Kiến Quốc đại vương – Trần Tự Khánh (1175 – 1224)

Kiến Quốc đại vương – Trần Tự Khánh (1175 – 1224)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Trần Tự Khánh (1175 – 1224) người hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường, Đại Việt (nay thuộc Nam Định). Ông là con thứ của Trần Lý, em của Trần Thừa và Linh Từ Quốc mẫu. Theo vai vế trong tộc hệ họ Trần, Trần Tự Khánh là anh họ của Trần Thủ Độ và là chú ruột của hai anh em Trần Liễu, Trần Thái Tông.

Bối cảnh lịch sử

Ông sinh ra và trưởng thành trong giai đoạn triều Lý bước vào thời kỳ suy thoái nghiêm trọng. Từ cuối thế kỷ XII đến đầu thế kỷ XIII, dưới triều Lý Cao Tông (1176 – 1210), triều chính rối ren, vua quan đắm mình trong xa hoa, bê trễ chính sự, trong khi thiên tai, đói kém, và các cuộc khởi loạn nông dân xảy ra khắp nơi. Nhiều địa phương hình thành thế lực riêng, các hào trưởng, thủ lĩnh cát cứ nổi lên tranh giành quyền lực. 

Sau khi Trần Lý mất, Trần Tự Khánh kế tục sự nghiệp của cha, trở thành người đứng đầu họ Trần, gánh vác trọng trách mở đường cho sự nghiệp thống nhất và chấn hưng đất nước. Trong thời kỳ hỗn loạn đầu thế kỷ XIII, ông cùng các thủ lĩnh đương thời như Nguyễn Nộn, Đoàn Thượng chiếm giữ các vùng đất chiến lược, tạo thế “tam phân thiên hạ”, không ai chịu phục ai.

Sự nghiệp

Bước đầu phò Lý – Dẹp loạn Quách Bốc (1209 – 1210)

Vào những năm cuối triều Lý Cao Tông (1176 – 1210), chính sự Đại Việt lâm vào cảnh rối ren chưa từng có. Triều đình mục nát, vua ham mê tửu sắc, tin dùng gian thần, bỏ mặc quốc kế dân sinh. Trong cung, phe cánh tranh quyền đoạt lợi; ngoài biên, dân đói khổ, giặc cướp nổi dậy khắp nơi. Sau vụ Phạm Du gièm pha khiến Phạm Bỉnh Di, vị trung thần nổi tiếng liêm chính, bị giết hại, bộ tướng của Bỉnh Di là Quách Bốc đã nổi giận, đem quân làm loạn, tiến thẳng vào kinh thành Thăng Long để báo thù cho chủ.

Thăng Long thất thủ, vua Lý Cao Tông cùng hoàng hậu hoảng hốt chạy lên vùng núi Quy Hóa, còn Thái tử Lý Hạo Sảm thì tìm đường trốn về vùng duyên hải Hải Ấp, nơi có thế lực của hào trưởng Trần Lý. Chính sự kiện ấy đã trở thành bước ngoặt định mệnh cho họ Trần.

Tại Hải Ấp, Thái tử Hạo Sảm được Trần Lý che chở và gả con gái là Trần Thị Dung cho. Cuộc hôn phối này không chỉ mang tính cá nhân mà còn là liên minh chính trị, mở ra danh nghĩa “phò Lý” chính thống cho họ Trần. Dưới danh nghĩa cứu giá, Trần Lý cùng con trai là Trần Tự Khánh và người em rể Tô Trung Từ gấp rút chiêu mộ binh mã, dựng cờ cần vương, tiến quân đánh dẹp loạn Quách Bốc.

Cuộc chiến kéo dài nhiều tháng. Quân Hải Ấp có lợi thế về thủy chiến, phối hợp cùng lực lượng triều đình trung thành với nhà vua, đã chiếm lại Thăng Long, dẹp yên nội loạn. Tuy nhiên, trong lúc giao tranh ác liệt, Trần Lý tử trận, để lại quyền chỉ huy cho con trai là Trần Tự Khánh. Sau chiến thắng, Tô Trung Từ được triều đình phong làm Thái úy, còn Trần Tự Khánh được phong Thuận Lưu bá, trấn thủ vùng duyên hải, kế thừa toàn bộ lực lượng của cha mình.

