
Hoành phi số 2 chùa Phúc Quang
Nguyên văn chữ Hán 威靈顯赫 Phiên âm Uy Linh Hiển Hách Dịch

Nguyên văn chữ Hán 威靈顯赫 Phiên âm Uy Linh Hiển Hách Dịch

Nguyên văn chữ Hán 智慧弘施 Phiên âm Trí Tuệ Hoằng Thí Dịch

Nguyên văn chữ Hán 福祿壽康寧 Phiên âm Phúc Lộc Thọ Khang Ninh

Nguyên văn chữ Hán 乾元亨利貞 Phiên âm Càn Nguyên Hanh Lợi Trinh

Nguyên văn chữ Hán 雄才偉略 Phiên âm Hùng Tài Vĩ Lược Dịch

Nguyên văn chữ Hán 肅廟 辛丑年孟冬 Phiên âm Túc Miếu Tân Sửu

Nguyên văn chữ Hán 聖德無疆 Phiên âm Thánh Đức Vô Cương Dịch

Nguyên văn chữ Hán 雍宮 辛丑年孟冬 Phiên âm Ung Cung Tân Sửu

Nguyên văn chữ Hán 綏祿鴻恩 Phiên âm Tuy Lộc Hồng Ân Dịch

Nguyên văn chữ Hán 聖躬萬歲 Phiên âm Thánh Cung Vạn Tuế Dịch

Nguyên văn chữ Hán 護國庇民 Phiên âm Hộ Quốc Tý Dân Dịch

Nguyên văn chữ Hán 靈跡昭昭千古錄 神庥赫赫累朝褒 Phiên âm Linh tích chiêu chiêu