Chúa Trịnh Sâm (1739 – 1782)

Chúa Trịnh Sâm (1739 – 1782)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Trịnh Sâm (9 tháng 2 năm 1739 – 13 tháng 9 năm 1782), thụy hiệu Thánh Tổ Thịnh vương (聖祖盛王), là vị chúa thứ tám của họ Trịnh nắm quyền ở Đàng Ngoài dưới triều Lê trung hưng. Ông cai trị từ năm 1767 đến khi qua đời năm 1782, là một trong những nhân vật nổi bật cuối cùng của vương triều chúa Trịnh. Cha ông là Nghị Tổ Ân vương Trịnh Doanh. Mẹ ông là Nguyễn Thị Ngọc Diễm, người làng Linh Đường, huyện Thanh Trì (nay thuộc Hà Nội), vốn là vợ thứ của Trịnh Doanh, được dân gian gọi tôn kính là Thứ phi Hoa Dung.

Trịnh Sâm vốn không phải là con trưởng; anh cùng cha khác mẹ của ông là Trịnh Nhuận, con của chính thất Trang Trinh Chính phi Nguyễn Thị Ngọc Vinh, đã mất sớm. Vì vậy, từ nhỏ Trịnh Sâm được xem như trưởng tử của chúa Trịnh Doanh, được nuôi dạy trong cung với lễ nghi và nền học vấn dành cho người kế nghiệp.

Thuở thiếu thời, ông trải qua giai đoạn đầy biến động, các cuộc khởi nghĩa nông dân nổi lên khắp nơi, uy thế của phủ chúa suy yếu. Trịnh Doanh phải mất hơn mười năm mới dẹp yên được phần nào loạn lạc. Chính trong hoàn cảnh ấy, Trịnh Sâm được giáo dục nghiêm cẩn, trau dồi văn võ, bộc lộ tư chất thông minh, quyết đoán và có phần cứng rắn, tàn khốc, kỳ vọng sẽ giúp dòng họ khôi phục thời thịnh trị của tổ tiên.

Bối cảnh lịch sử

Sau cuộc biến chính năm 1740, quyền lực trong phủ Chúa được chuyển giao từ Trịnh Giang sang em là Trịnh Doanh. Khi ấy, cơ đồ họ Trịnh đang trong giai đoạn rối ren: triều chính suy đồi vì những năm cầm quyền bạo ngược của Trịnh Giang, các cuộc khởi nghĩa nông dân nổi lên khắp nơi, và uy tín của chính quyền Lê – Trịnh sa sút nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, Trịnh Doanh lên ngôi với trọng trách khôi phục lại nền trị bình cho đất nước.

Theo lệ truyền thống trong phủ Chúa, đến năm 1745, Trịnh Sâm được đưa ra ở phủ riêng, bắt đầu quá trình đào tạo nghiêm ngặt để chuẩn bị cho việc kế thừa quyền chính. Chúa Trịnh Doanh đặc biệt coi trọng việc giáo dưỡng của con, nên cử Dương Công Chú, Phủ doãn phủ Thuận Thiên, và Nguyễn Hoàn, Cấp sự trung, làm Tả – Hữu tư giảng, trực tiếp dạy dỗ Thế tử. Nhờ đó, Trịnh Sâm được học tập kỹ lưỡng cả về kinh sử, phép tắc trị nước, và binh pháp.

Cuối năm 1753, khi mới 14 tuổi, Trịnh Sâm chính thức được sách lập làm Thế tử, sau khi Trịnh Doanh tâu xin vua Lê phê chuẩn. Việc lập Thế tử được cử hành trọng thể, theo đúng nghi lễ hoàng triều. Nhà chúa lại bổ nhiệm đại thần Nguyễn Công Thái, người có học vấn và đạo đức nổi tiếng làm Bảo phó, để hướng dẫn Thế tử trong mọi việc chính sự.

Năm 1758, Trịnh Sâm được phong tước Tĩnh quốc công, nắm giữ chức Tiết chế các xứ thủy bộ chư quân, kiêm Chưởng chính cơ, và được phép mở phủ Lượng quốc, chính thức tham dự việc điều hành triều chính. Thầy dạy Nguyễn Hoàn dâng mười điều giáo huấn, khuyên ông phải giữ lòng ngay thẳng, học rộng, cẩn trọng trong việc dùng người, thi hành phép nước nghiêm minh và giữ kỷ cương. Những lời dạy ấy được Trịnh Sâm kính cẩn ghi nhớ, thể hiện sự rèn luyện kỹ lưỡng của người nối nghiệp nhà chúa.

Ngày 25 tháng 11 năm 1767, Trịnh Doanh qua đời, triều chính phủ chúa được giao lại cho Trịnh Sâm khi ấy 28 tuổi. Đến ngày 31 tháng 5 năm 1767 (tức Đinh Mão tháng 5 năm Cảnh Hưng 28), vua Lê Hiển Tông chính thức ban sách ấn tiến phong cho ông làm Nguyên soái tổng quốc chính, Tĩnh Đô vương. Khi tiếp nhận sách phong, Trịnh Sâm xúc động đến rơi lệ, nước mắt ướt cả áo, khiến quần thần đều cảm động. Cùng dịp ấy, mẹ ông Nguyễn Thị Diễm, được phong làm Thái phi.

