Nguyễn Trung Ngạn (1289–1370)

Nguyễn Trung Ngạn (1289–1370)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Hoàng giáp Nguyễn Trung Ngạn sinh năm Kỷ Sửu (1289), mất năm Canh Tuất (1370), thuở nhỏ tên là Cốt, sau đổi là Trung Ngạn, tự là Bang Trực, hiệu Giới Hiên, người làng Thổ Hoàng, tổng Thổ Hoàng, huyện Thiên Thi, phủ Khoái Châu (nay là thôn Hoàng Cả, thị trấn Ân Thi), lúc nhỏ nổi tiếng thông minh, được đương thời tôn vinh là “thần đồng”, Năm 12 tuổi ông đỗ Thái học sinh, năm 16 tuổi đỗ Hoàng giáp (học vị Tiến sỹ nho học) – là vị Hoàng giáp đầu tiên của nước ta và cũng là ông tổ khai khoa của làng Thổ Hoàng, vị Kinh sư đại doãn đầu tiên (chức danh người đứng đầu kinh thành Thăng Long thời Trần), làm quan tới bậc Tể tướng – đứng đầu hàng ngũ quan lại trong triều. Trải qua 5 triều vua Trần, ông đã tham chính trên mọi phương diện chính trị, quân sự, ngoại giao, luật pháp, sử học … và trên cương vị nào ông cũng thực thi nhiệm vụ một cách mẫn cán, hết lòng vì vua, vì nước vì dân, một đại thần có tài kinh bang tế thế được xếp vào hàng Người phò tá có công lao tài đức thời Trần gồm 9 vị, cùng với Nguyễn Trung Ngạn là Trần Quang Khải, Mạc Đình Chi, Trương Hán Siêu, Lê Quát, Phạm Sư Mạnh, Đoàn Nhữ Hài, Trần Thì Kiến, Phạm Tông Mại, Trần Nguyên Đán

Sự nghiệp chính trị

Nguyễn Trung Ngạn sinh năm Kỷ Sửu (1289), tuy nhiên một số tài liệu khác lại ghi ông sinh năm Canh Thìn (1280). Ông quê ở huyện Thiên Thi, lộ Khoái, nước Đại Việt; nay thuộc làng Thổ Hoàng, thị trấn Ân Thi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên. Sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống học vấn, Nguyễn Trung Ngạn sớm bộc lộ tư chất thông minh, học rộng hiểu sâu, đặc biệt xuất sắc trong Nho học.

Năm Giáp Thìn (1304), khi mới 15 tuổi, ông đỗ Hoàng giáp, trở thành một trong những trường hợp đỗ đạt sớm và tiêu biểu của khoa bảng thời Trần. Từ đây, Nguyễn Trung Ngạn bước vào con đường quan lộ và nhanh chóng được triều đình trọng dụng.

Năm 1312, ông giữ chức Gián quan thuộc Ngự sử đài, đảm nhiệm vai trò giám sát, can gián triều chính. Hai năm sau, năm 1314, khi vua Trần Minh Tông lên ngôi, Nguyễn Trung Ngạn được cử cùng Phạm Ngộ sang nhà Nguyên để báo tin tức chính thức về việc nối ngôi và thực hiện nghĩa vụ bang giao, cho thấy ông đã sớm được tin cậy trong các nhiệm vụ đối ngoại quan trọng.

Năm Tân Dậu, Đại Khánh thứ 8 (1321), ông giữ chức Thị ngự sử thuộc Ngự sử đài. Do có quan điểm không hoàn toàn phù hợp với ý vua trong một số vấn đề triều chính, Nguyễn Trung Ngạn bị giáng chức, điều ra làm Thông phán châu Anh Lãng. Tuy nhiên, nhờ tài năng và năng lực quản lý xuất sắc tại địa phương, ông nhanh chóng được phục dụng, triệu hồi về kinh giữ chức Thiêm tri Thánh Từ cung sự, phụ trách quản lý mọi công việc tại cung Thánh Từ – nơi ở của Thái thượng hoàng.

