Tên gọi và vị trí địa lý
Nằm ở cửa ngõ phía Tây Nam của thành phố Hải Phòng, Vĩnh Bảo là một huyện giàu truyền thống văn hóa, cách mạng và hiếu học. Nơi đây đang lưu giữ nhiều di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, tạo nên nét riêng của vùng đất linh thiêng. Tại đây có hàng trăm di tích lịch sử với hệ thống: đình, đền, chùa, miếu,… mang trọn nét đặc trưng văn hoá của người dân miền biển vùng đồng bằng duyên hải.
Cùng với Miếu – Chùa Cựu Điện, Đình – Chùa Nhân Mục là khu di tích lịch sử cấp quốc gia của xã Nhân Hòa, huyện Vĩnh Bảo. Trong bài viết này, chúng tôi tập trung tìm hiểu về chùa Nhân Mục, tên cổ Tùng Lâm tự.
Lược sử
Cổ tự Nhân Mục có niên đại khởi dựng từ lâu đời. Theo sách Chùa cổ Hải Phòng:
Dấu vết vật chất xưa cũ nhất hiện tồn là đôi sấu đá đặt trước hiên tòa tiền đường. Sấu ở đây giống hệt những con vật cùng loại đã được xác định chính xác niên đại Mạc (thế kỷ 16) ở chùa Trà Phương, Nhân Trai, Hoà Liễu (Kiến Thuỵ), Đông Linh (Tiên Lãng)… Có lẽ thời Mạc, chùa Nhân Mục có quy mô to lớn không kém các cảnh quan Phật nổi danh khác, những phiến đá xanh bó nền, xây hiên, ghép cầu… nằm rải rác quanh vườn chùa đã góp phần cùng đôi sấu đá mách bảo điều ấy. Trước cửa tiền đường còn bảo lưu cây trúc đài đá, dòng lạc khoản khắc thời gian dựng năm Chính Hòa 10 (1689). Nhưng dựa vào dòng lạc khoản chữ Hán khắc trên kiến trúc chùa cho biết niên đại trùng tu vào năm Nhâm Tuất (1877) do công sức của nhân dân địa phương và lòng hảo tâm của thiện nam tín nữ bốn phương.1
Kiến trúc cảnh quan
Chùa quay về hướng Tây, bố cục theo kiểu chữ Đinh, gồm 5 gian tiên đường và 3 gian hậu cung, làm theo kiểu giá chiêng. Qua một khoảng sân rộng lát gạch là nhà Tổ, bố cục 5 gian tiền đường, 1 gian hậu cung. Bên phải nhà Tổ là ngôi nhà 5 gian nhìn ra vườn chùa, nơi an tọa của 2 ngôi tháp mộ Sư tổ.
Trên Phật điện chùa từ lâu không có bộ tượng Tam Thế và vị trí trang trọng đó được dành cho bộ tượng Di Đà Tam Tôn. Bộ tượng này có kích thước khá lớn, mang nhiều nét kế thừa trực tiếp từ tượng Phật giáo thời Mạc. Về chất liệu các tượng đều được làm bằng gỗ, sơn son thếp vàng. Pho A Di Đà ở giữa được thể hiện ngồi thiền định kết ấn “Tam muội’. Pho Quán Âm và Đại Thế Chí được bày hai bên. Dựa vào hệ thống phân loại và định hình tượng Phật giáo của Viện mỹ thuật Việt Nam có thể xác định bộ Di Đà Tam Tôn chùa Nhân Mục được làm vào thế kỷ 18. Dưới hàng tượng Di Đà Tam Tôn là bộ tượng Thích Ca Niêm Hoa, pho ngồi giữa trên đài là Đức Thế Tôn, dáng vẻ ưu tư, tóc xoắn kiểu bụt ốc, cổ hơi cúi xuống, mắt nhìn thẳng, khuôn mặt đầy đặn, tay phải giơ ngang vai cầm đóa sen mãn khai tượng trưng cho ánh sáng Phật pháp, tay trái đặt trước bụng. Tượng khoác áo cà sa nhà Phật 2 lớp trùm kín thân. Bên trái là tượng đức A Nan Đà tư thế đứng truyền pháp, đầu hơi cúi, khuôn mặt đầy đặn mũi cao, môi hơi mím, mắt hé mở nhìn xuống. Bên phải là tượng đức Ca Diếp được làm tương tự tượng A Nan Đà.