Sự nghiệp 

Đánh dẹp các cuộc khởi nghĩa nông dân

  • Cuộc khởi nghĩa Hoàng Công Chất

Khi mới lên ngôi năm 1767, Trịnh Sâm phải đối mặt với mối đe dọa lớn ở miền thượng du phía Bắc do tàn dư của cuộc khởi nghĩa Hoàng Công Chất gây ra. Mùa đông năm ấy, Hoàng Công Chất đem quân xâm phạm hai trấn Hưng Hóa và Thanh Hoa. Triều đình sai Trịnh Phương, Nguyễn Trọng Điển và Nguyễn Đình Diễn đem quân nghênh chiến, khiến Công Chất phải rút lui. Đầu năm 1768, Chất chiếm giữ vùng Bao La, dễ thủ khó công. Bấy giờ trong triều có ý muốn dùng hai đạo quân ở Hưng Hóa và Trường Yên đánh giáp công, song Hoàng Phùng Cơ cho rằng Bao La địa thế hiểm trở, nếu đánh thẳng ắt địch chạy theo đường Mai Châu, đi không về không. Ông kiến nghị kế sách tứ diện hợp công, bốn đạo cùng tiến để chặn đường rút. Lời bàn này được chúa Trịnh Sâm tán thành và theo đó thi hành.

Đầu năm 1769, sau khi Hoàng Công Chất chết, con là Hoàng Công Toản tiếp tục cố thủ. Trịnh Sâm cử Đoàn Nguyễn Thục thay Nguyễn Đình Huấn làm Thống tướng, cùng Vũ Huy Đĩnh và Nguyễn Trọng Hoành chỉ huy đại quân. Thục tiến đánh Thanh Châu, phá được các cứ điểm then chốt, chiếm Mường Thanh. Hoàng Công Toản thua to, phải chạy sang Vân Nam (Trung Quốc) rồi mất tích. Đoàn Nguyễn Thục cho đào mộ Hoàng Công Chất, phá quan tài, lấy hài cốt thiêu hủy để trừ hậu họa. Như vậy, cuộc khởi nghĩa Hoàng Công Chất tồn tại hơn ba mươi năm bị dập tắt hoàn toàn, vùng biên Hưng Hóa – Mường Thanh được thu hồi về triều đình.

Sau chiến thắng này, nhà Thanh có tranh chấp địa giới ở vùng Tư Lăng – Lộc Bình, nhưng Trịnh Sâm cho xử lý mềm dẻo. Năm 1771, quan châu Lộc Bình của Thanh trả lại đất và dâng ngựa tạ lỗi, biên cương phương Bắc tạm yên.

  • Cuộc khởi nghĩa Lê Duy Mật

Song song với Hoàng Công Chất, ở phía Tây – Nam, Lê Duy Mật, một hoàng thân nhà Lê, từ năm 1736 đã khởi binh chống lại chính quyền Lê – Trịnh. Sau nhiều năm ẩn náu, đến năm 1767 thừa lúc Trịnh Doanh qua đời, Duy Mật nhân thời cơ, từ Trấn Ninh kéo quân đánh phá Nghệ An, Thanh Chương và Hương Sơn.

Trịnh Sâm lập tức sai danh thần Nguyễn Nghiễm và Bùi Thế Đạt đem quân dẹp loạn. Duy Mật rút chạy, song vẫn cố thủ Trấn Ninh, chiếm các vị trí hiểm yếu vùng Mường Then, Trạm Mãn, gây rối loạn cho Thanh – Nghệ. Chúa Trịnh coi đây là trọng họa, tự vạch kế hoạch hành binh: huy động thuyền vận lương từ kho Sa Nam, Vĩnh Doanh; cử Lê Đình Châu đem 5000 quân tăng viện; cho Nguyễn Đình Diễn đồn trú ở Thanh Hóa để chặn hậu.

Ngày 26 tháng 6 năm 1767, Trịnh Sâm bàn với Hoàng Ngũ Phúc dùng kế “tiên lễ hậu binh”: trước hết phái Nguyễn Mậu Dĩnh và Nguyễn Mậu Tiệp mang sắc dụ cùng di văn đến doanh trại Duy Mật, khuyên hàng; nếu không thuận thì mới dùng vũ lực. Duy Mật không đáp, triều đình quyết định tấn công.

Trịnh Sâm chỉ đạo Nguyễn Nghiễm, Nguyễn Đình Huấn phối hợp cùng Bùi Thế Đạt chia quân ba đường đánh xuống Hương Sơn. Quân Trịnh phá được các đồn Đặng Phủ, Nậm Nhu, bắt tướng giặc Côn. Chúa nhận thấy Duy Mật đã yếu, liền định kế “hoãn Nam, cấp Bắc”, tạm rút phần quân để dồn sức bình định Hưng Hóa, sau sẽ quay lại lấy Trấn Ninh. Kế ấy sau thành công.

