Thông tin chung
Từ Cung Hoàng thái hậu (chữ Hán: 慈宮皇太后; 28 tháng 1 năm 1890 – 9 tháng 11 năm 1980), tôn hiệu chính thức là Đoan Huy Hoàng thái hậu (端徽皇太后), là phi tần của Hoằng Tông Tuyên Hoàng đế (vua Khải Định) và là thân mẫu của hoàng đế Bảo Đại, vị vua cuối cùng của triều Nguyễn trong lịch sử Việt Nam. Bà được xem là Hoàng thái hậu cuối cùng không chỉ của triều Nguyễn mà còn của toàn bộ chế độ quân chủ chuyên chế tại Việt Nam, gắn liền với giai đoạn chuyển biến sâu sắc từ chế độ quân chủ sang thời kỳ hiện đại của đất nước.
Xuất thân
Từ Cung Hoàng thái hậu xuất thân trong một gia đình thuộc dòng họ Hoàng Văn (còn gọi là Huỳnh Văn hay Hoàng Trọng), vốn là dòng họ có truyền thống khoa bảng và làm quan tại địa phương. Thân phụ của bà là ông Hoàng Trọng Tích (còn gọi là Huỳnh Văn Tích), từng đỗ Tú tài và giữ chức Tri huyện Hòa Đa; về sau, do là ông ngoại của Hoàng đế Bảo Đại, ông được truy tặng tước Nghi Quốc công. Thân mẫu của bà là bà La Thị Sơn. Theo gia phả họ Hoàng làng Mỹ Lợi, ông Hoàng Trọng Tích vốn kết hôn với bà La Thị Huân và sinh được hai người con. Khi bà Huân sinh người con thứ hai, chị gái của bà là La Thị Sơn được mời đến giúp việc gia đình. Trong thời gian này, giữa ông Tích và bà Sơn nảy sinh tình cảm, dẫn đến sự ra đời của Hoàng Thị Cúc. Sau khi sinh con, vì cảm thấy áy náy với em gái, bà La Thị Sơn đã để lại con cho ông Tích và bà Huân nuôi dưỡng, rồi trở về quê và sau đó đi lấy chồng khác.
Cuộc đời
Cảnh đời cơ cực thời niên thiếu
Dù sinh ra trong gia đình quan lại, tuổi thơ của Hoàng Thị Cúc lại vô cùng vất vả. Cha mẹ mất sớm khi bà còn nhỏ, bà phải sống nương nhờ người anh cả cùng cha khác mẹ là Hoàng Trọng Khanh. Tuy nhiên, ông Khanh ham mê cờ bạc, nợ nần chồng chất, nên đã đưa các em gái vào những nơi quyền quý để gán nợ. Vì vậy, Hoàng Thị Cúc bị đưa vào cung làm cung nữ, hầu hạ hai bà Thánh Cung Nguyễn Hữu Thị Nhàn và Tiên Cung Dương Thị Thục – hai góa phụ của vua Đồng Khánh.
Cơ duyên với hoàng gia
Trong thời gian phục vụ trong cung, Hoàng Thị Cúc có cơ hội tiếp xúc với Phụng Hóa công Nguyễn Phúc Bửu Đảo (sau là vua Khải Định). Khi ấy, Bửu Đảo đã có chính thất là bà Trương Như Thị Tịnh, con gái đại thần phụ chính Trương Như Cương, song cuộc hôn nhân này không hòa thuận và không có con. Sau một biến cố liên quan đến việc nợ nần cờ bạc, bà Tịnh rời phủ và xuất gia tu hành, khiến ngôi vị chính thất bị bỏ trống.
Năm 1913, Hoàng Thị Cúc mang thai và nhận đó là con của Phụng Hóa công. Tuy nhiên, do Bửu Đảo từng bị đồn đoán không gần gũi phụ nữ, bà phải chịu nhiều cuộc tra khảo nghiêm khắc. Thậm chí, có lần bà bị ép nằm úp bụng xuống đất và bị đánh nhằm buộc khai ra “cha thực sự” của đứa trẻ. Dù vậy, bà vẫn kiên quyết khẳng định đó là con của Phụng Hóa công. Sau cùng, bà được tha và cho dưỡng thai.
Ngày 22 tháng 10 năm 1913, bà sinh hoàng tử Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy, người sau này trở thành vua Bảo Đại.
Thăng tiến trong hậu cung
Năm 1916, Phụng Hóa công lên ngôi hoàng đế, tức vua Khải Định. Từ đây, Hoàng Thị Cúc lần lượt được thăng phong:
- Năm 1917: Tam giai Huệ tần
- Năm 1918: Nhị giai Huệ phi, đứng thứ hai hậu cung sau Ân phi Hồ Thị Chỉ
- Năm 1923: Khi hoàng tử Vĩnh Thụy được lập làm Thái tử, bà được phong Nhất giai Hậu phi
Tuy vậy, bà không được trực tiếp nuôi dưỡng con trai. Hoàng tử Vĩnh Thụy được Tiên Cung Dương Thị Thục đón về nuôi. Hằng ngày, Huệ phi chỉ được gọi đến cho con bú rồi phải rời đi. Xuất thân thấp kém khiến bà thường bị Tiên Cung coi thường, mối quan hệ giữa hai người vì vậy khá căng thẳng.
Đỉnh cao danh vọng
Ngày 6 tháng 11 năm 1925, vua Khải Định qua đời. Theo di chiếu, Hoàng Thị Cúc được tôn làm Hoàng thái hậu, còn hoàng tử Vĩnh Thụy kế vị, lấy niên hiệu Bảo Đại. Năm 1933, Bảo Đại chính thức tôn phong mẹ là Đoan Huy Hoàng thái hậu. Do triều đình tổ chức lễ mừng sinh nhật bà rất trọng thể gọi là “Từ Cung tiết”, nên bà thường được gọi là Từ Cung Hoàng thái hậu hay Đức Từ Cung. Cũng từ đây, thân phụ bà được truy tặng tước Nghi Quốc công.
Bà sống tại cung Diên Thọ và trở thành người phụ nữ có vị thế cao nhất trong nội cung triều Nguyễn. Bà có ảnh hưởng nhất định đối với các sinh hoạt cung đình và cả một số công việc triều chính.
