Tượng Phật A Di Đà
Chất liệu: Đá xanh nguyên khối
Niên đại: Thế kỷ XI (khoảng năm 1057)
Kích thước: Cao 2,1 m; rộng 2,87 m; bệ cao 0,80 m; chu vi bệ 5,92 m.
Loại hình: Cổ vật, lịch sử trung đại.
Nơi lưu giữ: Chùa Phật Tích, xã Phật Tích, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.
Tượng Phật A Di Đà chùa Phật Tích là một trong những kiệt tác điêu khắc đá tiêu biểu của mỹ thuật thời Lý, đồng thời là một trong những bảo vật có giá trị đặc biệt của Phật giáo và nghệ thuật Việt Nam. Pho tượng được tạc bằng đá xanh nguyên khối, gồm hai phần là tượng và bệ, thể hiện trình độ tạo tác bậc thầy của các nghệ nhân Đại Việt thế kỷ XI.
Đức Phật được thể hiện trong tư thế ngồi kiết già trên tòa sen, thân hình thanh mảnh, cân đối. Hai bàn tay ngửa đặt chồng lên nhau trước bụng, nhẹ nhàng tì trên đùi. Áo cà sa ôm sát cơ thể, các nếp áo mềm mại buông rủ phủ kín hai chân, tạo nên vẻ uyển chuyển và thanh thoát. Khuôn mặt đầy đặn, phúc hậu, hàng lông mày cong mềm, đôi mắt phượng khép hờ, sống mũi cao, cổ ba ngấn cùng nụ cười nhẹ tạo nên thần thái từ bi, an nhiên và tĩnh tại.
Bệ tượng được tạo hình như một đóa sen nở rộ với hai tầng cánh sen. Xen giữa các lớp cánh sen là những họa tiết sóng nước, rồng, mây lửa và hoa văn trang trí được chạm khắc tinh xảo, mềm mại và cân đối. Toàn bộ phần bệ không chỉ có chức năng nâng đỡ pho tượng mà còn là một tác phẩm điêu khắc độc lập, phản ánh rõ trình độ mỹ thuật và tư duy biểu tượng của nghệ thuật thời Lý.
Về giá trị nghệ thuật, đây được xem là pho tượng Phật bằng đá thời Lý lớn nhất và đẹp nhất còn bảo tồn ở Việt Nam. Hình tượng Đức Phật cùng hệ thống hoa văn trên bệ tượng phản ánh sự kết hợp hài hòa giữa tư tưởng Phật giáo với mỹ cảm bản địa, đánh dấu bước phát triển rực rỡ của nghệ thuật tạo hình Đại Việt trong thời kỳ độc lập, tự chủ. Đường nét tinh luyện, bố cục cân xứng và kỹ thuật chạm khắc điêu luyện đã đưa pho tượng trở thành chuẩn mực của nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Việt Nam.
Về tên gọi của pho tượng, trong giới nghiên cứu vẫn còn tồn tại những quan điểm khác nhau. Từ giữa thế kỷ XX, học giả Louis Bezacier khi nghiên cứu và khai quật chùa Phật Tích đã định danh pho tượng là Phật A Di Đà, và tên gọi này dần trở nên phổ biến trong giới nghiên cứu cũng như công chúng. Trong khi đó, một số học giả như Trần Trọng Kim và PGS.TS. Trần Lâm Biền cho rằng đây có thể là tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Một số nghiên cứu gần đây lại đưa ra giả thuyết pho tượng là Đại Nhật Như Lai (Tỳ Lô Giá Na), dựa trên sự ảnh hưởng của tư tưởng Mật giáo dưới triều Lý.
Tuy nhiên, nhiều văn bia và văn khắc thời Lý, tiêu biểu như A Di Đà Phật tụng khắc năm 1099 tại chùa Hoàng Kim (Quốc Oai) hay văn bia Sùng Thiện Diên Linh năm 1121 tại chùa Long Đọi, cho thấy tín ngưỡng thờ Phật A Di Đà đã phát triển khá mạnh ở Đại Việt trong cùng thời kỳ. Điều này là cơ sở để nhiều nhà nghiên cứu tiếp tục bảo lưu cách định danh truyền thống là Tượng Phật A Di Đà chùa Phật Tích. Mặc dù vẫn còn những tranh luận học thuật, tên gọi này hiện vẫn là pháp hiệu được sử dụng rộng rãi nhất trong các tài liệu nghiên cứu, hồ sơ di sản và hoạt động bảo tồn.
Với giá trị đặc biệt về lịch sử, mỹ thuật, tôn giáo và khảo cổ học, pho tượng là minh chứng tiêu biểu cho đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc đá thời Lý, đồng thời phản ánh sự phát triển rực rỡ của văn hóa Phật giáo Đại Việt trong thế kỷ XI. Không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, Tượng Phật A Di Đà chùa Phật Tích còn là biểu tượng của tinh thần sáng tạo, bản sắc văn hóa và trình độ thẩm mỹ của dân tộc, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam.

