Thân thế
Trịnh Doanh (4 tháng 12 năm 1720 – 12 tháng 5 năm 1767), thụy hiệu Nghị Tổ Ân vương (毅祖恩王), là vị Chúa Trịnh thứ bảy trong thời Lê trung hưng, trị vì Đàng Ngoài từ năm 1740 đến năm 1767. Ông là con trai thứ tư của Hy Tổ Nhân vương Trịnh Cương, vị chúa thứ năm của họ Trịnh và là em ruột của Dụ Tổ Thuận vương Trịnh Giang, vị chúa thứ sáu. Mẫu thân của ông là Thái phi Vũ Thị Ngọc Nguyên, người xã Mỹ Thứ, huyện Đường Yên, trấn Hải Dương, nguyên là Chiêu viện của Trịnh Cương.
Từ nhỏ ông đã nổi tiếng là người thông minh, ham học, có thiên tư cả văn lẫn võ, cẩn trọng trong xử sự, điềm đạm trong lời nói, được triều thần và dân chúng yêu mến. Sử cũ ghi rằng Trịnh Doanh là người sáng suốt, quả quyết, có tài kinh bang tế thế, được coi là một trong những hậu duệ xứng đáng của dòng họ Trịnh đang ở vào buổi giao thời giữa thịnh và suy.
Bối cảnh lịch sử
Năm 1729, Trịnh Cương mất, Trịnh Giang lên nối ngôi chúa, ban đầu triều đình vẫn duy trì được trật tự nhưng chỉ vài năm sau, chính sự bắt đầu rối loạn. Trịnh Giang sa vào xa hoa, mê tín dị đoan, tin dùng hoạn quan và gian thần, lại giết vua Lê Duy Phường cùng nhiều đại thần trung liệt, khiến lòng dân ly tán, uy tín họ Trịnh suy giảm nghiêm trọng.
Từ giữa thập niên 1730, thiên tai, đói kém, dịch bệnh và khởi nghĩa nông dân bùng phát khắp nơi. Dân tình đói khổ, sử chép:
“Giá gạo tăng vọt, trăm quan không đủ mua một bữa no; người ta ăn khoai, ăn rắn, ăn chuột, bệnh tật lan tràn, xác chết chất đầy đồng, khói bếp tiêu điều lạnh lẽo, người sống sót không đến một phần mười.”
Trong tình cảnh bi thương ấy, hàng loạt cuộc khởi nghĩa nông dân nổi lên dưới khẩu hiệu “phù Lê diệt Trịnh”: Nguyễn Tuyển – Nguyễn Cừ ở Ninh Xá, Nguyễn Dương Hưng ở Tam Đảo, Quách Công Thi ở Lạc Thổ, Vũ Trác Oánh ở Mộ Trạch, Vũ Đình Dung ở Ngân Già, cùng nhiều nơi khác khắp đồng bằng Bắc Bộ. Các cuộc nổi dậy ngày một lan rộng, đe dọa trực tiếp đến quyền lực của phủ Chúa.
Trong khi đó, do không có con trai kế tự và muốn buông bỏ chính sự, năm 1735, Trịnh Giang phong cho em là Trịnh Doanh, khi ấy mới 16 tuổi, làm Khâm sai Tiết chế các xứ thủy bộ chư quân, Thái úy Ân quốc công, mở phủ Lượng quốc để thay mình nhiếp chính. Trịnh Doanh mỗi tháng ba lần ra triều, nghe tâu bày công việc, dần tham dự vào việc nước. Tuy nhiên, ông bị Hiệp quận công Hoàng Công Phụ, một hoạn quan quyền thế, tìm cách ngăn trở, khiến không thể nắm được thực quyền.
Trong giai đoạn này, Trịnh Doanh đã sớm thể hiện tài năng và đức độ, kết giao với những nhân vật có chí hướng như Hoàng Ngũ Phúc và Đỗ Thế Giai. Khi đó, mọi việc triều chính đều bị phe cánh hoạn quan thao túng, còn Trịnh Giang thì rút về cung Thưởng Thị ở xã Hoàng Mai (Thanh Trì), sống ẩn dật, mặc cho đất nước hỗn loạn.
Đến năm 1740, khi tình thế rối ren đến cực điểm, bà Thái phi họ Vũ, thân mẫu của Trịnh Giang và Trịnh Doanh, cùng các đại thần trung liệt như Nguyễn Quý Cảnh và Nguyễn Đình Hoàn, đứng ra chủ mưu phế bỏ Trịnh Giang để cứu vãn cơ nghiệp họ Trịnh. Tháng 4 năm ấy, cuộc chính biến diễn ra thành công, Trịnh Giang bị phế truất, Trịnh Doanh được tôn lên ngôi chúa.
