Thân thế
Nguyễn Thị Anh (1422 – 1459), sau được tôn hiệu Tuyên Từ Hoàng thái hậu, nguyên là Thần phi của vua Lê Thái Tông và là mẹ ruột của vua Lê Nhân Tông. Bà là Hoàng thái hậu tại vị đầu tiên của triều Hậu Lê, và cũng là người duy nhất trong lịch sử triều đại này trực tiếp thùy liêm nhiếp chính, thay vua nhỏ tuổi điều hành vận mệnh đất nước. Chỉ riêng vị trí ấy đã cho thấy Nguyễn Thị Anh là nhân vật có tầm vóc đặc biệt hiếm hoi trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XV.
Quê bà ở xã Bố Vệ, huyện Đông Sơn, vùng đất Thanh Hóa. Sử sách mô tả Nguyễn Thị Anh là người hiền hòa, thông tuệ, nhưng không ghi chép rõ về cha mẹ hay gia đình, cho thấy bà thuộc nhóm phi tần được tuyển chọn vào cung từ tầng lớp bình dân trí lự, không thuộc dòng quyền quý. Tuy nhiên, ngay khi vào hậu cung, bà đã được ban phong Thần phi, một bậc vị cao, biểu hiện sự sủng ái của vua Lê Thái Tông với bà.
Bối cảnh lịch sử
Những năm cuối triều đại Lê Thái Tông, hậu cung và triều chính chất chứa nhiều xung đột ngầm về quyền kế vị. Ban đầu, nhà vua lập Lê Nghi Dân (con của Ái phi Dương Thị Bí) làm Hoàng thái tử. Tuy nhiên, do mẹ Nghi Dân quá kiêu ngạo, Lê Thái Tông đã giáng Dương thị xuống làm thứ dân và phế ngôi Thái tử của Nghi Dân xuống làm Lạng Sơn vương vào năm 1441, khiến ngôi vị trữ quân rơi vào tình trạng bỏ ngỏ.
Giữa bối cảnh đó, Thần phi Nguyễn Thị Anh sinh hạ hoàng tử Lê Bang Cơ. Hoàng tử tuy còn nhỏ nhưng được xem là người kế thừa chính danh, do mẹ không vướng tội và được sủng ái. Chỉ vài tháng sau, Lê Thái Tông ban chiếu lập Bang Cơ làm Hoàng thái tử, với lời lẽ khẳng định việc “đặt con đích để chính danh phận”. Chiếu lập này không chỉ xác lập người nối ngôi mà còn đẩy Nguyễn Thị Anh lên địa vị vượt trội trong hậu cung.
Tuy nhiên, cục diện quyền lực bất ngờ chuyển hướng vì một bi kịch kinh hoàng. Ngày 4 tháng 8 năm 1442, trong chuyến tuần du, Lê Thái Tông băng hà đột ngột tại trại vải Lệ Chi Viên của Hành khiển Nguyễn Trãi. Sự kiện này lập tức dẫn đến vụ án Lệ Chi Viên, một án lệ bi thảm và bí ẩn nhất sử Việt, khiến Nguyễn Trãi và toàn bộ gia quyến bị tru di tam tộc vì lời đồn Nguyễn Thị Lộ (vợ thứ Nguyễn Trãi) làm vua băng hà.
Cái chết đột ngột của Thái Tông đã thay đổi toàn bộ quyền lực, Hoàng thái tử Lê Bang Cơ, mới tròn một tuổi, lập tức được đưa lên ngôi, tức vua Lê Nhân Tông, Nguyễn Thị Anh trở thành Hoàng thái hậu nhiếp chính.
Nhiếp chính
Sau cái chết đột ngột của Lê Thái Tông, ngày 12 tháng 8 năm 1442, các đại thần Trịnh Khả, Nguyễn Xí, Lê Thụ cùng Đinh Liệt và Lê Bôi đã tôn Hoàng thái tử Bang Cơ lên ngôi, dù nhà vua mới chỉ hai tuổi, lấy niên hiệu Thái Hòa từ năm sau.
Đầu năm Thái Hòa thứ nhất (1443), triều đình làm lễ dâng kim sách, tôn Thần phi Nguyễn Thị Anh làm Hoàng thái hậu. Quần thần liên tục dâng biểu thỉnh mời bà buông rèm nhiếp chính; đến lần thứ tư bà mới thuận nhận. Từ đây, Nguyễn Thị Anh nắm giữ toàn bộ quyền lực triều chính.