Năm 1210, Lý Cao Tông qua đời, Thái tử Hạo Sảm lên ngôi, tức Lý Huệ Tông. Lúc này, họ Trần từ một hào tộc địa phương đã trở thành một trụ cột quân sự trọng yếu của triều đình, nắm trong tay đội quân mạnh và có uy tín lớn trong dân chúng vùng hạ lưu sông Hồng.

Tình thế rối loạn sau khi Lý Cao Tông băng hà

Năm 1210, vua Lý Cao Tông qua đời, để lại một triều chính suy yếu, lòng dân ly tán, hào trưởng khắp nơi nổi dậy chiếm cứ. Trong khi triều đình do Lý Huệ Tông còn non trẻ chưa đủ uy tín và năng lực để ổn định cục diện, các thế lực địa phương đặc biệt là họ Tô, Trần, Đoàn, Nguyễn đều nhân cơ hội mở rộng ảnh hưởng.

Nghe tin vua Cao Tông mất, Trần Tự Khánh liền kéo thủy quân đến bến Tế Giang (thuộc Mỹ Văn, Hưng Yên) xin với cậu là Tô Trung Từ được cùng dự tang lễ. Tuy nhiên, Trung Từ không cho, e ngại cháu mình lại nhân dịp ấy gây biến loạn như trước. Bị khước từ, Tự Khánh đành rút quân về Thuận Lưu.

Cũng thời gian ấy, Huệ Tông nhiều lần sai người sang đón Trần Thị Dung (em gái Tự Khánh) vào cung, nhưng bị Tự Khánh từ chối. Mãi đến lần thứ ba, ông mới chấp thuận, để Phùng Tá Chu hộ tống em gái vào kinh. Trần Thị Dung được vua sủng ái và phong làm Nguyên phi.

Loạn Tô Trung Từ và cơ hội mở rộng thế lực

Tháng 7 năm 1211, Tô Trung Từ bị Vương Thượng giết chết do tư thông với công chúa Thiên Cực. Sau khi Trung Từ mất, thế lực quân phiệt mà ông xây dựng nhanh chóng rối loạn. Con rể Trung Từ là Nguyễn Ma La định dựa vào anh em họ Trần để khôi phục uy thế, nhưng lại bị bộ tướng Nguyễn Trinh giết chết. Từ đó, mối liên minh họ Tô – họ Trần tan vỡ, còn Tự Khánh nhân cơ hội kéo quân chiếm lĩnh kinh sư Thăng Long.

Tuy nhiên, các hào trưởng vùng Hồng Châu là Đoàn Thượng và Đoàn Văn Lôi tâu với vua Huệ Tông rằng Tự Khánh mang binh về kinh nhằm mưu đồ phế lập. Nhà vua tin lời, liền sai các đạo binh tấn công Tự Khánh, đồng thời giáng Nguyên phi Trần Thị Dung xuống làm Ngự nữ. Trần Tự Khánh giao chiến với quân Đoàn Thượng ở ải Hoàng Điểm, nhưng thất bại. Ông tức giận, phá đê cho nước tràn vào các ấp rồi lui quân. Miền Khoái Châu vì thế oán họ Trần và ngả theo họ Đoàn.

Tự Khánh củng cố thế lực và chiến lược đối phó triều đình

Mặc dù thất bại, Trần Tự Khánh vẫn không chịu khuất phục, tiếp tục củng cố thế lực ở vùng hai bờ sông Hồng, đánh chiếm nhiều nơi từ Đọi Sơn (Hà Nam) đến Lý Nhân, liên kết với hào trưởng Nguyễn Tự, nhằm tiêu diệt thế lực họ Đoàn.