Sự nghiệp
Đánh dẹp khởi nghĩa nông dân
- Bối cảnh và những nỗ lực đầu tiên
Khi Trịnh Doanh lên ngôi chúa (1739), Bắc Hà đang trong cơn khủng hoảng trầm trọng. Triều đình suy yếu, nhân tâm ly tán, nông dân đói khổ do thuế khóa nặng nề và thiên tai liên miên. Từ miền núi biên viễn đến đồng bằng bốn trấn, đâu đâu cũng dấy lên các phong trào khởi nghĩa của nông dân và thổ dân địa phương, nổi bật như các cuộc khởi nghĩa ở Sơn Nam, Hải Dương, Kinh Bắc, Sơn Tây và vùng núi phía Bắc. Có thể nói, chưa từng triều chúa nào của họ Trịnh phải đối mặt với một tình thế rối loạn sâu rộng đến như vậy.
Trước nguy cơ tan rã chính quyền, Trịnh Doanh đề ra một loạt biện pháp chấn chỉnh quân đội và tài chính. Ông tăng cường tuyển mộ binh lính từ hai xứ Thanh – Nghệ, từ quy định cũ năm đinh lấy một, ông đổi thành ba đinh lấy một, chia quân cho các tướng huấn luyện, bổ sung gấp cho các đạo quân đang thiếu hụt. Chúa cũng nghiêm cấm việc quan lại sách nhiễu binh lính, yêu cầu mọi cấp chỉ huy thưởng công theo đầu giặc, không được vòi tiền dân hay nhận hối lộ. Cùng lúc, ông ban lệnh khuyến khích nộp vũ khí, diêm tiêu, lưu hoàng ai dâng nộp sẽ được miễn thuế hoặc ban chức tước tương xứng. Các thương nhân ở kinh kỳ cũng được khuyến khích góp tiền, thóc hoặc kim loại để lập công danh.
Chính sách ấy phản ánh rõ phong cách Trịnh Doanh: vừa thực dụng, vừa cương quyết. Ông hiểu rằng muốn dẹp loạn, trước hết phải có tiền, có quân và có lòng dân, mà cả ba thứ ấy triều đình khi ấy đều thiếu.
- Thất bại ban đầu và sự khởi đầu gian nan
Năm 1740, tình hình trong nước vô cùng rối ren. Ở Sơn Nam, các thế lực nổi lên như Vũ Đình Dung ở Ngân Già, Tú Cao ở Thư Trì, Giáo Ly ở Đông Quan, Hoàng Công Chất ở Khoái Châu; tại vùng khác lại có Nguyễn Tuyển, Nguyễn Cừ ở Ninh Xá, Nguyễn Danh Phương ở Tam Đảo… Chúa Trịnh Doanh chia quân làm ba đạo: đạo thượng do Trịnh Kính chỉ huy tiến theo miền núi; đạo tả do Hoàng Công Kỳ tiến theo đường sông; đạo hữu do Phạm Trần Tông tiến theo đường đồng bằng; đồng thời sai Trần Đình Miên, Nguyễn Bá Lân đánh Sơn Tây, Đặng Đình Mật trấn Sơn Nam.
Tuy nhiên, do binh sĩ mới tuyển, trang bị thiếu, tinh thần rệu rã, nên quân triều đình liên tiếp thất bại. Các tướng như Hoàng Kim Trảo, Nguyễn Thế Siêu, Trần Doanh Quán tử trận ở Ngân Già; cựu tể tướng Ngô Đình Thạc bị thổ tù Toàn Cơ đánh úp giết tại Lạng Sơn; Nguyễn Trọng Ung tử trận khi giao chiến với Nguyễn Tuyển ở Bình Ngô. Chỉ trong một năm đầu, các đạo quân Lê – Trịnh gần như tan rã, khiến cục diện triều đình đứng trước nguy cơ sụp đổ.
- Chiến thắng đầu tiên: Tiêu diệt quân Ngân Già (1740)
Sau khi rà soát thế cục, Trịnh Doanh nhận thấy các cuộc khởi nghĩa ở Ngân Già tuy mạnh về khí thế nhưng yếu về căn cứ và tổ chức, bèn quyết định đánh dẹp nơi đây trước. Ông tự thân chỉ huy chiến dịch. Trước khi tiến quân, Doanh ra lệnh nghiêm cấm cướp bóc, đồng thời ban chiếu an dân, hứa xá tội cho ai biết hối cải và trả ruộng đất cho dân bị mất. Chính nhờ vậy, đại quân đi đến đâu cũng được dân nghênh đón, cấp lương thực và tin báo cho quân triều đình.