Dưới quyền nhiếp chính của bà, triều đình tiến hành nhiều công việc quan trọng. Ở phương Nam, Chiêm Thành liên tiếp quấy phá Hóa Châu. Năm 1446, Hoàng thái hậu sai Trịnh Khả, Lê Thụ và Trịnh Khắc Phục mang quân đánh dẹp; chúa Chiêm Bí Cai phải ra hàng, và triều đình lập cháu ông là Ma Ha Quý Lai thay thế. Chiến thắng này củng cố uy thế của Đại Việt ở biên giới phía Nam.
Năm 1448, xứ Bồn Man vốn lệ thuộc Ai Lao xin nội thuộc, được triều đình sáp nhập thành châu Quy Hợp. Cũng trong năm này, Hoàng thái hậu cho mở khoa thi lớn nhằm tuyển chọn nhân tài. Dù số người đỗ được ghi chép khác nhau giữa sử sách và văn bia, đây vẫn là một mốc quan trọng trong việc khuyến khích học thuật dưới triều Nhân Tông.
Triều đình tiếp tục quan tâm đến kinh tế – giao thông khi cho đào sông Bình Lỗ ở Thái Nguyên để thuận tiện vận chuyển và thúc đẩy giao thương.
Năm 1449, chúa Chiêm là Quý Do soán vị Quý Lai rồi sai sứ sang triều cống nhằm lấy lòng Đại Việt. Hoàng thái hậu từ chối, phán rằng kẻ giết vua hay kẻ giết anh đều phạm đại ác, không thể nhận lễ vật của họ. Bà buộc sứ thần phải mang trả lễ, đồng thời gửi thư yêu cầu Chiêm Thành tường trình rõ sự thực.
Cũng vào năm này, bà ban chiếu bày tỏ lòng biết ơn công lao các đại thần đã phụng sự từ khi bà chấp chính, đồng thời khuyến khích họ giữ trọn đạo trung trinh, noi gương những bậc hiền thần đời trước.
Tuy nhiên, đến năm 1451, chịu ảnh hưởng lời gièm pha cho rằng cha con Trịnh Khả kết bè đảng, Hoàng thái hậu ra lệnh bắt và xử tử Thái úy Trịnh Khả cùng con là Trịnh Bá Quát, cũng như Trịnh Khắc Phục và phò mã Trịnh Bá Nhai. Quyết định này gây chấn động triều đình, làm dấy lên sự bất bình trong hàng ngũ quan lại.
Gia quyến
- Cha mẹ: không rõ
- Chồng: Vua Lê Thái Tông
- Con: Vua Lê Nhân Tông
Qua đời
Đêm mùng 3 tháng 10 năm Kỷ Mão (1459), Nghi Dân cùng bè đảng bí mật bắc thang vào cung, đánh úp hoàng cung và sát hại vua Lê Nhân Tông. Sáng hôm sau, Nguyễn Thị Anh cũng bị giết, chấm dứt vai trò của bà sau gần hai thập kỉ giữ quyền bính, hưởng dương 38 tuổi.
Trong chiếu lên ngôi, Nghi Dân công khai buộc tội Nguyễn Thị Anh, cho rằng bà đã lợi dụng Loạn Lệ Chi Viên để phế truất mình, đưa Bang Cơ (Nhân Tông) lên ngôi, rồi giết Tạ Thanh và hai đại thần Trịnh Khả, Trịnh Khắc Phục để diệt khẩu. Ông dùng đó làm lý do chính biến và biện minh cho việc soán ngôi.
Tuy nhiên, triều đại Thiên Hưng của Nghi Dân chỉ tồn tại tám tháng. Năm 1460, các đại thần Nguyễn Xí, Đinh Liệt, Lê Khả,… phát động binh biến giết ông, lập hoàng tử Lê Tư Thành lên ngôi, tức Lê Thánh Tông.
Sau khi lên ngôi, Thánh Tông cử hành tang lễ trang trọng cho Nguyễn Thị Anh, truy tôn bà là: Tuyên Từ Nhân Ý Chiêu Túc Hoàng Thái hậu, thường gọi Tuyên Từ hoàng hậu.
