
Hoành phi số 9 đình Miêng Hạ
Chữ Hán: 威 雄 勇 猛 Phiên âm: Uy Hùng Dũng Mãnh

Chữ Hán: 威 雄 勇 猛 Phiên âm: Uy Hùng Dũng Mãnh

Chữ Hán: 三 山 燦 爛 Phiên âm: Tam Sơn Sạn Lạn

Chữ Hán: 三 靈 眷 佑 Phiên âm: Tam Linh Quyến Hựu

Chữ Hán: 會 同 有 繹 Phiên âm: Hội Đồng Hữu Dịch

Chữ Hán: 以 介 景 福 Phiên âm: Dĩ Giới Cảnh Phúc

Chữ Hán: 宮 廟 肅 雍 Phiên âm: Cung Miếu Túc Ung

Chữ Hán: 靈 聲 赫 濯 Phiên âm: Linh Thanh Hách Trạc

Chữ Hán: 降 福 無 疆 Phiên âm: Giáng Phúc Vô Cương

Chữ Hán 德被人寰 Phiên âm Đức bị nhân hoàn Dịch nghĩa Đức

Chữ Hán 醫廟 癸巳菊月 癸會重修 Phiên âm Y miếu Qúy tị cúc

Nguyên văn chữ Hán 息休下天 Phiên âm Thiên hạ hưu tức Dịch

Nguyên văn chữ Hán 車大木喬 Phiên âm Kiều mộc đại xa Dịch