Vua Trần Thánh Tông (1240 – 1290)

Vua Trần Thánh Tông (1240 – 1290)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Trần Thánh Tông tên thật là Trần Hoảng (陳晃), sinh ngày 25 tháng 9 âm lịch năm Canh Tý, niên hiệu Thiên Ứng Chính Bình thứ 9 triều vua Trần Thái Tông (tức ngày 12 tháng 10 năm 1240). Ông là đích trưởng tử của vua Trần Thái Tông và Thuận Thiên Hoàng hậu Lý Oanh

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, trước khi Hoàng hậu Thuận Thiên mang thai, vua Thái Tông chiêm bao thấy Thượng đế ban cho một thanh gươm báu. Khi tỉnh dậy, Hoàng hậu thụ thai, sinh ra Trần Hoảng. Điềm mộng ấy được xem là dự báo về một vị minh quân thừa kế chính thống của cơ nghiệp nhà Trần.

Ngay từ nhỏ, Trần Hoảng được lập làm Đông cung Thái tử, được chăm sóc và giáo dục kỹ lưỡng theo lễ nghi hoàng gia, học rộng hiểu sâu kinh sử Nho gia, lại có thiên tư thông tuệ, cốt cách điềm đạm và phong thái nhân hậu. Trong An Nam chí lược, tác giả Lê Tắc miêu tả Thánh Tông là người “dáng vẻ khôi ngô, hòa nhã, có nhã lượng”. Tác phẩm Thánh đăng ngữ lục, viết về năm vị vua đầu triều Trần, cũng ghi nhận:

Thánh Tông, bản chất hiền tài, toát ra ngoài sáng ngời, xử sự dứt khoát, tinh thông cả Nho – Phật.

Bối cảnh lịch sử

Cuối năm 1257, quân Nguyên do tướng Ngột Lương Hợp Thai chỉ huy vượt biên giới phía Bắc tiến vào lãnh thổ Đại Việt. Quân Trần tổ chức phòng tuyến tại Bình Lệ Nguyên, nhưng do tương quan lực lượng chênh lệch và chiến thuật của địch quá mạnh, trận đầu tiên không giành được thắng lợi. Quân Nguyên chiếm được kinh sư Thăng Long, khiến triều đình buộc phải tạm thời rút lui. Trong thời khắc nguy nan ấy, Linh Từ Quốc mẫu Trần thị tổ chức lực lượng bảo vệ hoàng gia, giúp nhà vua, thái tử Trần Hoảng và các thân vương sơ tán an toàn về vùng sông Thiên Mạc nay thuộc huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên.

Trong khi đó, quân Nguyên ở lại Thăng Long rơi vào tình cảnh khốn quẫn, thiếu lương thực nghiêm trọng, lại bị nhân dân khắp vùng đồng bằng Bắc Bộ nổi dậy chống trả, chặn đường cướp bóc. Không thể thiết lập hậu cần hay duy trì thế chiếm đóng, quân Nguyên dần suy yếu.

Khi lực lượng Đại Việt đã kịp củng cố và phục hồi sức chiến đấu, vua Trần Thái Tông cùng Thái tử Hoảng đích thân ngự lâu thuyền, chỉ huy cuộc phản công lớn tại bến Đông Bộ Đầu vào ngày 28 tháng Giêng năm Mậu Ngọ (1258). Quân Đại Việt tiến công quyết liệt, đánh tan quân Nguyên, giải phóng kinh thành Thăng Long. Quân địch tháo chạy về nước, trên đường rút lui còn bị thổ quan Hà Bổng ở vùng biên giới truy kích, tiêu diệt thêm nhiều binh lực. Chiến thắng vang dội ấy không chỉ bảo toàn nền độc lập dân tộc mà còn là lần đầu tiên trong lịch sử, một nước nhỏ ở phương Nam đẩy lùi được đại quân Mông Cổ đang ở đỉnh cao của sức mạnh. Trong chiến thắng này, Thái tử Trần Hoảng đã thể hiện bản lĩnh, trí tuệ và tinh thần yêu nước của một vị quân vương tương lai.