Nhận định – đánh giá
Dưới triều vua Lê Nhân Tông, Nguyễn Thị Anh nắm giữ thực quyền, bà điều hành chính sự, phối hợp cùng các trọng thần như Trịnh Khả, Trịnh Khắc Phục, Nguyễn Xí… tạo dựng một giai đoạn trị bình kéo dài gần hai thập kỷ. Triều chính ổn định, bách tính yên vui, quốc gia không xảy ra biến loạn lớn, đó là một thành tựu hiếm có trong lịch sử các triều đại khi quyền lực tập trung vào tay một phụ nữ nhiếp chính.
Tuy vậy, quyền lực của bà không tránh khỏi mặt tối, sự cứng rắn, thậm chí quyết liệt trong việc bảo vệ ngôi vị của con trẻ khiến bà bị sử sách gắn với những quyết định gây tranh cãi trong đó có việc trừ khử những người bị xem là đe dọa. Chính điều ấy tạo ra mầm mống oán hận trong nội bộ hoàng gia và triều đình, để rồi khi lòng người dao động, Lê Nghi Dân thừa cơ nổi loạn.
Sử thần xưa từng thương tiếc cho cái chết của bà và vua Nhân Tông, coi đó là bi kịch của một triều đại vốn đang yên bình. Nhìn lại, Nguyễn Thị Anh là một nhân vật phức tạp, một mẫu nghi thiên hạ cứng cỏi dẫn dắt triều chính lúc quốc gia cần đến, cũng là người bị cuốn vào vòng xoáy nghi kỵ và tranh đoạt của hoàng quyền.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
_____________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Background
Nguyen Thi Anh (1422 – 1459), later honored as Tuyen Tu Empress Dowager, was originally a Than phi (Divine Consort) of King Le Thai Tong and the biological mother of King Le Nhan Tong. She was the first reigning Empress Dowager of the Later Le dynasty, and also the only woman in the dynasty’s history to directly hold regency and govern the state on behalf of a minor emperor. Her position alone shows that Nguyen Thi Anh was an exceptionally prominent figure in 15th-century Vietnamese history.
Her native village was Bo Ve, Dong Son District, in Thanh Hoa. Historical records describe her as gentle and intelligent, yet do not clearly mention her parents or family, indicating that she came from a commoner background rather than an aristocratic lineage. However, upon entering the royal harem, she was immediately granted the high rank of Than phi, demonstrating King Le Thai Tong’s favor toward her.
Historical Context
In the final years of Le Thai Tong’s reign, conflicts regarding succession arose within both the court and the harem. At first, the king appointed Le Nghi Dan (son of Ai phi Duong Thi Bi) as Crown Prince. Yet because Nghi Dan’s mother became arrogant, the king demoted her to commoner status and stripped Nghi Dan of the Crown Prince title in 1441, reducing him to Prince of Lang Son.
In this context, Consort Nguyen Thi Anh gave birth to Prince Le Bang Co. Though still an infant, he was considered the legitimate heir because his mother had committed no offense and was loved by the king. Soon after, the king issued an edict declaring Bang Co Crown Prince, affirming the principle of “establishing the legitimate son to ensure rightful succession.” This raised Nguyen Thi Anh to a superior position within the harem.
However, the balance of power drastically shifted due to a shocking tragedy. On August 4, 1442, during an imperial tour, King Le Thai Tong suddenly died at Le Chi Vien, the lychee estate of Minister Nguyen Trai. The incident triggered the notorious Le Chi Vien case one of Vietnam’s most tragic and mysterious judicial events leading to the execution of Nguyen Trai and his entire family on the accusation that his concubine Nguyen Thi Lo caused the king’s death.
The sudden death of the king changed everything. Crown Prince Le Bang Co, barely one year old, was enthroned as King Le Nhan Tong, and Nguyen Thi Anh became the regent Empress Dowager.
Regency
After the king’s death, on August 12, 1442, high officials Trinh Kha, Nguyen Xi, Le Thu, Dinh Liet, and Le Boi enthroned Prince Bang Co as king. In early 1443, the court honored Consort Nguyen Thi Anh as Empress Dowager. After repeated petitions, she finally accepted regency authority.
Under her rule, the court undertook many important actions. In the South, Champa repeatedly attacked Hoa Chau. In 1446, the Empress Dowager sent Trinh Kha, Le Thu, and Trinh Khac Phuc to suppress the raids; Cham ruler Bi Cai surrendered, and his nephew Ma Ha Quy Lai was installed as replacement.
In 1448, Bon Man, a vassal state of Ai Lao, requested incorporation, and the court established Quy Hop prefecture there. The same year, the Empress Dowager held a major imperial examination to recruit scholars.
