Thân thế
Lê Nhân Tông (黎仁宗), tên húy là Lê Bang Cơ (黎邦基), còn có tên ngoại giao dùng trong quan hệ với triều Minh là Lê Tuấn (黎濬). Ông sinh ngày 9 tháng 5 âm lịch năm Tân Dậu (tức ngày 28 tháng 5 dương lịch năm 1441), là con trai thứ ba của vua Lê Thái Tông và Tuyên Từ Văn Hoàng hậu Nguyễn Thị Anh, người làng Bố Vệ, huyện Đông Sơn, phủ Thiệu Thiên (nay thuộc tỉnh Thanh Hóa).
Trước khi hoàng tử Bang Cơ ra đời, vua Lê Thái Tông đã có hai con trai khác là Lê Nghi Dân (mẹ là Dương Thị Bí, được phong Chiêu nghi) và Lê Khắc Xương (mẹ là Bùi Quý nhân). Sau đó, vào năm 1442, Ngô Tiệp dư tiếp tục sinh người con út là Lê Tư Thành, sau này là vua Lê Thánh Tông.
Khi mới lên ngôi, vua Lê Thái Tông lập Lê Nghi Dân làm Hoàng thái tử. Tuy nhiên, theo Đại Việt sử ký toàn thư, Dương Chiêu nghi do được ân sủng, sinh kiêu ngạo, nhiều lần làm phật ý nhà vua. Lê Thái Tông bèn giáng Dương Thị Bí xuống làm Chiêu nghi, phế truất ngôi Thái tử của Lê Nghi Dân và ngày 16 tháng 11 âm lịch năm 1441, ông ban chiếu lập Lê Bang Cơ, con trai của Nguyễn Thị Anh làm Hoàng thái tử. Trong chiếu phong viết:
“Đặt Thái tử để vững gốc rễ, lập con đích để chính danh phận. Đó là mưu xa của xã tắc, kế lớn của quốc gia. Hoàng tử Bang Cơ thể chất vàng ngọc, tư thái anh minh, vừa có uy vọng của một bậc quân vương, lại đúng danh phận là con đích tôn quý…”
Lê Nghi Dân bị giáng làm Lạng Sơn vương, còn Lê Khắc Xương được phong làm Tân Bình vương. Việc lập Thái tử mới này gây xáo trộn trong nội bộ hoàng tộc và tạo nên tiền đề cho những mâu thuẫn chính trị kéo dài về sau.
Bối cảnh lịch sử
Sau khi vua Lê Thái Tông đột ngột qua đời vào năm 1442, hoàng tử Lê Bang Cơ khi ấy mới 2 tuổi được các đại thần tôn lập lên ngôi, tức vua Lê Nhân Tông. Do vua còn nhỏ tuổi, triều đình do Hoàng thái hậu Nguyễn Thị Anh, tức Tuyên Từ Văn Hoàng hậu nhiếp chính, thực quyền nằm trong tay bà suốt gần một thập kỷ.
Dưới sự nhiếp chính của Thái hậu, bộ máy nhà nước thời tiền Đại Hòa (1442 – 1453) tiếp tục kế thừa các thiết chế đã ổn định từ thời Lê Thái Tổ và Lê Thái Tông. Các đại thần kỳ cựu như Lê Khả, Lê Thụ, Lê Liệt… tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong triều chính, góp phần đảm bảo trật tự xã hội và an ninh quốc gia. Nhờ vậy, giai đoạn đầu triều Lê Nhân Tông được đánh giá là thời kỳ chính sự ôn hòa, xã hội yên ổn, học hành được chăm lo, khoa cử phát triển.
Thái hậu Nguyễn Thị Anh nổi bật ở sự mẫn tiệp trong chính sự. Năm 1443, khi xảy ra hiện tượng thiên tai như động đất, sao sa, bà đã nhân danh nhà vua ban chiếu cầu lời nói thẳng từ các đại thần và nhân dân, thể hiện tinh thần cầu thị, minh bạch, nhằm chấn chỉnh triều chính và xoa dịu lòng người.
Về đối ngoại, triều đình dưới sự chỉ đạo của Thái hậu cũng thể hiện thái độ cứng rắn và kiên quyết. Từ năm 1444 đến 1446, trước các cuộc xâm lấn liên tục của Chiêm Thành, quân đội Đại Việt dưới sự chỉ huy của Lê Khả, Lê Thụ, Lê Khắc Phục đã phát động một cuộc chinh phạt lớn, huy động tới 60 vạn quân tiến đánh, chiếm được kinh đô Đồ Bàn, bắt sống vua Chiêm là Ma Ha Bí Cai, đưa về Đông Kinh. Triều đình sau đó lập người thân của Bí Cai là Ma Ha Quý Lai làm tân vương Chiêm Thành. Tuy triều Minh sau đó yêu cầu Đại Việt trả lại Bí Cai, nhưng triều đình vẫn giữ lập trường độc lập, không đáp ứng yêu sách.
Cùng với việc mở rộng ảnh hưởng xuống phương Nam, triều đình Đại Việt cũng thực hiện chính sách bành trướng lên vùng Tây Bắc. Năm 1448, nước Bồn Man xin nội thuộc, được sáp nhập vào Đại Việt, đổi làm châu Quy Hợp.
Trên phương diện nội trị, triều đình chăm lo phát triển giáo dục và khoa cử. Khoa thi Hội năm 1448 thu hút hơn 750 sĩ tử, tuyển chọn được 27 tiến sĩ. Năm 1449, thể lệ thi lại điển được cải cách, yêu cầu học thuộc ám tả, Tứ thư, Ngũ kinh, chuẩn hóa chất lượng đội ngũ hành chính. Cùng năm, triều đình cho đào sông Bình Lỗ, một công trình thủy lợi và giao thông lớn nối từ Đáp Cầu tới Phù Lỗ (nay thuộc Sóc Sơn, Hà Nội), thể hiện tầm nhìn phát triển hạ tầng kinh tế.
Tuy nhiên, cũng chính trong giai đoạn này, quyền lực tập trung vào tay Thái hậu Nguyễn Thị Anh dần dẫn đến các mâu thuẫn nội bộ. Vào tháng 7 âm lịch năm 1451, bà đã ra lệnh xử tử hai trọng thần là Thái úy Lê Khả và Tư khấu Lê Khắc Phục, những công thần có ảnh hưởng lớn dưới triều Thái Tổ, Thái Tông. Việc xử tử này bị đương thời cho là oan, phản ánh sự gia tăng nghi kỵ và bất ổn nội bộ trong hàng ngũ triều thần.
Giai đoạn Thái hậu Nguyễn Thị Anh nhiếp chính có thể xem là thời kỳ chuyển tiếp đặc biệt trong lịch sử trung đại Việt Nam. Vừa có tính kế thừa từ các triều trước về chính sách trị quốc, vừa thể hiện những dấu hiệu xung đột quyền lực âm ỉ, đặt nền tảng cho những biến cố bi kịch sau này trong triều đại nhà Lê sơ.
Sự nghiệp cai trị
Tháng 11 âm lịch năm Quý Tỵ (1453), khi bước sang tuổi 12, Lê Nhân Tông chính thức tiếp nhận triều chính từ tay Thái hậu Nguyễn Thị Anh và bắt đầu thời kỳ đích thân chấp chính. Ngay khi ra nắm quyền, nhà vua ban chiếu đại xá thiên hạ, đổi niên hiệu thành Diên Ninh (延寧), mở đầu cho một giai đoạn mới trong lịch sử Đại Việt.