Năm 1768, ông sai Bùi Thế Đạt làm Thống lĩnh Nghệ An, được toàn quyền tuyển binh, phối hợp cùng Đoàn Nguyễn Thục, lại sai sứ sang Vạn Tượng và Mường Thuộc cầu viện binh chặn đường thông thương của Trấn Ninh. Ông nhấn mạnh mục tiêu chiến lược: “phải diệt sạch gốc loạn, chứ không chỉ phá thành trì.”

Đầu năm 1768, quân Trịnh tổng tiến công. Các đạo từ Nghệ An, Thanh Hoa, Hưng Hóa cùng đánh, chiếm nhiều cứ điểm. Đến năm 1770, tướng Hoàng Ngũ Phúc dùng mưu mua chuộc Lại Thế Thiều, con rể Duy Mật, khiến đồn Chiêm Phiệt bị mở cửa. Các cứ điểm khác tan rã, Duy Mật tuyệt vọng, cùng gia quyến tự thiêu ở Trấn Ninh. Cuộc khởi nghĩa kéo dài hơn ba mươi năm khép lại.

Chiến công này được xem là thắng lợi lớn của Trịnh Sâm, đánh dấu việc bình định toàn bộ miền thượng du Thanh – Nghệ – Hưng Hóa sau hơn nửa thế kỷ rối loạn. Các tướng Bùi Thế Đạt, Nguyễn Phan, Hoàng Đình Thể đều được gia phong trọng thưởng. Triều đình Bắc Hà tạm thời vững thế, song chính từ đây Trịnh Sâm nảy sinh lòng tự mãn, ưa chuộng việc chinh chiến, xem nhẹ chính trị.

Chính sách cai trị và cải cách ban đầu (1767 – 1774)

  • Chấn chỉnh nội trị

Ngay khi lên ngôi (1767), Trịnh Sâm ban bố sáu điều huấn dụ nhằm lập lại kỷ cương từ triều đình đến dân gian:

Tôn thất và đại thần giữ đạo công bằng;

Quan võ học tập binh pháp;

Quan văn chớ tham lam, tranh quyền;

Nội giám phải trung trực;

Quân sĩ tuân kỷ luật;

Dân chăm nghề nghiệp, giữ luân thường.

Ông cũng đặt phép kiện tụng mới, cho phép dân được kêu oan, đánh mõ cầu xét lại án nếu thấy xử sai, một cải cách được coi là tiến bộ so với thời trước.

  • Cải tổ hành chính và khuyến học

Cuối năm 1767, Trịnh Sâm hợp nhất hoặc bãi bỏ 4 phủ, 29 huyện để giảm bộ máy cồng kềnh. Ông đặc biệt chú trọng văn trị, ra dụ:

“Trường học là nơi sinh nhân tài, phép giáo hóa là gốc của nước.”

Vì thế, ông giao Nguyễn Nghiễm, Vũ Miên, Lê Quý Đôn trực tiếp phụ trách Quốc Tử Giám, tổ chức khảo thí định kỳ, khuyến khích học trò theo đuổi đạo Nho, phục hồi tinh thần học thuật đã sa sút.

  • Cải cách thuế và an dân

Sau khi bình định Hưng Hóa, ông cho miễn thuế cho các châu mới thu phục, tha tội tù trưởng, cấm cướp bóc, quy định việc nối ngôi thổ tù phải có triều đình phê chuẩn.

Đến năm 1771, ông định lại thuế muối và thuế tơ, xóa bỏ các khoản thu vô lý, giảm gánh nặng cho dân.

Tuy nhiên, về sau, Trịnh Sâm dần bị ảnh hưởng bởi hoạn quan Phạm Huy Đĩnh và bồi tụng Lê Quý Đôn, khiến việc thu thuế trở nên nặng nề hơn, dân gian oán thán.

Thời kỳ suy thoái và biến động (1774 – 1782)

  • Tình hình chính trị và quân sự

Từ năm 1775, sau khi mở rộng thế lực vào miền Trung, Trịnh Sâm phong Nguyễn Nhạc (thủ lĩnh Tây Sơn) làm Trấn thủ Quảng Nam, nhưng thực chất đó là sự nhượng bộ chiến lược, mở đường cho Tây Sơn củng cố thế lực.

Năm 1777, nạn đói và khởi loạn nổi lên ở Nghệ An, Sơn Nam; triều đình phải điều Hoàng Đình Bảo và Bùi Huy Bích đi dẹp. Đình Bảo được trọng dụng, được phong Huy quận công, trở thành cánh tay phải của chúa.

  • Nội biến

Sau nhiều năm nắm quyền, Trịnh Sâm dần mê đắm tửu sắc, sủng ái Đặng Thị Huệ, lập con nhỏ Trịnh Cán làm thế tử, phế bỏ trưởng nam Trịnh Khải. Quyết định này gây phản đối trong triều và trong quân, làm nảy sinh mâu thuẫn nghiêm trọng giữa hai phe.

Khi chúa mất (1782), Hoàng Đình Bảo bị quân lính giết, triều đình hỗn loạn, Trịnh Khải khởi binh đoạt ngôi. Từ đây, cơ đồ họ Trịnh bắt đầu bước vào thời kỳ suy vong.

