Chùa Hòe Nhai (Hồng Phúc tự – Ba Đình, Hà Nội)

Chùa Hòe Nhai (Hồng Phúc tự – Ba Đình, Hà Nội)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Chùa Hòe Nhai, tên chữ là Hồng Phúc tự, là một trong những cổ tự danh tiếng và tiêu biểu của vùng đất Thăng Long xưa, nổi bật cả về lịch sử, kiến trúc và vai trò tôn giáo – văn hóa. Ngôi chùa hiện tọa lạc tại số 19 phố Hàng Than, phường Nguyễn Trung Trực, quận Ba Đình, nằm trong khu vực Tây Bắc của nội đô Hà Nội hiện nay, tiếp giáp các trục giao thông, văn hóa quan trọng như đường Phan Đình Phùng, phố Quán Thánh và khu vực hồ Tây.

Nơi này xưa kia thuộc phường Hòe Nhai, tổng Thượng, huyện Vĩnh Thuận, phủ Hoài Đức – một vùng đất lâu đời và sầm uất nằm ở phía Tây của kinh thành Thăng Long, đặc biệt phát triển dưới thời Lê và Nguyễn.

“Cảnh chùa Hồng Phúc tại Thăng Long
Nguồn nước Tào Khê chảy thuận dòng
Biểu ngọc chỉ ra đường đạo lý
Lời vàng vẫn dụ khách mê mông
Báo Thiên, Khán Lĩnh dù thay đổi
Thiền uyển tăng già vẫn sáng trong
Năm lá một hoa đời nảy nở
Đạo màu vang dội khắp non sông.”

Lịch sử và nhân vật

Tương truyền chùa Hoè Nhai được dựng từ thời Lý. Trải qua lịch sử dài lâu, chùa đã nhiều lần được sửa chữa, xây dựng lại vào các năm 1699, 1703, 1812, 1894, 1920, 1946 và 1969. Các tư liệu cổ cho biết chùa được xây ở khu vực bến Đông Bộ Đầu, nhờ đó giới sử học xác định trận đánh quân Nguyên – Mông ngày 29/1/1258 diễn ra gần vị trí chùa ngày nay. Dấu tích kiến trúc và tư liệu cho thấy chùa khởi dựng và liên tiếp được trùng tu trong các năm 1698, 1699 và 1703. Đặc biệt, trên xà nóc nhà Tổ còn ghi dấu lần trùng tu năm 1698; một số tư liệu khác cũng xác nhận việc sửa chữa trong hai năm 1698–1699, trước khi hoàn thiện quy mô lớn vào năm 1703. Cuối thế kỷ XVII, quốc nhũ vua Lê Hy Tông, người làng Hoè Nhai, đã phát tâm cúng dường, góp phần làm cho ngôi chùa thêm khang trang.

Sang thế kỷ XIX, chùa tiếp tục được mở rộng: khoảng thời Tự Đức, sư trụ trì Quang Hựu mua thêm đất bên trái chùa, dựng pháp đường 7 gian và 3 tòa nhà dưỡng tăng, tổng cộng 20 gian; đến năm 1891, sư Chính Bình tu bổ thêm nhà bái đường 5 gian. Trước đó, đầu thế kỷ XIX, sau thời loạn lạc khiến chùa hư hỏng, sa môn Giác Lâm đã tổ chức quyên góp trùng tu. Năm 1846, chùa lại được sửa sang nhờ sự đóng góp của các thiện tín. Đầu thế kỷ XX, một trận bão lớn làm chùa hư hại, sư trụ trì tiếp tục đứng ra vận động tu sửa. Năm 1926, chùa được tôn tạo trở thành ngôi chùa lớn đẹp trong vùng. Tuy nhiên, năm 1948, chiến tranh khiến chùa bị đốt phá nặng nề; đến năm 1952 mới được khôi phục lại. Các đợt tu bổ tiếp theo diễn ra trong nửa sau thế kỷ XX, trong đó có năm 1969.

Chùa Hoè Nhai đồng thời là trụ sở và tổ đình lớn của thiền phái Tào Động ở miền Bắc Việt Nam. Hòa thượng Thủy Nguyệt (Thông Giác – Đạo Nam), tổ sư thứ 36 của dòng Tào Động, là vị khai sơn tông phái tại đây. Sau khi từ chùa Nhẫm Dương trở về, ngài dừng chân ở Hoè Nhai, hoằng truyền tông phái và thuyết phục nhà vua cho xây dựng chùa Hồng Phúc. Kế tiếp là thiền sư Chân Dung (Tông Diễn), đệ tử của Thủy Nguyệt, được thỉnh về trụ trì, từ đó chùa trở thành đạo tràng trung tâm của phái Tào Động. Trong thời kỳ vua Lê Hy Tông ra lệnh phế bỏ tăng lữ và chùa chiền (1676–1680), chính thiền sư Chân Dung đã vào cung can gián, góp phần giúp Phật pháp được bảo toàn và phục hưng; ngài còn được ban sắc phong, cho sửa sang cửa Phạn và mở rộng trường thuyết pháp.