Trên phương diện chính trị – xã hội, Lê Nhân Tông tỏ rõ là một vị quân vương nhân hậu, có tư tưởng khoan dung, biết trọng nghĩa, trọng người xưa. Một trong những quyết sách quan trọng đầu tiên của ông là khôi phục danh dự và điền sản cho hậu duệ các công thần từng bị truất giáng hoặc xử tử trong các triều trước. Những nhân vật như Trịnh Khả, Lê Sát, Lê Ngân, Phạm Văn Xảo hay Trần Nguyên Hãn, từng bị xử oan hoặc vướng vào vòng tranh chấp quyền lực đều được con cháu của họ phục hồi lại quan tước và ban cấp điền sản. Đặc biệt, nhà vua biểu dương công lao của Nguyễn Trãi, người đã bị xử tử oan vào năm 1442 trong vụ án Lệ Chi Viên, tuy chưa chính thức minh oan nhưng đây là một động thái có ý nghĩa quan trọng trong việc từng bước phục hồi thanh danh cho một bậc khai quốc công thần.
Vua cũng không quên tưởng thưởng những vị tướng đã hy sinh trong kháng chiến chống Minh. Các công thần như Đinh Lễ, Lý Triện, những danh tướng từng lập chiến công lớn tại Tốt Động – Chúc Động và vây hãm Đông Quan, được truy thăng chức tước, thể hiện sự trân trọng đối với quá khứ hào hùng của khởi nghĩa Lam Sơn.
Trên phương diện học thuật và văn hóa, Lê Nhân Tông tổ chức nhiều kỳ thi Hội nhằm tuyển chọn nhân tài phục vụ quốc chính, tiêu biểu vào các năm 1452 và 1458. Mặc dù không tổ chức thi Đình như trước, nhưng điều đó vẫn cho thấy triều đình quan tâm đến việc chấn hưng học thuật. Năm 1455, nhà vua sai Phan Phu Tiên, Bác sĩ Quốc tử giám, biên soạn bộ Đại Việt sử ký (Phan Phu Tiên), nối tiếp công trình của Lê Văn Hưu, chép từ thời Trần Thái Tông đến khi Lê Thái Tổ kháng chiến thành công. Đây là một mốc quan trọng trong quá trình định hình chính sử triều Lê sơ.
Trong lĩnh vực kinh tế – xã hội, Lê Nhân Tông thi hành nhiều chính sách khuyến nông, giảm thuế, nhấn mạnh tới việc bảo hộ dân sinh. Ông lệnh cho quan các lộ, phủ, huyện phải “khuyên dân làm ruộng, xử án công bằng, phòng chống đạo tặc”, đồng thời chỉ thị các võ tướng như Lê Hiêu, Lê Lựu nghiêm cẩn tuần phòng biên cương. Tại vùng Tây Kinh (Lam Kinh) nơi yên nghỉ của Thái Tổ, vua đặc biệt dặn dò quan coi lăng phải thành kính, nghiêm túc trong lễ nghi và bảo quản khu di tích tổ tiên.
Nhà vua còn ban chiếu chăm lo cho dân nghèo, cô quả, biểu dương những tấm gương tiết nghĩa trong xã hội như người chồng nghĩa khí, người vợ tiết hạnh. Tư tưởng trị quốc nhân đạo, đức trị làm gốc thể hiện đậm nét trong các chỉ dụ của Lê Nhân Tông, cho thấy ông là vị hoàng đế có tầm nhìn sâu rộng và tấm lòng nhân hậu.
Mặc dù thời gian chấp chính của Lê Nhân Tông không dài và kết thúc trong biến cố chính trị năm 1459, nhưng những chính sách và tư tưởng trị quốc của ông đã đặt nền tảng cho thời kỳ thịnh trị sau này dưới triều Lê Thánh Tông.
Gia quyến
Thân phụ, thân mẫu:
- Thân phụ: Vua Lê Thái Tông
- Thân mẫu: Tuyên Từ Thái hậu Nguyễn Thị Anh
Anh, em:
- Lê Nghi Dân (chữ Hán: 黎宜民 tháng 10 năm 1439 – 6 tháng 6 năm 1460), thường được gọi là Lệ Đức hầu (厲德侯), Lạng Sơn vương (諒山王), là vị hoàng đế thứ tư của triều đại Lê sơ trong lịch sử Việt Nam. Ông tiếm vị trong một thời gian ngắn, từ tháng 10 năm 1459 đến khi bị phế truất vào tháng 6 năm 1460, với niên hiệu là Thiên Hưng (天興).
- Lê Khắc Xương là hoàng tử thứ hai của Lê Thái Tông, mẹ là Bùi Quý nhân (con gái của Bùi Cầm Hổ), cũng là anh của Lê Thánh Tông và Lê Nhân Tông. Ngày 16 tháng 11 năm Đại Bảo thứ 2 (tháng 12 năm 1441), Thái Tông lập hoàng tử thứ ba là Lê Bang Cơ làm Hoàng thái tử, người vốn được lập Hoàng thái tử trước đó là Lê Nghi Dân được phong làm Lạng Sơn vương và Khắc Xương được phong làm Tân Bình vương (新平王).Sau khi Lê Nghi Dân tiếm ngôi, Khắc Xương được cải hiểu làm Cung vương (恭王).
- Lê Tư Thành là tên thật của vua Lê Thánh Tông, vị vua thứ 4 của nhà Hậu Lê, ông lên ngôi năm 1460, lúc 18 tuổi, đặt niên hiệu là Quang Thuận, năm 1470 đổi niên hiệu là Hồng Đức.
Cuối đời – thờ phụng
Sau gần hai thập niên trị vì, kết thúc triều đại Lê Nhân Tông là một biến cố chính trị đẫm máu mang dấu ấn tranh đoạt vương quyền. Kẻ chủ mưu không ai khác chính là Lê Nghi Dân, con trưởng của vua Lê Thái Tông, từng bị phế truất khỏi ngôi Thái tử và giáng làm Lạng Sơn vương. Việc này đã gieo mầm bất mãn, khiến Nghi Dân nuôi mộng đoạt lại ngôi báu.
Theo các sử gia hiện đại, sự dị nghị trong triều đình và xã hội đương thời về nguồn gốc thân thế của Lê Nhân Tông, vốn do Tuyên Từ Hoàng thái hậu Nguyễn Thị Anh sinh ra trong một thời điểm nhạy cảm đã tạo điều kiện để Nghi Dân vận động lực lượng ủng hộ việc tiếm vị. Tuy nhiên, theo ghi chép của Đại Việt sử ký toàn thư và Đại Việt thông sử, vua Nhân Tông vẫn coi Nghi Dân là anh ruột, không hề đề phòng. Năm 1456, nhà vua thậm chí còn mời Nghi Dân dự yến tiệc trong cung, thể hiện sự tin cẩn và thiện chí.
Đêm mùng 3 tháng 10 năm Kỷ Mão (tức ngày 28 tháng 10 năm 1459), Nghi Dân cùng các thủ hạ bắc thang đột nhập cung cấm, sát hại Lê Nhân Tông và sau đó giết luôn Tuyên Từ Hoàng thái hậu. Khi ấy, Lê Nhân Tông mới 18 tuổi, trị vì được 17 năm, để lại hình ảnh một vị quân vương nhân hậu, có chí khôi phục sự chính trực và lòng bao dung trong triều chính. Nghi Dân sau đó lên ngôi, tự xưng là Hoàng đế, đổi niên hiệu là Thiên Hưng, đồng thời ban chiếu buộc tội Nguyễn Thái hậu và phủ nhận tính chính danh của Nhân Tông.