Nam chinh (1774 – 1775)

Nửa sau thế kỷ XVIII, nội bộ Đàng Trong nhà Nguyễn bắt đầu rối loạn. Chúa Nguyễn Phúc Khoát mất (1765), con là Nguyễn Phúc Thuần kế vị, thực quyền nằm trong tay quyền thần Trương Phúc Loan. Phúc Loan chuyên quyền, tham nhũng, khiến lòng dân oán thán, triều chính suy đồi, kinh tế kiệt quệ.

Năm 1771, ở vùng Tây Sơn (Bình Định), ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa, nêu khẩu hiệu “Phù Lê diệt Trương”, nhanh chóng chiếm được vùng Quy Nhơn, rồi tiến đánh Quảng Ngãi, Quảng Nam. Trong khi đó, quân Nguyễn rối loạn, nhiều thành trì thất thủ. Tin này lan ra Bắc Hà, Chúa Trịnh Sâm, lúc ấy đang trong thế cường thịnh sau nhiều năm bình định khởi nghĩa, nhận thấy cơ hội mở rộng thế lực vào miền Nam, đồng thời “phục vị chính thống triều Lê” trên danh nghĩa, bèn quyết định tiến hành chiến dịch Nam chinh. Một mặt, nhằm diệt họ Nguyễn, thống nhất giang sơn về một mối sau hơn hai thế kỷ chia cắt. Mặt khác, nhằm tỏ uy với triều đình nhà Lê, củng cố ngôi vị và danh tiếng của chúa Trịnh trước nhân tâm đang dao động.

Mùa hạ năm 1774, Trịnh Sâm hạ lệnh xuất quân. Đại binh chia làm hai đạo:

  • Đạo chủ lực do danh tướng Hoàng Ngũ Phúc chỉ huy, mang theo hơn 3 vạn quân tinh nhuệ, tiến theo đường bộ từ Nghệ An vào Thuận Hóa;
  • Đạo thủy quân do Hoàng Đình Thể và Bùi Thế Đạt chỉ huy, theo ven biển Nam Trung Bộ tiến đánh từ phía đông.

Bản thân chúa Trịnh Sâm thân chinh đến Nghệ An để đốc chiến, ban chiếu hịch cho các tướng sĩ, nêu rõ tội của họ Nguyễn, khích lệ quân dân. Ông sai lập hành doanh Nghệ An, đặt các ty lương, ty binh, ty hộ, lo việc vận chuyển lương thực và quân nhu suốt dọc đường Nam tiến.

Tháng Chạp năm 1774, Hoàng Ngũ Phúc vượt đèo Ngang, tiến vào đất Quảng Bình. Các tướng Nguyễn là Tôn Thất Xuân và Nguyễn Cửu Dật đem quân chống cự, nhưng bị đánh tan ở Hà Trung và Động Hải. Quân Trịnh thừa thắng tiến đến Phú Xuân (Huế), là thủ phủ của chúa Nguyễn. Trong thành, Trương Phúc Loan và phe cánh hốt hoảng, nội bộ chia rẽ, quân dân hoang mang. Khi đại quân đến nơi, Đặng Ngọc Trụ, trấn thủ Thuận Hóa, mở cửa thành đầu hàng. Trương Phúc Loan bị bắt, giải ra Bắc, bị giam và xử tử. Ngày 3 tháng 2 năm 1775, quân Trịnh chính thức tiến vào Phú Xuân, lần đầu tiên kể từ hơn một thế kỷ chia cắt, kinh đô của họ Nguyễn rơi vào tay Đàng Ngoài.

Sau khi chiếm được Phú Xuân, Hoàng Ngũ Phúc sai người vào Qui Nhơn chiêu dụ Nguyễn Nhạc. Tây Sơn lúc ấy đã đánh bại phần lớn quân Nguyễn ở phía Nam, nhưng biết rõ mình chưa đủ sức đối địch với cả quân Trịnh lẫn quân Nguyễn cùng lúc, bèn chủ động gửi biểu quy thuận. Nguyễn Nhạc xưng là “Tây Sơn trấn thủ”, xin “phù Lê diệt Nguyễn”, dâng biểu thần phục. Trịnh Sâm bằng lòng, phong Nhạc làm Trấn thủ Quảng Nam, ban cờ tiết, ấn tín, cho quyền cai quản vùng đất từ Quảng Nam trở vào. Đây là một quyết định khôn khéo về chính trị, nhưng về lâu dài lại gieo mầm cho sự sụp đổ của họ Trịnh, vì Tây Sơn nhờ đó được danh chính ngôn thuận củng cố lực lượng.

Giữa năm 1775, khí hậu miền Trung khắc nghiệt, quân Trịnh xa hậu phương, lương thảo hao kiệt. Đại tướng Hoàng Ngũ Phúc lâm bệnh nặng tại Phú Xuân, không bao lâu thì mất. Trịnh Sâm lo ngại đường xa khó giữ, bèn hạ lệnh rút đại binh về Bắc, chỉ để một đạo quân nhỏ trấn giữ Thuận Hóa dưới quyền Bùi Thế Đạt. Việc rút quân này tuy giữ được lực lượng, nhưng khiến thế lực Trịnh không kịp củng cố vùng đất vừa chiếm, tạo khoảng trống cho Tây Sơn vươn lên mạnh mẽ sau đó.