Mối quan hệ với Nam Phương Hoàng hậu
Năm 1934, vua Bảo Đại kết hôn với Nam Phương Hoàng hậu, điều khiến Từ Cung Thái hậu không hài lòng. Bà từng chọn một thiếu nữ khác phù hợp lễ nghi truyền thống làm dâu, nhưng Bảo Đại lại quyết định cưới Nguyễn Hữu Thị Lan. Sự khác biệt về tôn giáo: Phật giáo của Từ Cung và Công giáo của Nam Phương cùng sự khác biệt về lối sống, giáo dục Tây phương đã khiến mối quan hệ mẹ chồng nàng dâu luôn tồn tại mâu thuẫn ngầm.
Nam Phương không thực hành việc thờ cúng tổ tiên theo nghi lễ cung đình và dạy các con theo giáo dục phương Tây, thậm chí cho con trai Bảo Long rửa tội theo Công giáo. Điều này càng khiến Từ Cung không hài lòng. Ngược lại, bà đặc biệt quý mến Thứ phi Mộng Điệp – người theo Phật giáo và tích cực chăm lo việc thờ cúng tổ tiên.
Hoạt động Phật giáo
Hoàng Thái hậu Từ Cung không chỉ là vị mẫu nghi cuối cùng của triều Nguyễn mà còn là một Phật tử thuần thành, có ảnh hưởng sâu rộng đối với đời sống Phật giáo Việt Nam trong thế kỷ XX. Cuộc đời tâm linh của bà gắn liền với việc tu tập cá nhân, phong trào chấn hưng Phật giáo, công cuộc xây dựng trùng tu chùa chiền, cũng như những lựa chọn tín ngưỡng kiên định cho đến cuối đời.
Hoàng Thái hậu Từ Cung sớm quy hướng Phật pháp và chính thức quy y Tam bảo với Hòa thượng Tăng thống Thích Tịnh Khiết, được ban pháp danh Trừng Thành. Từ đó, bà chuyên tâm nghiên cứu kinh kệ, thường xuyên đàm đạo Phật pháp với các bạn đạo trong cung, tiêu biểu là một vị ni sư trước kia vốn là phi tần của vua Khải Định (bà phi Tiếp).
Trong suốt thời gian sinh sống nơi cung cấm, bà duy trì chế độ tu tập nghiêm cẩn: mỗi tháng dành mười ngày ăn chay, mỗi ngày đều dành nhiều thời gian tụng kinh, niệm Phật. Những năm cuối đời, dù sức khỏe suy yếu, bà vẫn phát nguyện ăn chay trường, thể hiện chí nguyện bền bỉ trên con đường tu hành.
Dù ở ngôi vị Hoàng Thái hậu, bà vẫn giữ lối sống giản dị, ăn uống thanh đạm, không dùng sơn hào hải vị, y phục đơn sơ. Trong những giai đoạn chiến tranh ác liệt, đặc biệt là các năm 1968 và 1972, người ta vẫn thấy bà hằng ngày tụng kinh niệm Phật, thành tâm cầu nguyện cho quốc thái dân an, cho dân chúng sớm thoát cảnh binh đao.
Hoàng Thái hậu Từ Cung được nhìn nhận là một nhân vật có công lao lịch sử trong phong trào Chấn hưng Phật giáo Việt Nam vào những năm 1930. Bằng uy tín và ảnh hưởng của mình, bà đã tác động trực tiếp đến vua Bảo Đại, thuyết phục nhà vua dành ngân sách triều đình để ủng hộ An Nam Phật giáo Hội, đồng thời vận động vua nhận giữ vai trò Hội trưởng danh dự của tổ chức này. Nhờ uy tín của nhà vua, phong trào chấn hưng Phật giáo đã từng bước loại bỏ được các phần tử thân Pháp, tạo điều kiện để Phật giáo phát triển theo hướng dân tộc và độc lập hơn. Cũng từ sự hậu thuẫn của bà, vua Bảo Đại đã ban sắc tứ cho nhiều danh lam cổ tự, tiêu biểu như chùa Tây Thiên, chùa Tường Vân, chùa Trúc Lâm (Huế), và đặc biệt là chùa Khải Đoan tại Buôn Ma Thuột – một dấu mốc quan trọng đối với Phật giáo vùng Tây Nguyên.
Trong số các công trình gắn với Hoàng Thái hậu Từ Cung, chùa Khải Đoan là dấu ấn nổi bật nhất. Đây là ngôi chùa sắc tứ đầu tiên tại Tây Nguyên, tên chùa được ghép từ chữ “Khải” trong niên hiệu vua Khải Định và chữ “Đoan” trong thụy hiệu Đoan Huy của bà. Việc xây dựng chùa được bà giao cho thứ phi Mộng Điệp cùng người chú là Hoàng Trọng Quang trực tiếp trông coi.
Không chỉ quan tâm đến Phật giáo ở những vùng đất xa, bà còn đặc biệt chú ý tới quê hương. Năm 1936, bà đã hỗ trợ dân làng Mỹ Lợi (quê quán của bà) xây dựng một ngôi chùa Phật, đồng thời đóng góp tài lực để tu sửa các chùa lớn như Bảo Quốc và Tường Vân tại Huế. Bên cạnh đó, bà còn tự bỏ tiền riêng để tu bổ Thái Miếu, Hưng Miếu và các lăng tẩm hoàng gia bị hư hại do chiến tranh, nhằm duy trì việc thờ tự tổ tiên và gìn giữ không gian tâm linh của hoàng tộc nhà Nguyễn.
Sự sùng tín Phật giáo sâu sắc của Hoàng Thái hậu Từ Cung cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến mâu thuẫn trong nội cung, đặc biệt là với Nam Phương Hoàng hậu, người theo đạo Công giáo. Bà không hài lòng khi Nam Phương Hoàng hậu không thực hiện các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, không thắp hương theo truyền thống hoàng gia. Mâu thuẫn lên đến đỉnh điểm khi Hoàng Thái hậu mong muốn các cháu nội đeo bùa cầu an, trừ tà theo Phật giáo, nhưng Nam Phương Hoàng hậu kiên quyết phản đối vì khác biệt tôn giáo. Trái lại, bà lại đặc biệt yêu quý thứ phi Mộng Điệp, người theo đạo Phật, có cùng quan điểm sống và sẵn lòng thay Hoàng hậu lo việc thờ cúng tổ tiên nhà chồng, phù hợp với quan niệm truyền thống của hoàng tộc.