Sau cuộc kháng chiến thắng lợi, vua Trần Thái Tông, nhận thấy con trai trưởng đã trưởng thành và đủ khả năng đảm đương việc nước, quyết định thực hiện lễ nhường ngôi. Ngày 30 tháng 3 năm 1258 (tức ngày 24 tháng Hai niên hiệu Nguyên Phong thứ 8), nhà vua chính thức trao ngai vàng cho Thái tử Hoảng, rồi lui về Bắc cung xưng là Thái Thượng hoàng, tiếp tục cùng con trông coi chính sự.

Theo lệ nhà Trần, khi con trai trưởng đã trưởng thành, vua sẽ nhường ngôi để vừa bảo đảm tính kế tục, vừa có điều kiện trực tiếp chỉ dạy người kế vị, tránh xung đột nội tộc. Cách làm này được duy trì suốt các đời sau, tạo nên mô hình “hai vua song trị”, Thượng hoàng và Hoàng đế cùng điều hành quốc sự, vừa duy trì sự ổn định, vừa rèn luyện cho người kế vị kinh nghiệm trị quốc.

Về việc này, sử thần Ngô Sĩ Liên đời Lê từng nhận xét trong Đại Việt sử ký toàn thư rằng:

Gia pháp họ Trần lại khác thế: con đã lớn thì cho nối ngôi chính, còn cha lui ở cung Thánh Từ, xưng là Thượng hoàng, cùng trông coi chính sự… Thực ra truyền ngôi chỉ để yên việc sau, phòng lúc vội vàng, chứ mọi việc vẫn do Thượng hoàng quyết định. Vua kế vị không khác gì Hoàng thái tử cả.

Tuy có ý cho rằng chế độ này chưa hoàn toàn hợp với “lẽ thủy chung” của đạo trị quốc cổ truyền, song trên thực tế, mô hình này đã giúp nhà Trần duy trì được sự chuyển giao quyền lực êm thấm, tránh nội loạn, củng cố nền chính trị vững mạnh suốt hơn một thế kỷ.

Sau lễ đăng quang, Trần Hoảng xưng là Nhân Hoàng (仁皇). Tháng tám âm lịch cùng năm, nhà vua lập Thiên Cảm Phu nhân, con gái thứ năm của cố An Sinh vương Trần Liễu (anh trai vua Thái Tông) làm Hoàng hậu. Cuộc hôn phối này không chỉ mang ý nghĩa gia thất mà còn là sự hàn gắn mối rạn nứt cũ trong nội tộc họ Trần, đặt nền tảng hòa hợp cho dòng họ thống nhất, từ đó tạo thế đoàn kết bền vững để đối phó với mọi thử thách của quốc gia trong tương lai.

Sự nghiệp trị vì

Chính sách đối nội

Sau khi lên ngôi năm 1258, vua Trần Thánh Tông kế thừa cơ nghiệp của vua cha và tiếp tục hoàn thiện thể chế hành chính, củng cố vương quyền, mở mang giáo dục và tổ chức lại quân đội, góp phần đưa Đại Việt bước vào giai đoạn thịnh trị vững vàng trước khi đương đầu với các cuộc xâm lược của Nguyên – Mông.

  • Cải cách hành chính và củng cố vương quyền

Ngay trong những năm đầu trị vì, vua Trần Thánh Tông đặc biệt chú trọng việc tổ chức lại bộ máy nhà nước và điều chỉnh các thiết chế địa phương. Năm 1262, ông thăng cấp hương Tức Mặc thành phủ Thiên Trường, cho xây dựng các cung điện Trùng Quang, Trùng Hoa cùng chùa Phổ Minh. Cung Trùng Quang được dùng làm tẩm điện của Thượng hoàng Trần Thái Tông, còn Trùng Hoa là nơi vua Thánh Tông ở mỗi khi về bái yết phụ vương. Đây là dấu ấn mở đầu cho chế độ “lưỡng đầu chế” đặc trưng của triều Trần. Cùng năm ấy, ông lập chức lưu thủ để cai quản phủ Thiên Trường, bảo đảm trật tự và quản lý vùng đất tổ.