Số lượng tượng pháp trong chùa không nhiều, nhưng phong cách nghệ thuật tạc tượng lại mang tính dân gian. Tất cả gồm các bộ tượng Di Đà tam tôn, A Di Đà, Quan Thế Âm, Đại Thế Chi, Thích Ca Niệm hoa, Đức Thế Tôn, A Nan Đà, Ca Diếp, Quan Âm Tống Tử Ngọc Hoàng, Thánh Tăng, Nam Tào, Bắc Đẩu, Thích Ca Sơ Sinh, Hộ Pháp.
Hiện vật
Dấu vết xưa nhất tại ngôi cổ tự là đôi sấu đá đặt trước hiên tòa tiền đường. Sấu được làm từ phiến đá liền khối, dài 95cm, cao 30cm, lưng phủ một số đao mác nổi hình mũi mác lớn. Đặc biệt dưới cằm có những râu hình đao mác, bện xoắn thừng giống các con vật ở các chùa Trà Phương Nhân Trại Hoa Liễu, Kiến Thụy), Đông Linh (Tiên Lãng).
Xếp hạng
Chùa và Đình Nhân Mục kết hợp với nhau thành một tổng thể công trình kiến trúc nghệ thuật cổ, tôn giáo tín ngưỡng truyền thống của một làng quê văn hiến. Với giá trị lịch sử văn hoá, kiến trúc nghệ thuật đặc sắc, đình và chùa Nhân Mục đã được xếp hạng Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia năm 1994.
Chú thích
Tham khảo
- Thành đoàn Hải Phòng, Đình, Chùa Nhân Mục, xã Nhân Hòa, huyện Vĩnh Bảo,Website Đoàn Thanh niên cộng sản TP Hải Phòng, số ra ngày 27/02/2023.
__________________________
Các ngôn ngữ khác
1. English
Name and Location
Situated at the southwestern gateway of Hai Phong City, Vinh Bao District is a land rich in cultural, revolutionary, and scholarly traditions. The area preserves numerous tangible and intangible cultural heritages, forming the sacred character of this spiritual region.
It boasts hundreds of historical relics—communal houses, temples, pagodas, and shrines—that reflect the distinctive cultural identity of the coastal plain communities.
Along with the Cuu Dien Temple–Pagoda complex, the Nhan Muc Communal House–Pagoda complex in Nhan Hoa Commune, Vinh Bao District, is recognized as a National Architectural Heritage Site.
This article focuses on Nhan Muc Pagoda, formerly known as Tung Lam Tu.
History
Nhan Muc Pagoda, an ancient Buddhist sanctuary, dates back to an early period. According to Chua Co Hai Phong:
“The oldest surviving vestiges are a pair of stone ‘sau’ (mythical crocodile-like beasts) placed before the veranda of the main hall. They closely resemble the confirmed 16th-century (Mac dynasty) examples found at Tra Phuong, Nhan Trai, Hoa Lieu (Kien Thuy), and Dong Linh (Tien Lang).
It is probable that in the Mac period, Nhan Muc Pagoda was no less grand than other prominent Buddhist centers. The remaining green stone slabs forming foundations, verandas, and bridges scattered around the pagoda grounds attest to that.
In front of the main hall stands a stone bamboo-column pillar inscribed with a date corresponding to Chinh Hoa 10 (1689). In addition, Chinese inscriptions on the wooden architecture record a major renovation in Nham Tuat (1877), funded by local devotees and lay benefactors.”
Architecture and Landscape
The pagoda faces west and follows the “Dinh” (T-shaped) plan:
Five bays in the front hall and three bays in the sanctuary, all built in the “gia chieng” (crossbeam) framework style.