Nhiều thiền sư trụ trì chùa Hoè Nhai từng được các vua phong sắc; hiện chùa còn lưu giữ một đạo sắc phong của vua Lê Hiển Tông ban cho thiền sư Trần Văn Chức (Hải Tại – Trí Tiếp) năm 1749. Đáng chú ý, Hòa thượng Thích Đức Nhuận – Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam – cũng từng trụ trì tại ngôi chùa này. Năm 1963, Thành hội Phật giáo Thống nhất Hà Nội đã xây dựng bảo tháp Ấn Quang trong khuôn viên chùa để tưởng niệm Hòa thượng Thích Quảng Đức, người đã tự thiêu nhằm phản đối chế độ Ngô Đình Diệm kỳ thị Phật giáo.

Tổng thể, chùa Hoè Nhai không chỉ là một di tích kiến trúc – lịch sử quan trọng của Thăng Long – Hà Nội, mà còn giữ vị trí đặc biệt trong đời sống Phật giáo Việt Nam với vai trò tổ đình của thiền phái Tào Động, gắn bó mật thiết với nhiều biến cố lịch sử và phong trào chấn hưng Phật pháp qua các thời kỳ.

Một câu đối trong chùa ghi:

Hồng phúc cổ danh lam, Tiên Lý Hậu Lê dĩ lịch thiên tài.
Tào khê nam chính phái, Tây Thiên Đông Độ đồng cử nhất nguyên

Dịch nghĩa: 

Hồng phúc cổ danh lam, Lý trước Lê sau nghìn năm đã trải. 
Tào Khê nam chính thống, Tây Thiên Đông Độ một phái như xưa

Là một ngôi chùa có bề dày lịch sử, lại là tổ đình đầu tiên của dòng thiền Tào Động. Chuỗi truyền thừa trụ trì của chùa Hoè Nhai cho thấy một mạch liên tục, bền bỉ của dòng thiền Tào Động qua nhiều thế hệ. Từ Thông Giác – Đạo Nam ở đệ nhất đại đến Thích Thanh Khánh ở đệ thập tứ đại, các đời tổ sư kế tiếp nhau không chỉ giữ vai trò trụ trì một ngôi chùa cổ, mà còn là những mắt xích quan trọng trong sự truyền đăng của thiền phái. Việc có những giai đoạn nhiều vị cùng đảm nhiệm (như đệ ngũ đại) phản ánh sự hưng thịnh của sơn môn, đồng thời cho thấy tính kế thừa linh hoạt trong tổ chức tăng đoàn. Tổng thể, danh sách các đời trụ trì vừa khẳng định vị thế tổ đình của Hoè Nhai trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, vừa cho thấy sức sống lâu dài của dòng Tào Động khi được duy trì liên tục qua hàng chục thế hệ.

Kiến trúc và cảnh quan

Chùa Hòe Nhai có bố cục tổng thể hài hòa, mang đặc trưng của kiến trúc Phật giáo miền Bắc, được hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn. Chùa gồm hai bái đường trong và ngoài, chạy song song, mỗi tòa có 5 gian. Chính điện có 3 gian, phía sau là nhà Tổ 7 gian, nằm song song với tiền đường, hợp thành bố cục kiểu chữ “Công” (工). Bên phải nhà Tổ là kinh viện – nơi lưu giữ kinh sách, bên trái là nhà kho và nhà bếp. Tiền đường trong được xây dựng thêm vào năm Thành Thái thứ 11 (1899) và được sửa chữa năm 1920; đến năm 1946, tiền đường ngoài tiếp tục được bổ sung. Trong Thượng điện hiện vẫn lưu giữ nhiều bức cốn chạm tinh xảo hình tứ linh cùng các cửa võng sơn son thếp vàng, thể hiện rõ phong cách nghệ thuật thế kỷ XIX.

Trước kia, chùa Hòe Nhai có diện tích rất rộng, song đến thời Pháp thuộc đã bị thu hẹp đáng kể để mở đường. Tuy vậy, chùa vẫn giữ được nét cổ kính và trang nghiêm, trở thành một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng của kinh thành Thăng Long xưa.