Tuy nhiên, triều đại của Lê Nghi Dân chỉ kéo dài 8 tháng. Tháng 6 năm 1460, các đại thần trung thành như Nguyễn Xí, Đinh Liệt, Lê Lăng và Nguyễn Đức Trung làm binh biến lật đổ ông. Các đại thần sau đó tôn Lê Tư Thành, con út của Lê Thái Tông lên ngôi, tức là vua Lê Thánh Tông.
Ngay khi lên ngôi, vua Lê Thánh Tông đã hành quyết Lê Đắc Ninh, viên chỉ huy cấm binh từng tiếp tay cho Nghi Dân và tổ chức lễ phát tang cho Lê Nhân Tông và Tuyên Từ Hoàng thái hậu. Triều đình rước bài vị Nhân Tông vào thờ tại Thái Miếu, chính thức tôn miếu hiệu là Nhân Tông (仁宗), thụy hiệu là Khâm Văn Nhân Hiếu Tuyên Minh Thông Duệ Tuyên Hoàng đế (欽文仁孝宣明聰睿宣皇帝). Sách sử đời sau thường gọi là Nhân Tông Tuyên hoàng đế.
Một chi tiết đặc biệt được ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư là: từ đầu năm 1460, trời không mưa, nhưng ngay khi bài vị Nhân Tông được đưa vào Thái Miếu thì trời đổ mưa lớn, được xem là dấu hiệu trời đất cảm ứng, dân gian cho là thiên ý ủng hộ việc phục hồi danh tiết cho nhà vua.
Ngày 23 tháng 9 âm lịch năm 1459, Lê Nhân Tông được an táng tại Mục Lăng (穆陵), Lam Kinh, vùng đất tổ của triều Lê. Để tưởng niệm công đức nhà vua, Lê Thánh Tông đã sai các học sĩ danh tiếng như Nguyễn Trực và Nguyễn Bá Ký biên soạn văn bia lăng mộ. Tấm bia Mục Lăng không chỉ là văn kiện tưởng niệm, mà còn là một nguồn sử liệu quan trọng, xác lập vị trí lịch sử và sự nghiệp của một vị vua bạc mệnh nhưng để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng nhân dân và lịch sử dân tộc.
Nhận định – đánh giá
Vua Lê Nhân Tông (trị vì 1442 – 1459) là vị hoàng đế thứ ba của nhà Hậu Lê, lên ngôi từ khi mới hai tuổi, dưới sự nhiếp chính của Thái hậu Nguyễn Thị Anh. Dù trị vì trong bối cảnh quyền lực bị chi phối bởi phụ chính đại thần và hoàng thái hậu, song triều đại của ông được nhìn nhận qua nhiều góc độ khác nhau, vừa tích cực vừa đầy tranh cãi.
Quan điểm ca ngợi: Nhà vua nhân hậu, trị quốc có phép, được lòng dân
Các sử thần đương triều và cận thời đều dành nhiều lời tán dương dành cho đức độ và phong cách trị quốc của vua Nhân Tông. Sử quan Phan Phu Tiên, người từng tham gia biên soạn sử sách dưới thời Lê Nhân Tông, đã ghi lại lời đánh giá trong Đại Việt sử ký toàn thư như sau:
“…trong khoảng 17 năm, thiên hạ thái bình, an cư lạc nghiệp, xứng đáng là vua nhân từ…”
Cùng quan điểm đó, sử gia Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư dưới thời Lê Thánh Tông cũng khẳng định:
“…tuổi còn thơ ấu đã có thiên tư sáng suốt, vẻ người tuấn tú đường hoàng… biết giữ cơ đồ…”
Trong văn bia Mục Lăng, nơi an táng vua Nhân Tông, hai đại thần Nguyễn Trực và Nguyễn Bá Ký đã ca ngợi ông là bậc đế vương mẫu mực, có tư chất hiền minh, đạo đức hoàn thiện và chính sự khoan hòa:
“…không thích xây dựng, không ham săn bắn, không gần thanh sắc, không hám tiền của… Trăm họ mến đức, đời được thái bình…”
Văn bia nhấn mạnh rằng chính lối trị nước nhân từ, cẩn trọng trong pháp độ và trung thành với lễ nhạc, học thuật Nho gia đã tạo nên một thời kỳ chính trị ổn định, giáo hóa lan rộng, khiến “nước lớn sợ uy, nước nhỏ mến đức”.
Quan điểm phê phán: Triều chính suy thoái, phe cánh lộng quyền
Tuy nhiên, trong nội bộ triều đình, đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, cũng có quan điểm phản biện gay gắt. Bài Trung Hưng ký (soạn dưới niên hiệu Quang Thuận) đã phê phán gay gắt chính sự thời Nhân Tông và Tuyên Từ Hoàng thái hậu, mô tả triều đình bị thao túng bởi họ ngoại, hoạn quan, tể thần bất tài, trong khi người hiền bị gạt ra ngoài:
“…gà mái gáy sớm… kẻ thân yêu nắm quyền vị, nạn hối lộ được công khai… bọn dốt đặc ồn ào như ong đàn…”
Bài viết vẽ nên một bức tranh triều chính hỗn loạn, giáo dục sa sút, người tài không được trọng dụng, các cơ quan hành chính, quân sự và bảo vệ hoàng cung đều bị buông lỏng. Đỉnh điểm là việc bọn tặc thần như Phạm Đồn, Phan Ban lợi dụng sơ hở để hỗ trợ Lê Nghi Dân làm phản, giết vua và hoàng thái hậu, cho thấy sự thất bại trong kiểm soát nội trị.
Nhìn chung, các quan điểm đánh giá về vua Lê Nhân Tông có sự phân hóa rõ rệt theo thời điểm biên soạn và mục tiêu chính trị:
Đối với các sử gia đương triều hoặc cận đại như Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, vua Nhân Tông là hình mẫu của một vị quân vương nhân từ, lễ độ, có chí hướng phục hồi công bằng và lý tưởng trị quốc. Những cải cách về thi cử, pháp luật, nông nghiệp và giáo dục trong thời ông dù khiêm tốn nhưng bền bỉ, góp phần ổn định quốc gia sau các biến động đầu triều Lê.
Tuy nhiên, một bộ phận văn bản chính trị triều Lê Thánh Tông lại khai thác các nhược điểm của giai đoạn nhiếp chính, phê phán vai trò của Thái hậu Nguyễn Thị Anh và nhóm quan lại thân tín như biểu hiện của tình trạng chuyên quyền, làm suy yếu đạo trị.
Vua Lê Nhân Tông là hình ảnh của một quân vương bạc mệnh: chính sự khoan hòa, đạo đức Nho học vững vàng, song lại thiếu bản lĩnh chính trị để đối đầu với những mưu mô nội cung. Cái chết bất ngờ của ông trong một cuộc chính biến cung đình không chỉ đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ tương đối yên bình, mà còn mở đầu cho những cải tổ sâu rộng dưới thời Lê Thánh Tông.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1959), Phủ biên tạp lục, Ngô Lập Chí dịch, Khoa Xã Hội – Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Bá Thế (1991), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Văn hóa.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
_____________________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Background
Le Nhan Tong (黎仁宗), personal name Le Bang Co (黎邦基), also recorded under the diplomatic name used in relations with the Ming court as Le Tuan (黎濬). He was born on the 9th day of the 5th lunar month, Xin-You year (May 28, 1441, solar), the third son of King Le Thai Tong and Empress Dowager Tuyen Tu Van Nguyen Thi Anh, of Bo Ve village, Dong Son district, Thieu Thien prefecture (now Thanh Hoa province).