Trong chúc thư viết trước khi qua đời, Hoàng Thái hậu Từ Cung đã nhấn mạnh nguyện vọng được cử hành tang lễ theo nghi thức Phật giáo. Khi bà qua đời năm 1980, nhiều bậc cao tăng danh tiếng như Hòa thượng Thích Đôn Hậu và Sư bà Diệu Không đã trực tiếp đến chứng minh và hộ niệm trong suốt thời gian tang lễ.
Cho đến cuối đời, bà vẫn khẳng định mình “không có tài sản riêng”, tất cả những gì bà quản giữ đều là tài sản của hoàng triều nhà Nguyễn, và đã được bàn giao lại cho nhà nước quản lý.
Cuộc đời sau khi triều Nguyễn sụp đổ – Sống vì truyền thống và tổ tiên
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, vua Bảo Đại thoái vị, Từ Cung Thái hậu cùng hoàng gia rời Đại Nội sang sống tại cung An Định. Khi Bảo Đại ra Hà Nội làm cố vấn cho Chính phủ, bà vẫn ở Huế chăm lo việc thờ cúng tổ tiên và lăng tẩm các vua triều Nguyễn.
Năm 1955, sau khi Ngô Đình Diệm lên nắm quyền, bà bị buộc rời khỏi cung An Định. Bà mua lại căn nhà tại số 79 Phan Đình Phùng để sinh sống. Trong hoàn cảnh chiến tranh và khó khăn kinh tế, bà phải bán dần đồ trang sức để duy trì việc cúng giỗ tổ tiên và sinh hoạt hoàng tộc. Mọi hoạt động thờ tự của Nguyễn Phước tộc thời kỳ này đều diễn ra tại căn nhà này.
Những năm tháng cuối đời
Từ Cung Thái hậu sống giản dị, tiết kiệm, thường xuyên tụng kinh cầu quốc thái dân an. Dù nhiều lần được mời vào Sài Gòn sinh sống, bà đều từ chối, cho rằng mình phải ở lại Huế để chăm lo lăng miếu và báo đáp ân đức triều Nguyễn.
Cả cuộc đời bà hầu như không được gần gũi con cháu. Khi Bảo Đại còn nhỏ, ông do Tiên Cung nuôi dưỡng; sau khi trưởng thành lại sang Pháp học tập và sinh sống. Về sau, khi con cháu định cư ở nước ngoài, bà sống cô đơn tại Huế cho đến cuối đời.
Bà qua đời năm 1980, hưởng thọ 91 tuổi, được an táng gần lăng Đồng Khánh tại Huế. Theo di chúc, ngôi nhà 79 Phan Đình Phùng được dành làm nơi thờ phụng tổ tiên triều Nguyễn và làm nơi sinh hoạt của Nguyễn Phước tộc; hiện nay di tích này do Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế quản lý.
Thờ phụng
Sau khi Hoàng thái hậu Từ Cung qua đời, việc thờ phụng bà được tiến hành theo đúng tâm nguyện ghi trong bản “Bức tâm thư” (di chúc), thể hiện sự trân trọng và tôn kính của hậu thế đối với một nhân vật vừa mang vị thế mẫu nghi, vừa có công lao lớn đối với văn hóa và Phật giáo.
Tang lễ của bà được tổ chức theo nghi thức Phật giáo, với sự tham gia chứng minh và hộ niệm của các vị cao tăng. Lễ đưa tang diễn ra trang trọng, trong đó xe tang được tiểu thương chợ Đông Ba kết hình chim phụng bằng trái cây, thể hiện tấm lòng kính ngưỡng của dân chúng đối với Hoàng thái hậu.
Bà được an táng tại khu lăng mộ đã chuẩn bị sẵn ở làng Dương Xuân, xã Thủy Xuân, thành phố Huế, nằm gần Tư Lăng – lăng vua Đồng Khánh. Vị trí an táng này phản ánh mối liên hệ bền chặt giữa bà và các vua triều Nguyễn.
Hiện nay, Hoàng thái hậu Từ Cung được thờ tại ngôi nhà số 79 Phan Đình Phùng (nay là 145 Phan Đình Phùng), thành phố Huế. Theo di chúc của bà, tầng hai của ngôi nhà vẫn duy trì việc thờ các vua Nguyễn, trong khi tầng một là nơi để Hội đồng Nguyễn Phước tộc và bà con trong dòng họ thờ phụng chính bà. Do hiện chưa có người chính thức trong dòng tộc tiếp nhận thừa kế, ngôi nhà cùng các hiện vật thờ cúng bao gồm hình ảnh và kỷ vật liên quan đến gia đình ba vua Đồng Khánh – Khải Định – Bảo Đại – hiện do Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế quản lý. Di tích này được mở cửa cho công chúng tham quan, góp phần giới thiệu và lan tỏa những giá trị lịch sử, văn hóa gắn liền với Hoàng thái hậu Từ Cung.
Việc thờ phụng Hoàng thái hậu Từ Cung không chỉ là sự tri ân đối với vị mẫu nghi cuối cùng của triều Nguyễn, mà còn là sự ghi nhận xứng đáng đối với những đóng góp bền bỉ của bà trong việc gìn giữ Phật pháp, bảo tồn di sản và duy trì nền nếp văn hóa truyền thống của dân tộc.
Tài liệu tham khảo
- Hà Anh, Cuộc đời đẫm nước mắt về Hoàng thái Hậu cuối cùng của Việt Nam, Báo Dân việt, ngày 10/06/2021.
- Hoàng Thế Định, Những ngày cuối đời của bà Đoan Huy Hoàng thái hậu, trang ykhoahuehaingoai.com, ngày 3/7/2008.
- Đại Nam thực lục – Chính biên đệ thất kỉ – Quyển 8
- Lời tiên đoán ‘linh ứng’ về Từ Cung Thái hậu, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 12/12/2011.
- Tâm Hàng Nguyễn Đắc Xuân, Đức Từ Cung – bà mẹ vua cuối cùng, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 13/04/2010.
__________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
General Information
Empress Dowager Tu Cung (Han characters: 慈宮皇太后; January 28, 1890 – November 9, 1980), whose official honorific title was Empress Dowager Doan Huy (端徽皇太后), was a consort of Emperor Hoang Tong Tuyen (Emperor Khai Dinh) and the biological mother of Emperor Bao Dai, the last emperor of the Nguyen dynasty in Vietnamese history. She is regarded as the final Empress Dowager not only of the Nguyen dynasty but also of the entire absolute monarchical system in Vietnam, closely associated with the profound transition from monarchy to the modern era of the nation.