Chiến dịch Nam chinh 1774 – 1775 là đỉnh cao quân nghiệp của Trịnh Sâm. Chỉ trong vòng vài tháng, ông đã hoàn thành ước vọng chinh nam kéo dài hàng thế kỷ, mở rộng lãnh thổ Đàng Ngoài đến tận Thuận Hóa, làm lung lay nền tảng chính trị của họ Nguyễn. Tuy nhiên, chiến thắng ấy cũng là khởi đầu cho suy vong, bởi việc phong Nguyễn Nhạc làm Trấn thủ Quảng Nam vô tình hợp pháp hóa thế lực Tây Sơn. Quân Trịnh không đủ lực để kiểm soát lâu dài miền Nam. Nội bộ phủ chúa sau chiến dịch trở nên xa hoa, tự mãn, khiến triều chính ngày càng rệu rã.

Sự sa đọa của Trịnh Sâm

Sau khi chiến thắng ở Thuận Hóa, chúa Trịnh Sâm đã thu về cho chính quyền Lê – Trịnh một vùng đất rộng lớn, kết thúc tạm thời cuộc chiến với Đàng Trong. Tuy nhiên, cũng từ đó, triều chính Đàng Ngoài bắt đầu rơi vào khủng hoảng. Trịnh Sâm ngày càng đắm chìm trong xa hoa, buông bỏ việc nước, khiến nội bộ triều đình rối loạn. Cơ hội ấy được Huy quận công Hoàng Đình Bảo cùng Tu dung Đặng Thị Huệ tận dụng triệt để, thâu tóm quyền lực, khuynh đảo chính trường, mở đầu cho chuỗi biến cố đen tối cuối thời Lê – Trịnh.

Mùa thu năm 1776, nạn đói và hạn hán hoành hành khắp nơi. Ruộng chiêm nứt nẻ, mùa màng thất bát, giá gạo leo thang, dân đói kém đến mức “người sang trọng phải gõ cửa xin làm thuê cũng không được”. Cướp bóc nổi lên khắp chốn, trật tự xã hội rối ren. Trong khi dân đói khổ, chúa vẫn mải mê vui chơi, xây dựng cung điện, nghe lời xiểm nịnh của đám gian thần.

Cũng trong giai đoạn ấy, vì nghi ngờ Hoàng Đình Bảo Trấn thủ Nghệ An có mưu đồ phản nghịch, Trịnh Sâm bí mật sai Nguyễn Lệ và Nguyễn Phương Đĩnh lập mưu sát hại. Nhưng vợ Đình Bảo là Trịnh quận chúa (em gái Trịnh Sâm) kịp báo tin, giúp Bảo thoát nạn. Sau đó, Đình Bảo tìm cách lấy lòng Đặng Thị Huệ, được bà này bênh vực và tiến cử trở lại chính quyền. Từ đây, quyền lực trong phủ chúa bị chia năm xẻ bảy: bên trong có Đặng Thị Huệ nắm quyền hậu cung, bên ngoài là Hoàng Đình Bảo thao túng chính sự. Sách Khâm định Việt sử Thông giám cương mục ghi:

“Bên trong thì Đặng Thị, bên ngoài thì Hoàng Đình Bảo; trong ngoài kết cấu với nhau, bọn quyền thế đều là môn hạ của hai nhà ấy, nên phép nước bị buông lỏng, quan lại sợ hãi, không ai dám xử việc công minh.”

Trong khi dân chúng đói khổ, Trịnh Sâm vẫn đắm mình trong lạc thú. Theo Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ, vào khoảng năm 1774 – 1775, chúa thường ngự thuyền du ngoạn Tây Hồ, Dũng Thúy, Tử Trầm, cho dựng lầu gác, mở hội đèn đuốc, khiến việc xây dựng đình đài liên miên không dứt. Các quan theo hầu được phép buôn bán dọc hồ, cảnh xa hoa phóng túng chưa từng có.

  • Phế trưởng, lập thứ

Công tử trưởng Trịnh Tông, con của Thứ phi Dương Thị Ngọc Hoan, vốn tính cương trực, thích võ nghệ hơn văn học. Bà Dương thị lại có người chị là thị thiếp của chúa Trịnh Doanh, mẹ của Thụy quận công Trịnh Lệ. Vì thế, Trịnh Sâm sinh ác cảm, xa lánh con trưởng, dù theo lệ truyền thống, ngôi Thế tử luôn thuộc về trưởng nam. Khi quan Ngự sử Nguyễn Thưởng và Vũ Huy Đĩnh nhiều lần dâng sớ xin lập Thế tử, cả hai đều bị giáng chức.

Trái lại, cung nữ Đặng Thị Huệ, sau khi sinh được một con trai là Trịnh Cán (1777), được sủng ái vô cùng, phong lên hàng Tu dung. Lợi dụng sự yêu chiều của chúa, Huệ cùng Hoàng Đình Bảo âm mưu phế Trịnh Tông để lập con mình. 