Tháng 12 năm 1740, Trịnh Doanh cùng các tướng Đinh Văn Giai, Nguyễn Đình Hoàn, Vũ Tất Thận… tiến đánh Ngân Già. Khi giao chiến ở Vũ Tuần – Hiến Dinh, quân Trịnh bất ngờ gặp thuận lợi: vùng đầm lầy quanh căn cứ giặc vốn là chướng ngại thiên nhiên, nay vào mùa khô nên cứng lại, tạo điều kiện cho quân triều đình xung phong. Doanh đích thân thúc voi xông trận, lệnh phóng hỏa đốt trại giặc, khiến toàn bộ căn cứ bị thiêu hủy. Nghĩa quân tan vỡ, thủ lĩnh Vũ Đình Dung bị giết, Đoàn Danh Chấn bị bắt. Sau trận này, vùng Ngân Già bị xóa tên, đổi thành xã Lai Cách đánh dấu cho sự phục hồi đầu tiên của triều đình sau chuỗi thất bại liên miên.
- Ổn định vùng trung châu, tiêu diệt quân Ninh Xá (1741 – 1742)
Khi Trịnh Doanh đang đánh Ngân Già, thì tại Kinh Bắc, Nguyễn Tuyển và Nguyễn Cừ thừa cơ tiến quân đến sát sông Nhị Hà, uy hiếp kinh thành Thăng Long. Tình thế vô cùng nguy cấp: kinh đô gần như trống rỗng. Nhưng nhờ sự chỉ huy trấn tĩnh của Vũ Thái Phi, Trịnh Đạc và Đặng Đình Mật, Thăng Long giữ được an toàn cho đến khi Trịnh Doanh kịp trở về.
Năm 1741, chúa chia Sơn Nam thành hai lộ Thượng – Hạ, đặt chức Chưởng đốc để kiểm soát quân dân, lập hương binh tại các huyện, xây đồn lũy chặn trộm cướp. Cùng lúc, các đạo ở Hải Dương, Sơn Tây cũng được tổ chức lại, chia khu vực nhỏ để dễ quản lý. Bằng biện pháp này, Trịnh Doanh từng bước khôi phục lại trật tự vùng đồng bằng.
Đến cuối năm 1741, quân Ninh Xá bị đánh tan, Nguyễn Tuyển tử trận, Nguyễn Cừ bị bắt chém, thế lực Hoàng Công Chất phải chạy lên biên giới. Các vùng Hải Dương, Kinh Bắc, Lạng Sơn lần lượt được bình định.
- Cuộc chiến dài hơi với Nguyễn Hữu Cầu (1743 – 1751)
Giữa lúc chính quyền tưởng yên ổn, một thế lực mới trỗi dậy mạnh mẽ hơn: Nguyễn Hữu Cầu, người quê Quảng Yên, xuất thân võ nghệ, từng là tướng cũ của Nguyễn Cừ. Năm 1743, ông tập hợp tàn quân, chiếm Đồ Sơn làm căn cứ, tự xưng là Quận He, tiến công vùng duyên hải và đồng bằng Bắc Bộ, uy hiếp cả Thăng Long hai lần (1744 và 1748).
Trước phong trào nông dân này, Trịnh Doanh phải huy động những tướng tài nhất của triều đình: Hoàng Ngũ Phúc, Phạm Đình Trọng, Đinh Văn Giai… cùng tham chiến. Hữu Cầu là thủ lĩnh có tài, nghĩa quân của ông kỷ luật nghiêm, lại được lòng dân, nên triều đình gặp rất nhiều khó khăn. Nhiều năm liền, chiến tuyến ở vùng đông nam như Hải Dương, Kinh Bắc luôn trong cảnh sáng mất, chiều lấy.
Năm 1746, Hữu Cầu xin hàng, được phong Ninh Đông tướng quân, nhưng thực chất là kế nghi binh. Không lâu sau, ông lại nổi dậy. Phạm Đình Trọng nhân lúc Hữu Cầu sơ hở đánh úp, giành thắng lợi lớn. Đến năm 1748, Hữu Cầu bị bao vây ở bến Bồ Đề, thua chạy, rồi bị bắt vào năm 1751. Sự thất bại của Hữu Cầu đánh dấu bước ngoặt lớn: phong trào khởi nghĩa nông dân ở Bắc Hà bắt đầu thoái trào.