Origin
Empress Dowager Tu Cung was born into the Hoang Van clan (also known as Huynh Van or Hoang Trong), a family with a local tradition of Confucian learning and official service. Her father was Hoang Trong Tich (also called Huynh Van Tich), who attained the degree of Tu tai and served as District Magistrate of Hoa Da. Later, as the maternal grandfather of Emperor Bao Dai, he was posthumously granted the title Duke of Nghi Quoc. Her mother was Lady La Thi Son.
According to the genealogy of the Hoang clan of My Loi village, Hoang Trong Tich was originally married to La Thi Huan and had two children. When La Thi Huan gave birth to her second child, her elder sister La Thi Son was invited to assist the household. During this period, a relationship developed between Hoang Trong Tich and La Thi Son, resulting in the birth of Hoang Thi Cuc. After giving birth, feeling remorse toward her younger sister, La Thi Son left the child to be raised by Hoang Trong Tich and La Thi Huan, then returned to her native village and later remarried.
Life
Hardships in Early Life
Although born into an official family, Hoang Thi Cuc experienced a difficult childhood. Both parents died early, and she lived dependently with her elder half-brother Hoang Trong Khanh. He was addicted to gambling and deeply in debt, and eventually sent his younger sisters into aristocratic households to settle his debts. As a result, Hoang Thi Cuc was brought into the imperial palace as a maidservant, serving Thanh Cung Nguyen Huu Thi Nhan and Tien Cung Duong Thi Thuc, the two widows of Emperor Dong Khanh.
Encounter with the Imperial Family
While serving in the palace, Hoang Thi Cuc came into contact with Phung Hoa Cong Nguyen Phuc Buu Dao (later Emperor Khai Dinh). At that time, Buu Dao already had a principal wife, Truong Nhu Thi Tinh, daughter of the regent Truong Nhu Cuong. The marriage was unhappy and childless. After a gambling-related incident, Lady Tinh left the residence and became a Buddhist nun, leaving the position of principal consort vacant.
In 1913, Hoang Thi Cuc became pregnant and declared the child to be Buu Dao’s. Because Buu Dao was rumored to be distant from women, she was subjected to severe interrogation. On one occasion, she was forced to lie face down and beaten to compel her to confess the “true father” of the child. Despite this, she steadfastly maintained that the child belonged to Phung Hoa Cong. Eventually, she was pardoned and allowed to carry the pregnancy to term.
On October 22, 1913, she gave birth to Prince Nguyen Phuc Vinh Thuy, who later became Emperor Bao Dai.
Rise in the Imperial Harem
In 1916, Phung Hoa Cong ascended the throne as Emperor Khai Dinh. From that point, Hoang Thi Cuc was promoted successively:
- 1917: Third-rank Hue Tan
- 1918: Second-rank Hue Phi, ranking second in the harem after An Phi Ho Thi Chi
- 1923: Upon the investiture of Prince Vinh Thuy as Crown Prince, she was promoted to First-rank Hau Phi
Despite her elevated rank, she was not allowed to raise her son. Prince Vinh Thuy was raised by Tien Cung Duong Thi Thuc. Hue Phi was summoned daily only to nurse him and then dismissed. Her lowly origins caused her to be treated with contempt by Tien Cung, resulting in a tense relationship.
Attainment of Supreme Status
On November 6, 1925, Emperor Khai Dinh passed away. According to his testament, Hoang Thi Cuc was elevated to Empress Dowager, and Prince Vinh Thuy ascended the throne with the reign title Bao Dai. In 1933, Bao Dai formally conferred upon his mother the title Empress Dowager Doan Huy. As the court celebrated her birthday with great ceremony known as “Tu Cung Festival,” she became commonly known as Empress Dowager Tu Cung or Duc Tu Cung. From this time, her father was posthumously ennobled as Duke of Nghi Quoc.
She resided in Dien Tho Palace and became the highest-ranking woman in the Nguyen imperial court, exerting influence over court rituals and certain political matters.
Relationship with Empress Nam Phuong
In 1934, Emperor Bao Dai married Empress Nam Phuong, a union that displeased Empress Dowager Tu Cung. She had previously selected another woman more in line with traditional ritual norms, but Bao Dai chose Nguyen Huu Thi Lan. Differences in religion—Tu Cung being Buddhist and Nam Phuong Catholic—as well as contrasting lifestyles and Western education led to persistent underlying tension.
Nam Phuong did not practice ancestral worship according to court rituals and educated her children in Western ways, even having Crown Prince Bao Long baptized as a Catholic. This further displeased Tu Cung. Conversely, she held great affection for Consort Mong Diep, a Buddhist who diligently maintained ancestral rites.
Buddhist Activities
Empress Dowager Tu Cung was not only the final matriarch of the Nguyen dynasty but also a devout Buddhist with profound influence on Vietnamese Buddhism in the twentieth century. Her spiritual life encompassed personal cultivation, participation in the Buddhist Revival Movement, temple construction and restoration, and steadfast religious commitment until her death.
She formally took refuge in the Three Jewels under the Supreme Patriarch Thich Tinh Khiet and received the Dharma name Trung Thanh. Thereafter, she devoted herself to Buddhist scriptures and frequently discussed the Dharma with fellow practitioners in the palace, notably a former consort of Emperor Khai Dinh who later became a nun.
She observed strict discipline, practicing vegetarianism ten days each month and chanting sutras daily. In her later years, despite declining health, she adopted lifelong vegetarianism. She lived frugally, ate simple food, and wore plain clothing. During periods of intense warfare, especially in 1968 and 1972, she was seen daily chanting prayers for national peace and the well-being of the people.
She played a significant role in the Buddhist Revival Movement of the 1930s, persuading Emperor Bao Dai to allocate court funds to support the An Nam Buddhist Association and to serve as its honorary president. Under royal patronage, the movement gradually freed itself from colonial influence and developed along a more national and independent path. With her support, Bao Dai granted imperial recognition to numerous historic temples, including Tay Thien Pagoda, Tuong Van Pagoda, Truc Lam Pagoda (Hue), and notably Khai Doan Pagoda in Buon Ma Thuot.
Khai Doan Pagoda was the first imperially sanctioned pagoda in the Central Highlands. Its name combined “Khai” from Emperor Khai Dinh’s reign title and “Doan” from her honorific. Construction was overseen by Consort Mong Diep and her uncle Hoang Trong Quang.
She also supported Buddhist activities in her homeland. In 1936, she aided villagers of My Loi in building a pagoda and contributed to renovations of Bao Quoc and Tuong Van pagodas in Hue. She personally funded repairs to Thai Mieu, Hung Mieu, and royal mausoleums damaged by war, preserving ancestral worship and sacred royal spaces.