Đến năm 1780, khi Trịnh Sâm mắc bệnh trĩ nặng, Thế tử Tông cảm thấy nguy hiểm, bí mật chuẩn bị binh khí, định sau khi chúa mất sẽ trừ khử phe Huệ bảo để bảo vệ ngôi vị. Nhưng việc bị lộ, Trịnh Sâm nổi giận, bắt giam hàng loạt, giết các cận thần của Tông như Đàm Xuân Thụ, Thế, Thẩm, và xử tử Nguyễn Khắc Tuân, Chu Xuân Hán, cùng nhiều người khác. Riêng Thế tử bị phế xuống hàng thứ tử, đổi tên thành Trịnh Khải, bị giam lỏng.

  • Lập Trịnh Cán và sự suy tàn

Cuối năm 1781, Đặng Thị Huệ thúc giục chúa lập con mình là Trịnh Cán, khi ấy mới năm tuổi, lên ngôi Thế tử. Mẹ của chúa, Thái phi Nguyễn Thị khuyên can nhưng Trịnh Sâm không nghe. 

Ngày mùng 5 tháng 12 năm 1781, Trịnh Sâm chính thức tâu vua Lê lập Trịnh Cán làm Thế tử, phong Đặng Thị Huệ làm Tuyên phi, giao Hoàng Đình Bảo làm A bảo phụ chính. Từ đó, quyền hành trong phủ chúa hoàn toàn rơi vào tay hai người này.

Cũng trong năm ấy, Đặng Lân, em trai của Đặng Thị Huệ, trở nên kiêu ngạo, cướp của, cưỡng dâm phụ nữ, giết cả quan bảo hộ quận chúa. Dù đình thần nhất trí nghị tội tử hình, Huệ khóc lóc cầu xin, khiến Trịnh Sâm chỉ xử đày đi xa.

Từ một người từng cầm quân chinh phạt, ông trở thành kẻ mê đắm tửu sắc, nhu nhược, để quyền hành rơi vào tay bọn gian nịnh. Sự suy đồi ấy không chỉ hủy hoại uy tín họ Trịnh, mà còn mở đường cho phong trào Tây Sơn tràn ra Bắc, cuốn phăng toàn bộ nền chính trị mục nát cuối thế kỷ XVIII.

Gia quyến

Cha mẹ

  • Cha: Nghị Tổ Ân vương Trịnh Doanh. 
  • Mẹ ông là Nguyễn Thị Ngọc Diễm, người làng Linh Đường, huyện Thanh Trì, là vợ thứ của Trịnh Doanh,

Chính thất

  • Chính phi Hoàng Thị Khoan (黃氏寬), tôn phong là Huy Âm Ý Đức Đoan Từ Chính phi (徽音敬德端慈正妃), thụy hiệu Ý Thục (懿淑), người xã Lệnh Đường, Thanh Trì. Bà là người xinh đẹp, tỏa hương thơm nên được ban tên hiệu là Ngọc Phương (玉芳). Sinh ra hai con gái Ngọc Anh và Ngọc Lan.
  • Tuyên phi Đặng Thị Huệ (? – 1784), người làng Phù Đổng, huyện Tiên Du. Sinh ra Trịnh Cán.

Thứ thất

  • Thái phi Dương Thị Ngọc Hoan, người làng Long Phúc, xã Thạch Khê, huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh. Sinh ra Trịnh Tông (tên khác là Trịnh Khải).
  • Tiệp dư Trần Thị Lộc, tiến cử Đặng Tuyên phi cho chúa.
  • Thị nội Cung tần Nguyễn Thị Sảo, người làng Liễu Ngạn, huyện Siêu Loại, phủ Thuận An, trấn Kinh Bắc. Con gái Đại Vũ hầu Nguyễn Gia Viên. Sau tái giá.

Hậu duệ

  • Linh vương Trịnh Tông (1763 – 1786), con của bà Dương Thị Ngọc Hoan.
  • Điện Đô vương Trịnh Cán (1775 – 1782), con của bà Đặng Thị Huệ.
  • Ngọc Anh quận chúa Trịnh Thị Ngọc Loan, con của Chính phi Hoàng Thị Khoan. Lấy Đang Trung hầu Bùi Thế Toại
  • Ngọc Lan quận chúa Trịnh Thị Ngọc Xuyên, con của Chính phi Hoàng Thị Khoan. Lấy Đặng Lân, em trai của Tuyên phi Đặng Thị Huệ

Cuối đời – thờ phụng

Năm 1782, sức khỏe của chúa Trịnh Sâm suy giảm nghiêm trọng, bệnh cũ tái phát khiến ông trở nên yếu đuối, thần trí bất an, thường sợ ánh sáng và gió, phải ở ẩn trong nội cung thâm sâu, ban ngày cũng đốt nến, hầu như không còn xuất hiện trước triều thần. Việc chính sự trong phủ Trịnh dần bị đình trệ, mọi mệnh lệnh đều do cung nhân truyền đạt, khiến cả triều đình bao phủ trong bầu không khí lo âu và hoang mang.