- Chiến dịch Hương Canh – Ngọc Bội (1750 – 1751) kết thúc chuỗi loạn
Bên cạnh Nguyễn Hữu Cầu, miền trung du còn Nguyễn Danh Phương xưng “Quận Hẻo” làm chủ Tam Đảo, Bạch Hạc, thường xuyên uy hiếp kinh thành. Năm 1750, Trịnh Doanh quyết định thân chinh dẹp loạn, đồng thời cho đắp lại La Thành Thăng Long để củng cố phòng thủ, mở tám cửa thành, chia quân tuần phòng túc trực.
Tháng 12 năm 1750, chúa đem quân lên Thái Nguyên, mở chiến dịch quy mô lớn. Chỉ trong hơn một tháng, ông chỉ huy ba đạo binh tấn công, chiếm đồn Ức Kỳ, rồi liên tiếp công phá các căn cứ Ngọc Bội, Quải Đăng, núi Phí. Trịnh Doanh đích thân cưỡi voi ra trận, chịu rét trong đêm, ăn uống kham khổ cùng tướng sĩ để cổ vũ tinh thần. Nghĩa quân Danh Phương tan vỡ, thủ lĩnh bị bắt sống đầu năm 1751. Trận Hương Canh – Ngọc Bội được coi là chiến dịch quy mô nhất, cũng là thắng lợi cuối cùng trong sự nghiệp quân sự của Trịnh Doanh.
Tại doanh trại Hương Canh, khi cùng lúc nhận tin bắt được Nguyễn Danh Phương và Nguyễn Hữu Cầu, Trịnh Doanh mở tiệc khao quân, cho hai người cùng hầu rượu và thổi sáo, coi như kết thúc một thời loạn kéo dài hơn mười năm.
Chính sách chấn hưng
- Chính trị và hành chính
Ngay sau khi lên ngôi, Trịnh Doanh ban hành 15 điều cải cách nhằm khôi phục kỷ cương triều chính. Ông bãi bỏ chế độ giám ban do Trịnh Giang đặt ra, khôi phục hai ban văn võ theo lệ cũ, miễn tô thuế cho dân nghèo, đình chỉ mọi công trình xây dựng xa hoa, và nghiêm cấm tệ hối lộ, nhũng nhiễu trong bộ máy hành chính.
Không chỉ chú trọng cải tổ cơ chế, Trịnh Doanh còn ban ân xá cho nhiều đại thần bị oan hoặc bị giáng chức dưới thời Trịnh Giang, như Lê Anh Tuấn, Đỗ Bá Phẩm, Nguyễn Thọ Trường, Đào Hoàng Thực, Vũ Công Trấn, Lê Trọng Thứ, Lê Vĩ… Việc phục chức này vừa giúp ổn định hàng ngũ quan lại, vừa thể hiện tinh thần khoan dung, nhân trị của ông.
Năm 1742, Chúa thiết lập “ống đồng tố oan” đặt tại cửa phủ để dân có thể dâng đơn khiếu nại, phản ánh tình hình hoặc tiến cử người tài. Mỗi năm, những kiến nghị được thu nhận và dâng lên chúa xem xét. Tuy về sau biện pháp này bị hủy bỏ vì xuất hiện nhiều đơn tố cáo vô căn cứ, song đây vẫn là biểu hiện tiêu biểu cho tinh thần cải cách và cởi mở trong chính sự của Trịnh Doanh.
Đến năm 1751, Trịnh Doanh tiếp tục cho ban hành “Cửu điều thực lục”, quy định rõ chín trách nhiệm của quan lại từ triều đình đến địa phương bao quát các lĩnh vực từ chính trị, quân sự, tài chính, đến tư pháp. Những cải cách này đặt nền tảng cho cơ chế điều hành tương đối ổn định trong suốt gần ba thập kỷ ông cầm quyền.
- Chính sách kinh tế và phúc lợi xã hội
Trước tình trạng đất nước kiệt quệ sau chiến loạn, Trịnh Doanh chủ trương phục hồi nông nghiệp và ổn định dân sinh. Ông xá miễn tô thuế, phát thóc cứu đói, cấp ruộng cho dân khai khẩn, và khuyến nông binh canh, khuyến khích quân lính cày cấy khi rảnh việc binh. Tại các trấn, ông đặt thêm chức “nông quan” chuyên lo sản xuất nông nghiệp, đồng thời phát động phong trào trữ lúa phòng đói, giúp tái lập an ninh lương thực.