Cuối năm 1211, Tự Khánh lo ngại em gái Trần Thị Dung bị hãm hại trong cung, liền kéo quân đến sát bến Tế Giang. Việc này khiến Đàm Thái hậu nghi ngờ ông có ý phế lập, buộc Tự Khánh phải cắt tóc thề trời, sai Thiên Trinh công chúa vào tâu minh oan. Tuy nhiên, Thái hậu vẫn không tin, ra tay tàn bạo giết chết ba hoàng tử con vua Cao Tông, ném xác ra ngoài thành để trừ mối nghi phế lập khiến triều đình càng thêm rúng động.

Liên minh với Nguyễn Tự và chiến dịch dẹp họ Đoàn (1212 – 1213)

Đầu năm 1212, Trần Tự Khánh cùng Nguyễn Tự gặp nhau ở bến Triều Đông, kết nghĩa “sinh tử chi giao”, chia ranh giới chiếm cứ theo sông Lô và sông Thiên Đức (sông Đuống). Hai bên hẹn cùng tiến binh đánh Hồng Châu, Huệ Tông vì muốn thu phục lòng trung thần, phong Tự Khánh làm Chương Thành hầu.

Tuy nhiên, trong triều, Đàm Thái hậu và cận thần vẫn ngấm ngầm mưu tính diệt họ Trần. Khi Huệ Tông định chạy lên Lạng Châu, chính Tự Khánh đã nhiều lần can gián, khuyên vua ở lại kinh. Cảm kích, nhà vua truyền cho văn võ bá quan đều phải tuân mệnh Tự Khánh, thừa nhận ông như nguyên soái thực quyền của triều đình.

Xung đột với triều đình và các hào trưởng Bắc Giang (1213 – 1214)

Cuối năm 1213, Thái hậu lại ngầm kết liên với các tướng ở Phù Lạc và Bắc Giang, phát binh đánh Tự Khánh. Ông liền phản công, tiến vào cấm thành, đốt cầu Ngoạn Thiềm, rồi lui quân. Khi thế lực đã mạnh, Tự Khánh mở rộng chiếm lĩnh từ hạ lưu sông Hồng đến sông Đáy, lên cả vùng Quốc Oai, thu phục được tướng Nguyễn Cuộc.

Tuy nhiên, Tín Dực, một quan cận thần, về triều lại nói xấu Tự Khánh là có lòng phản nghịch, khiến Huệ Tông và Thái hậu thêm nghi kỵ.

Chiếm kinh sư và lập Nguyên Vương (1214)

Tháng Giêng năm 1214, Trần Tự Khánh hội binh các đạo, thề tại miếu Thái úy Đỗ ở Đông Phù Liệt, rồi tiến đánh Thăng Long. Quân triều đình do chính vua Huệ Tông và Đàm Dĩ Mông chỉ huy tan rã nhanh chóng. Huệ Tông phải chạy lên Lạng Châu, còn Tự Khánh chiếm được kinh thành.

Vì không đón được vua về, ông cùng bá quan bàn việc cải lập ngôi vua, rước Huệ Văn vương (con Lý Anh Tông) lên ngôi, đổi niên hiệu là Càn Ninh, hiệu Nguyên Vương.

Cùng lúc, nội bộ họ Trần lại phát sinh phản loạn, tướng Đỗ Bị ở Cam Giá và Nguyễn Nộn ở Bắc Giang đều ly khai, tạo thế tam cường phân tranh:

  • Phía Bắc: Nguyễn Nộn
  • Phía Đông: Đoàn Thượng
  • Phía Nam: Trần Tự Khánh

Cục diện đất nước hoàn toàn hỗn loạn, Thăng Long bị đốt phá tan hoang, triều đình Lý chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa.

Hỗn chiến và chuyển biến cục diện

Năm 1215 – 1216, Trần Tự Khánh tiếp tục giao tranh khắp vùng đồng bằng Bắc Bộ. Ông đốt cung điện, lấy của cải kho tàng, song cũng nhiều lần trả lại ngai vàng, mũ Bình Thiên, tỏ lòng vẫn tôn trọng nhà Lý.

Dù bị triều đình nhiều lần kết tội “soán nghịch”, Huệ Tông vẫn phải dựa vào họ Trần để giữ ngai, thậm chí lại phong Trần Nhị Nương làm Thuận Trinh phu nhân.

