Hưng công trùng tu tự tạo tượng cúng điền bi/Minh Ích tự […]
Hưng công tu tạo bi ký/Công đức tính danh sở kí 興功修造碑記/功德姓名所記 […]
Hưng công tu tạo đình bi/Hưng công tu tạo 興功修造亭碑/興功修造 Kí hiệu: […]
Hưng công tu tạo Phật tượng các tòa/Hưng Khánh tự liên lập […]
Hưng công tu tạo Phật tượng Thiên Phúc tự bi kí/Nhất tín […]
Hưng công tu tạo tân/Các chung/Phật tượng Phúc Ninh tự/Thạch bi 興功修造新/閣鍾/佛像福寧寺/石碑 […]
Hưng công tu tạo/Bảo Lâm tự bi 興功修造/寶林寺碑 Kí hiệu: 15602/15603 Thác […]
Hưng công tu tạo/Cơ thạch bi kí 興功修造/基石碑記 Kí hiệu: 7635/7636 Thác […]
Hưng công tu tạo/Đò Mát tự bi 興功修造/渡沫寺碑 Kí hiệu: 2569/2570 Thác […]
Hưng công tu tạo/Giếng Ngải danh quán/Duyệt Quốc Dạ Đa/ Đẳng cầu […]
Hưng công tu tạo/Hoàn thành kiến lập/Bản tự/Bi kí 興功修造/完成建立/本寺/碑記 Kí hiệu: […]
Hưng công tu/Tạo thạch trụ/Thiên đài hội/Thiên tự ký 興功修/造石住/天臺會/天寺記 Kí hiệu: […]
Hưng công tu/Tạo thiên đài/Nhất trụ Hưng/Phúc tự kí 興功修/造天臺/壹柱興/福寺記 Kí hiệu: […]
Hưng công tự thị bi kí trùng tu/Tín thí công đức 興功寺市碑記重修/信施功德 […]
Hưng công Vạn Bảo tự 興功萬寶寺 Kí hiệu: 14054/14055/14056/14057 Thác bản bia […]
Hưng công vạn thọ bi/Tín thí 興功萬壽寺碑/信施 Kí hiệu: 4237/4238 Thác bản […]