Năm 1741, Trịnh Doanh cho phát chẩn cơm cháo cho dân lưu tán ở miền Đông Bắc; năm 1742, ông sai các quan ở Thanh Hoa phát 15 vạn thạch thóc cứu tế. Năm 1746, để tăng ngân sách quốc gia phục vụ việc bình định, ông lập lại thuế muối với mức nhẹ, không gây quá tải cho dân.
Về phúc lợi xã hội, ông từng có ý định thi hành phép “tỉnh điền” (chia đều ruộng đất cho dân như chế độ thời Hoàng Đế bên Trung Hoa) để đảm bảo công bằng thuế khóa, nhưng do điều kiện trong nước chưa ổn định, ông tạm gác kế hoạch. Dẫu vậy, ý tưởng ấy cho thấy Trịnh Doanh có tầm nhìn tiến bộ, hướng đến công bằng xã hội.
Năm 1741, ông đặt chức nông quan ở bốn trấn, cấp “liêm điền” cho quan lại (ruộng lộc theo phẩm cấp để đảm bảo sinh kế), và đặc biệt nghiêm cấm việc chiếm đoạt trâu bò, ruộng đất của dân. Các chính sách này giúp vực dậy sản xuất, từng bước đưa đồng bằng sông Hồng trở lại phồn thịnh vào cuối thế kỷ XVIII.
- Quản lý hành chính và pháp luật
Trịnh Doanh rất chú trọng đến việc xây dựng kỷ cương, giảm nạn kiện tụng. Năm 1743, ông hạ lệnh bãi bỏ thuế bến đò, sở trần nhằm khuyến khích buôn bán. Năm 1746, do nhận thấy việc quan lại sống bằng tiền kiện tụng khiến nảy sinh tham nhũng, ông ra lệnh cấm quan dùng kiện tụng làm nguồn thu, đồng thời rút gọn các thủ tục tố tụng.
Đầu năm 1750, trước tình trạng loạn lạc, Trịnh Doanh ban 12 điều huấn thị cho toàn quốc, yêu cầu từ đại thần đến lính tráng, dân chúng đều phải giữ đúng chức phận, nghiêm cấm tham ô, lười biếng, cướp bóc, và truyền đạt hiệu lệnh bằng văn bản rõ ràng, tránh sự tùy tiện.
Nhờ các biện pháp này, kỷ cương phép nước được củng cố, trật tự xã hội dần ổn định sau gần hai thập kỷ rối loạn.
- Giáo dục và khoa cử
Trịnh Doanh nhận thức rằng giáo dục là nền tảng của trị quốc, nên rất chú trọng việc duy trì và cải tổ thi cử. Ông khôi phục phép thi “tứ trường” (bốn kỳ) năm 1741, nhưng nhận thấy tệ gian lận lan tràn, nên đến năm 1747 lại quay về phép thi “sảo thông”, chú trọng kiểm tra thực chất năng lực sĩ tử.
Tuy nhiên, vì tài chính quốc gia kiệt quệ, triều đình buộc phải đặt lệ “tiền thông kinh”, tức người nộp ba quan tiền sẽ được miễn khảo hạch sơ bộ khiến nảy sinh tệ “sinh đồ ba quan”, làm giảm chất lượng học vấn. Các nhà nho đương thời như Lê Quý Đôn, Phạm Đình Hổ đều phê phán hiện tượng này. Dẫu vậy, thời Trịnh Doanh vẫn là giai đoạn nho học phát triển mạnh, nhiều danh sĩ xuất hiện như Lê Quý Đôn, Ngô Thì Sĩ, Phan Huy Ích, Nguyễn Công Thái,…
Năm 1749, theo lệnh chúa, Lê Quý Đôn biên soạn Đại Việt Thông sử, tổng kết lịch sử từ Lê Thái Tổ đến nhà Mạc; sau đó Ngô Thì Sĩ soạn Việt sử Tiêu án, hiệu đính lại nhiều sai lầm trong Lê sử. Đây là những bộ quốc sử có giá trị lớn, thể hiện tinh thần học thuật thịnh đạt của triều Lê – Trịnh.
- Quân đội và vấn nạn kiêu binh
Để bảo vệ quyền lực trung ương, họ Trịnh tổ chức lực lượng Ưu binh tuyển chủ yếu từ Thanh – Nghệ, quê hương các chúa. Được cấp nhiều đặc quyền (miễn sưu, có lộc điền), nhóm này dần trở nên kiêu ngạo và lộng quyền.