Về tổ chức hành chính ở kinh sư, năm 1265, vua đổi Ty Bình bạc (cơ quan quản lý các công việc hành chính tại Thăng Long) thành Đại An phủ sứ, đồng thời đặt ra quy chế nghiêm ngặt trong việc tuyển chọn quan chức. Quan Đại An phủ sứ chỉ được bổ nhiệm sau khi trải qua hai lần khảo duyệt ở cấp lộ và phủ Thiên Trường, cho thấy sự khắt khe của nhà Trần trong việc chọn người cai trị vùng trọng yếu.

  • Củng cố tông pháp và quy chế quý tộc

Để ổn định nội tộc, năm 1267, vua ban hành hệ thống “kim chi ngọc diệp”, quy định rõ ràng quyền phong tước cho con cháu hoàng tộc. Theo đó, chỉ hậu duệ trong năm đời của các vương hầu và công chúa mới được hưởng đặc ân phong tước, trong đó con cháu ba đời có thể được phong hầu hoặc quận vương, các đời xa hơn chỉ được hưởng tước nhỏ. Chính sách này giúp củng cố huyết thống hoàng tộc, tránh tình trạng phân tán quyền lực hay ngoại tộc xâm nhập vào triều chính. 

  • Hoàn thiện bộ máy quan lại và mở rộng ảnh hưởng Nho học

Cũng trong năm 1267, Trần Thánh Tông đặt các chức Hàn lâm viện Học sĩ và Trung thư sảnh Trung thư lệnh, bổ nhiệm các Nho sĩ Đặng Kế, Đỗ Quốc Tá vào những vị trí trọng yếu. Việc này đánh dấu bước chuyển quan trọng của triều Trần từ mô hình hành chính thiên về võ tướng và hoạn quan thời sơ khai sang mô hình kết hợp giữa Nho thần và võ quan, khiến bộ máy nhà Trần ổn định và văn minh hơn.

Cùng năm, ông chia cơ quan Hành khiển thành hai ty, một đặt tại cung Thánh Từ của Thượng hoàng, một tại cung Quan Triều của Hoàng đế. Hai cơ quan cùng nắm giữ chức năng cố vấn và điều hành, hợp thành Nội mật viện, đây là mô hình chính trị hai trung tâm song song vận hành.

Đến năm 1273, vua đặt thêm các chức Nhập nội phán đại tông chính phủ đại tông chính để trông coi việc tông thất, và sau đó là Trừ cung giáo thụ cùng Nhập thị học sĩ, nhằm mở rộng tầng lớp quan lại phục vụ cho triều chính.

  • Phát triển giáo dục và khoa cử

Trần Thánh Tông kế thừa tinh thần hiếu học của phụ vương, đặc biệt chú trọng phát triển giáo dục Nho học. Năm 1272, ông xuống chiếu tuyển người tài đức, thông hiểu kinh sách làm Tư nghiệp Quốc tử giám. Ông còn khuyến khích em trai là Chiêu Quốc vương Trần Ích Tắc mở trường tư thục đào tạo văn sĩ, nơi về sau cho ra đời nhiều nhân tài lớn như Mạc Đĩnh Chi.

Trong thời gian trị vì, vua tổ chức hai khoa thi Thái học sinh (1266 và 1275), tuyển chọn hàng chục nhân tài, trong đó có các danh sĩ như Trần Cố, Bạch Liêu, Đào Tiêu, Quách Nhẫn… Bên cạnh đó, ông mở khoa thi Lại viên năm 1261 để tuyển thư lại, trọng dụng cả người giỏi toán học và hành chính, cho thấy chính sách tuyển dụng quan lại rất toàn diện.

Cùng thời gian, vua giao cho Lê Văn Hưu, Hàn lâm viện học sĩ kiêm Quốc sử viện giám tu, hoàn thành bộ Đại Việt sử ký gồm 30 quyển (năm 1272). Việc lựa chọn mở đầu quốc sử từ Triệu Vũ Đế thể hiện quan điểm độc lập dân tộc và khẳng định chủ quyền Đại Việt sánh ngang với các triều đại phương Bắc.