Năm 1326, do sơ suất trong việc ghi chép quan phục của quan lại, Nguyễn Trung Ngạn lại bị điều ra ngoài kinh, giữ chức An phủ sứ Thanh Hóa. Dẫu vậy, đây không phải là sự thất sủng hoàn toàn, bởi trên thực tế ông tiếp tục chứng tỏ năng lực điều hành và giữ vững trật tự tại một địa bàn trọng yếu.

Năm 1329, ông theo Thượng hoàng Trần Minh Tông đi đánh dẹp các cuộc nổi dậy ở vùng Đà Giang, đồng thời được giao phụng mệnh biên soạn sách Thực lục, một công trình quan trọng trong việc ghi chép chính sử triều Trần.

Đến năm Nhâm Thân (1332), Nguyễn Trung Ngạn được thăng chức Nội mật viện phó sứ, phụ trách sổ sách tại nội sảnh cung Quan Triều – cung điện của nhà vua – song vẫn kiêm nhiệm chức An phủ sứ Thanh Hóa. Việc kiêm giữ nhiều chức vụ cùng lúc phản ánh sự tín nhiệm cao của triều đình đối với ông.

Năm Giáp Tuất (1334), ông theo Thượng hoàng thân chinh đi đánh giặc Ai Lao. Quân Ai Lao thất bại và rút chạy; sau chiến thắng, Nguyễn Trung Ngạn được giao khắc ghi công lao quân đội trên bia Ma Nhai, lưu lại dấu tích lịch sử cho hậu thế.

Năm Đinh Sửu (1337), ông được bổ nhiệm làm An phủ sứ Nghệ An, đồng thời giữ chức Giám tu Quốc sử viện. Trong thời gian này, ông cùng Trương Hán Siêu biên soạn các bộ sách quan trọng như Hoàng triều đại điểnQuốc triều hình luật, bộ luật chính thức của triều Trần được ban hành vào năm 1341. Đây là những công trình có ý nghĩa to lớn trong việc hoàn thiện thể chế pháp luật và tổ chức nhà nước thời Trần.

Năm Tân Tỵ (1341), Nguyễn Trung Ngạn được giao giữ chức Kinh sư Đại doãn, trực tiếp trông coi mọi công việc hành chính tại kinh thành Thăng Long. Một năm sau, năm 1342, ông được thăng lên chức Hành khiển, phụ trách công việc tại viện Khu mật – cơ quan trọng yếu về quân sự và chính trị của triều đình.

Năm 1355 đánh dấu đỉnh cao trong sự nghiệp quan trường của Nguyễn Trung Ngạn. Ông được phong giữ hàng loạt chức vụ cao cấp như Kinh lược sứ trấn Lạng Giang, Đại hành khiển, Thượng thư Hữu bật, Đại học sĩ; được hầu ở tòa Kinh Diên, phong tước Trụ Quốc, Khai huyện bá, rồi tiến phong Thân Quốc công. Đây là sự ghi nhận toàn diện đối với những đóng góp lâu dài của ông trong cả lĩnh vực hành chính, quân sự, pháp chế và văn hóa.

Năm Canh Tuất (1370), Nguyễn Trung Ngạn qua đời, thọ hơn 80 tuổi. Cuộc đời ông là hình ảnh tiêu biểu của một đại thần triều Trần: học vấn uyên thâm, tài năng đa dạng, trải qua nhiều thăng trầm nhưng luôn tận trung với triều đình và để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử chính trị – pháp luật Đại Việt.