Đàm Thái hậu vì oán ghét họ Trần mà tìm cách đầu độc phu nhân, nhưng không thành. Đến cuối năm 1216, tình hình vẫn chưa yên, các hào trưởng nổi dậy khắp nơi, khiến Huệ Tông một lần nữa phải quay lại nương tựa Tự Khánh, chính thức xác lập thế lực họ Trần

Phò Lý Huệ Tông – Thống nhất miền Bắc (1216 – 1222)

Sau nhiều năm nội chiến, Trần Tự Khánh nhận ra rằng chỉ có danh nghĩa phò vua mới đủ chính danh để thu phục nhân tâm. Từ năm 1216, ông thay đổi chính sách: không còn đối đầu với triều đình, mà chủ trương khôi phục ngôi vị chính thống cho Lý Huệ Tông, người đang bị phe Đàm Thái hậu khống chế.

Ông sai tướng Vương Lê đem quân hộ giá, đón nhà vua từ nơi lánh nạn về vùng Cứu Liên, rồi phế bỏ Nguyên Vương, khôi phục ngôi báu cho Huệ Tông. Sự kiện này đánh dấu việc họ Trần nắm toàn quyền quân sự triều đình nhưng vẫn giữ danh nghĩa trung hưng nhà Lý.

Nhờ công lao lớn trong việc “phù Lý”, Trần Tự Khánh được phong Thái úy Phụ quốc, trở thành người có quyền hành cao nhất trong triều. Anh ông là Trần Thừa được giao chức Nội thị phán thủ, còn em họ Trần Thủ Độ nắm giữ quân cấm vệ, dần hình thành tam trụ họ Trần trong triều đình Lý.

Từ 1217 đến 1220, Trần Tự Khánh liên tiếp mở các chiến dịch quân sự nhằm bình định miền Bắc:

  • Liên minh với Đoàn Thượng, ổn định vùng Đông Châu.
  • Tiêu diệt Đỗ Bị, khôi phục vùng Cam Giá.
  • Đánh tan Lý Bát, thu phục Từ Liêm.
  • Chinh phạt Hà Cao ở Quy Hóa, kiểm soát toàn bộ miền Thượng Nguyên.

Nhờ những chiến công ấy, đến đầu thập niên 1220, Đại Việt tạm thời yên ổn, và thực quyền triều Lý hoàn toàn nằm trong tay họ Trần.

Gia quyến

Cha mẹ: 

  • Cha: Trần Lý (陳李) vốn là một hào trưởng có thế lực ở vùng Hải Ấp, từng chiêu mộ binh sĩ giúp triều đình Lý dẹp loạn, từ đó tạo dựng thanh thế cho dòng họ. 
  • Mẹ: Tô thị (蘇氏) là chị ruột của Tô Trung Từ

Cậu: Tô Trung Từ (蘇仲由) từng nắm quyền lớn trong triều dưới thời Lý Huệ Tông. 

Anh chị em: 

  • Anh trai: Trần Thừa (陳承) là Thái thượng hoàng của nhà Trầm – Trần Thái Tổ
  • Anh em họ: Trần Thủ Độ (陳守度) con của Trần Hoằng Nghị, thuộc chi khác trong họ Trần. Sau này, Trần Thủ Độ trở thành trụ cột chính trị của triều Trần, là người trực tiếp tổ chức việc chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần, đặt nền móng cho cơ nghiệp kéo dài hơn một thế kỷ.
  • Em gái: Trần Thị Dung (陳氏蓉) Bà được gả cho vua Lý Huệ Tông, trở thành Hoàng hậu. Sau này bà được gả cho Trần Thủ Độ và được phong Linh Từ Quốc Mẫu.
  • Em gái: Trần Tam Nương (陳三娘) ít được sử sách nhắc đến, song theo truyền chép dân gian và một số phả hệ họ Trần, bà gả cho Nguyễn Đường và Đoàn Văn Lôi, những nhân vật từng có thế lực ở vùng Bắc Giang.

Con cái: Con trai: Trần Hải (陳海) được phong Hiển Đạo vương (顯道王). 