  • Chính sách kinh tế – xã hội và quân sự

Về kinh tế, Thánh Tông tiếp tục chủ trương trọng nông, khuyến khích khai hoang và phục hồi sản xuất. Trước tình trạng nhiều dân lưu tán không có ruộng đất, năm 1266, ông ra lệnh cho các vương hầu, công chúa, phò mã nhận những người vô gia cư làm gia nô để khai khẩn ruộng hoang, hình thành hệ thống điền trang thái ấp, đây là nền tảng kinh tế của quý tộc Trần trong nhiều thế kỷ. Mặc dù về sau hệ thống này tạo ra chênh lệch xã hội, trong giai đoạn của Thánh Tông, nó giúp ổn định dân sinh và bảo đảm an ninh lương thực.

Về quốc phòng, từ đầu triều đại, ông đã cho tuyển chọn binh đinh ở khắp các lộ, đúc khí giới, đóng chiến thuyền, tổ chức diễn tập thủy bộ quy mô lớn tại sông Bạch Hạc (1262). Năm 1267, ông chia quân thành nhiều đơn vị (mỗi “quân” gồm 30 “đô”, một đô 80 người), sắp xếp hàng ngũ chặt chẽ. Vua trọng dụng nhiều tướng tài như Lê Phụ Trần, Trần Quang Khải, tăng cường tiềm lực quân sự cho đất nước. Năm 1277, khi các bộ tộc Lào – Man nổi dậy ở động Nẫm Bà La (Bố Chính), nhà vua thân chinh cùng Quang Khải dẹp yên, củng cố uy thế Đại Việt ở phương Nam.

Chính sách đối ngoại

  • Quan hệ với Nam Tống và Chiêm Thành

Ngay sau khi lên ngôi, vua Trần Thánh Tông duy trì bang giao với nhà Tống để giữ hòa khí phía Bắc. Các năm 1258 và 1261, ông cử sứ sang Tống triều, được Tống Lý Tông phong làm An Nam Quốc vương (1262). Việc giao hảo này vừa để bảo toàn ngoại giao, vừa nhằm thu thập tin tức về tình hình Trung Hoa trong thời kỳ Mông Cổ đang mở rộng.

Đến khi Nam Tống suy vi, nhiều quan lại, đạo sĩ, thương nhân Tống chạy sang Đại Việt, được Thánh Tông tiếp đãi chu đáo, cho định cư ở Thăng Long, mở chợ và hành nghề buôn bán, góp phần giao lưu văn hóa giữa hai nước.

Ở phía Nam, quan hệ với Chiêm Thành trở nên hòa hiếu sau chiến dịch 1252 thời Thái Tông. Trong suốt thời Thánh Tông trị vì, Chiêm Thành đều đều cống nạp (1262 – 1270), thể hiện vị thế ổn định và uy tín của Đại Việt trong khu vực.

Quan hệ với Nguyên – Mông

Người Mông Cổ sau thất bại năm 1258 vẫn không từ bỏ ý đồ xâm lược Đại Việt. Tuy nhiên, do phải tập trung tiêu diệt Nam Tống, họ tạm thời áp dụng chính sách hòa hoãn. Năm 1260, Hốt Tất Liệt sai sứ sang phong Thánh Tông làm An Nam Quốc vương, cho phép Đại Việt “giữ tục cũ”, không thay đổi lễ nghi. Nhà Trần lợi dụng chính sách ấy để duy trì độc lập danh nghĩa, song vẫn chuẩn bị tích cực cho tình huống chiến tranh.

Khi nhà Nguyên chính thức thành lập (1271), Hốt Tất Liệt liên tục gửi chiếu thư yêu cầu Đại Việt sang chầu, nộp con tin, báo dân số, cống người tài, thậm chí đòi đặt Darughachi giám trị trong nước. Trần Thánh Tông khôn khéo từ chối mọi yêu sách, viện cớ “Chiêm Thành quấy rối” hay “bệnh không thể đi xa”, nhưng bên trong vẫn kiên quyết không thần phục. Đỉnh điểm là vụ sứ giả Trương Đình Trân (1268): khi ông này yêu cầu vua Trần phải lạy chiếu thư, Thánh Tông nổi giận, cho giam lỏng và dạy một bài học ngoại giao cứng rắn, thể hiện khí phách của triều đình Đại Việt.