Across a spacious brick-paved courtyard lies the Patriarchs’ Hall, comprising five bays in the front and one rear compartment. To its right stands a five-bay building facing the pagoda garden, housing two stupa tombs of former abbots.
Within the main hall, the Tam The (Three Buddhas) set has long been absent. Its central position is now occupied by the Amitabha Triad (Di Da Tam Ton)—three large wooden statues gilded in lacquer, showing direct continuity with the Mac dynasty sculptural tradition.
-
The Amitabha Buddha (A Di Da) sits in meditation, forming the Samadhi mudra.
-
On either side are Avalokitesvara (Quan Am) and Mahasthamaprapta (Dai The Chi).
-
Based on classification by the Vietnamese Institute of Fine Arts, this triad dates to the 18th century.
Below stands the Sakyamuni Preaching with Lotus (Thich Ca Niem Hoa) group:
-
The central Buddha Sakyamuni sits contemplatively, eyes lowered, holding a full-bloom lotus symbolizing enlightenment.
-
On the left stands Ananda, head bowed slightly, youthful and serene.
-
On the right, Kasyapa, rendered similarly with dignified calm.
Although limited in number, the statuary displays strong folk-art characteristics. The collection includes:
Amitabha Triad, Thich Ca Niem Hoa, Ananda, Kasyapa, Quan Am Tong Tu, Ngoc Hoang, Thanh Tang, Nam Tao, Bac Dau, Thich Ca So Sinh, and Ho Phap.
Artifacts
The oldest relics are the pair of stone “sau” beasts at the main hall’s veranda.
Each is carved from a single greenstone block, 95 cm long and 30 cm high, with raised blade-like patterns across the back and twisted beards beneath the chin—features identical to those of the Tra Phuong, Nhan Trai, Hoa Lieu, and Dong Linh pagodas.
Classification
Together, Nhan Muc Communal House and Pagoda form a unified architectural–religious complex reflecting the cultural traditions of a learned countryside village.
For its outstanding historical, cultural, and artistic value, the Nhan Muc Complex was designated a National Architectural Heritage Site in 1994.
2. Français
Dénomination et situation
Situé à la porte sud-ouest de la ville de Hai Phong, le district de Vinh Bao est reconnu pour son riche héritage culturel, révolutionnaire et éducatif.
La région conserve de nombreux patrimoines matériels et immatériels, donnant à ce territoire un caractère sacré unique.
On y dénombre des centaines de monuments historiques — maisons communales, temples, pagodes, sanctuaires — témoignant de la culture du littoral vietnamien.
Parmi eux, le complexe Miếu–Chùa Cuu Dien et le complexe Đình–Chùa Nhan Muc de la commune de Nhan Hoa sont classés monuments nationaux.
La présente étude se consacre à la pagode Nhan Muc, anciennement nommée Tung Lam Tu.
Histoire
La pagode Nhan Muc est un sanctuaire bouddhique ancien. Selon Chua Co Hai Phong :
« Les vestiges les plus anciens sont une paire de saules de pierre placés devant le vestibule. Ils sont identiques à ceux, datés du XVIᵉ siècle (dynastie Mac), des pagodes de Tra Phuong, Nhan Trai, Hoa Lieu (Kien Thuy) et Dong Linh (Tien Lang).
Il est probable qu’à l’époque Mac, la pagode Nhan Muc égalait les grands sites bouddhiques du pays. Les dalles de pierre verte servant de fondations et de ponts en témoignent.
Devant la salle principale se dresse une colonne de pierre portant une inscription de l’année Chinh Hoa 10 (1689), tandis qu’une autre inscription en caractères chinois mentionne la restauration de Nham Tuat (1877) grâce aux dons des fidèles. »
Architecture et paysage
La pagode est orientée à l’ouest et adopte un plan en “丁” (Dinh), avec cinq travées dans le hall antérieur et trois dans le sanctuaire, selon une structure en charpente “gia chieng”.
Au-delà d’une vaste cour pavée se trouve la maison des Patriarches (cinq travées et une salle arrière). À droite, un bâtiment de cinq travées ouvre sur le jardin et abrite deux stupas funéraires de moines.
