Thông tin chung
Trịnh Thị Ngọc Trúc (1595 – 1660), còn được biết đến với tôn hiệu Lê Thần Tông Trịnh Hoàng hậu, là Hoàng hậu của Vua Lê Thần Tông dưới triều Lê Trung Hưng trong lịch sử Việt Nam. Bà là con gái của Chúa Trịnh Tráng, xuất thân trong dòng họ quyền quý nắm giữ thực quyền triều chính Đàng Ngoài thế kỷ XVII.
Đương thời, Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc nổi tiếng là người uyên bác, đức hạnh và sùng mộ Phật pháp. Bà thường chuyên tâm nghiên cứu kinh Kim Cang, tu học thiền định và giảng giải giáo lý cho cung nhân cùng giới sĩ phu. Với lòng mộ đạo sâu sắc và công đức hộ trì Tam bảo, nhân dân tôn kính gọi bà là “Bà Chúa Kim Cang”, xem như biểu tượng của trí tuệ, từ bi và đạo hạnh trong chốn cung đình.
Xuất thân
Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc (1595 – 1660) xuất thân từ dòng dõi tôn quý bậc nhất Đàng Ngoài, tuy không phải là con vua, nhưng là ái nữ của Chúa Thanh Đô vương Trịnh Tráng, người nắm giữ thực quyền trong triều Lê Trung Hưng. Theo Kim tỏa thực lục và Trịnh vương ngọc phả, thân phụ của bà mang tước Thái úy Quốc công, là vị chúa có công lớn trong việc củng cố cơ nghiệp họ Trịnh và duy trì cục diện “vua Lê – chúa Trịnh” ổn định gần hai thế kỷ.
Sinh trưởng trong môi trường quyền quý và học phong uyên bác, Ngọc Trúc từ nhỏ đã tỏ ra thông tuệ, hiếu học và có tâm hướng Phật. Khi mới chín, mười tuổi, bà đã thông thạo chữ Hán, chữ Nôm, đọc làu kinh sử, làm thơ giỏi và nổi tiếng về tư chất đoan trang, cốt cách thanh nhã. Các ghi chép dân gian và tư liệu cung đình đều mô tả bà là người dịu hiền, khoan dung, giàu lòng nhân ái, sớm chuyên tâm học đạo và thường tụng kinh Kim Cang, lấy giáo lý nhà Phật làm kim chỉ nam trong đời sống. Với nền học thức và đức hạnh ấy, bà được tôn xưng là Quận chúa Hoàng hậu, tiêu biểu cho phẩm hạnh và trí tuệ của người phụ nữ cung đình thời Lê – Trịnh.
Cuộc đời
Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc (1595 – 1660) có một cuộc đời đầy biến động, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh chính trị phức tạp của thời Lê Trung hưng, đồng thời để lại dấu ấn rực rỡ trong văn hóa và Phật giáo Việt Nam. Cuộc đời của bà có thể chia thành ba giai đoạn chính: từ thuở thiếu thời và cuộc hôn nhân đầu tiên đầy truân chuyên, đến khi trở thành hoàng hậu trong một cuộc hôn nhân chính trị, và cuối cùng là quãng đời tu hành thanh tịnh nơi cửa thiền.
Cuộc hôn nhân thứ nhất
Bà Trịnh Thị Ngọc Trúc sinh năm 1595, là con gái của Thanh Đô vương Trịnh Tráng (1577 – 1657), người nắm giữ quyền lực thực tế trong triều đình Lê Trung hưng. Theo Kim tỏa thực lục và Trịnh vương ngọc phả, cha bà được phong tước Thái úy Quốc công. Bà mang danh phận quận chúa, là người xuất thân tôn quý trong phủ chúa. Thân mẫu của bà là Chính phi Nguyễn Thị Ngọc Tú, con gái của Chúa Tiên Nguyễn Hoàng, nên Trịnh Thị Ngọc Trúc mang cả huyết thống Trịnh – Nguyễn, hai dòng họ có ảnh hưởng lớn nhất nước lúc bấy giờ.
Từ nhỏ, Ngọc Trúc đã nổi tiếng thông minh và hiếu học. Khi mới 9, 10 tuổi, bà đã đọc thông, viết thạo chữ Hán lẫn chữ Nôm, thông hiểu kinh sử, giỏi thơ văn, và đặc biệt sùng đạo Phật, say mê nghiên cứu bộ Kim Cang. Bà có dáng người thanh tú, dịu hiền, bản tính hòa nhã, được mọi người trong phủ chúa kính trọng.