Các chiếu dụ sau của Hốt Tất Liệt đòi cống nạp voi, nho sĩ, lang y… đều bị Thánh Tông khéo léo thoái thác. Nhờ chính sách mềm dẻo mà kiên quyết ấy, Đại Việt duy trì hòa bình suốt gần hai thập niên trước khi chiến sự Nguyên – Trần bùng nổ năm 1284.

Triều đại trị vì của Trần Thánh Tông được xem là thời kỳ thịnh trị bậc nhất của nhà Trần, đặt nền móng vững chắc cho Đại Việt bước vào kỷ nguyên kháng Nguyên thắng lợi dưới thời Trần Nhân Tông sau này.

Gia quyến

Cha mẹ

  • Phụ hoàng: Trần Thái Tông (陳太宗), tên thật là Trần Cảnh, vị hoàng đế khai sáng triều Trần, trị vì từ năm 1225 đến 1258. Ông là người đặt nền móng cho cơ đồ họ Trần, xây dựng một triều đại hùng mạnh, lấy khoan dung và nhân nghĩa làm gốc trị nước.
  • Mẫu hậu: Hiến Từ Thuận Thiên Hoàng hậu (憲慈順天皇后), húy Lý Ngọc Oanh (李宝莹), là con gái của Lý Huệ Tông và Linh Từ Quốc mẫu Trần Thị Dung. Như vậy, Trần Thánh Tông là cháu ngoại của vua Lý Huệ Tông, thừa hưởng cả huyết thống nhà Lý lẫn nhà Trần – hai dòng tộc có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Đại Việt thế kỷ XIII.

Anh chị em: Trần Thánh Tông là trưởng tử của Trần Thái Tông và Hoàng hậu Thuận Thiên, do đó là người kế vị chính thống. Sử sách có ghi, ngoài ông ra, Thái Tông còn nhiều hoàng tử và công chúa khác, trong đó có Chiêu Quốc vương Trần Ích Tắc, Chiêu Minh vương Trần Quang Khải, và Chiêu Văn vương Trần Nhật Duật (theo một số tư liệu, là con Thái Tông hoặc Thánh Tông). Trong số các anh em cùng thời, Trần Thánh Tông đặc biệt thân thiết và trọng dụng Trần Quang Khải.

Hậu phi

  • Nguyên Thánh Thiên Cảm Hoàng hậu Trần Thị Thiều (元聖天感皇后 陳氏韶; ? – 1287): con gái thứ năm của An Sinh vương Trần Liễu, tức là cháu ruột của Trần Thái Tông và chị họ của Trần Thánh Tông. Bà là người đức độ, hiền hòa, được lập làm Thiên Cảm Phu nhân, sau phong làm Hoàng hậu. Bà là mẹ của Hoàng thái tử Trần Khâm (tức Trần Nhân Tông).
  • Cung phi Vũ Ngọc Lan (武玉蘭): được ghi chép trong dã sử và một số tư liệu địa phương, là người có đức hạnh, từng sinh Thiên Thụy Công chúa theo một thuyết.
  • Cung phi Trần Thị Khương (陳氏姜): cũng là một cung phi được sủng ái, có con là Chiêu Chinh Công chúa Trần Thị Hinh.