Before Prince Bang Co was born, King Le Thai Tong already had two sons: Le Nghi Dan (mother: Duong Thi Bi, then titled Chieu nghi) and Le Khac Xuong (mother: Lady Bui, Quy nhan). Later, in 1442, Concubine Ngo (Tiep du) bore the youngest son Le Tu Thanh, the future Le Thanh Tong.
Upon his accession, King Le Thai Tong first installed Le Nghi Dan as Crown Prince. However, according to the Dai Viet su ky Toan thu, Lady Duong (Chieu nghi), favored by the king, became arrogant and repeatedly offended him. Le Thai Tong then demoted Duong Thi Bi to Chieu nghi, deposed Nghi Dan from the crown prince’s seat, and on the 16th day of the 11th lunar month, 1441 issued an edict establishing Le Bang Co, son of Nguyen Thi Anh, as Crown Prince. The edict stated:
“A Crown Prince is set to secure the root; the legitimate son is installed to rectify names and stations. This is the far-seeing plan of the polity, the great design of the state. Prince Bang Co has a body like gold and jade, a bright and commanding mien, bearing the prestige of a sovereign and fitting the rank of a legitimate, honored heir…”
Le Nghi Dan was reduced to Prince of Lang Son, and Le Khac Xuong was created Prince of Tan Binh. This change in succession unsettled the royal clan and sowed the seeds of long-term political discord.
Historical Context
After King Le Thai Tong died suddenly in 1442, the two-year-old Le Bang Co was enthroned as Le Nhan Tong. Because the king was a minor, the court was ruled by the regency of Empress Dowager Nguyen Thi Anh (Tuyen Tu Van), who held real power for nearly a decade.
Under the Dowager’s regency, the early Dai Hoa era (1442–1453) largely continued the stable institutions formed under Le Thai To and Le Thai Tong. Veteran grandees such as Le Kha, Le Thu, and Le Liet retained leading roles, helping to maintain social order and national security. Accordingly, the early part of Le Nhan Tong’s reign has been regarded as a period of moderate governance, social calm, care for learning, and growth in examinations.
The Empress Dowager was noted for promptness in statecraft. In 1443, after portents such as earthquakes and falling stars, she—speaking in the king’s name—issued a proclamation inviting frank remonstrance from officials and commoners, reflecting a consultative and transparent posture to correct governance and soothe public sentiment.
In foreign affairs, the court also showed firmness. From 1444 to 1446, in response to repeated incursions by Champa, the Dai Viet army under Le Kha, Le Thu, and Le Khac Phuc launched a major campaign, mobilizing up to 600,000 troops, seized the Cham capital Do Ban, captured King Ma Ha Bi Cai, and brought him to Dong Kinh. The court then installed Bi Cai’s kinsman Ma Ha Quy Lai as the new Cham ruler. Although the Ming later demanded the return of Bi Cai, Dai Viet maintained an independent stance and refused.
Concurrently with extending influence southward, the court expanded into the northwest. In 1448, Bon Man submitted to incorporation; it was annexed and renamed Quy Hop prefecture.
Domestically, education and examinations were fostered. The 1448 metropolitan exam attracted over 750 candidates and produced 27 doctors. In 1449, examination regulations were reformed, requiring memorization and transcription of the Four Books and Five Classics, thereby standardizing the quality of administrators. The same year, the court ordered excavation of the Binh Lo Canal, a major hydraulic and transport work linking Dap Cau to Phu Lo (now Soc Son, Hanoi), reflecting a vision for infrastructure.
However, concentration of power in the Empress Dowager’s hands also bred internal tensions. In the 7th lunar month, 1451, she ordered the executions of two leading功臣—Grand Commander (Thai uy) Le Kha and Vice Censor-in-Chief (Tu khau) Le Khac Phuc—both influential under Thai To and Thai Tong. These executions were considered unjust at the time, evidencing rising suspicion and instability among the court elite.
Overall, Nguyen Thi Anh’s regency was a transitional phase: it inherited prior statecraft yet displayed latent power struggles that laid the groundwork for later tragedies of the Early Le.
Reign
In the 11th lunar month, Quy Ty (1453), upon reaching age twelve, Le Nhan Tong formally took government from the Empress Dowager and began his personal rule. He proclaimed a general amnesty and changed the reign title to Dien Ninh (延寧), opening a new stage in Dai Viet’s history.
Politically and socially, Le Nhan Tong appeared as a humane ruler inclined to clemency and respect for past service. Among his first important measures was restoring honor and estates to descendants of功臣 who had been demoted or executed under previous reigns. Families of Trinh Kha, Le Sat, Le Ngan, Pham Van Xiao, or Tran Nguyen Han, who had been wronged or entangled in factional strife, received restitution of ranks and lands. Notably, the king commended the merits of Nguyen Trai, executed unjustly in the Le Chi Vien case of 1442; while not yet a formal exoneration, this was a meaningful step toward rehabilitating a founding功臣.
He also honored generals who fell in the anti-Ming wars.功臣 such as Dinh Le and Ly Trien, famed for Tot Dong–Chuc Dong and the siege of Dong Quan, were posthumously elevated—signaling esteem for the Lam Son uprising’s heroic past.
In scholarship and culture, Le Nhan Tong held metropolitan exams to recruit talent—in 1452 and 1458, for example. Although palace exams were not held, the court’s concern for reviving learning is clear. In 1455, the king ordered Phan Phu Tien, Doctor of the Imperial Academy, to compile the Dai Viet su ky (Phan Phu Tien), continuing Le Van Huu’s project, covering from Tran Thai Tong to Le Thai To’s successful resistance—a key step in shaping Early Le official historiography.
Economically and socially, he advanced agrarian promotion, tax reductions, and people’s welfare. Local officials were ordered to “encourage farming, judge cases fairly, and prevent banditry,” while generals such as Le Hieu and Le Luu were tasked with vigilant frontier patrols. At Tay Kinh (Lam Kinh), the resting place of Thai To, he instructed tomb guardians to maintain reverent ritual and careful preservation.
He also issued edicts to care for the poor, widows, and orphans, and commended models of loyalty and chastity—reflecting humane governance grounded in moral rule.
Although Le Nhan Tong’s personal rule was short and ended in the 1459 coup, his policies and governing ethos helped lay foundations for the later high flourishing under Le Thanh Tong.
Family
Parents
Father: King Le Thai Tong
Mother: Empress Dowager Tuyen Tu Nguyen Thi Anh
Siblings
Le Nghi Dan (黎宜民; Oct. 1439 – June 6, 1460), commonly titled Marquis Le Duc and Prince of Lang Son; the fourth Early Le monarch, who usurped the throne from Oct. 1459 until deposed in June 1460; reign title Thien Hung (天興).