Theo Kim tỏa thực lục, bà đã từng đảnh lễ quy y tại chùa Ninh Phúc tự (tức chùa Bút Tháp, xã Đình Tổ, huyện Thuận Thành, Kinh Bắc), được Thiền sư Chuyết Chuyết ban pháp danh Pháp Tánh (法性). Từ đó, bà vừa tu học, vừa nghiên cứu sâu xa kinh điển Phật giáo. Tuy nhiên, vì bận việc triều chính, song thân của bà vẫn mong con gái kết hôn để ổn định danh phận. Sau đó, bà được gả cho Cường quận công Lê Trụ, một vị tôn thất nhà Lê, thuộc dòng dõi hoàng tộc triều Lê. Hai người có với nhau bốn người con. Song, cuộc hôn nhân ấy không trọn vẹn: Lê Trụ phạm tội nặng, mưu phản “bắc thang vào điện”, bị bắt giam rồi chết trong ngục. Bà Ngọc Trúc trở thành quả phụ, chịu cảnh cô độc giữa phủ chúa, khởi đầu cho chuỗi bi kịch và thăng trầm trong đời bà.
Cuộc hôn nhân chính trị và vai trò Hoàng hậu
Năm Canh Ngọ (1630), khi 36 tuổi, sau bốn lần sinh nở và hương sắc không còn mặn mà, bà lại được cha là Chúa Trịnh Tráng gả cho cháu chồng – vua Lê Thần Tông, khi ấy mới 24 tuổi. Tính ra, bà hơn vua một giáp (12 tuổi) và là bác dâu của vua.
Cuộc hôn nhân này mang nặng yếu tố chính trị, nhằm ràng buộc và kiểm soát nhà vua trẻ tuổi, để họ Trịnh tiếp tục thao túng triều chính. Nhiều đại thần như Nguyễn Thực, Nguyễn Danh Thế đã dâng sớ can ngăn, song vua Lê Thần Tông buộc phải thuận theo, nói một câu đầy uẩn khúc:
Đã trót rồi, lấy gượng vậy.
Đại Việt sử ký toàn thư còn chép:
Từ hôm ấy trở đi, trời mưa dầm ngày đêm không ngớt” – như điềm báo cho mối nhân duyên đầy bi ai của bậc đế hậu. Sau hôn lễ, bà được tấn phong làm Hoàng hậu, hiệu Diệu Viên (妙垣). Theo một số tư liệu, bà không có con với vua Lê Thần Tông. Người con duy nhất được nhắc đến là Công chúa Lê Thị Ngọc Duyên, con gái của bà với Cường quận công Lê Trụ. Công chúa được ban phong hiệu Công chúa, pháp danh Diệu Tuệ (妙慧), sau này cũng theo mẹ tu hành tại chùa Bút Tháp.
Cuộc sống tu hành
Sau thời gian ở ngôi Hoàng hậu, bà Trịnh Thị Ngọc Trúc chán ngán vinh hoa, quyết rũ bỏ cung vàng điện ngọc để xuất gia tu hành. Bà trở lại chùa Ninh Phúc tự (Bút Tháp), đảnh lễ Thiền sư Chuyết Chuyết, được ban pháp danh Diệu Viên, pháp hiệu Pháp Tánh. Chúa Trịnh Tráng nhiều lần sai người rước Hoàng hậu về cung, nhưng bà kiên quyết ở lại chùa, chuyên tâm tu học và nghiên cứu kinh điển.
Năm Phúc Thái thứ nhất (1643), vua Lê Thần Tông nhường ngôi cho con là Lê Chân Tông, lên làm Thái thượng hoàng. Dù không sinh ra nhà vua, bà vẫn được tôn làm Hoàng Thái hậu, hiệu Diệu Viên Hoàng Thái hậu. Từ đó, bà cùng con gái là Công chúa Diệu Tuệ sống hẳn ở chùa Bút Tháp, chuyên tu niệm, làm phúc, giảng đạo, và trùng tu chùa chiền.
Bà đóng góp công đức rất lớn cho việc trùng tu và phát triển chùa Bút Tháp, một trung tâm Phật giáo nổi tiếng của thời Lê – Trịnh. Bà xin cha cấp ruộng công, đồng thời hiến ruộng tư điền của mình và của con gái cho chùa để làm công quả, tạo nền kinh tế ổn định cho hoạt động tu học. Bà cũng là bạn văn và pháp hữu với Trạng nguyên – Lễ sư Nguyễn Thị Duệ, hai người thường luận bàn văn chương, Phật pháp tại các chùa ở Kinh Bắc.
Không chỉ là người hộ pháp, Trịnh Thị Ngọc Trúc còn là một học giả uyên thâm. Bà được xem là người biên soạn cuốn “Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa”, một từ điển Hán – Nôm đầu tiên của Việt Nam, được ví như bộ bách khoa thư cổ. Tác phẩm gồm hơn 3.000 câu thơ lục bát, khoảng 24.000 chữ, chia làm 40 chương, diễn giải nhiều lĩnh vực như thiên văn, địa lý, nhân luân, nông canh, âm nhạc, lễ nghi, điển chế, nhằm khai hóa dân trí và lưu truyền tri thức.
