
Hoành phi số 4 đình Ngô Xá
Nguyên văn chữ Hán 雍宮 辛丑年孟冬 Phiên âm Ung Cung Tân Sửu

Nguyên văn chữ Hán 雍宮 辛丑年孟冬 Phiên âm Ung Cung Tân Sửu

Nguyên văn chữ Hán 綏祿鴻恩 Phiên âm Tuy Lộc Hồng Ân Dịch

Nguyên văn chữ Hán 聖躬萬歲 Phiên âm Thánh Cung Vạn Tuế Dịch

Nguyên văn chữ Hán 護國庇民 Phiên âm Hộ Quốc Tý Dân Dịch

Nguyên văn chữ Hán 靈跡昭昭千古錄 神庥赫赫累朝褒 Phiên âm Linh tích chiêu chiêu

Nguyên văn chữ Hán 瑤池會宴 Phiên âm Dao Trì Hội Yến Dịch

Nguyên văn chữ Hán 天聖降塵 Phiên âm Thiên Thánh Giáng Trần Dịch

Nguyên văn chữ Hán 容儀絢彩 Phiên âm Dung Nghi Huyến Thái Dịch

Nguyên văn chữ Hán 珠宮淨妙 Phiên âm Châu Cung Tịnh Diệu Dịch

Chữ Hán 威德森嚴 Phiên âm Uy Đức Sâm Nghiêm Dịch nghĩa Uy

Nguyên văn chữ Hán 聖德靈通 Phiên âm Thánh Đức Linh Thông Dịch

Nguyên văn chữ Hán 四恩總報 Phiên âm Tứ Ân Tổng Báo Dịch