Tác phẩm

  • Giới Hiên thi tập
  • Hoàng triều đại điển
  • Hình luật thư
  • Thanh chinh Đà Giang thực lục
  • Ma Nhai kỷ công bi văn

Tưởng niệm

Tại Hà Nội, nơi Nguyễn Trung Ngạn từng có nhiều năm gắn bó và làm đến chức Kinh sư đại doãn trực tiếp cai quản kinh thành, đã có bảy nơi thờ Nguyễn Trung Ngạn:

Đền Tiên Hạ: 46A ngõ Phất Lộc

Đền Hương Tượng: 64 Mã Mây

Đền Hương Nghĩa: 13B Đào Duy Từ

Đình Mỹ Lộc: 45 Nguyễn Hữu Huân

Đình Hương Bài: 90 Trần Nhật Duật

Đình Ưu Nghĩa: 2A Nguyễn Hữu Huân

Đình Phúc Lộc: 6 Lương Ngọc Quyến

Trên quê hương Thổ Hoàng, Ân Thi, Hưng Yên, phần mộ của cụ Nguyễn Trung Ngạn đặt trên cồn Con Nhạn, nằm ở phía Tây Nam làng Thổ Hoàng, cách khoảng 1 km đường chim bay7. Còn nhà thờ cụ Nguyễn Trung Ngạn là một ngôi nhà ngói ba gian, có tổng diên tích khoảng 35 m² trên một thửa đất rộng gần 200 m². Hiện nay UBND thành phố Hà Nội, tỉnh Hưng Yên và dòng họ Nguyễn Trung đang có kế hoạch xây dựng một khu tưởng niệm Nguyễn Trung Ngạn tại làng Thổ Hoàng và dự kiến sẽ hoàn thành vào dịp kỉ niệm 1000 năm Thăng Long Hà Nội 8.

Tại Nghệ An, có họ Nguyễn Công tại xã Thái Sơn, huyện Đô Lương được coi là dòng dõi của Nguyễn Trung Ngạn, mộ phần của ông tương truyền tại thôn Lệ Nghĩa, nay là xã Minh Sơn, huyện Đô Lương. Nhà thờ họ Nguyễn Công tại xã Thái Sơn, huyện Đô Lương đã được tỉnh Nghệ An công nhận là “Di tích lịch sử, văn hóa cấp tỉnh, thành phố”. Họ Nguyễn Tài tại xã Thanh Văn, huyện Thanh Chương cũng là hậu duệ của Nguyễn Trung Ngạn với các tên tuổi như Nguyễn Tài Cẩn, Nguyễn Tài Tuệ. Cũng tại Nghệ An, đền Linh Kiếm cũng là nơi thờ Hoàng Giáp Nguyễn Trung Ngạn, ở thôn Thuận Lý, xã Thuận Sơn, huyện Đô Lương.

Tài liệu tham khảo

  1. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  2. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  3. Lê Văn Siêu (2004),Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Nguyen Trung Ngan (1289–1370)

Background

Hoang giap Nguyen Trung Ngan was born in the Ky Suu year (1289) and died in the Canh Tuat year (1370). In his childhood his name was Cot, later changed to Trung Ngan; his courtesy name was Bang Truc and his literary sobriquet was Gioi Hien. He was a native of Tho Hoang village, Tho Hoang canton, Thien Thi district, Khoai Chau prefecture (now Hoang Ca hamlet, An Thi town). From an early age he was renowned for his intelligence and was praised by contemporaries as a “child prodigy.” At the age of 12 he passed the examination for Thai hoc sinh, and at 16 he obtained the degree of Hoang giap (the Confucian doctoral degree of tien sy). He was the first Hoang giap in Vietnamese history and is regarded as the founding scholar of Tho Hoang village. He was also the first Kinh su dai doan (the official in charge of the capital Thang Long during the Tran period) and rose in office to the rank of Chancellor, the highest position among court officials.