Her deep Buddhist devotion contributed to conflicts within the palace, especially with Empress Nam Phuong. She disapproved of Nam Phuong’s refusal to perform ancestral rites or burn incense. Tensions peaked when Tu Cung wished her grandchildren to wear Buddhist protective amulets, which Nam Phuong firmly rejected. In contrast, she greatly favored Consort Mong Diep, who shared her Buddhist faith and willingly maintained ancestral worship.
In her will, Empress Dowager Tu Cung expressed her wish for a Buddhist funeral. Upon her death in 1980, eminent monks such as Thich Don Hau and Nun Dieu Khong presided over and safeguarded the rites.
Until the end of her life, she affirmed that she possessed no private property, declaring all assets under her care to belong to the Nguyen dynasty and transferring them to state management.
Empress Dowager Tu Cung and Caodaism
Her conversion to Caodaism was a rare event in Vietnamese religious history. It originated from a spiritual dream in which she saw twelve Immortals dressed in white robes and tall hats, urging her to accumulate merit, serve the Supreme Deity, and assist in universal salvation before the Long Hoa Assembly. Cautious by nature, she consulted numerous diviners, none of whom satisfied her.
She then invited representatives of the Caodai Holy See of Thua Thien. Giao Huu Thuong Doai Thanh identified the twelve Immortals as the Twelve Time Lords of the Hiep Thien Dai. After confirming the correspondence through Caodai scriptures and rites, she accepted the calling.
She formally requested initiation with Emperor Bao Dai’s consent, who replied respectfully:
You go first; I shall follow. On that path, I vow to walk behind you.
She was initiated within the Imperial Palace with strict adherence to both court and religious protocol. In 1972, through a spirit session at the Tay Ninh Holy See, she was conferred the rank of Phoi Su by Duc Ly Giao Tong.
Her conversion marked a significant moment in Vietnamese religious life, influencing many Buddhists to view Caodaism more openly as a syncretic path harmonizing the Three Teachings and Five Branches.
Life after the Fall of the Nguyen Dynasty
After the August Revolution of 1945 and Bao Dai’s abdication, Tu Cung moved with the royal family to An Dinh Palace. When Bao Dai left for Hanoi, she remained in Hue, caring for ancestral temples and royal tombs.
In 1955, she was forced to leave An Dinh Palace and resided at 79 Phan Dinh Phung Street. Amid war and economic hardship, she sold personal jewelry to sustain ancestral rites. All Nguyen clan worship activities were conducted there.
Final Years
She lived simply, praying regularly for national peace. Despite invitations to move to Saigon, she declined, insisting on remaining in Hue to care for royal shrines.
She lived largely separated from her descendants. Bao Dai was raised by Tien Cung and later lived abroad. Her grandchildren also settled overseas, leaving her alone in Hue until her death in 1980 at age 91. She was buried near Dong Khanh Mausoleum. Her house at 79 Phan Dinh Phung was designated as a place for Nguyen ancestral worship and is now managed by the Hue Monuments Conservation Center.
Veneration
Following her passing, worship of Empress Dowager Tu Cung has been conducted according to her will. Her Buddhist funeral was attended by eminent monks, and her funeral procession featured a phoenix-shaped fruit arrangement by Dong Ba market vendors, reflecting popular reverence.
She is currently venerated at her residence on Phan Dinh Phung Street in Hue. The site, managed by the Hue Monuments Conservation Center, is open to the public and serves as a space preserving the historical and cultural legacy of Empress Dowager Tu Cung.