Trịnh Doanh từng nhiều lần trấn áp họ, nhất là sau vụ loạn Ưu binh năm 1741 khi nhóm này đòi giết Nguyễn Quý Cảnh. Tuy ông xử nghiêm kẻ cầm đầu, nhưng vẫn dung thứ phần đông binh sĩ để giữ ổn định quân đội. Về sau, “kiêu binh” trở thành ung nhọt cố hữu của Đàng Ngoài, góp phần vào sự suy yếu của chính quyền họ Trịnh trong nửa sau thế kỷ XVIII.
- Ngoại giao và quan hệ với các nước lân bang
Trong bang giao, Trịnh Doanh chủ trương giữ hòa hiếu và thận trọng. Ông duy trì quan hệ cống sứ bình thường với nhà Thanh, đồng thời khéo léo xử lý các mối quan hệ biên giới với Ai Lao (Lào) và Trấn Ninh (Bồn Man).
Các năm 1755 – 1757, khi xảy ra xung đột giữa Trấn Ninh và Ai Lao, Trịnh Doanh từ chối đứng về phe nào, chủ trương “dụ bảo hòa hiệp”, tránh chiến tranh biên giới. Ông còn cử sứ sang phủ dụ, nhắc nhở hai bên giữ hòa khí.
Về phía phương Tây, ông kế tục chính sách cấm đạo gắt gao của Trịnh Tạc, ban lệnh truy bắt giáo sĩ, cấm truyền đạo Thiên Chúa, cho rằng tôn giáo mới này gây chia rẽ trong dân. Tuy vậy, sử sách ghi lại rằng dù lệnh cấm nghiêm, nhiều giáo dân vẫn âm thầm giữ đạo, cho thấy ảnh hưởng văn hóa Tây phương đã bắt đầu bén rễ.
- Quan hệ với vua Lê
Về danh nghĩa, Trịnh Doanh vẫn là bề tôi của nhà Lê, ông tỏ ra tôn trọng vua Lê nhằm lấy lòng dân. Khi lên ngôi Chúa, ông đã phế vua Lê Ý Tông (do Trịnh Giang lập sai lệ) để phục vị cho vua Lê Duy Diêu (tức Lê Hiển Tông) hợp với chính thống, thuận lòng người. Sau đó, ông thường cho vua cùng dự duyệt binh, dự lễ tiết, nhằm thể hiện sự hòa hợp “vua Lê – chúa Trịnh”. Đây là điểm khác biệt lớn giữa ông và các đời chúa trước, Trịnh Doanh không phế truất vua, cũng không can thiệp quá sâu vào nghi lễ triều đình, nhờ đó giữ được hình thức chính thống của triều Lê.
Gia quyến
Cha mẹ:
- Cha ông là Hy Tổ Nhân vương Trịnh Cương (1686 – 1729)
- Mẹ ông là Từ Đức Thái phi Vũ Thị Ngọc Nguyên (1689 – 1751), người xã Mĩ Thứ, huyện Đường Yên, trấn Hải Dương, nguyên là Chiêu viện của Trịnh Cương. Bà là người hiền hậu, được trong phủ kính trọng, và về sau có ảnh hưởng lớn trong biến cố chính trị cuối đời Trịnh Giang khi bà cùng các đại thần phế truất con trai để đưa Trịnh Doanh lên thay, cứu vãn tình thế đang rối loạn.
Anh: Chúa Trịnh Giang
Chính thất: Trang Trinh Chính phi Nguyễn Thị Ngọc Vinh (1724 – 1764), có sách chép là Nguyễn Thị Bản, người xã Thạnh Mỹ, huyện Lỗi Dương (nay thuộc Thanh Hóa), con gái của Luân quận công Nguyễn Mậu Du (? – 1765). Bà là người được chúa hết mực sủng ái, yêu quý như vàng ngọc nên trong phủ thường gọi là Đức bà Vàng.
Thứ thất:
- Từ Trạch Thái phi Nguyễn Thị Ngọc Diễm (1721 – 1784), người làng Thịnh Liệt, huyện Thanh Trì (nay thuộc quận Hoàng Mai, Hà Nội), con gái Nam quận công Nguyễn Đình Tư. Bà là mẹ sinh của Thánh Tổ Thịnh vương Trịnh Sâm.
- Thị nội Cung tần Dương Thị Ngọc Thịnh, người làng Long Phúc, xã Thạch Khê, huyện Thạch Hà, Hà Tĩnh, là mẹ của Thụy quận công Trịnh Lệ.