Cháu: 

  • Trần Thái Tông – Trần Cảnh 
  • An Sinh Vương Trần Liễu 

Cuối đời

Sau hơn mười năm chinh chiến liên miên, Trần Tự Khánh sức yếu, bệnh nặng. Dù vậy, ông vẫn cố duy trì trật tự, củng cố triều chính, giao lại binh quyền cho Trần Thừa và Trần Thủ Độ. Đầu năm 1224, ông qua đời, hưởng dương khoảng 49 tuổi. Vua Lý Huệ Tông truy tặng ông tước Kiến Quốc vương (建國王), ghi nhận công lao trung hưng triều Lý.

Khi Trần Thái Tông lập nên nhà Trần (1225), ông được truy phong là Kiến Quốc Đại vương (建國大王), thờ tại Thái miếu triều Trần, coi là bậc khai nghiệp thực sự của họ Trần, người đặt nền móng cho toàn bộ sự nghiệp sau này của dòng họ.

Cái chết của Trần Tự Khánh đánh dấu bước chuyển giao lịch sử giữa hai vương triều. Nhờ nền tảng chính trị, quân sự và ngoại giao do ông gây dựng, chỉ hai năm sau, họ Trần đã tiếp quản ngôi báu, mở ra một triều đại mới – triều Trần (1225 – 1400), một trong những thời kỳ huy hoàng bậc nhất trong lịch sử Đại Việt.

Nhận định – đánh giá

Trần Tự Khánh là một nhân vật đặc biệt trong giai đoạn cuối triều Lý. Trật tự quốc gia bị lung lay, các hào trưởng địa phương nổi dậy giành quyền kiểm soát từng vùng, triều đình mất khả năng điều hành và nguy cơ phân liệt đất nước trở nên rõ rệt. Từ trong bối cảnh ấy, Trần Tự Khánh nổi lên vừa như một vị tướng tài năng, vừa như một chính trị gia sắc sảo, người đặt nền móng đầu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước và sự thay thế quyền lực từ họ Lý sang họ Trần.

Góc nhìn của sử gia truyền thống

Các sử gia Nho học như Ngô Sĩ Liên và Ngô Thì Sĩ đều nhìn nhận Trần Tự Khánh bằng con mắt nghiêm khắc, đặt ông vào chuẩn mực trung – nghịch, quân – thần của đạo lý Nho giáo.

Ngô Sĩ Liên, trong Đại Việt sử ký toàn thư, cho rằng hành động đem quân vào kinh đô của Trần Tự Khánh là “trái lễ”, là tội lớn; tuy nhiên, ông vẫn thừa nhận rằng trong hoàn cảnh rối ren, “vua và hoàng hậu cuối cùng phải nhờ đến Tự Khánh mới được yên”, tức là dù hành động trái phép, nhưng kết quả lại đem lại ổn định cho triều đình. Ngô Sĩ Liên nhìn Trần Tự Khánh như một người làm việc “trái nhưng tình thì thuận” không phải hoàn toàn trung thần, nhưng cũng không thể coi là nghịch tặc, mà là người đã hành động theo tình thế để giữ lấy đại cục.

Ngô Thì Sĩ, trong Việt sử tiêu án, lại phán xét gay gắt hơn. Ông xem Trần Tự Khánh là người “thác nghĩa”, dùng cái cớ vì em gái khổ để mượn danh nghĩa cứu vua mà thực chất là muốn giữ vua trong tay để sai khiến thiên hạ. Ngô Thì Sĩ cho rằng nếu Tự Khánh không chết sớm, tất sẽ cướp ngôi vua, và cái chết của ông là ý trời, để mở đường cho Trần Cảnh sau này lên ngôi hợp đạo lý hơn. Quan điểm ấy phản ánh rõ lối tư duy chính thống của Nho giáo, xem mọi hành vi vượt khuôn phép quân thần đều là phản nghịch, dù kết quả chính trị có lợi cho quốc gia.