Her veneration represents not only gratitude toward the final matriarch of the Nguyen dynasty but also recognition of her enduring contributions to Buddhism, heritage preservation, and traditional cultural values.
References
- Hà Anh, Cuộc đời đẫm nước mắt về Hoàng thái Hậu cuối cùng của Việt Nam, Báo Dân việt, ngày 10/06/2021.
- Hoàng Thế Định, Những ngày cuối đời của bà Đoan Huy Hoàng thái hậu, trang ykhoahuehaingoai.com, ngày 3/7/2008.
- Đại Nam thực lục – Chính biên đệ thất kỉ – Quyển 8
- Lời tiên đoán ‘linh ứng’ về Từ Cung Thái hậu, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 12/12/2011.
- Tâm Hàng Nguyễn Đắc Xuân, Đức Từ Cung – bà mẹ vua cuối cùng, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 13/04/2010.
Tiếng Trung (中文)
一般信息
慈宫皇太后(越文:Tu Cung Hoang thai hau;汉字:慈宮皇太后;1890年1月28日-1980年11月9日),正式尊号为端徽皇太后(端徽皇太后),系弘宗宣皇帝(启定帝)之妃嫔,为保大皇帝之生母。她不仅是阮朝最后一位皇太后,也是越南君主专制制度终结前最后一位母仪人物,其一生与越南由君主制向现代社会的深刻转型密切相关。
出身
慈宫皇太后出身于黄文氏家族(亦称黄仲氏或黄仲宗族),该家族为地方上素有科举与仕宦传统之门第。其父黄仲积(亦称黄文积),曾中秀才,官至和多县知县;后因其为保大皇帝外祖父,追赠为宜国公。其母为罗氏山。据美利村黄氏族谱记载,黄仲积原配为罗氏勋,生有二女。罗氏勋生第二女时,其姐罗氏山被请来协助料理家务。其间黄仲积与罗氏山情愫暗生,遂生下黄氏菊。罗氏山因愧对胞妹,产后将女儿留给黄仲积与罗氏勋抚养,自己则返乡,后改嫁他人。
一生经历
少年时期的艰辛境遇
尽管出身官宦之家,黄氏菊的童年却极为困苦。其双亲早逝,自幼寄居于同父异母之兄黄仲庆家中。黄仲庆嗜赌成性,债务缠身,遂将诸妹送入权贵之家以抵债。由此,黄氏菊被送入宫中为宫女,侍奉两位“圣宫”——阮友氏颜与杨氏淑,皆为同庆帝之遗孀。
与皇室的因缘
在宫中服侍期间,黄氏菊得以接触奉化公阮福宝岛(即后来的启定帝)。当时宝岛已有正室张如氏静,为辅政大臣张如刚之女,但婚姻不睦,且无子嗣。后因涉赌债纠纷,张氏静离府出家,正室之位遂空悬。1913年,黄氏菊怀孕,自称胎儿为奉化公之子。然因宝岛素有“不近女色”之传闻,她遭受多次严厉审讯,甚至一度被迫俯卧受杖,以逼其供出“真实父亲”。然黄氏菊始终坚称胎儿为奉化公血脉,终获释并准予养胎。1913年10月22日,黄氏菊诞下皇子阮福永瑞,即后来的保大皇帝。
后宫晋升
1916年,奉化公即位,是为启定皇帝。自此,黄氏菊在后宫逐步晋封:
-
1917年:三阶慧嫔
-
1918年:二阶慧妃,仅次于恩妃胡氏旨
-
1923年:皇子永瑞立为皇太子,黄氏菊晋封为一阶后妃
然其并未亲自抚育皇子。永瑞由先宫杨氏淑接入宫中抚养。慧妃每日仅得奉召哺乳,旋即离去。其出身卑微,常遭先宫轻视,二人关系颇为紧张。
权位巅峰
1925年11月6日,启定帝驾崩。依遗诏,黄氏菊尊为皇太后,皇子永瑞即位,是为保大皇帝。1933年,保大正式尊封生母为端徽皇太后。因朝廷隆重举办其寿辰庆典,称“慈宫节”,故世人多称其为慈宫皇太后,或称慈宫太后。其父亦于此时追赠宜国公。慈宫皇太后居住于延寿宫,成为阮朝内廷地位最高之女性,对宫廷事务乃至部分朝政均具一定影响。
与南芳皇后的关系
1934年,保大皇帝迎娶南芳皇后,引起慈宫太后不悦。此前她曾为皇帝择选符合传统礼制之女子为后,然保大坚持迎娶阮友氏兰。双方在宗教信仰(慈宫奉佛、南芳信奉天主教)及生活方式、教育理念等方面差异甚大,婆媳关系长期存在潜在矛盾。南芳皇后不行宫廷祖先祭祀礼仪,子女亦受西式教育,甚至为皇子保隆施行天主教洗礼,尤令慈宫太后不满。相对而言,慈宫太后甚为器重奉佛的次妃梦蝶,因其勤于祖先祭祀,符合皇族传统观念。
佛教活动
慈宫皇太后不仅是阮朝最后的母仪人物,亦是二十世纪越南虔诚而具影响力的佛教信徒。其精神生活贯穿个人修行、佛教振兴运动、寺院修建与修复,并坚持信仰至生命终结。慈宫太后早年即皈依佛门,正式受戒于僧统释净洁和尚,法号澄诚。其后专心研读经典,常与宫中佛友论道,其中尤以曾为启定帝妃嫔而后出家之尼师(接妃)最为亲近。她长期严守修行规律:每月十日持斋,每日诵经念佛。晚年虽体弱,仍发愿长斋,显示其修行之坚定。虽居皇太后尊位,然生活极为简朴,饮食清淡,不事珍馐。战火频仍之际,尤于1968、1972年间,仍日日诵经,为国泰民安、百姓免于兵燹而祈祷。慈宫皇太后被视为1930年代越南佛教振兴运动的重要推动者。她以自身威望影响保大皇帝,促使朝廷拨款支持安南佛教会,并劝请皇帝出任名誉会长。凭借皇室声望,该运动逐步清除亲法势力,使佛教更趋民族化与自主化。在其支持下,保大皇帝敕赐多座名刹,如西天寺、祥云寺、竹林寺(顺化),尤以得乐省邦美蜀的启端寺为代表。启端寺为西原地区首座敕赐佛寺,其名取自“启定”之“启”与慈宫太后谥号“端徽”之“端”。此外,慈宫太后亦关注故里。1936年,她资助美利村修建佛寺,并出资修缮顺化宝国寺、祥云寺等名刹;又以私财修复太庙、兴庙及多座皇陵,以延续祖先祭祀与皇族精神空间。
慈宫皇太后与高台教之因缘
慈宫皇太后之悟入高台教,为越南宗教史上罕见事例。其缘起于一场灵异之梦:梦中十二位仙翁身着白袍、头戴高冠,前来度化,劝其立功积德,归依上帝,肩负普度众生之责,以应龙华大会之期。慈宫太后素性谨慎,遂召集顺化诸督师、命理家解梦,皆不能令其信服。后有人建议请教承天省高台教钦州圣室。钦州道上台清入宫解梦,断言梦中十二仙翁即高台教协天台之十二时君。其后详解《法正传》及高台经典,所述品位、道服、仪制皆与梦境完全吻合,慈宫太后遂深信此为真实灵应。她致信前皇帝保大,请求入教。保大回信曰:
母先行,道路在前,子愿随后相从。
遂择吉日在皇宫入教,部分皇族成员亦随之归道。慈宫太后行事极为谨慎,命皇室礼仪机构携银一万元赴西宁圣地供养圣会,并依程序申请入教。她仅接受嘉奖状,而拒领求道疏,理由为尚未正式立誓,不敢先行受领,被视为严守教律之典范。后择期由钦州道入宫主持立誓仪式。慈宫太后身着朝服,亲迎主礼,于香案前跪誓入道,并郑重宣告:
今日起,我为高台教信徒。
1972年1月1日(辛亥年十一月十五),西宁圣地扶鸾中,李教宗特封慈宫端徽皇太后为配师。圣教文中载:
协天台谨请慈悲赐封慈宫端徽皇太后。李教宗曰:因承天钦州道请,特封其为配师。
因时局动荡及年事已高,慈宫太后未能赴圣地朝谒,终老于顺化。
阮朝覆亡后的生活——为传统与祖先而生
1945年八月革命后,保大退位,慈宫太后随皇族迁居安定宫。保大赴河内任政府顾问后,她留在顺化,专事祖先祭祀与皇陵维护。 1955年,吴廷琰掌权,她被迫迁出安定宫,购居潘廷冯街79号。战乱与经济困顿中,她变卖首饰以维系皇族祭祀。彼时阮福族一切宗庙活动皆在此宅举行。
晚年岁月
慈宫太后晚年生活清俭,常诵经祈福。多次被邀赴西贡定居,皆婉拒,称当留顺化守护祖庙。 其一生少享天伦。幼时保大由先宫抚养,成年后留学法国;后代多旅居海外,慈宫太后孤居顺化至终老。 1980年,慈宫太后逝世,享年九十一岁,葬于顺化同庆陵附近。依遗嘱,潘廷冯街79号宅邸作为阮朝祖先祠堂与阮福族活动场所,现由顺化古都遗迹保护中心管理。
祭祀
慈宫皇太后逝世后,后人依其《心书》(遗嘱)行祭祀事宜,体现对这位兼具母仪地位与文化功绩人物的深切敬重。 其葬礼依佛教仪式举行,多位高僧证盟护念。出殡时,东坝市场商贩以水果扎制凤凰灵车,象征民众对皇太后的敬仰。 慈宫太后安葬于顺化水春社阳春村,近同庆帝思陵。现今,其灵位供奉于潘廷冯街145号(旧79号)宅邸。依遗嘱,二层供奉历代阮帝,一层供奉慈宫太后。相关遗物与史料由顺化古都遗迹保护中心管理,并向公众开放。对慈宫皇太后的祭祀,不仅是对阮朝最后母仪的缅怀,更是对其护持佛法、保存文化遗产、维系民族传统之历史贡献的庄严肯定。
参考资料
- Hà Anh, Cuộc đời đẫm nước mắt về Hoàng thái Hậu cuối cùng của Việt Nam, Báo Dân việt, ngày 10/06/2021.