Hậu duệ

  • Hoàng thái tử Trần Khâm (陳昑) tức Trần Nhân Tông (陳仁宗), con trai trưởng, do Thiên Cảm Hoàng hậu sinh. Ông nối ngôi năm 1278, là vị vua anh minh, lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông (1285 và 1287 – 1288), sau xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, trở thành vị vua – thiền sư nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.
  • Tá Thiên Đại vương Trần Đức Việp (陳德葉): là hoàng tử có vai trò quan trọng trong triều Trần Nhân Tông và Trần Anh Tông. Ông được tôn phong Thống chính Thái sư, từng làm Tể tướng cùng với Trần Quốc Chẩn và Trần Nhật Duật. Mất ngày mồng 1 tháng Giêng năm 1306, thọ 42 tuổi, được triều đình truy tôn trọng hậu.
  • Thiên Thụy Công chúa (天瑞公主; ? – 16 tháng 12 năm 1308): con gái trưởng, là chị ruột của Trần Nhân Tông. Bà lấy Hưng Vũ vương Trần Quốc Nghiễn, con trai Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn. Hai người được xem là cặp phò mã – công chúa tiêu biểu của triều Trần. Theo một số tư liệu dân gian, bà có thể là con của phi tần Vũ Ngọc Lan. Bà mất cùng ngày với vua Nhân Tông (3 tháng 11 âm lịch năm 1308), được truy tôn và lập đền thờ ở quê chồng.
  • Bảo Châu Công chúa (寶珠公主): con gái thứ tư, gả cho Vũ Túc vương Trần Đạo, con trai của Chiêu Minh Đại vương Trần Quang Khải. Việc này được ghi trong văn bia thờ Công chúa Phụng Dương (Phụng Dương Công chúa thần đạo bi minh tính tự) do Thiếu bảo Lê Củng Viên soạn năm 1293.
  • Chiêu Hoa Công chúa (昭花公主): được ghi nhận trong thần phả và truyền thuyết dân gian, nhưng không thấy trong chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư hay Khâm định Việt sử Thông giám cương mục. Bà lấy An Đức hầu Cao Toàn, là người tài đức, có nhiều giai thoại về lòng hiếu hạnh và công đức thờ phụng Phật pháp.
  • Chiêu Chinh Công chúa (昭貞公主), tên húy Trần Thị Hinh (陳氏馨), con của Cung phi Trần Thị Khương. Dù không được chép trong các bộ chính sử, nhưng bà vẫn được biết đến qua gia phả và văn bia ở địa phương, được tôn làm người có đức độ và sống ẩn dật, giữ nếp đạo hạnh trong hoàng gia.

Cuối đời – thờ phụng

Tháng 4 âm lịch năm 1289, sau chiến thắng chống quân Nguyên – Mông lần thứ ba, Thượng hoàng Trần Thánh Tông cùng Hoàng đế Trần Nhân Tông đã tiến hành việc xét công và phong thưởng cho các tướng lĩnh có đóng góp trong cuộc kháng chiến. Trong đợt phong thưởng này, Hưng Đạo vương Trần Quốc Tuấn được thăng tước Đại vương, Hưng Vũ vương Quốc Nghiễn được phong Khai quốc công, còn Hưng Nhượng vương Quốc Tảng được giao chức Tiết độ sứ.

Tướng Nguyễn Khoái, người lập nhiều công lớn trong các trận đánh ở Vạn Kiếp và Tây Kết, được phong Liệt hầu và ban thưởng một hương làm thực ấp. Bên cạnh đó, các tù trưởng người dân tộc thiểu số như Lương Uất và Hà Tất Năng, những người đã góp công lớn trong cuộc chiến, cũng được phong quan tước và trọng thưởng.

Sau lễ phong thưởng, có người trong triều tỏ ra bất mãn vì cho rằng phần thưởng chưa tương xứng, nhưng Thượng hoàng Trần Thánh Tông đã ôn tồn khuyên bảo rằng: “Phần thưởng là để khuyến khích thiên hạ, nếu sau này giặc Mông xâm lược lần nữa, ai có công sẽ được thưởng thêm.” Cách ứng xử khoan hòa, sáng suốt và đầy nhân nghĩa ấy đã thể hiện rõ đức độ của vị Thượng hoàng, người luôn đặt đại cục lên trên lợi ích cá nhân.