Le groupe statuaire principal, aujourd’hui, n’est plus celui des Trois Bouddhas (Tam The) mais celui des Trois Saints Amitabha (Di Da Tam Ton), en bois laqué et doré, de grande dimension, dans le style hérité de la période Mac.
Selon la classification de l’Institut des Beaux-Arts du Viêt Nam, cet ensemble date du XVIIIᵉ siècle.
Sous ce groupe se trouve le Buddha prêchant le lotus (Thich Ca Niem Hoa) :
-
Au centre, Sakyamuni, assis, tenant un lotus épanoui.
-
À gauche, Ananda, debout, tête inclinée, transmettant la loi.
-
À droite, Kasyapa, au visage calme et digne.
Bien que peu nombreuses, les statues expriment un art populaire vigoureux : Amitabha Triad, Thich Ca Niem Hoa, Ananda, Kasyapa, Quan Am Tong Tu, Ngoc Hoang, Thanh Tang, Nam Tao, Bac Dau, Thich Ca So Sinh, Ho Phap, etc.
Objets et vestiges
Les plus anciens vestiges sont les deux saules de pierre du vestibule, taillés dans un bloc unique de 95 cm sur 30 cm, ornés de crêtes en forme de lame et de barbes torsadées identiques à celles des pagodes Tra Phuong, Nhan Trai, Hoa Lieu, Dong Linh.
Classement
L’ensemble Nhan Muc Pagode – Maison communale constitue une œuvre architecturale et religieuse harmonieuse, symbole du patrimoine spirituel d’un village lettré.
Pour ses valeurs historiques, culturelles et artistiques, le site a été classé monument national en 1994.
3. 繁體中文
名稱與地理位置
位於海防市西南門戶的永保縣,素以文化、革命與好學之風著稱。此地保存豐富之有形與無形文化遺產,構成一方靈秀之域。
縣境內有數百處歷史古蹟,包括亭、廟、寺、祠等,皆展現越南沿海平原居民之文化特質。
與舊電廟—寺建築群並列,仁穆亭—寺為國家級建築藝術遺跡。本文重點介紹其寺院部分,古稱叢林寺。
歷史沿革
仁穆寺歷史久遠。據《海防古寺》記載:
「寺前廊兩側有一對石鼉(石鰐),為現存最早遺跡。其造形與陳朝(十六世紀)確定年代之茶芳寺、仁寨寺、花柳寺(建瑞)、東靈寺(先朗)者無異。
推測於莫朝時期,仁穆寺規模宏大。殘留之青石台階、石橋、石基散布寺園周圍,即為明證。
正殿前立有石竹臺柱,刻銘正和十年(1689)。另木構上之漢文刻銘記載寺於**壬戌年(1877)**由鄉民及善信捐資重修。」
建築與景觀
寺坐西向,佈局為**「丁」字形**,含前殿五間、正殿三間,採**「架承(價槍)」式木構。
過寬闊磚庭,即至祖師堂**,前殿五間、後室一間。右側為五間小樓,面向花園,內葬二座祖師塔。
佛殿原供三世佛,後改奉阿彌陀三尊(Di Da Tam Ton)。此組木雕鎏金像尺寸宏大,承襲莫朝佛像風格,據越南美術院判定,鑄於十八世紀。
中層為釋迦拈花三尊:
-
中為釋迦牟尼,手拈盛放蓮花;
-
左為阿難,垂首傳法;
-
右為迦葉,形制相似。
雖像數不多,然雕風質樸具民間藝術氣息。現存像有:阿彌陀三尊、釋迦拈花、阿難、迦葉、觀音送子、玉皇、聖僧、南斗、北斗、釋迦初生、護法等。
文物
寺最古之遺物為正殿前石鼉一對,以整塊青石雕成,長95公分、高30公分,背飾刀鋒紋,頦下繞鬚似繩,與茶芳、仁寨、花柳、東靈諸寺石獸無異。
定級
仁穆亭與仁穆寺構成一體之古建宗教群,體現鄉村文教傳統。
以其歷史、文化與藝術價值卓越,於1994年被列為越南國家級建築藝術遺跡。

