Hưng công tân tạo đình/Từ tự thị bi kí 興功新造亭/祠寺市碑記 Kí hiệu: […]
Hưng công tân tạo thượng điện các toà kí/ Thạch bi truyền […]
Hưng công tân tạo thượng điện thiêu/Hương tiền đường hành lang các/Chung […]
Hưng công tân tạo/Cấu tác Quảng Phúc tự bi 興功新造/構作廣福寺碑 Kí hiệu: […]
Hưng công tân tạo/Khánh Linh thiền tự 興公新造/慶靈禪寺 Kí hiệu: 10890/10891 Thác […]
Hưng công tân tạo/Phúc Cáo tự ký 興功新造/福 寺記 Kí hiệu: 7397/7398/7399/73400 […]
Hưng công tân tạo/Tín thí thạch bi 興功新造/信施石碑 Kí hiệu: 7722/7723 Thác […]
Hưng công tân/Tạo Tam/Thánh thiền tự thạch/Bi kí 興功新/造三/聖禪/寺石/碑記 Kí hiệu: 7940/7941/7946/7947 […]
Hưng công tập phúc nhị/Xã cầu kiều xứ/ Tạo lập thạch kiều […]
Hưng công thạch áp giai cung miếu toàn nhiễu bi kí 興功石押階宮廟旋繞碑記 […]
Hưng công thạch kiều bi kí/Đồng tư công đức tính danh 興功石橋碑記/同資功德姓名 […]
Hưng công thạch kiều bi ký/Đồng tư công đức tính danh 興功石橋碑記/同資功德姓名 […]
Hưng công thạch kiếu/Thuỷ tạo thạch bi 興功石橋/始造石碑 Kí hiệu: 4767/4768 Thác […]
Hưng công thượng điện bi kí/Thụ truyền tôn tử phúc miên 興功上殿碑記/樹傳孫子福綿 […]
Hưng công Triệu Tường tự động 興功肇祥寺峒 Kí hiệu: 7567 Thác bản […]
Hưng công trụ tại Quế Lâm tự 興功柱在桂林寺 Kí hiệu: 20211/20212/20213 Thác […]