- Thị nội Cung tần Nguyễn Thị Y, người làng Liễu Ngạn, huyện Siêu Loại, phủ Thuận An, trấn Kinh Bắc, con gái Siêu quận công Nguyễn Gia Châu.
- Thị nội Cung tần Thị Mỹ, không rõ hành trạng.
Con trai:
- Mẫn Tuệ công Trịnh Nhuận, trưởng tử, con của Chính phi Nguyễn Thị Ngọc Vinh, mất sớm.
- Thánh Tổ Thịnh vương Trịnh Sâm (1739 – 1782), con của Thái phi Nguyễn Thị Ngọc Diễm.
- Thụy quận công Trịnh Lệ, con của Cung tần Dương Thị Ngọc Thịnh, về sau bị Tây Sơn sát hại; có một con trai là Trịnh Lan.
Con gái:
- Trưởng thượng Tiên Hoa công chúa Trịnh Thị Ngọc Lan (có sách chép là Trịnh Thị Ngọc Nhuận, ? – 1760), thường gọi là Bà Chúa Đỏ, con của Chính phi Nguyễn Thị Ngọc Vinh; từng được hứa gả cho Thái tử Lê Duy Vĩ, nhưng chưa thành hôn thì mất sớm.
- Đệ nhị quận chúa Trịnh Thị Ngọc Cúc, gả cho Tham đốc Minh Vũ hầu Vũ Đình Minh.
- Đệ tam quận chúa Trịnh Thị Ngọc Kính, gả cho Tạo sĩ Huy quận công Hoàng Đình Bảo.
- Đệ tứ quận chúa Trịnh Thị Ngọc Viêm, gả cho Tạo sĩ Cung Vũ hầu Nguyễn Đình Cung.
Cuối đời – thờ phụng
Những năm cuối đời, Trịnh Doanh dần trao quyền cho con là Trịnh Sâm, phong làm Thế tử (1753), sau thăng Thái úy, Tiết chế thủy bộ chư quân, tước Tĩnh quốc công (1758), cho mở phủ Lượng quốc định đoạt việc triều chính.
Năm 1761, Thái thượng vương Trịnh Giang qua đời tại cung Thưởng Trì, được truy tôn Dụ Tổ Thuận vương. Trịnh Doanh vẫn giữ tình anh em thân thiết, đích thân để tang và quyết cho thờ ở chính miếu, dù trong triều có ý kiến phản đối.
Năm 1762, ông về Thanh Hóa, sai dân sửa sang núi Dục Thúy, động Bích Đào; năm 1763, nghe lời Hoàng Ngũ Phúc, dùng Đỗ Thế Giai giữ chức Thự phủ sự, quyền hành khuynh loát triều chính cho đến khi ông ta mất (1766).
Cùng năm đó, quần thần xin gia phong tôn hiệu nhưng Trịnh Doanh từ chối vì gặp thiên tai. Trong việc tông miếu, ông cho dời thần vị Trịnh Vịnh và Trịnh Bính sang Hữu miếu, gây nhiều bàn cãi.
Ngày 12 tháng 5 năm 1767, Minh vương Trịnh Doanh qua đời, thọ 48 tuổi, được tôn miếu hiệu Nghị Tổ, thụy hiệu dài là Thần Mưu Duệ Toán Thịnh Đức Phóng Huân Hồng Từ Đạt Hiếu Hoành Mô Đại Liệt Xiển Du Cơ Tích Định Vũ Khai Bình Địch Văn Phu Huấn Viễn Mô Hậu Trạch Ân vương. Thế tử Trịnh Sâm kế vị, song từ đây thế lực họ Trịnh bắt đầu suy yếu.
Nhận định – đánh giá
Trịnh Doanh là một trong những vị chúa nổi bật nhất của họ Trịnh ở Đàng Ngoài thế kỷ XVIII, ông chứng tỏ bản lĩnh của một nhà cầm quyền có tầm nhìn và nghị lực, vực dậy cơ nghiệp đang suy tàn sau thời Trịnh Giang. Lên ngôi khi mới hai mươi tuổi, trong bối cảnh xã hội rối ren, nội loạn nổi lên khắp nơi, Trịnh Doanh đã kiên định và quyết đoán, vừa củng cố chính quyền, vừa dẹp yên các cuộc khởi nghĩa nông dân, tạm thời ổn định lại trật tự Bắc Hà.