She also improved economic and transportation conditions by ordering the excavation of the Binh Lo Canal in Thai Nguyen.
In 1449, Cham ruler Quy Do usurped Quy Lai and sent gifts in an attempt to gain favor. The Empress Dowager rejected them, declaring that neither a regicide nor a fratricide deserved recognition. She returned the tribute and demanded a formal explanation from Champa.
That same year, she issued an edict expressing gratitude to the officials who had supported her regency, encouraging them to uphold loyalty and emulate virtuous ministers of the past.
However, in 1451, influenced by accusations that Trinh Kha and his son formed political factions, she ordered the execution of Grand Tutor Trinh Kha, his son Trinh Ba Quat, Trinh Khac Phuc, and royal son-in-law Trinh Ba Nhai. This shook the court and stirred widespread resentment.
Family
- Parents: unknown
- Husband: King Le Thai Tong
- Child: King Le Nhan Tong
Death
On the night of October 3, 1459, Nghi Dan and his followers used ladders to secretly enter the palace and assassinated King Le Nhan Tong. The next morning, Nguyen Thi Anh was also killed. She died at age 38 after nearly twenty years holding power.
In his enthronement decree, Nghi Dan accused her of exploiting the Le Chi Vien case to depose him, place Bang Co on the throne, and execute officials such as Ta Thanh, Trinh Kha, and Trinh Khac Phuc.
However, Nghi Dan’s reign era name Thien Hung lasted only eight months. In 1460, officials Nguyen Xi, Dinh Liet, Le Kha, and others launched a coup that killed him and enthroned Prince Le Tu Thanh as King Le Thanh Tong.
After ascending the throne, Thanh Tong held a solemn funeral for Nguyen Thi Anh and posthumously honored her as Tuyen Tu Nhan Y Chieu Tuc Empress Dowager.
Assessment
During Le Nhan Tong’s reign, Nguyen Thi Anh held real authority. She governed effectively together with senior officials such as Trinh Kha, Trinh Khac Phuc, and Nguyen Xi, maintaining nearly two decades of stability. Her regency brought peace and prosperity an uncommon achievement for a female regent in Vietnamese history.
However, her determination to protect her son’s throne led to harsh and controversial decisions, including eliminating perceived threats. These actions sowed resentment within the royal family and bureaucracy, enabling Nghi Dan’s later rebellion.
Historians have mourned her and King Nhan Tong’s deaths as tragedies striking a once-peaceful dynasty. Ultimately, Nguyen Thi Anh remains a complex figure both a resolute stateswoman guiding the empire in troubled times and a victim of court intrigue and power struggles.
References
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
Tiếng Pháp (Français)
Origines
Nguyen Thi Anh (1422 – 1459), plus tard honorée du titre Tuyen Tu Imperatrice douairière, fut d’abord Than phi du roi Le Thai Tong et mère de roi Le Nhan Tong. Elle fut la première impératrice-mère régente de la dynastie des Le postérieurs, et la seule femme de toute l’histoire de cette dynastie à exercer directement la régence en gouvernant l’État à la place d’un jeune souverain. Ce statut montre déjà qu’elle était une figure exceptionnelle du XVe siècle vietnamien.
Elle était originaire du village de Bo Ve, district de Dong Son, province de Thanh Hoa. Les chroniques la décrivent comme douce et intelligente, mais ne mentionnent pas clairement sa famille, ce qui indique qu’elle provenait d’un milieu populaire plutôt que noble. Pourtant, dès son entrée au harem, elle reçut le haut rang de Than phi, signe de la faveur du roi.
Contexte historique
À la fin du règne de Le Thai Tong, de nombreux conflits liés à la succession éclatèrent. Le roi avait d’abord nommé Le Nghi Dan, fils de Ai phi Duong Thi Bi, comme prince héritier. Mais à cause de l’arrogance de sa mère, le roi la rétrograda au rang de simple sujet et destitua Nghi Dan en 1441, le nommant prince de Lang Son.
C’est alors que Nguyen Thi Anh donna naissance au prince Le Bang Co. Bien qu’il fût encore un nourrisson, il était considéré comme l’héritier légitime. Le roi publia rapidement un édit le proclamant prince héritier, affirmant qu’il fallait « établir le fils légitime pour assurer la succession ». Cela plaça Nguyen Thi Anh au rang le plus élevé du harem.