Trong lần thu hồi văn thư của quân Nguyên bỏ lại khi rút chạy, quân Đại Việt phát hiện nhiều giấy tờ cho thấy một số vương hầu, quan lại có hành vi tư thông với giặc. Đình thần muốn đối chiếu để luận tội, nhưng Thượng hoàng Trần Thánh Tông đã noi theo gương Hán Quang Vũ Đế, chủ trương “trị tội kẻ tiểu nhân vô ích”, nên sai người đốt toàn bộ văn thư ấy đi. Ông cho rằng, tha thứ và lấy nhân đức để cảm hóa mới là cách ổn định lòng người sau chiến tranh. Tuy vậy, những kẻ thực sự đầu hàng giặc Nguyên vẫn bị xét xử nghiêm minh: quan lại phản bội bị xử tử hoặc đày đọa, còn dân thường chỉ bị phạt khổ sai hoặc sung làm nô tỳ, lính hầu cho triều đình để chuộc tội. Đặc biệt, các vương hầu và tôn thất từng theo giặc Nguyên đều bị buộc bỏ họ Trần đổi sang họ Mai, như trường hợp của Trần Kiện (đã chết năm 1285, song vẫn bị ghi là Mai Kiện trong văn bản). Riêng Trần Ích Tắc, tuy bị loại khỏi tôn thất, song vì tình huyết thống nên Thượng hoàng và Nhân Tông không nỡ tuyệt giao, chỉ gọi ông là “Ả Trần” để tỏ sự khinh bỉ.

Theo Thánh đăng ngữ lục, vào những năm cuối đời, Thượng hoàng Trần Thánh Tông đã xuất gia tu hành tại chùa Tư Phúc, được Quốc sư Trúc Lâm Đại Đăng trực tiếp hướng dẫn, lấy đạo hiệu Vô Nhị Thượng Nhân (無二上人). Thượng hoàng dành phần lớn thời gian nghiên cứu kinh Phật, biên soạn sách và đàm đạo với các thiền sư. Trong đó, ông đặc biệt kính trọng Tuệ Trung Thượng Sĩ (Trần Quốc Tung) – anh của Hưng Đạo vương. Theo sách Tuệ Trung Thượng Sĩ ngữ lục do Trần Nhân Tông biên soạn, Thượng hoàng thường xưng “đạo huynh” với Tuệ Trung, và từng có nhiều buổi đàm đạo sâu sắc về tính Không, vô ngã và tự tại trong Phật pháp.

Ngày 25 tháng 5 năm Trùng Hưng thứ 6 (3 tháng 7 năm 1290), Thượng hoàng Trần Thánh Tông băng hà tại cung Nhân Thọ, hưởng dương 50 tuổi. Trong Thánh đăng ngữ lục còn ghi lại những lời dạy và bài kệ cuối đời của ông, thể hiện tinh thần thấu hiểu lẽ vô thường và bình thản trước cái chết:

Sanh như mặc áo,
Chết tợ cởi trần,
Từ xưa đến nay,
Không đường nào khác.

Sau khi Thượng hoàng qua đời, vua Trần Nhân Tông thân hành lo tang lễ và an táng ông tại Dụ Lăng, thuộc phủ Long Hưng (nay là xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình). Triều đình truy tôn miếu hiệu là Thánh Tông (聖宗) và thụy hiệu Huyền Công Thịnh Đức Nhân Minh Văn Vũ Tuyên Hiếu Hoàng đế (玄功盛德仁明文武宣孝皇帝).

Hiện nay, lăng mộ Trần Thánh Tông vẫn còn tại Thái Bình, là một phần trong khu di tích các vua Trần ở Long Hưng, nơi thờ tự các bậc minh quân nhà Trần. Ngoài ra, tại nhiều nơi trong cả nước, đặc biệt là Thái Bình và Nam Định, nhân dân vẫn lập đền thờ Trần Thánh Tông để tưởng nhớ công lao của vị vua hiền đức, người đã đặt nền móng cho thời kỳ thịnh trị nhất của nhà Trần. 

Nhận định – đánh giá

Trong lịch sử Đại Việt, Trần Thánh Tông được xem là một vị minh quân trọn vẹn cả đức lẫn tài, là người kế tục xứng đáng sự nghiệp của Trần Thái Tông, đồng thời đặt nền vững chắc cho thời thịnh trị đời Trần Nhân Tông sau này.

Sử thần Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt Sử ký Toàn thư đã dành cho ông lời khen:

Thánh Tông nối nghiệp Thái Tông, giữa chừng gặp tai họa giặc vào cướp, đã ủy nhiệm tướng thần, cùng với Nhân Tông chung sức, cùng nhau vượt qua, khiến cho thiên hạ đã tan mà lại họp, xã tắc đã nguy mà lại yên, suốt đời Trần, không còn nạn xâm lược của giặc Hồ nữa. Công lao ấy to lớn lắm.