Serving through five reigns of the Tran dynasty, Nguyen Trung Ngan participated in state affairs across all major fields—politics, the military, diplomacy, law, and historiography. In every post he carried out his duties diligently and devoted himself wholeheartedly to the king, the country, and the people. He was a senior statesman of outstanding talent in statecraft and was ranked among the nine meritorious and virtuous supporters of the Tran dynasty, alongside Tran Quang Khai, Mac Dinh Chi, Truong Han Sieu, Le Quat, Pham Su Manh, Doan Nhu Hai, Tran Thi Kien, Pham Tong Mai, and Tran Nguyen Dan.

Political career

Nguyen Trung Ngan was born in the Ky Suu year (1289), though some sources record his birth as the Canh Thin year (1280). He hailed from Thien Thi district, Khoai lo, Dai Viet, corresponding today to Tho Hoang village, An Thi town, An Thi district, Hung Yen province. Born into a family with a strong scholarly tradition, he early displayed exceptional intelligence, broad learning, and deep understanding, particularly excelling in Confucian studies.

In the Giap Thin year (1304), at only 15 years of age, he attained the Hoang giap degree, becoming one of the most notable cases of precocious success in the examinations of the Tran period. From this point he entered official service and was quickly valued by the court.

In 1312 he held the post of Jian guan within the Ngu su dai, responsible for supervision and remonstrance in court affairs. Two years later, in 1314, when King Tran Minh Tong ascended the throne, Nguyen Trung Ngan was appointed together with Pham Ngo to travel to the Yuan court to formally announce the royal succession and conduct diplomatic obligations, demonstrating the early trust placed in him for important foreign missions.

In the Tan Dau year, Dai Khanh 8 (1321), he served as Thi ngu su of the Ngu su dai. Because his views on certain political matters did not fully align with the king’s intentions, he was demoted and sent to serve as Thong phan of Anh Lang prefecture. However, owing to his talent and effective local administration, he was soon reinstated and recalled to the capital to serve as Thiem tri Thanh Tu cung su, in charge of managing all affairs at Thanh Tu Palace, the residence of the retired emperor.

In 1326, due to an oversight in recording officials’ court attire, Nguyen Trung Ngan was again transferred out of the capital to serve as An phu su of Thanh Hoa. This was not a complete loss of favor, as in practice he continued to demonstrate strong administrative capability and maintained order in a strategically important region.

In 1329 he accompanied the retired emperor Tran Minh Tong on campaigns to suppress uprisings in the Da Giang region, and at the same time was entrusted with compiling the Thuc luc, an important work for recording the official history of the Tran dynasty.

By the Nham Than year (1332), Nguyen Trung Ngan was promoted to Noi mat vien pho su, in charge of records at the inner hall of Quan Trieu Palace—the royal residence—while concurrently retaining his post as An phu su of Thanh Hoa. Holding multiple offices simultaneously reflected the high level of confidence the court placed in him.

In the Giap Tuat year (1334), he accompanied the retired emperor on a personal expedition against Ai Lao. After the Ai Lao forces were defeated and retreated, Nguyen Trung Ngan was assigned to inscribe the military achievements on the Ma Nhai stele, preserving a historical record for posterity.

In the Dinh Suu year (1337), he was appointed An phu su of Nghe An and concurrently served as Giam tu of the Quoc su vien. During this period, together with Truong Han Sieu, he compiled important works such as Hoang trieu dai dien and Quoc trieu hinh luat, the official law code of the Tran dynasty promulgated in 1341. These were major contributions to the completion of the legal system and state organization of the Tran period.

In the Tan Ty year (1341), Nguyen Trung Ngan was appointed Kinh su dai doan, directly overseeing all administrative affairs in the capital Thang Long. One year later, in 1342, he was promoted to Hanh khien, responsible for affairs at the Khu mat vien, a key institution for military and political matters.

The year 1355 marked the pinnacle of Nguyen Trung Ngan’s official career. He was granted a series of high-ranking posts, including Kinh luoc su of Lang Giang, Dai hanh khien, Thuong thu Huu bat, and Dai hoc si. He attended the Kinh Dien court lectures, was ennobled as Tru Quoc, Khai huyen ba, and later promoted to Than Quoc cong. These honors constituted comprehensive recognition of his long-standing contributions in administration, the military, law, and culture.