Le Khac Xuong, the second son of Le Thai Tong (mother: Lady Bui, daughter of Bui Cam Ho), elder brother of both Le Thanh Tong and Le Nhan Tong. On Nov. 16, Dai Bao 2 (Dec. 1441), when Prince Le Bang Co was made Crown Prince, Nghi Dan became Prince of Lang Son and Khac Xuong became Prince of Tan Binh (新平王); after Nghi Dan’s usurpation, Khac Xuong’s style was changed to Prince Cung (恭王).
Le Tu Thanh: personal name of King Le Thanh Tong, the fourth ruler of the Later Le; he ascended in 1460 at age 18, adopting Quang Thuan, later changing to Hong Duc in 1470.
Final Years and Veneration
After nearly two decades on the throne, Le Nhan Tong’s reign ended in a bloody palace coup rooted in dynastic rivalry. The mastermind was Le Nghi Dan, the eldest son of Le Thai Tong, previously deposed as Crown Prince and demoted to Prince of Lang Son, which fostered resentment and ambition to reclaim the throne.
Modern historians note that court and public rumors about Le Nhan Tong’s parentage—given the sensitive timing of his birth to Empress Dowager Nguyen Thi Anh—enabled Nghi Dan to mobilize support for usurpation. Nevertheless, according to Dai Viet su ky Toan thu and Dai Viet thong su, Nhan Tong still regarded Nghi Dan as his elder brother and took no precautions; in 1456 he even invited Nghi Dan to palace banquets, signaling trust.
On the 3rd night of the 10th lunar month, Ky Mao (Oct. 28, 1459), Nghi Dan and henchmen scaled the palace walls, assassinated Le Nhan Tong, and then killed Empress Dowager Tuyen Tu. The king was 18, having reigned 17 years—remembered as a humane sovereign intent on restoring rectitude and forbearance in governance. Nghi Dan then took the throne, assumed the reign title Thien Hung, issued an edict accusing Empress Nguyen and denying Nhan Tong’s legitimacy.
His rule lasted only eight months. In June 1460, loyal commanders Nguyen Xi, Dinh Liet, Le Lang, and Nguyen Duc Trung staged a coup and deposed him. The grandees enthroned Le Tu Thanh, youngest son of Le Thai Tong—King Le Thanh Tong.
On accession, Le Thanh Tong executed Le Dac Ninh, the palace guard commander who had abetted Nghi Dan, and held mourning rites for Le Nhan Tong and the Empress Dowager. The court enshrined Nhan Tong’s tablet in the Ancestral Temple (Thai Mieu), formally confirming his temple name Nhan Tong (仁宗) and full posthumous style Kham Van Nhan Hieu Tuyen Minh Thong Due Tuyen Hoang de (欽文仁孝宣明聰睿宣皇帝)—often cited as Nhan Tong Tuyen Hoang de in later histories.
A notable entry in the Toan thu records that from early 1460 there was no rain, but as Nhan Tong’s tablet entered the Ancestral Temple, heavy rain fell—taken as heaven-earth resonance and popular affirmation of the king’s rehabilitation.
On the 23rd day of the 9th lunar month, 1459, Le Nhan Tong was buried at Muc Tomb (Muc Lang), Lam Kinh, the Le ancestral heartland. To commemorate his virtues, Le Thanh Tong commissioned renowned scholars Nguyen Truc and Nguyen Ba Ky to compose the tomb stele text. The Muc Lang stele serves both as memorial and as a key historical source, fixing the place of a short-lived yet impactful monarch in national memory.
Assessments
Le Nhan Tong (r. 1442–1459), the third ruler of the Later Le, ascended at age two under the regency of Empress Dowager Nguyen Thi Anh. Though power was mediated by regents, his reign has drawn divergent appraisals—both positive and critical.
Commendatory view: a humane king whose governance won popular favor
Contemporary and near-contemporary historians praised the king’s virtue and governing style. Court historian Phan Phu Tien, co-compiler of histories under Nhan Tong, wrote in the Toan thu that:
“…for some seventeen years the realm was peaceful, the people lived in contentment; he deserved to be called a benevolent king…”
Similarly, Ngo Si Lien (under Le Thanh Tong) affirmed:
“…though young, he had innate clarity of mind and a dignified bearing… he knew how to preserve the patrimony…”
The Muc Lang stele by Nguyen Truc and Nguyen Ba Ky extolled him as an exemplary emperor—virtuous, prudent, and lenient in government:
“…not fond of construction, not keen on the hunt, not close to music and women, not greedy for wealth… The people cherished his virtue, and the age knew peace…”
The stele stresses that humane rule, careful legality, and fidelity to rites and Confucian learning produced stability and broad moral education—“great states feared our power; small states loved our virtue.”
Critical view: declining governance and factional domination
By contrast, especially under Le Thanh Tong, some writings were sharply critical. The Trung Hung ky (composed in the Quang Thuan era) depicts a court manipulated by affines, eunuchs, and inept ministers while worthies were sidelined:
“…hens crowing at dawn… favorites grasping office, open bribery… the ignorant buzzing like a swarm…”
It paints a picture of administrative neglect—education waning, talent unused, and palace, military, and bureaucratic organs lax—culminating in traitors like Pham Don and Phan Ban exploiting openings to aid Nghi Dan in murdering the king and dowager, a failure of internal control.
Overall, assessments polarize by compilation context and political aims. For contemporaries or near-contemporaries like Phan Phu Tien and Ngo Si Lien, Nhan Tong embodied benevolent, ritual-minded kingship with steady (if modest) reforms in examinations, law, agriculture, and education that stabilized the state after early Le turbulence. Later Le Thanh Tong-era political texts, however, highlighted weaknesses of the regency, criticizing Empress Dowager Nguyen Thi Anh and her circle as symptoms of over-mighty consort rule.
Le Nhan Tong thus emerges as a short-lived monarch: humane and grounded in Confucian ethics, yet lacking the political steel to counter palace intrigue. His sudden death in a coup ended a relatively calm period and ushered in the profound reforms of Le Thanh Tong.
References
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1959), Phủ biên tạp lục, Ngô Lập Chí dịch, Khoa Xã Hội – Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Bá Thế (1991), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Văn hóa.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
______________________
Tiếng Pháp (français’)
Origines
Le Nhan Tong (黎仁宗), nom personnel Le Bang Co (黎邦基), porte aussi, dans la diplomatie avec les Ming, le nom de Le Tuan (黎濬). Né le 9ᵉ jour du 5ᵉ mois lunaire de l’année Tan Dau (soit le 28 mai 1441), il est le troisième fils du roi Le Thai Tong et de Tuyen Tu Van Hoang hau Nguyen Thi Anh, originaire du village Bo Ve, district Dong Son, préfecture Thieu Thien (actuelle province de Thanh Hoa).
Avant la naissance du prince Bang Co, Le Thai Tong avait déjà deux fils : Le Nghi Dan (mère : Duong Thi Bi, alors Chieu nghi) et Le Khac Xuong (mère : la Quy nhan de la famille Bui). Puis, en 1442, Ngo Tiep du met au monde le benjamin Le Tu Thanh, futur Le Thanh Tong.