- Hoàng Thế Định, Những ngày cuối đời của bà Đoan Huy Hoàng thái hậu, trang ykhoahuehaingoai.com, ngày 3/7/2008.
- Đại Nam thực lục – Chính biên đệ thất kỉ – Quyển 8
- Lời tiên đoán ‘linh ứng’ về Từ Cung Thái hậu, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 12/12/2011.
- Tâm Hàng Nguyễn Đắc Xuân, Đức Từ Cung – bà mẹ vua cuối cùng, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 13/04/2010.
Tiếng Pháp (Français’)
Informations generales
Tu Cung Hoang Thai hau (caracteres chinois : 慈宮皇太后 ; 28 janvier 1890 – 9 novembre 1980), dont le titre honorifique officiel est Doan Huy Hoang Thai hau (Doan Huy Hoang Thai hau), fut une concubine de Hoang Tong Tuyen Hoang de (empereur Khai Dinh) et la mere biologique de l’empereur Bao Dai, dernier souverain de la dynastie Nguyen dans l’histoire du Viet Nam. Elle est consideree comme la derniere imperatrice douairiere, non seulement de la dynastie Nguyen mais aussi de l’ensemble du regime monarchique absolu vietnamien, sa vie etant intimement liee a la periode de transition profonde entre la monarchie traditionnelle et l’ere moderne du pays.
Origines
Tu Cung Hoang Thai hau etait issue d’une famille appartenant a la lignee Hoang Van (egalement appelee Huynh Van ou Hoang Trong), une famille reputee localement pour sa tradition lettrée et administrative. Son pere etait Hoang Trong Tich (aussi appele Huynh Van Tich), diplome du grade de Tu tai et ancien Tri huyen de Hoa Da ; plus tard, en raison de son statut de grand-pere maternel de l’empereur Bao Dai, il fut eleve a titre posthume au rang de Nghi Quoc cong. Sa mere etait La Thi Son.
Selon la genealogie de la famille Hoang du village de My Loi, Hoang Trong Tich etait initialement marie a La Thi Huan, avec laquelle il eut deux enfants. Lorsque La Thi Huan mit au monde son second enfant, sa soeur ainee La Thi Son fut invitee a venir aider le foyer. Durant cette periode, une relation affective se noua entre Hoang Trong Tich et La Thi Son, donnant naissance a Hoang Thi Cuc. Apres l’accouchement, par sentiment de culpabilite envers sa soeur cadette, La Thi Son confia l’enfant a Hoang Trong Tich et a La Thi Huan pour l’elever, puis retourna dans son village natal avant de se remarier.
Vie
Une enfance marquee par l’adversite
Bien que nee dans une famille de mandarins, l’enfance de Hoang Thi Cuc fut extremement difficile. Ses parents moururent precocement, alors qu’elle etait encore jeune, et elle dut vivre sous la dependance de son demi-frere aine, Hoang Trong Khanh. Celui-ci, passionne par le jeu, accumula de lourdes dettes et finit par envoyer ses jeunes soeurs dans des demeures aristocratiques pour s’en acquitter. C’est ainsi que Hoang Thi Cuc entra au palais en tant que servante, au service des deux Thanh Cung Nguyen Huu Thi Nhan et Tien Cung Duong Thi Thuc, veuves de l’empereur Dong Khanh.
Rencontre avec la famille imperiale
Pendant son service au palais, Hoang Thi Cuc eut l’occasion de rencontrer Phung Hoa cong Nguyen Phuc Buu Dao (futur empereur Khai Dinh). A cette epoque, Buu Dao avait deja une epouse legitime, Truong Nhu Thi Tinh, fille du grand mandarin regent Truong Nhu Cuong, mais leur mariage etait malheureux et sans descendance. A la suite d’un incident lie aux dettes de jeu, Truong Nhu Thi Tinh quitta la residence princiere et se retira dans la vie religieuse, laissant vacante la position d’epouse principale.
En 1913, Hoang Thi Cuc tomba enceinte et affirma que l’enfant etait celui de Phung Hoa cong. Toutefois, en raison de rumeurs persistantes selon lesquelles Buu Dao n’etait pas proche des femmes, elle dut subir de severes interrogatoires. Elle fut meme, a une occasion, contrainte de s’allonger ventre contre terre et battue afin de la forcer a reveler le « veritable pere » de l’enfant. Malgre ces epreuves, elle maintint fermement sa declaration. Finalement, elle fut disculpee et autorisee a mener sa grossesse a terme.
Le 22 octobre 1913, elle donna naissance au prince Nguyen Phuc Vinh Thuy, futur empereur Bao Dai.
Ascension dans le harem imperial
En 1916, Phung Hoa cong monta sur le trone sous le nom de Khai Dinh. A partir de ce moment, Hoang Thi Cuc fut progressivement elevee en rang :
- 1917 : Tam giai Hue tan
- 1918 : Nhi giai Hue phi, se plaçant au second rang du harem apres An phi Ho Thi Chi
- 1923 : lorsque le prince Vinh Thuy fut investi comme Prince heritier, elle fut elevee au rang de Nhat giai Hau phi
Cependant, elle ne fut pas autorisee a elever son propre fils. Le jeune Vinh Thuy fut confie a Tien Cung Duong Thi Thuc. Chaque jour, Hue phi n’etait appelee qu’au moment de l’allaitement, avant de devoir se retirer. Son origine modeste lui valut souvent le mepris de Tien Cung, et leurs relations demeurerent tendues.