Đến tháng 9 âm lịch, bệnh của chúa trở nên trầm trọng, cửa cung đóng kín, chỉ còn Tuyên phi Đặng Thị Huệ, Hoàng Đình Bảo, Tạ Doanh Thùy và Lê Đình Châu được phép hầu cận. Ngay cả Thái phi Nguyễn Thị và các quận chúa cũng hiếm khi được diện kiến. Trong những ngày cuối cùng, khi thần trí vẫn còn tỉnh táo, chúa nghe Huệ khóc lóc bên giường, lời đầy bi thương:

Thiếp nhờ ơn vương thượng yêu đương quyến luyến bội phần, nay trăm tội đều đổ lên đầu thiếp, chẳng biết sau này mẹ con thiếp sẽ nương nhờ nơi nào.

Trịnh Sâm lặng im hồi lâu, rồi cầm tay bà mà khẽ nói:

Danh vị Thế tử đã định rồi, sau này nước là nước của nó, còn khanh là mẹ của thiên hạ, còn phải lo gì nữa.

Trước khi qua đời, chúa giao cho Hoàng Đình Bảo giữ chức đại thần cố mệnh, cùng các đại thần thân tín như Trịnh Kiều (Khanh quốc công), Nguyễn Hoàn (Quốc sư), Bùi Đình Châu, Phan Lê Phiên, Nguyễn Diệm và Tạ Danh Thùy phụ chính. Ông sai Phan Lê Phiên thảo cố mệnh thư, và giao Nhữ Công Chân biên chế sách phong Tuyên phi.

Khi Trịnh Kiều và Nguyễn Hoàn đến hầu, Trịnh Sâm nghẹn ngào nói:

Ta nay bệnh đã nguy, chắc không sống được nữa. Thế tử Cán còn nhỏ, mong chú và thầy đồng tâm giúp rập, vượt qua buổi khó khăn này.

Lúc ấy, trong cố mệnh thư vẫn chưa kịp ghi tên người kế vị, Trịnh Kiều tự tay ghi thêm chữ Cán, vừa dâng trình thì Trịnh Sâm đã nhắm mắt lìa đời. Ông mất năm 1782, hưởng 44 tuổi, ở ngôi 16 năm. Triều đình truy phong Thịnh vương, miếu hiệu Nghị Tổ, an táng tại xã Quý Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa.

Cái chết của Trịnh Sâm mở đầu cho thời kỳ đại loạn của phủ chúa, Trịnh Cán kế vị, song quyền hành thực tế rơi vào tay phe Đặng Thị Huệ – Hoàng Đình Bảo. Chính điều ấy đã khiến các đại thần và tướng lĩnh bất mãn, dấy lên làn sóng phản đối dữ dội. Chỉ hai tháng sau, Thế tử Trịnh Khải nhờ sự giúp đỡ của quân Tam phủ, kéo binh về kinh, đánh đổ phe của Huệ, giành lại ngôi chúa.

Nhưng thế lực họ Trịnh khi ấy đã cạn kiệt, Phủ chúa chìm trong tranh chấp, triều chính rối loạn, nhân dân oán thán, quân đội rã rời. Dù Trịnh Khải có khôi phục ngôi vị cũng không thể cứu vãn được cục diện. Phong trào Tây Sơn từ phương Nam thừa thế tiến ra Bắc, quét sạch tàn dư quyền lực của họ Trịnh, chấm dứt hơn hai thế kỷ thống trị của dòng họ từng làm chủ cả Đàng Ngoài.

Sau khi nhà Trịnh sụp đổ năm 1787, Trịnh Sâm được hậu thế thờ phụng tại phủ Trịnh ở Quý Lộc – Yên Định, cùng với các tiên chúa. Bài vị ông mang miếu hiệu Nghị Tổ Thịnh vương, đặt tại Trịnh Tông Từ, hương khói truyền đời. Tuy nhiên, trải qua biến loạn Tây Sơn và những thăng trầm lịch sử sau đó, phần lớn lăng miếu bị phá hủy, chỉ còn lại một số dấu tích, trở thành chứng nhân im lặng cho thời kỳ huy hoàng rồi suy tàn của họ Trịnh.

Nhận định – đánh giá

Thịnh vương Trịnh Sâm là một trong những vị chúa có tài năng, ý chí và tầm nhìn trong lịch sử họ Trịnh, song cũng là người để lại nhiều tranh cãi và bi kịch bậc nhất trong giai đoạn cuối của Đàng Ngoài. Dưới triều ông, quyền lực của phủ chúa đạt tới đỉnh cao, nhưng cũng từ đó khởi phát những mầm mống suy vong khó cứu vãn.

Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí nhận định Trịnh Sâm là một vị chúa có tư tưởng cải cách, tự cường, không chịu bó hẹp trong khuôn phép cũ. Ông trực tiếp nắm giữ quyền chính, cất nhắc người hiền tài, chỉnh đốn văn trị, mở rộng võ công, khiến chính giáo hưng thịnh, thiên hạ yên ổn, công danh lẫy lừng hơn các đời trước. Tuy nhiên, Phan Huy Chú cũng phê phán rằng Trịnh Sâm quá lấn át hoàng quyền, xem nhẹ vua Lê, lại sa vào ái tình, bỏ con trưởng lập con thứ, khiến tai họa khởi sinh ngay trong nội bộ phủ chúa điều mà ông cho là đáng thẹn với các chúa trước.