Au début de son règne, Le Thai Tong avait établi Le Nghi Dan comme Hoang thai tu (prince héritier). Cependant, selon le Dai Viet su ky Toan thu, Duong Chieu nghi, favorisée, devint hautaine et irrita à maintes reprises le souverain. Le Thai Tong la rétrograda au rang de Chieu nghi, démit Le Nghi Dan de la dignité de prince héritier, et le 16 du 11ᵉ mois lunaire 1441 publia l’édit érigeant Le Bang Co, fils de Nguyen Thi Anh, en Hoang thai tu. L’édit déclare :
« Établir le prince héritier, c’est affermir la racine ; choisir l’héritier légitime, c’est fixer la justesse des rangs. Tel est le calcul à longue portée pour l’État et le grand dessein du royaume. Le prince Bang Co, d’un naturel précieux et d’allure lumineuse, a déjà l’autorité d’un souverain, et correspond au rang dû à un fils légitime et éminent… »
Le Nghi Dan est rabaissé au titre de Lang Son vuong, tandis que Le Khac Xuong reçoit celui de Tan Binh vuong. Cette nouvelle désignation du prince héritier trouble la famille impériale et sème les germes de conflits politiques durables.
Contexte historique
Après la mort soudaine de Le Thai Tong en 1442, le prince Le Bang Co, âgé de 2 ans, est proclamé roi sous le nom de Le Nhan Tong. En raison de sa minorité, le gouvernement est assuré par la Reine mère Nguyen Thi Anh (Tuyen Tu Van Hoang hau), qui détient de fait le pouvoir près d’une décennie.
Sous sa régence, l’appareil d’État de la période tien Dai Hoa (1442–1453) perpétue les institutions stabilisées sous Le Thai To et Le Thai Tong. Des vétérans tels Le Kha, Le Thu, Le Liet conservent des rôles majeurs, assurant ordre social et sécurité du royaume. Cette première phase du règne de Le Nhan Tong est ainsi jugée apaisée : gouvernement mesuré, société tranquille, soin porté à l’instruction et essor des concours.
La Reine mère Nguyen Thi Anh se distingue par sa diligence politique. En 1443, lors de catastrophes naturelles (tremblement de terre, météores), elle publie au nom du roi un édit appelant les remontrances des ministres et du peuple, signe d’ouverture et de transparence pour redresser le gouvernement et calmer les esprits.
À l’extérieur, la cour adopte une attitude ferme. De 1444 à 1446, face aux incursions répétées de Chiem Thanh, l’armée du Dai Viet, conduite par Le Kha, Le Thu, Le Khac Phuc, lance une grande expédition, mobilisant 600 000 hommes, prend la capitale Do Ban, capture le roi Ma Ha Bi Cai et le conduit à Dong Kinh. La cour installe ensuite Ma Ha Quy Lai, parent de Bi Cai, sur le trône de Chiem Thanh. Malgré la demande des Ming de restituer Bi Cai, la cour maintient son indépendance de décision.
Parallèlement à l’affirmation au Sud, le Dai Viet se tourne vers le Nord-Ouest : en 1448, le pays de Bon Man sollicite l’agrégation, est incorporé et devient la chau Quy Hop.
Sur le plan intérieur, l’éducation et les concours sont soignés : le concours Hoi de 1448 réunit plus de 750 candidats, 27 tien si sont reçus. En 1449, la réglementation des examens est réformée (mémorisation dictée, Quatre Livres et Cinq Classiques), standardisant la qualité du corps administratif. La même année, la cour ordonne le creusement de la rivière Binh Lo, grand ouvrage hydraulique et de transport reliant Dap Cau à Phu Lo (actuel Soc Son, Hanoi), marquant une vision d’infrastructure économique.
Toutefois, la concentration du pouvoir dans les mains de la Reine mère engendre des tensions. En juillet lunaire 1451, elle fait exécuter deux grands : Thai uy Le Kha et Tu khau Le Khac Phuc, méritants éminents sous Thai To et Thai Tong. Ces exécutions, tenues pour injustes par les contemporains, reflètent la montée de la suspicion et des troubles internes parmi les dignitaires.
La régence de Nguyen Thi Anh constitue une période de transition : continuité avec les règnes précédents et signes d’un conflit de pouvoir larvé, préludant aux drames ultérieurs des Le so.
Règne et gouvernement
Au 11ᵉ mois lunaire de Quy Ty (1453), à 12 ans, Le Nhan Tong reprend officiellement les rênes du pouvoir des mains de la Reine mère et inaugure l’ère Dien Ninh (延寧), ouvrant une nouvelle phase.
Politiquement et socialement, il se montre bienveillant, clément, respectueux des anciens mérites. L’une de ses premières décisions majeures est de réhabiliter et de rendre biens et titres aux descendants de méritants injustement déchus ou exécutés sous les règnes précédents : Trinh Kha, Le Sat, Le Ngan, Pham Van Xiao, Tran Nguyen Han, etc. Tous ceux lésés par les luttes de factions voient leurs familles restaurées. Le roi met particulièrement en avant le mérite de Nguyen Trai, exécuté à tort en 1442 lors de l’affaire de Le Chi Vien ; sans prononcer encore la réhabilitation formelle, ce geste amorce la restauration de sa renommée.
Il honore aussi les généraux tombés contre les Ming — Dinh Le, Ly Trien, héros de Tot Dong–Chuc Dong et du siège de Dong Quan — en leur attribuant des promotions posthumes, marquant le respect pour l’épopée de Lam Son.
Sur le plan des lettres, Le Nhan Tong tient plusieurs concours Hoi (1452, 1458) pour recruter les talents, même si le thi Dinh n’est pas organisé comme auparavant, signe d’une volonté de relance savante. En 1455, il charge Phan Phu Tien, docteur du Quoc tu giam, de composer le Dai Viet su ky (Phan Phu Tien), prolongeant l’œuvre de Le Van Huu et couvrant de Tran Thai Tong à la victoire de Le Thai To — jalon majeur de la chronique officielle des Le so.
Économiquement et socialement, il promeut l’agriculture, allège les impôts, insiste sur la protection des moyens d’existence. Il ordonne aux fonctionnaires des lo, phu, huyen « d’encourager la culture, de juger équitablement, de prévenir brigandage », et enjoint aux chefs militaires comme Le Hieu, Le Luu de patrouiller aux frontières. À Tay Kinh (Lam Kinh), nécropole de Thai To, il demande le respect strict des rites et la préservation des lieux ancestraux.
Il publie des édits en faveur des pauvres, veuves et orphelins, exalte des exemples de fidélité et de vertu. Son gouvernement porte la marque d’un humanisme politique — bienveillance et droit — révélant un souverain au cœur juste et à la vue longue.
Bien que sa période de gouvernement effectif soit brève et s’achève par le coup d’État de 1459, ses politiques et sa philosophie de règne préparent la prospérité que développera Le Thanh Tong.
Famille
Parents :
Père : Le Thai Tong
Mère : Tuyen Tu Thai hau Nguyen Thi Anh
Frères :
Le Nghi Dan (黎宜民, 10/1439 – 6 juin 1460), dit Le Duc hau, puis Lang Son vuong, quatrième empereur des Le so ; usurpateur d’octobre 1459 à juin 1460, ère Thien Hung (天興).
Le Khac Xuong, second fils de Le Thai Tong, mère : Bui Quy nhan (fille de Bui Cam Ho) ; le 16/11/1441 (ère Dai Bao 2), Bang Co est établi prince héritier ; Nghi Dan devient Lang Son vuong, Khac Xuong Tan Binh vuong ; après l’usurpation de Nghi Dan, Khac Xuong est retitré Cung vuong (恭王).
Le Tu Thanh : nom personnel du roi Le Thanh Tong, quatrième souverain des Le postérieurs ; monte sur le trône en 1460 à 18 ans, ère Quang Thuan, puis Hong Duc (1470).
