịch sử Việt Nam, Nxb Đại học sư phạm.
- Viện sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội.