Cùng quan điểm đó, Vũ Ngọc Khánh cho rằng Trịnh Sâm là người cứng rắn, thông minh, quyết đoán, song kiêu căng và nhiều tham vọng. Trong buổi đầu cầm quyền, ông chủ trương mở mang, chấn hưng cơ nghiệp, dẹp yên các cuộc nổi dậy ở Hưng Hóa, Trấn Ninh, rồi thừa cơ Tây Sơn nổi lên ở Đàng Trong mà sai Hoàng Ngũ Phúc tiến đánh Phú Xuân, mở rộng lãnh thổ Nam Hà, đây là chiến tích lừng lẫy chưa từng có kể từ thời Trịnh Tùng. Song cũng chính từ đó, ông sinh lòng tự phụ, muốn thoát ly khỏi bóng vua Lê, thậm chí từng tính việc tự lập vương quyền. Sự sủng ái quá độ đối với Đặng Thị Huệ và việc phế trưởng lập thứ không chỉ làm rối loạn triều chính mà còn trực tiếp châm ngòi cho nạn kiêu binh khiến cơ đồ họ Trịnh nghiêng ngả.

Theo Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Trịnh Sâm là một vị chúa có công lớn trong việc củng cố hệ thống chính quyền, chấn chỉnh quan chế, giảm bớt số phủ huyện, đồng thời trực tiếp lãnh đạo những chiến dịch quân sự quan trọng. Tuy nhiên, ông cũng là người nuôi chí lớn mà thiếu tiết chế, từng mưu việc thay ngôi đổi chủ, khiến Đàng Ngoài bước vào giai đoạn mâu thuẫn chính trị sâu sắc. Việc ông tự quyết các đại lễ, tự mình tiếp sứ, cướp đoạt quyền thi cử… đều là biểu hiện của một quyền lực đã vượt quá khuôn phép.

Vua Tự Đức trong Khâm định Việt sử Thông giám cương mục thì lại phán xét Trịnh Sâm bằng giọng đầy bi ai và phẫn nộ. Nhà vua cho rằng việc giết Thái tử Vỹ là một nỗi thảm khốc ngàn đời, khiến người đọc sử chua xót đến tận lỗ mũi. Ông trách triều thần khiếp nhược, không ai dám can gián và chê trách cả mẫu thân Trịnh Sâm là Nguyễn Thị vì sự im lặng đáng hổ thẹn. Nhận định này thể hiện rõ quan điểm đạo đức Nho gia xem việc thất hiếu, thất lễ và bất trung là tội không thể dung thứ, và coi Trịnh Sâm là người đã đánh mất nền tảng luân lý trị quốc.

Tác giả Nguyễn Khắc Thuần trong Việt sử giai thoại cũng phê phán nặng nề việc lập Trịnh Cán, cho rằng Trịnh Sâm chẳng qua chỉ là con rối trong tay Đặng Thị Huệ và bè đảng. Ông coi việc đó là biểu hiện của một kẻ vô đạo: vừa khinh vua, vừa bất hiếu với mẹ, vừa nhu nhược trước nữ sắc và quyền thần. Hành động lập con nhỏ đã làm tan nát uy tín phủ chúa, khiến triều chính rối ren, cuối cùng dẫn đến nạn binh đao, kiêu binh nổi loạn và diệt vong cơ nghiệp.

Tổng kết lại, Trịnh Sâm một bên là vị chúa có chí lớn, từng làm rạng danh họ Trịnh bằng võ công hiển hách và chính trị cứng rắn; bên kia là con người đầy mâu thuẫn, bị dục vọng, quyền lực và ái tình chi phối. Ông là biểu tượng cho giai đoạn cực thịnh mà cũng là khởi đầu của sự suy tàn của phủ chúa Trịnh, sụp đổ là điều không thể tránh khỏi.

Tài liệu tham khảo

  1. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  2. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  5. Nhiều tác giả (2018), Đại Việt sử ký tục biên, Ngô Thế Long; Nguyễn Kim Hưng biên dịch, Nxb Hồng Đức.
  6. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  7. Phạm Văn Sơn (1959), Việt sử tân biên, quyển 3, Cơ sở xuất bản Đại Nam.
  8. Trịnh Như Tấu (1933), Trịnh gia chính phả, Nxb Nhật Nam.
  9.  Đinh Khắc Thuần (2009), Tứ Bình thực lục thời chúa Trịnh, Nxb Văn hóa Thông tin
  10. Nguyễn Khắc Thuần (1995), Thế thứ các triều vua Việt Nam, Nxb Giáo dục.
  11.  Tạ Chí Đại Trường (2009), Bài sử khác cho Việt Nam, Quyển 1, Nxb  Kệ sách.
  12.  Viện sử học (2017), Lịch sử Việt Nam, Quyển tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)