Fin de règne – culte
Après près de deux décennies de règne, la fin de Le Nhan Tong est marquée par un coup d’État sanglant motivé par la lutte de succession. Le meneur n’est autre que Le Nghi Dan, fils aîné de Le Thai Tong, déchu de sa qualité de prince héritier et rabaissé Lang Son vuong, nourrissant rancœur et ambition.
Selon des historiens modernes, les suspicions circulant à la cour et dans la société sur l’origine de Le Nhan Tong — né de Nguyen Thi Anh à un moment sensible — facilitèrent le ralliement à Nghi Dan pour l’usurpation. Néanmoins, d’après le Dai Viet su ky Toan thu et le Dai Viet thong su, le roi Nhan Tong considère toujours Nghi Dan comme son frère aîné et ne se méfie pas : en 1456, il l’invite même à un banquet au palais.
Dans la nuit du 3 du 10ᵉ mois lunaire de Ky Mao (28 octobre 1459), Nghi Dan et ses complices escaladent les murs, pénètrent dans le palais intérieur et assassinent Le Nhan Tong ; ils tuent ensuite la Reine mère Tuyen Tu. Le roi n’a que 18 ans ; il a régné 17 ans. Nghi Dan se proclame empereur, adopte l’ère Thien Hung, publie un édit accusant la Reine mère Nguyen et niant la légitimité de Nhan Tong.
Son règne ne dure que huit mois. En juin 1460, des grands fidèles — Nguyen Xi, Dinh Liet, Le Lang, Nguyen Duc Trung — soulèvent les troupes, le renversent. Ils portent Le Tu Thanh, benjamin de Le Thai Tong, sur le trône : c’est Le Thanh Tong.
Dès son avènement, Le Thanh Tong fait exécuter Le Dac Ninh, chef des gardes qui avait aidé Nghi Dan, et organise les funérailles de Le Nhan Tong et de la Reine mère. La cour installe la tablette de Nhan Tong au Thai Mieu, lui confère le mieu hieu Nhan Tong (仁宗) et le titre posthume : Kham Van Nhan Hieu Tuyen Minh Thong Due Tuyen Hoang de (欽文仁孝宣明聰睿宣皇帝). Les historiens postérieurs l’appellent souvent Nhan Tong Tuyen hoang de.
Le Dai Viet su ky Toan thu relève un fait singulier : début 1460, il ne pleuvait pas ; dès que la tablette de Nhan Tong fut placée au Thai Mieu, une grande pluie survint — signe, pour le peuple, d’une résonance céleste approuvant la restauration de son honneur.
Le 23 du 9ᵉ mois lunaire 1459, Le Nhan Tong est inhumé au Muc Lang (穆陵), à Lam Kinh, terre des ancêtres des Le. Pour honorer sa mémoire, Le Thanh Tong charge Nguyen Truc et Nguyen Ba Ky de rédiger l’inscription de la stèle funéraire. La stèle de Muc Lang n’est pas qu’un mémorial : c’est une source historique majeure, fixant la place d’un roi malheureux mais marquant dans l’histoire et la mémoire du peuple.
Jugements et appréciations
Le Nhan Tong (règne 1442–1459), troisième souverain des Le postérieurs, monte sur le trône à deux ans sous la régence de la Reine mère Nguyen Thi Anh. Bien que son pouvoir ait été contraint par les régents, son règne suscite des appréciations contrastées.
Éloges : roi bienveillant, gouvernement règlé, populaire.
Le chroniqueur Phan Phu Tien, acteur de la compilation officielle sous Le Nhan Tong, écrit dans le Dai Viet su ky Toan thu :
« … en dix-sept ans, le royaume connut la paix ; le peuple vécut en sécurité et prospérité ; digne d’un roi humain et bienveillant… »
De même, Ngo Si Lien (sous Le Thanh Tong) note :
« …dès l’enfance, il avait un esprit clair, une prestance digne… et sut conserver l’héritage… »
Sur la stèle de Muc Lang, Nguyen Truc et Nguyen Ba Ky louent un souverain modèle, serein, vertueux, gouvernant avec clémence :
« …il n’aimait ni constructions somptuaires, ni chasse, ni plaisirs ; il ne convoitait pas la richesse… Le peuple aimait sa vertu, le temps fut paisible… »
Critiques : gouvernement affaibli, factions et abus.
Des textes politiques de l’ère Quang Thuan (sous Le Thanh Tong), tels le Trung Hung ky, fustigent le gouvernement de Nhan Tong et de la Reine mère : emprise des collatéraux, des eunuques, mandarinat incompétent, mise à l’écart des capables :
« …la poule chante à l’aube… les proches tiennent les charges, la corruption s’affiche… les ignorants bourdonnent comme une ruche… »
Ces écrits décrivent une cour désordonnée, l’école déclinante, les organes administratifs, militaires et palatins relâchés ; la trahison de Pham Don et Phan Ban aidant Nghi Dan à tuer le roi attesterait l’échec du contrôle intérieur.
En somme, les jugements dépendent des contextes et intentions : pour Phan Phu Tien et Ngo Si Lien, Nhan Tong incarne le prince bienveillant, soucieux de justice et de rectitude ; ses mesures en examens, droit, agriculture, éducation, modestes mais constantes, stabilisent l’État après les secousses initiales des Le. D’autres textes de l’époque Le Thanh Tong exploitent les faiblesses de la régence, critiquant Nguyen Thi Anh et son entourage comme symptômes d’un gouvernement partial.
Le Nhan Tong demeure l’image d’un souverain malheureux : épris de clémence, d’orthodoxie confucéenne, mais dénué de l’assise politique pour contrer les intrigues du palais. Sa mort, lors d’un coup d’État, clôt une période relativement paisible et prélude aux réformes profondes du règne de Le Thanh Tong.