In the Canh Tuat year (1370), Nguyen Trung Ngan passed away at over 80 years of age. His life stands as a representative image of a great statesman of the Tran dynasty: profoundly learned, versatile in talent, experiencing many vicissitudes yet always remaining loyal to the court, and leaving a deep imprint on the political and legal history of Dai Viet.

Works

  • Gioi Hien thi tap
  • Hoang trieu dai dien
  • Hinh luat thu
  • Thanh chinh Da Giang thuc luc
  • Ma Nhai ky cong bi van

Commemoration

In Ha Noi, where Nguyen Trung Ngan spent many years and served as Kinh su dai doan directly administering the capital, there are seven sites dedicated to his worship:

  • Tien Ha Temple: 46A Phat Loc Alley
  • Huong Tuong Temple: 64 Ma May Street
  • Huong Nghia Temple: 13B Dao Duy Tu Street
  • My Loc Communal House: 45 Nguyen Huu Huan Street
  • Huong Bai Communal House: 90 Tran Nhat Duat Street
  • Uu Nghia Communal House: 2A Nguyen Huu Huan Street
  • Phuc Loc Communal House: 6 Luong Ngoc Quyen Street

In his native land of Tho Hoang, An Thi, Hung Yen, the tomb of Nguyen Trung Ngan is located on Con Nhan mound, southwest of Tho Hoang village, about one kilometer away as the crow flies. His ancestral shrine is a three-bay tiled house with a total floor area of about 35 square meters on a plot of nearly 200 square meters. At present, the People’s Committees of Ha Noi and Hung Yen provinces, together with the Nguyen Trung lineage, are planning to build a Nguyen Trung Ngan memorial complex in Tho Hoang village, scheduled for completion in conjunction with the 1000th anniversary of Thang Long–Ha Noi.

In Nghe An, the Nguyen Cong lineage in Thai Son commune, Do Luong district is regarded as descendants of Nguyen Trung Ngan, with his tomb traditionally believed to be located in Le Nghia hamlet, now Minh Son commune, Do Luong district. The Nguyen Cong ancestral house in Thai Son commune, Do Luong district has been recognized by Nghe An province as a “Provincial- and City-level Historical and Cultural Relic.” The Nguyen Tai lineage in Thanh Van commune, Thanh Chuong district is also descended from Nguyen Trung Ngan, with notable figures such as Nguyen Tai Can and Nguyen Tai Tue. Also in Nghe An, Linh Kiem Temple, located in Thuan Ly hamlet, Thuan Son commune, Do Luong district, is another site where Hoang giap Nguyen Trung Ngan is worshiped.

References

  1. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  2. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  3. Lê Văn Siêu (2004),Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

Tiếng Pháp

Nguyen Trung Ngan (1289–1370)

Origines et formation

Le hoang giap Nguyen Trung Ngan naquit l’annee Ky Suu (1289) et mourut l’annee Canh Tuat (1370). Dans son enfance, il portait le nom de Cot, puis le changea en Trung Ngan ; son prenom social etait Bang Truc et son pseudonyme litteraire Gioi Hien. Il etait originaire du village de Tho Hoang, canton de Tho Hoang, district de Thien Thi, prefecture de Khoai Chau (aujourd’hui hameau Hoang Ca, bourg d’An Thi).

Des son plus jeune age, il se distingua par une intelligence exceptionnelle et fut salue par ses contemporains comme un « prodige ». A l’age de douze ans, il obtint le titre de Thai hoc sinh ; a seize ans, il reussit l’examen de hoang giap (grade equivalent au doctorat confuceen). Il fut ainsi le premier hoang giap de l’histoire du pays et est considere comme l’ancetre fondateur de la tradition academique du village de Tho Hoang. Il fut egalement le premier a occuper la charge de Kinh su dai doan, c’est-a-dire chef de l’administration de la capitale Thang Long sous les Tran, et parvint ensuite au rang de Te tuong, chef supreme des fonctionnaires civils.