Lời nhận xét ấy vừa khẳng định bản lĩnh chính trị, tầm nhìn của Trần Thánh Tông, biết đặt lợi ích quốc gia lên trên hết, biết chọn tướng, dùng người và cùng con trai đồng lòng trong cơn quốc biến. Dưới triều ông, Đại Việt không chỉ vượt qua hiểm họa Mông – Nguyên mà còn khôi phục lại trật tự, an ninh, mở ra thời kỳ ổn định lâu dài.

Cũng trong Đại Việt sử ký Toàn thư, Ngô Sĩ Liên chép lại câu chuyện về Trần Quốc Khang (người anh cùng mẹ khác cha với Thánh Tông) để làm nổi bật tính cách nhân hậu, hòa ái của nhà vua. Dù có ngôi chí tôn, ông vẫn giữ tình thân với anh, không phân biệt sang hèn, không ghen ghét hay nghi kỵ. Trong cung đình, cha con, anh em hòa thuận, triều đình yên ổn, đó chính là cội nguồn của một triều đại vững bền.

Sang thời Lê, sử thần Lê Tung trong Đại Việt Thông giám tổng luận tiếp tục ca ngợi Thánh Tông là vị vua nhân từ, chuộng hiền tài, coi trọng giáo dục và phát triển Nho học, là bậc đế vương biết lấy đạo lý mà trị nước. Tuy nhiên, xuất phát từ quan điểm của Nho giáo chính thống, Lê Tung phê phán việc ông sùng tín đạo Phật, cho rằng điều ấy khiến triều chính phần nào xa rời cương thường của Nho đạo.

Đến thế kỷ XVIII, Ngô Thì Sĩ trong Việt sử tiêu án cũng ghi nhận Trần Thánh Tông là bậc quân vương học vấn uyên thâm, lòng nhân hòa hiếm có, hành xử ôn hậu với cả anh em lẫn bề tôi, lại kiên cường trước giặc ngoại xâm. Ông được mô tả là vị vua “thuận thiên nhi hành”, biết tùy thời mà giữ nước, dung hòa cả đạo Nho lẫn đạo Phật để xây dựng một triều đại ổn định và thịnh vượng.

Tựu trung, qua con mắt của các sử thần các triều đại, Trần Thánh Tông hiện lên như một vị minh quân tiêu biểu của thời trung đại Đại Việt với các phẩm chất nhân hậu trong đức, kiên cường trong chí, trí tuệ trong trị nước, và khoan hòa trong đối nhân xử thế. Chính sự dung hòa ấy đã tạo nên thời thái bình kéo dài, trở thành dấu son rực rỡ trong lịch sử nhà Trần.

Tài liệu tham khảo

  1. Đào Duy Anh (2007), Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến thế kỷ XIX, Nxb Văn hóa Thông tin
  2. Phan Huy Chú (2007), Lịch triều hiến chương loại chí, Nxb Giáo dục.
  3. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  4. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Nguyễn Thế Long (2005), Bang giao Đại Việt: Triều Trần, Hồ, Nxb Văn hóa Thông tin
  7. Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
  8. Trần Xuân Sinh (2006), Thuyết Trần, Nxb Hải Phòng
  9. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  10.  Lê Tắc (1961), An Nam chí lược, Viện Đại học Huế.
  11.  Hà Văn Tấn, Phạm Thị Tâm (2003), Cuộc kháng chiến chống xâm lược Nguyên Mông thế kỷ XIII, Nxb Quân đội Nhân dân.
  12.  Lê Mạnh Thát (2004), Toàn tập Trần Thái Tông, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  13.  Hồ Đức Thọ (2005), Vương phi công chúa triều Trần: những điển hình và ấn tượng dân gian, Nxb Văn hóa Thông tin.
  14.  Lê Tung, Khảo Tổng luận, Hội Bảo tồn Di sản chữ Nôm Việt Nam.
Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)