Hiện vật

Chùa Hòe Nhai hiện lưu giữ một hệ thống hiện vật phong phú, vừa có giá trị nghệ thuật vừa là nguồn sử liệu quý giá, góp phần khẳng định vị thế của ngôi cổ tự này trong đời sống Phật giáo Thăng Long – Hà Nội.

  1. Tượng Phật và tượng thờ

Chùa có tổng cộng 68 pho tượng, được tạo tác từ nhiều chất liệu như đồng hun, gỗ quý, đất nện, phần lớn được sơn son thếp vàng, mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII. Trong đó có hai pho tượng Hộ Pháp bằng đồng hun màu đen, mang giá trị nghệ thuật cao. Nội thất Thượng điện còn lưu giữ nhiều bức cốn chạm tứ linh và cửa võng thếp vàng tinh xảo.

Hệ thống tượng trong Thượng điện được bố trí thành sáu lớp:

  • Lớp 1: Tượng Đức Ông và hai Hộ Pháp (bên phải), tượng Thánh Hiền cùng hai vị Đại sĩ và Diệu Nhiên (bên trái).
  • Lớp 2: Tượng Cửu Long đứng trên tòa sen ở giữa, hai bên là Đế Thiên, Đế Thích; phía ngoài có Bồ Tát Phổ Hiền cưỡi voi chín ngà và Văn Thù cưỡi thanh sư.
  • Lớp 3: Tượng Phật Dược Sư ở giữa, hai bên là Nhật Quang và Nguyệt Quang.
  • Lớp 4: Tượng Phật Thích Ca (tóc xoắn ốc, tay bắt quyết), hai bên là Bồ Tát Đại Ca Diếp và A Nan Tôn giả.
  • Lớp 5: Tượng Phật A Di Đà ngồi trên tòa sen, ngực khắc chữ Vạn, hai bên là Quan Thế Âm và Đại Thế Chí.
  • Lớp 6: Ba pho tượng Tam Thế (Quá Khứ, Hiện Tại, Vị Lai) đặt chính giữa Thượng điện.
  • Đặc biệt, chùa còn có một pho tượng độc đáo mà không nơi nào khác có: tượng Phật ngồi trên một ông vua đang phủ phục (theo truyền thuyết là vua Lê Hy Tông), được tạc để ghi dấu sự sám hối sau khi vua được Thiền sư Tông Diễn (Chân Dung) khai ngộ. Ngoài ra, trong Thượng điện còn có tượng Quan Âm Thị Kính, tượng Hộ Pháp, cùng hai dãy Thập Điện Diêm Vương (mỗi bên 5 vị). Nhà Tổ và nhà Mẫu còn lưu giữ tượng Mẫu trong khám thờ và tượng các vị Tổ sư.

2. Tự khí và hiện vật kim loại

Chùa Hòe Nhai còn bảo tồn nhiều pháp khí có niên đại rõ ràng:

  • Khánh đồng: cao 1m, rộng 1,5m, đúc năm Giáp Dần, niên hiệu Long Đức thứ 3 (1734), đời Lê Thần Tông.
  • Chuông đồng: một quả chuông lớn mang niên hiệu Tự Đức 17 (1864). Ngoài ra, bia đá còn ghi chép việc đúc chuông vào mùa đông năm Quý Hợi (1882), hoàn thành năm Kỷ Sửu (1889), cùng một quả chuông nhỏ khác đúc từ năm 1794.
  • Sắc phong: hiện còn lưu giữ một đạo sắc do vua Lê Hiển Tông phong cho Thiền sư Trần Văn Chức (pháp hiệu Hải Tại – Trí Tiếp) vào năm Cảnh Hưng 11 (1750).

3. Văn bia và tháp tổ

Chùa Hòe Nhai là một “bảo tàng” văn bia với 28 tấm bia đá ghi lại lịch sử trùng tu, công đức và sự phát triển của phái Tào Động. Tiêu biểu như:

  • Bia Chính Hòa 19 (1698): ghi công đức bà Nguyễn Thị Phán ở phường Hòe Nhai và sư Chân Dung trong việc quyên góp, xin tiền triều đình để tu sửa chùa. Trên bia khắc một bài minh dài 160 câu 4 chữ ca ngợi công đức.
  • Bia Chính Hòa 24 (1703): do Tiến sĩ Hà Tông Mục soạn, xác nhận chùa được dựng tại bến Đông Bộ Đầu. Mặt bên khắc đạo sắc phong cho sư Chân Dung với tước hiệu “Tuệ Dung Hòa thượng Đại tuệ thiền sư bảo thiền phụ quốc”.
  • Bia Kí kị (Hậu Phật): ghi việc các tín chủ cúng giỗ, gửi giỗ cho tổ tiên, với niên đại trải dài từ Cảnh Hưng 9 (1748) đến Bảo Đại 20 (1945).
  • Trong sân chùa còn có hai ngọn tháp ba tầng cổ kính, cùng tháp Ấn Quang dựng năm 1963 để tưởng niệm Hòa thượng Thích Quảng Đức. Ngoài ra, xá lợi của các đời Tổ sư phái Tào Động vốn an trí ở phía trước chính điện, sau này đã được di dời về chùa Cổ Linh (Đồng Lầm, Gia Lâm) khi thực dân Pháp mở phố Hàng Than.

Sự kiện và lễ hội

Chùa Hòe Nhai (Hồng Phúc tự) không chỉ là trung tâm tu học của phái Tào Động mà còn là nơi lưu giữ nhiều sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng gắn bó mật thiết với đời sống cư dân kinh thành. Để tưởng niệm công đức của các thí chủ gửi giỗ, nhà chùa đã quy định hai ngày cúng giỗ chung hàng năm cho gia tiên, ông bà của các tín chủ tại tòa Tam bảo, gồm ngày mùng 8 tháng 4 (Phật đản) và ngày 17 tháng 11. Ngoài ra, văn bia còn ghi chép về các gia đình gửi giỗ được cúng vào những dịp 15 tháng Giêng, 15 tháng Bảy và 15 tháng Mười, phản ánh truyền thống tri ân – báo hiếu xuyên suốt nhiều thế kỷ.

Bên cạnh đó, chùa còn duy trì các ngày kị của Tổ sư và chư vị Phật, được khắc rõ trên bia đá, qua đó cho thấy vai trò của Hòe Nhai như một trung tâm truyền thừa thiền phái. Trong đó có: ngày mùng 6 tháng 3 giỗ Tổ sư Thủy Nguyệt (Thông Giác Đạo Nam, Tổ đời 36 phái Tào Động); ngày 16 tháng 7 giỗ Tổ sư Chân Dung (Tông Diễn, Tổ đời 37); ngày 14 tháng 11 giỗ Tổ sư Tịnh Giác (Từ Sơn Hành Nhất, Tổ đời 38); ngày 1 và 11 tháng 11 gắn với Trần triều nhất tổ Trúc Lâm; ngày 5 tháng 10 tưởng niệm Đạt Ma Tổ sư; và ngày mùng 8 tháng 4 giỗ Tổ đời 41 là Khoan Giáo Nhu Hòa Thiền sư.

Những sự kiện và ngày lễ này cho thấy chùa Hòe Nhai không chỉ giữ vai trò tôn giáo, mà còn là điểm tựa tinh thần, nơi kết nối truyền thống hiếu đạo, tưởng niệm tổ tiên và tôn vinh chư vị Tổ sư, góp phần duy trì dòng chảy văn hóa – Phật giáo bền vững trong cộng đồng Thăng Long – Hà Nội.

Xếp hạng

Chùa Hoè Nhai đã được Bộ Văn hóa và Thông tin xếp hạng di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật vào năm 1989.

Tham khảo 

  1. Hệ thống văn bia chùa Hòe Nhai.
  2. Vũ Ngọc Khánh (Chủ biên) (2006), Chùa cổ Việt Nam, Nxb Thanh niên.
  3. Khoa cúng tổ chùa Hòe Nhai.
  4. Thích Thọ Lạc – Chu Văn Tuấn (Đồng chủ biên) (2020), Thiền phái Tào Động ở Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội.  
  5. Nguyễn Thúy Nga – Nguyễn Văn Nguyên (Chủ biên) (2007), Địa chí Thăng Long – Hà Nội trong thư tịch Hán Nôm, Nxb Thế giới. 
  6. Văn Quảng (Biên soạn) (2009), Văn hóa tâm linh Thăng Long Hà Nội, Nxb Lao động. 
  7. Vũ Văn Quân (chủ biên) (2021), Hồ sơ tư liệu văn hiến Thăng Long – Hà Nội, Tập 1, Nxb Hà Nội. 
  8. Lưu Minh Trị (Chủ biên) (2011), Hà Nội danh thắng và di tích, Tập 2, Nxb Hà Nội. 
  9. Ủy ban Khoa học xã hội Việt Nam – Ban Hán Nôm (1978), Tuyển tập văn bia Hà Nội, Quyển I, Nxb Khoa học xã hội.
Chấm điểm
Chia sẻ
Checkin
2022 05 22

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)