Apogee du prestige
Le 6 novembre 1925, l’empereur Khai Dinh deceda. Conformement au testament imperial, Hoang Thi Cuc fut elevee au rang de Hoang Thai hau, tandis que le prince Vinh Thuy monta sur le trone sous le nom de Bao Dai. En 1933, Bao Dai confera officiellement a sa mere le titre de Doan Huy Hoang Thai hau. En raison des ceremonies solennelles organisees chaque annee pour celebrer son anniversaire, connues sous le nom de Tu Cung tiet, elle fut couramment appelee Tu Cung Hoang Thai hau ou Duc Tu Cung. Son pere fut egalement honore a titre posthume du rang de Nghi Quoc cong.
Elle resida au palais Dien Tho, devenant la femme occupant la position la plus elevee au sein du harem Nguyen, exercant une influence certaine sur la vie de cour et, indirectement, sur certaines affaires politiques.
Relations avec Nam Phuong Hoang hau
En 1934, le mariage de l’empereur Bao Dai avec Nam Phuong Hoang hau suscita le mecontentement de Tu Cung Thai hau. Elle avait choisi une jeune femme conforme aux rites traditionnels pour devenir imperatrice, mais Bao Dai opta pour Nguyen Huu Thi Lan. Les differences religieuses – le bouddhisme de Tu Cung et le catholicisme de Nam Phuong – ainsi que les divergences de mode de vie et d’education occidentale furent a l’origine de tensions latentes entre belle-mere et belle-fille.
Nam Phuong n’observait pas les rites ancestraux de la cour et eleva ses enfants selon des principes occidentaux, allant jusqu’a faire baptiser le prince Bao Long selon le rite catholique, ce qui deplut profondement a Tu Cung. A l’inverse, elle manifesta une affection particuliere pour Thu phi Mong Diep, de confession bouddhique et attentive au culte des ancetres.
Activites bouddhiques
Tu Cung Hoang Thai hau ne fut pas seulement la derniere figure maternelle de la dynastie Nguyen, mais egalement une bouddhiste fervente, exercant une influence notable sur la vie religieuse vietnamienne du XXe siecle. Elle se convertit officiellement au bouddhisme sous la direction du Hoa thuong Tang thong Thich Tinh Khiet, recevant le nom religieux Trung Thanh.
Elle observa une discipline spirituelle rigoureuse : dix jours de vegetarianisme par mois, recitation quotidienne des sutras et invocation du Bouddha. Dans ses dernieres annees, malgre une sante fragile, elle fit vœu de vegetarianisme permanent. Elle mena une vie simple, frugale, sans luxe excessif, et durant les periodes de guerre, notamment en 1968 et 1972, elle pria assidument pour la paix et le bien-etre du peuple.
Elle joua un role important dans le mouvement de Renouveau bouddhique des annees 1930, encourageant Bao Dai a soutenir financierement l’An Nam Phat giao Hoi et a en devenir le president d’honneur. Sous son influence, de nombreux temples furent officiellement consacres, dont Tay Thien, Tuong Van, Truc Lam (Hue), et surtout Khai Doan (Buon Ma Thuot), premier temple imperial des Hauts Plateaux.
Rencontre avec le Caodaisme
L’adhesion de Tu Cung Hoang Thai hau au Dao Cao Dai constitue un episode rare dans l’histoire religieuse vietnamienne. Cette conversion fut declenchee par un reve mystique au cours duquel elle vit douze Immortels vetus de blanc, qui l’exhorterent a accomplir des merites et a se consacrer au salut des etres en vue du Hoi Long Hoa Dai Hoi. Apres avoir consulte divers devins sans obtenir d’explication satisfaisante, elle fit appel a Giao Huu Thuong Doai Thanh, Khâm Châu du Cao Dài a Thua Thien, qui identifia ces figures comme les Thap Nhi Thoi Quan du Hiep Thien Dai.
Convaincue, elle formula sa demande d’initiation, avec l’accord respectueux de Bao Dai, et entra officiellement dans le Dao Cao Dai au palais. Elle suivit scrupuleusement les rites, refusant meme de recevoir certains documents avant d’avoir prete serment formellement. Le 1er janvier 1972 (pleine lune du 11e mois de Tan Hoi), elle fut elevee au rang de Phoi Su, sur decret spirituel de Duc Ly Giao Tong.
Vie apres la chute de la dynastie Nguyen
Apres la Revolution d’aout 1945 et l’abdication de Bao Dai, Tu Cung Thai hau quitta la Cite imperiale pour vivre au palais An Dinh. En 1955, elle dut quitter cette residence et s’installa dans une maison situee au 79 Phan Dinh Phung, ou elle maintint le culte ancestral de la famille Nguyen Phuoc dans des conditions materielles difficiles, allant jusqu’a vendre ses biens personnels.
Dernieres annees et memoire
Elle vecut ses dernieres annees dans la sobriete, priant quotidiennement pour la paix du pays. Elle refusa de quitter Hue, estimant que sa mission etait de veiller sur les mausolees et les temples ancestraux. Elle mourut en 1980, a l’age de 91 ans, et fut inhumee pres du mausolee de Dong Khanh.
Conformement a son testament, sa maison devint un lieu de culte pour les souverains Nguyen et pour elle-meme, aujourd’hui gere par le Centre de conservation des monuments de l’ancienne capitale de Hue, ouvert au public.
Culte
Le culte rendu a Tu Cung Hoang Thai hau ne constitue pas seulement un hommage a la derniere imperatrice douairiere de la dynastie Nguyen, mais aussi une reconnaissance de ses contributions durables a la preservation du bouddhisme, du patrimoine culturel et des traditions spirituelles vietnamiennes.
Bibliographie
- Hà Anh, Cuộc đời đẫm nước mắt về Hoàng thái Hậu cuối cùng của Việt Nam, Báo Dân việt, ngày 10/06/2021.
- Hoàng Thế Định, Những ngày cuối đời của bà Đoan Huy Hoàng thái hậu, trang ykhoahuehaingoai.com, ngày 3/7/2008.
- Đại Nam thực lục – Chính biên đệ thất kỉ – Quyển 8
- Lời tiên đoán ‘linh ứng’ về Từ Cung Thái hậu, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 12/12/2011.
- Tâm Hàng Nguyễn Đắc Xuân, Đức Từ Cung – bà mẹ vua cuối cùng, Bảo tàng lịch sử quốc gia, ngày 13/04/2010.