Bà được Linh mục Alexandre de Rhodes ca ngợi là “người thông thạo chữ Hán, giỏi thơ, đức hạnh như Thánh nữ Catarina”. Đến năm Vĩnh Thọ thứ 3 (1660), Hoàng hậu – Hoàng Thái hậu Diệu Viên viên tịch tại chùa Bút Tháp, thọ 65 tuổi.
Cuộc đời Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc là một bức tranh phản chiếu thân phận người phụ nữ trong quyền lực và tôn giáo thời phong kiến. Bà vừa là biểu tượng của trí tuệ và nhân cách, vừa là người tiên phong trong văn hóa học thuật, và là tấm gương sáng về đạo hạnh Phật giáo. Từ một quận chúa tài sắc, đến Hoàng hậu quyền uy, rồi bậc tu hành đức độ, bà đã để lại cho hậu thế hình ảnh người phụ nữ thanh cao, tận tụy với đạo pháp, góp phần tạo nên chùa Bút Tháp – một di sản tâm linh bất hủ của dân tộc.
Thờ phụng
Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc được nhân dân và giới Phật tử tôn kính, thờ phụng tại nhiều nơi, đặc biệt là ở các trung tâm Phật giáo mà bà từng gắn bó, xây dựng và hoằng dương chánh pháp. Trong đó, chùa Bút Tháp (tức Ninh Phúc tự, thuộc xã Đình Tổ, huyện Thuận Thành, Bắc Ninh) là nơi Hoàng Thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc quy y, tu hành và viên tịch vào năm 1660. Sau khi bà mất, nhà chùa đã lập ngai vị thờ trong nội điện để tưởng niệm công đức. Hiện nay, trong hậu điện chùa vẫn còn tòa phủ thờ có tượng chân dung bốn vị tôn thất nhà Lê có công lớn với chùa, trong đó có Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc và con gái bà là công chúa Lê Thị Ngọc Duyên (pháp danh Diệu Tuệ). Hình tượng bà trong phủ thờ được thể hiện giản dị với tấm áo kép, tóc buông nhẹ sau lưng, biểu hiện tinh thần buông xả danh vị thế tục để tìm về cội nguồn tâm linh. Bà được xem là người có công lao lớn nhất trong giới quý tộc Lê – Trịnh tham gia trùng tu, bảo trợ và duy trì ngôi chùa danh tiếng này.
Ngoài ra, Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc còn được thờ phụng tại chùa Mật Sơn (Đại Bi tự) ở Thanh Hóa, nơi vua Lê Thần Tông cho dựng để thờ Phật và phối thờ chính mình cùng sáu vị phi tần, trong đó bà là chính cung hoàng hậu. Pho tượng chân dung của bà tại đây thể hiện tư thế tọa thiền trang nghiêm, chân kiết già, tay kết ấn Vô Úy, khuôn mặt từ bi, thanh thoát, song vẫn đội vương miện và khoác triều phục thế kỷ XVII. Sự kết hợp giữa thần thái thiền định và vẻ uy nghi của mẫu nghi thiên hạ khiến pho tượng trở thành đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc thế kỷ XVII. Năm 1959, sáu pho tượng (vua và các hoàng hậu) được rước về đền Nhà Lê, và đến năm 1992, pho tượng Hoàng Thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc được đưa về Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam để trưng bày và nghiên cứu. Tác phẩm điêu khắc quý hiếm này đã được công nhận là Bảo vật quốc gia vào năm 2013. Việc tượng bà được tách khỏi nơi phối thờ cùng vua Lê Thần Tông và các phi tần khác mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc – tôn vinh bà như một nhân cách độc lập, một người phụ nữ trí tuệ, sùng đạo và có đóng góp riêng biệt cho văn hóa, nghệ thuật và Phật giáo Việt Nam. Từ chùa Bút Tháp đến Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, hình ảnh Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc vẫn sống mãi như một biểu tượng của trí tuệ, đức hạnh và tinh thần giác ngộ, được đời sau kính ngưỡng như bậc nữ nhân tiêu biểu của thời Lê – Trịnh.
Tham khảo
- K.U. Tôm, Chuyện để đời của bà chúa đa đoan, Báo Pháp Luật, đăng tải ngày 01/09/2016.
- Nguyễn Thị Như Khanh, Ly tán giữa vàng son, Giác Ngộ Online, đăng tải ngày 12/07/2010.
- Hoàng Thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc và bảo vật gần 400 năm, trên trang https://trangtraiviet.danviet.vn/, đăng tải ngày 03/08/2021.
- Hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc: tác giả bộ Từ điển Hán Nôm đầu tiên của Việt Nam, trên trang https://trangtraiviet.danviet.vn/, đăng tải ngày 03/08/2021.
- Nguyễn Đào Nguyên, Trịnh Thị Ngọc Trúc – bà chúa sùng Phật, Tạp chí Người Hà Nội, đăng tải ngày 07/11/2023.