Ngay cả Việt sử lược, một bộ sử được biên soạn dưới triều Trần (năm 1377), cũng không né tránh việc ghi nhận tâm địa muốn làm vua của Tự Khánh, kể chuyện ông thử tài bắn tên vào cành cây rồi trúng đích, như một điềm báo về chí lớn của mình. Điều này cho thấy ngay trong nội bộ nhà Trần, hình tượng Trần Tự Khánh vẫn vừa được kính trọng, vừa bị dè chừng như một người có khát vọng quyền lực quá lớn.

Đánh giá trong bối cảnh lịch sử

Tuy nhiên, khi đặt Trần Tự Khánh trong toàn cảnh lịch sử đầu thế kỷ XIII, ta thấy rằng sự phán xét của các sử gia Nho học chưa hoàn toàn công bằng. Ông hành động trong một thời đại mà quyền lực trung ương đã tan rã, triều đình bị khống chế bởi các nhóm quyền lực cát cứ, và vua Lý Huệ Tông không đủ năng lực lãnh đạo. Trong tình thế “quần hùng phân tranh”, những người như Trần Tự Khánh xuất hiện là kết quả tất yếu của thời loạn, chứ không phải nguyên nhân gây loạn.

Trần Tự Khánh, khác với các thủ lĩnh địa phương khác như Nguyễn Nộn, Đoàn Thượng, không chỉ biết chiếm cứ một vùng mà còn có tầm nhìn chính trị quốc gia, ông tìm cách mượn danh thiên tử để hiệu lệnh chư hầu. Đây là tư duy chính trị rất hiếm trong thời kỳ cát cứ, thể hiện trí lược của một người không chỉ muốn lập công mà còn muốn ổn định lại trật tự quốc gia.

Thực tế cho thấy, sau khi kiểm soát được triều đình Lý, Trần Tự Khánh đã nhanh chóng dẹp loạn, thu phục các thế lực phản nghịch, củng cố vùng trung châu, lập lại tương đối trật tự sau nhiều năm nội chiến. Nếu không có sự phản bội của tướng Nguyễn Nộn, có khả năng ông đã thống nhất được toàn bộ Đại Việt trước khi qua đời.

Vai trò và ảnh hưởng đối với sự hình thành nhà Trần

Công lao của Trần Tự Khánh không chỉ nằm ở việc dẹp loạn mà còn ở chỗ ông mở đường cho quyền lực họ Trần tiến vào trung tâm chính trị Đại Việt. Từ nền tảng kiểm soát triều đình, quân đội, và bảo vệ vua Lý Huệ Tông mà ông xây dựng, họ Trần từng bước chiếm lĩnh toàn bộ quyền hành, để rồi sau này Trần Thủ Độ hoàn tất quá trình chuyển ngôi.

Dù không phải là người sáng lập chính thức của triều Trần, nhưng Trần Tự Khánh chính là người mở đường cho vương triều này. Ông là người đầu tiên trong họ Trần nắm giữ thực quyền quốc gia, tập hợp được binh lực, thể hiện bản lĩnh chính trị và quân sự vượt trội so với các tướng lĩnh cùng thời. 

Tổng kết

Nhìn lại,ở Trần Tự Khánh có ranh giới mong manh giữa trung và nghịch, giữa danh nghĩa và quyền lực. Nếu chỉ dùng chuẩn mực đạo lý để xét, ông có thể bị coi là kẻ phản thần; nhưng nếu nhìn dưới góc độ lịch sử, ông lại là người anh hùng thời loạn, người đầu tiên nhìn thấy cơ hội cứu lấy trật tự quốc gia khi triều Lý đang trên đà sụp đổ.

Chính vì thế, dù sử sách có chép lời phê phán, nhưng hầu hết các nhà nghiên cứu hiện đại đều thống nhất rằng Trần Tự Khánh là nhân vật đặt nền móng cho sự phục hưng chính trị của Đại Việt thế kỷ XIII, và là người đầu tiên trong họ Trần chứng tỏ năng lực thống nhất thiên hạ, xứng đáng được coi là danh tướng khai sáng cho cơ nghiệp nhà Trần.

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
  6. Trần Quốc Vượng (2005), Việt sử lược, Nxb Thuận Hóa. 
Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)