Về chính trị, ông chấn chỉnh bộ máy quan lại, khôi phục các phép tắc thời Trịnh Cương, bãi bỏ lệnh hà khắc, hạn chế xây chùa, hoàn trả ruộng đất cho dân, đặt ống đồng trước phủ chúa để dân tố cáo tham quan, trọng dụng hiền sĩ, tiêu biểu như Nguyễn Công Thái, Nguyễn Quý Cảnh, Hoàng Ngũ Phúc.
Về quân sự, Trịnh Doanh là nhà cầm quân có tài, nhiều lần thân chinh đánh dẹp các cuộc khởi nghĩa lớn như Vũ Đình Dung (1741), Nguyễn Danh Phương (1751), đồng thời dùng người khéo léo, biết trọng tướng giỏi bất kể xuất thân, nhờ đó đưa Bắc Hà thoát khỏi thời kỳ nguy biến.
Tuy nhiên, những nỗ lực cải cách của ông chỉ giúp cơ nghiệp họ Trịnh kéo dài thêm vài chục năm. Sau khi các cuộc nổi dậy bị dẹp yên, nhân lực kiệt quệ, kinh tế suy sụp, nạn kiêu binh nảy sinh, để lại hệ quả nặng nề cho người kế vị là Trịnh Sâm. Những năm cuối đời, ông cũng dần buông lơi chính sự, để quyền hành lọt vào tay gian thần như Đỗ Thế Giai.
Sử gia Phan Huy Chú khen Trịnh Doanh là người thông minh, quả quyết, trong mười năm khiến trong nước lại được yên thịnh, công nghiệp trung hưng rực rỡ hơn trước. Sử quan triều Lê trong Tứ bình thực lục cũng ca ngợi ông là người sốt sắng làm việc chính trị, mạnh dạn sửa chính sự, trấn áp kẻ lộng quyền, khoan nhẹ sưu thuế, khiến khí tượng đất nước tươi mới.
Tác giả Tạ Chí Đại Trường nhìn nhận Trịnh Doanh là vị chúa thực tế, có tư tưởng dùng người vượt khỏi khuôn mẫu, biết linh động sử dụng cả quan văn, lính trốn, người hàng giặc hay hoạn quan, qua đó cứu được cơ đồ trong thời khủng hoảng. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra hạn chế, Trịnh Doanh vẫn không thoát khỏi mô hình cai trị cũ, phải bán quan mua tước, đặt thêm thuế, khiến chính quyền mất uy tín, và do vậy không thể cứu vãn một cây cổ thụ đã mục nát.
Theo Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng, chính sách cai trị của Trịnh Doanh chắc chắn, hợp lòng người, đưa đất nước tạm yên, nhưng việc dồn sức dẹp loạn đã dẫn đến nạn kiêu binh, và hành động đốt hết sổ sách, thu chuông khánh chùa để đúc binh khí là sai lầm không thể bỏ qua.
Nhìn tổng thể, Trịnh Doanh là vị chúa có công lớn trong việc trung hưng cơ nghiệp họ Trịnh, khôi phục trật tự xã hội sau thời kỳ hỗn loạn, nhưng không đủ điều kiện lịch sử và thời gian để phục hưng hoàn toàn quốc gia. Ông là hình ảnh tiêu biểu cho mẫu minh quân trong thời loạn, tài trí và quả cảm, song cũng mang dấu ấn của giới hạn thời đại, khi nền tảng chính trị – kinh tế của Đàng Ngoài đã bước vào thời kỳ suy tàn không thể đảo ngược.
Tài liệu tham khảo
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phạm Đình Hổ, Nguyễn Án (1962), Tang thương ngẫu lục, quyển nhất. Tủ sách dịch thuật.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Nhiều tác giả (2018), Đại Việt sử ký tục biên, Ngô Thế Long; Nguyễn Kim Hưng biên dịch, Nxb Hồng Đức.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Phạm Văn Sơn (1959), Việt sử tân biên, quyển 3, Cơ sở xuất bản Đại Nam.
- Trịnh Như Tấu (1933), Trịnh gia chính phả, Nxb Nhật Nam.
- Đinh Khắc Thuần (2009), Tứ Bình thực lục thời chúa Trịnh, Nxb Văn hóa Thông tin
- Nguyễn Khắc Thuần (1995), Thế thứ các triều vua Việt Nam, Nxb Giáo dục.
- Tạ Chí Đại Trường (2009), Bài sử khác cho Việt Nam, Quyển 1, Nxb Kệ sách.
- Viện sử học (2017), Lịch sử Việt Nam, Quyển tập 4, Nxb Khoa học xã hội.