Cependant, un drame bouleversa le pouvoir. Le 4 août 1442, lors d’une tournée, le roi mourut soudainement à Le Chi Vien, la résidence de Nguyen Trai. L’affaire de Le Chi Vien qui s’ensuivit entraîna l’extermination de Nguyen Trai et de toute sa famille sous prétexte que Nguyen Thi Lo avait causé la mort du roi.
Le décès du roi bouleversa tout. Le prince héritier Le Bang Co, à peine âgé d’un an, fut proclamé roi Le Nhan Tong, et Nguyen Thi Anh devint impératrice-mère régente.
Régence
Après la mort du roi, le 12 août 1442, les grands dignitaires Trinh Kha, Nguyen Xi, Le Thu, Dinh Liet et Le Boi proclamèrent Bang Co roi. En 1443, la cour éleva Nguyen Thi Anh au rang d’impératrice-douairière. Après plusieurs requêtes, elle accepta finalement d’exercer la régence.
Sous son autorité, le royaume mena plusieurs actions importantes. Au Sud, le Champa attaqua régulièrement Hoa Chau. En 1446, elle envoya Trinh Kha, Le Thu et Trinh Khac Phuc pour mener campagne : le souverain cham Bi Cai se rendit, et son neveu Ma Ha Quy Lai fut installé.
En 1448, le territoire de Bon Man demanda à être intégré au Dai Viet, et devint la préfecture de Quy Hop. La même année, elle organisa un grand concours littéraire pour recruter des lettrés.
Elle fit également creuser le canal de Binh Lo à Thai Nguyen pour favoriser le commerce.
En 1449, le souverain cham Quy Do usurpa Quy Lai et envoya un tribut. L’impératrice-mère le rejeta, déclarant qu’un meurtrier de roi ou de frère était un criminel impardonnable. Elle renvoya le tribut et demanda des explications officielles.
Elle publia aussi un édit remerciant les dignitaires l’ayant soutenue et les exhorta à conserver leur loyauté.
Cependant, en 1451, influencée par des accusations contre Trinh Kha et son fils, elle ordonna l’exécution de Trinh Kha, Trinh Ba Quat, Trinh Khac Phuc et du gendre royal Trinh Ba Nhai, provoquant un choc général.
Famille
- Parents : inconnus
- Époux : roi Le Thai Tong
- Enfant : roi Le Nhan Tong
Décès
Dans la nuit du 3 octobre 1459, Nghi Dan et ses partisans pénétrèrent secrètement dans le palais et assassinèrent le roi Le Nhan Tong. Le lendemain matin, Nguyen Thi Anh fut tuée à son tour. Elle mourut à 38 ans après près de vingt ans de pouvoir.
Dans son édit d’accession, Nghi Dan l’accusa d’avoir profité de l’affaire de Le Chi Vien pour le destituer et placer Bang Co sur le trône, puis d’avoir éliminé des officiels comme Ta Thanh et Trinh Kha.
Mais son règne ne dura que huit mois. En 1460, les dignitaires Nguyen Xi, Dinh Liet, Le Kha et d’autres le renversèrent et proclamèrent Le Tu Thanh roi Le Thanh Tong.
Ce dernier célébra des funérailles solennelles pour Nguyen Thi Anh et la nomma Tuyen Tu Nhan Y Chieu Tuc Imperatrice douairière.
Évaluation
Sous le règne de Le Nhan Tong, elle détenait le pouvoir réel et gouverna efficacement avec Trinh Kha, Trinh Khac Phuc et Nguyen Xi, assurant près de vingt ans de stabilité. Ce fut un accomplissement rare pour une femme régente dans l’histoire du Vietnam.
Cependant, sa détermination à protéger le trône de son fils entraîna des décisions sévères qui suscitèrent des controverses et alimentèrent la rancœur au sein de la cour, ouvrant la voie à la rébellion de Nghi Dan.
Les historiens considèrent sa mort et celle de Nhan Tong comme des tragédies ayant frappé une dynastie alors stable. Nguyen Thi Anh demeure une figure complexe une femme forte dirigeant l’État quand le pays en avait besoin, mais aussi victime des intrigues et rivalités du pouvoir.
Références
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.
