Hưng công bi kí/Đại khoa bi kí/Trung khoa bi kí/ Cung đức […]
Hưng công canh/Tạo khánh linh/Danh tự thiên/Đài bi kí 興功更/造慶靈/名寺天/臺碑記 Kí hiệu: […]
Hưng công cấu tác thạch kiều/Hưng vượng quí thọ khang ninh/ Kiêm […]
Hưng công cấu tác tính danh/Công đức/Công đức/Công đức 興功構作姓名/功德/功德 /功德 /功德 […]
Hưng công cấu tác/Khắc lập bi kí 興功構作/克立碑記 Kí hiệu:12467/12468 Thác bản […]
Hưng công cấu tác/Minh Phúc tự bi 興功構作/明福寺碑 Kí hiệu: 11663/11664 Thác […]
Hưng công chú Vân Khánh/Vĩnh Long tự bi ký 興功鑄雲磬/永隆寺碑記 Kí hiệu: […]
Hưng công đức đẳng Linh Ứng tự bi kí 興功德等靈應寺碑記 Kí hiệu: […]
Hưng công đức Sơn Thủy tự/Tạo chú hồng chung bi kí 興功德山水寺/造鑄洪鍾碑記 […]
Hưng công hội chủ hưng công công đức/Thập phương thiện tín công […]
Hưng công hội chủ thập điện bi ký/Lũng Ngoại xã Biến Âm […]
Hưng công khai tạo/ Tiên Linh tự lập/ Hậu phật/Bi kí 興功開造/仙灵寺立/後佛/碑記 […]
Hưng công khai thị thạch bi nhất trụ 興功開市石碑一柱 Kí hiệu: 7942/7943/7944/7945 […]
Hưng công kiều sang bi/Nhất thập phương công đức 興功橋禥碑/一十方功德 Kí hiệu: […]
Hưng công kiều thị/Thủy tạo bi ký 興功橋市/始造碑記 Kí hiệu: 13399/13400/13401/13402 Thác […]