
Hoành phi số 1 tại miếu Thái Sơn Bắc Đẩu
Nguyên văn chữ Hán 斗 北 山 泰 (御筆特賜) Phiên âm Thái

Nguyên văn chữ Hán 斗 北 山 泰 (御筆特賜) Phiên âm Thái
Nguyên văn chữ Hán 治 帝 鏞 笙 Phiên âm SÊNH DUNG

Nguyên văn chữ Hán 猷 皇 黻 黼 Phiên âm PHỦ PHẤT

Nguyên văn chữ Hán 堂 祠 王 大 三 Phiên âm TAM

Nguyên văn chữ Hán 高 清 肅 Phiên âm TÚC THANH CAO

Nguyên văn chữ Hán 如來常住 Phiên âm Như Lai thường trụ Dịch

Nguyên văn chữ Hán 眾聖中王 Phiên âm Chúng thánh trung vương Dịch

Nguyên văn chữ Hán 依正莊嚴 Phiên âm Y chính trang nghiêm Dịch

Nguyên văn chữ Hán 法音普被 Phiên âm Pháp âm phổ bị Dịch

Nguyên văn chữ Hán 威粛風雲 Phiên âm Uy túc phong vân Dịch

Nguyên văn chữ Hán 氣高星漢 Phiên âm Khí cao tinh hán Dịch

Nguyên văn chữ Hán 靈光字 Phiên âm Linh Quang Tự Dịch nghĩa