Références
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1959), Phủ biên tạp lục, Ngô Lập Chí dịch, Khoa Xã Hội – Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Bá Thế (1991), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Văn hóa.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
______________________
Tiếng Trung (中文)
身世
黎仁宗(黎仁宗),諱黎邦基(黎邦基),在與明朝往來的外交文書中又名黎濬(黎濬)。生於辛酉年農曆五月初九(公曆1441年5月28日),為黎太宗之第三子,母為宣慈文皇后阮氏英,籍東山縣布衛鄉、紹天府(今清化省)。
在邦基出生之前,黎太宗尚有二子:黎宜民(母楊氏秘,封昭儀)與黎克昌(母裴貴人)。其後1442年,吳婕妤復生幼子黎思誠,後即位為黎聖宗。
黎太宗初即位時立黎宜民為皇太子。然據《大越史記全書》,楊昭儀以承寵而驕,屢觸帝忤。太宗乃貶楊氏為昭儀,廢黎宜民之太子位,並於1441年農曆十一月十六日下詔立阮氏英之子黎邦基為皇太子。詔曰:
“置太子以固本,立嫡子以正名分。此社稷之遠謀,國家之大計也。皇子邦基金玉其質,英明其度,既有君王之威望,又合嫡胄之尊名……”
由是,黎宜民降為諒山王,黎克昌封新平王。此舉擾動宗室,為後來長期政治嫌隙伏下伏筆。
歷史背景
1442年黎太宗暴崩後,年僅兩歲之皇子黎邦基由群臣奉立,是為黎仁宗。以帝幼弱,朝政由皇太后阮氏英(宣慈文皇后)攝政,近十年實權歸太后。
太后攝政之初(前“大和”期,1442—1453),國家機制大體承繼黎太祖、黎太宗既定之制度。老資格功臣如黎可、黎樹、黎烈等仍居樞要,維持社會秩序與國家安寧。是以黎仁宗初年多被評為政平俗安、重視學校與科舉之時段。
阮太后處政敏捷。1443年遇地震、流星等災異,太后奉帝名下詔徵求直言,示以開明、整飭朝政、弭人心。
對外方面,朝廷持強硬立場。1444至1446年間,因占城屢來侵擾,大越軍在黎可、黎樹、黎克復統率下興大舉,稱兵六十萬,攻取都藩京城,生擒占王摩訶毗該,解送東京。旋以其親屬摩訶貴來為新王。明廷後檄求歸還毗該,朝廷持獨立立場,未從其請。
與南方並進,朝廷亦向西北拓展。1448年盆蠻內附,改隸為歸合州,入大越版圖。
內政上,興學舉士。1448年會試士子逾七百五十人,取進士二十七。1449年更定復試章程,要求誦習暗寫、《四書》《五經》,以標準化吏治人才。是年又開濬平魯河,自踏橋至扶魯(今河內朔山),為重要水利與交通工程,顯示經濟基建之遠見。
然而,權力漸歸太后,內部矛盾亦滋長。1451年七月,太后下令誅殺太尉黎可與司寇黎克復,皆先朝重臣,時議多以為冤,反映朝臣間疑忌與不安上升。
總觀阮太后攝政,乃越中古史之一過渡期:既承前朝治術,亦伏權力角逐之隱患,為後續劇變奠基。
施政生涯
癸巳年(1453)十一月,年屆十二之黎仁宗受政於太后,自親臨朝,改元延寧,開啟一新階段。
政治社會面上,黎仁宗以仁厚著稱,崇寬恕,重義理、念舊勛。其初政大策之一,為為先朝遭貶誅或牽連於權鬥之功臣後裔雪冤還產:如鄭可、黎薩、黎銀、范文爻、陳元鼇等,皆令其子孫復官復田。尤表彰阮廌(阮濟)之勳,彼於1442年“荔枝園案”被誅,雖未正式平反,此舉已為逐步雪恥之關鍵信號。
帝亦追念抗明陣亡名將,如丁禮、李戰(或作李硯)等於拙洞—祝洞、圍東關之戰立大功者,皆加贈官爵,以彰藍山義舉之偉績。
學術文化方面,1452、1458年屢開會試以取士。雖未舉殿試,仍見振興學術之意。1455年命國子監博士潘夫僊編纂《大越史記》(潘夫僊本),續黎文休之業,自陳太宗起至黎太祖勝明為止。此為黎初正史建構之重要里程。
經濟民生方面,推行勸農、減稅,強調保護百姓。諭諸路府縣官“勸民力稼、平允決獄、防盜息訟”;又戒武臣黎休、黎柳等謹守邊圉。對於西京(藍京)太祖陵寢,特令守陵官敬謹禮制、善護陵域。
帝亦屢詔恤貧孤,旌表節義,如義夫、節婦。仁政德治,洋溢諸詔令,見其胸襟宏濬。
雖黎仁宗親政不久,終止於1459年之政變,然其政策與治國理念,為黎聖宗盛治奠下人事與制度之基礎。
宗親
父母
父:黎太宗
母:宣慈太后阮氏英
兄弟
黎宜民(1439年10月—1460年6月6日),號厲德侯、諒山王,後黎第四帝。1459年10月至1460年6月僭位,改元天興。
黎克昌:太宗次子,母裴貴人(御史中丞裴琴虎之女)。1441年十二月,宜民廢為諒山王、克昌封新平王;宜民僭位後,克昌改號恭王。
黎思誠:即黎聖宗,後黎第四帝;1460年十八歲即位,改元光順,1470年改元洪德。
末路—祀奉
在近二十年治世之末,黎仁宗政權為奪位政變所終。主謀即黎宜民——太宗長子,曾被廢儲降王,因而積怨,伺機篡奪。
近代史家多指,因仁宗出自阮太后,生於敏感時段,朝廷與社會曾有異言,為宜民鼓動僭位提供土壤。然而據《大越史記全書》與《大越通史》,仁宗仍以兄禮待之,毫無防範。1456年尚召宜民赴宮宴飲,以示信任。
己卯年十月初三夜(公曆1459年10月28日),宜民與黨徒緣梯入禁,弒黎仁宗,並殺宣慈太后。時仁宗年僅十八,在位十七年,遺民間仁厚之主形象。宜民遂自立為帝,改元天興,下詔誣罪太后,並否認仁宗之正統。
然其朝僅八月即覆。1460年六月,忠臣阮熙、丁烈、黎稜、阮德忠等起兵廢之。隨即奉黎思誠(太宗幼子)即位,是為黎聖宗。
聖宗即位後,誅助逆之禁軍指揮黎德寧,并行發喪禮於黎仁宗與宣慈太后,迎仁宗神主入太廟,正式上廟號“仁宗”,諡“欽文仁孝宣明聰睿宣皇帝”。後世亦稱“仁宗宣皇帝”。
《大越史記全書》記曰:1460年歲首不雨,及仁宗神主入太廟之日,甘霖大作,世以為天意感應,庶幾昭雪其名。
黎仁宗於己卯年九月二十三日(1459)葬於穆陵(藍京),為後黎祖地。為紀德,聖宗命名儒阮直、阮伯記撰穆陵碑,既為追遠之文,亦為考史重典,以定其史位與功業。
評價
黎仁宗(在位1442—1459)為後黎第三帝,兩歲即位,幼時由阮太后攝政。其治世處於權臣與太后掣肘之下,評價兼具褒貶。
褒評:仁厚而得民,治道有方
同時與近世史臣多稱仁宗德量雍容、政簡刑清。潘夫僊於《大越史記全書》載:
“……十七年之間,天下安寧,百姓樂業,可稱仁君……”
吳士連亦言:
“……雖幼而資稟聰穎,儀度端整……能守邦業……”
穆陵碑(阮直、阮伯記撰)稱其“不好土木,不嗜田獵,不近聲色,不貪貨財…… 百姓懷德,時致升平”,以仁政、慎法、守禮樂、崇儒學為治世之綱,使“強鄰畏威,小國懷德”。
貶議:政務弛紊,外戚與閹宦專權
然至黎聖宗朝之《中興記》(光順年編)則痛陳仁宗—宣慈攝政時之積弊:外戚用事、賄賂橫行、庸人嘈雜,軍政失綱,終致逆臣范敦、潘班乘隙援宜民作亂,弒君殺后,見內治失控之弊。
總結之,對仁宗之評判多隨撰述時勢與政治目的而分化:
— 當世與近時之史官,如潘夫僊、吳士連,視其為仁主典型,於科舉、法度、農政與教育雖漸進而有效,助國勢定型。
— 至黎聖宗政宣文書,則突出攝政時之缺陷,以示革新之正當性。
黎仁宗為薄命之君:以仁政、守禮著稱,然欠決斷以制內廷陰謀。其遇弒,不僅終結一段相對寧和之期,亦啟黎聖宗深度整飭之序幕。
參考資料
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Quý Đôn (1959), Phủ biên tạp lục, Ngô Lập Chí dịch, Khoa Xã Hội – Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Bá Thế (1991), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Văn hóa.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.