Tiếng Trung (中文)
身世
阮氏英(1422-1459),後被尊為宣慈皇太后,原為黎太宗的神妃,是黎仁宗的生母。她是後黎朝第一位在位的皇太后,也是該王朝歷史上唯一一位直接垂簾攝政、代幼主治理國政的女性。僅此地位已足見其在十五世紀越南史上的特殊重要性。
其故里在清化地方東山縣布衞社。史書稱她性情和順、聰慧,但未詳載其父母與家族,顯示她原屬平民女子,被選入宮,而非出身權貴。然而她入宮後即被封為神妃,顯示黎太宗對她的寵愛。
歷史背景
黎太宗末年,宮廷與後宮因皇位繼承問題暗流湧動。初時,國王立愛妃楊氏秘之子黎宜民為皇太子。但因楊氏驕橫,1441年被貶為庶人,宜民亦被廢為太子,降為諒山王,皇儲之位遂懸而未決。
其時,神妃阮氏英生下皇子黎邦基。皇子雖幼,但因其母無罪且得寵,被視為正統繼承人。不久,黎太宗下詔立邦基為皇太子,強調「立嫡以正名分」。此詔確立了繼承人地位,也使阮氏英在後宮地位大為提升。
然而,權力格局因一場慘劇突變。1442年八月四日,黎太宗在巡幸時暴崩於荔枝園(黎枝園)——行遣阮廌之官邸,遂引發歷史上悲慘而神祕的黎枝園案,阮廌及其全族以「阮氏璐致王崩」之罪被誅三族。
太宗暴崩後,一切權力改變。年僅一歲的皇太子黎邦基立即登基,是為黎仁宗,阮氏英成為皇太后並攝政。
攝政
太宗死後,1442年八月十二日,鄭可、阮熙、黎授、丁烈、黎裴等大臣奉邦基即位。1443年初,朝廷奉神妃阮氏英為皇太后。群臣四次上表請她垂簾聽政,她方才允諾,自此掌握朝政大權。
在她攝政期間,朝廷推行多項重要政務。南方占城屢次侵擾化州。1446年,皇太后命鄭可、黎授、鄭克復南征,占王秘蓋投降,其侄摩訶貴來被立為新君。
1448年,屬哀牢的奔蠻請求內附,朝廷將其併入為規合州。同年,她舉行大型科舉以選拔人才。
她亦下令開鑿太原平魯河,以便利運輸與商貿。
1449年,占城貴惰弒君奪位後遣使朝貢以求和好。皇太后拒收,稱弒君弒兄者皆大惡,不可受其禮,令使者返還,並要求占城明奏真情。
同年,她頒詔感謝自其攝政以來盡忠效力之大臣,勉勵群臣守忠貞之節。
然而1451年,因受讒言影響,指鄭可父子結黨營私,皇太后下令誅殺太尉鄭可及其子鄭伯榷,並誅鄭克復與駙馬鄭伯崖。此事震動朝廷,引發不滿。
家屬
父母:不詳
夫:黎太宗
子:黎仁宗
逝世
1459年己卯年十月初三夜,宜民與其黨羽架梯入宮,襲殺黎仁宗。翌晨,阮氏英亦被殺。享年三十八歲,結束了她近二十年的攝政生涯。
宜民在登基詔中公開指控她利用黎枝園之亂廢黜自己、立邦基,又殺謝清與鄭可等人以滅口,並以此為其奪位之辯。
然而宜民之天興朝僅存八月。1460年,阮熙、丁烈、黎可等大臣發動政變殺之,立黎思誠為帝,是為黎聖宗。
聖宗即位後,為阮氏英舉行隆重葬禮,追尊為
宣慈仁懿昭肅皇太后。
評價
在黎仁宗朝,阮氏英握有實權,與鄭可、鄭克復、阮熙等重臣協力,建立了近二十年的治平時期。政局穩定,百姓安樂,國家無大亂,實為女性攝政者罕見的成就。
然而,她為保護幼主權位而採取的強硬乃至決絕措施,使她背負許多爭議,包括誅除被視為威脅者。這些行動引發宮廷與宗室怨恨,終致宜民乘勢叛亂。
史家對她與仁宗之死多所歎惜,認為是原本太平之朝中的悲劇。回望其生平,阮氏英是一位複雜人物 既是國家危難時堅毅執政的母儀天下,也是不幸被權力猜忌與鬥爭所吞沒的女子。
參考資料
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- Phan Duy Kha, Lã Duy Lan, Đinh Công Vĩ (2003), Nhìn lại lịch sử, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam, tập 4, Nxb Khoa học xã hội.