Ayant servi sous cinq regnes de la dynastie Tran, Nguyen Trung Ngan participa activement aux affaires politiques, militaires, diplomatiques, juridiques et historiographiques. Quelle que fut la fonction qu’il occupa, il s’en acquitta toujours avec diligence, loyaute envers le souverain, devotion a l’Etat et souci du peuple. Il est considere comme un grand ministre dote d’un talent exceptionnel pour gouverner le pays et administrer le monde, et figure parmi les neuf grands piliers ayant rendu des services eminents a la dynastie Tran, aux cotes de Tran Quang Khai, Mac Dinh Chi, Truong Han Sieu, Le Quat, Pham Su Manh, Doan Nhu Hai, Tran Thi Kien, Pham Tong Mai et Tran Nguyen Dan.

Carriere politique

Nguyen Trung Ngan serait ne en l’annee Ky Suu (1289), bien que certaines sources indiquent l’annee Canh Thin (1280). Originaire du district de Thien Thi, circuit de Khoai, royaume de Dai Viet, il appartenait a une famille de tradition lettrée. Tres tot, il manifesta de vastes connaissances et une comprehension approfondie des classiques, se distinguant particulierement dans les etudes confuceennes.

En l’annee Giap Thin (1304), a l’age de quinze ans seulement, il obtint le titre de hoang giap, devenant l’un des exemples les plus precoces et remarquables de la reussite aux examens sous les Tran. A partir de ce moment, il entama sa carriere officielle et fut rapidement estime par la cour.

En 1312, il occupa la fonction de gián quan au sein du Ngu su dai, charge de surveiller l’administration et de presenter des remontrances. Deux ans plus tard, en 1314, lors de l’avenement du roi Tran Minh Tong, il fut envoye avec Pham Ngo a la cour des Yuan afin d’annoncer officiellement la succession au trone et d’accomplir les devoirs diplomatiques, preuve de la confiance precoce placee en lui pour les missions exterieures.

En l’annee Tan Dau, Dai Khanh 8 (1321), il fut nomme thi ngu su au Ngu su dai. En raison de divergences d’opinion avec le souverain sur certaines affaires politiques, il fut retrograde et envoye comme thong phan dans la prefecture d’Anh Lang. Toutefois, grace a ses competences administratives remarquables, il fut rapidement rehabilite et rappele a la capitale pour exercer la charge de thiem tri Thanh Tu cung su, responsable de la gestion de toutes les affaires du palais Thanh Tu, residence du Thai thuong hoang.

En 1326, a la suite d’une erreur dans l’enregistrement des costumes officiels des mandarins, il fut a nouveau envoye hors de la capitale pour occuper la fonction d’an phu su a Thanh Hoa. Cette affectation ne signifiait pas une disgrace totale, car il continua a demontrer ses capacites de gouvernement et a maintenir l’ordre dans une region strategique.

En 1329, il accompagna le Thuong hoang Tran Minh Tong dans la repression des troubles dans la region de la Da Giang et recut en meme temps la mission de compiler le Thuc luc, ouvrage fondamental pour la redaction de l’histoire officielle de la dynastie Tran.

En l’annee Nham Than (1332), Nguyen Trung Ngan fut promu pho su de l’Academie du Secret interieur (Noi mat vien), charge de la gestion des archives au sein du palais Quan Trieu, tout en cumulant la fonction d’an phu su de Thanh Hoa. Le cumul de ces charges temoigne de la grande confiance que lui accordait la cour.

En l’annee Giap Tuat (1334), il suivit le Thuong hoang lors de l’expedition punitive contre Ai Lao. Apres la defaite et la retraite des forces adverses, il fut charge de graver les merites de l’armee sur l’inscription de Ma Nhai, laissant ainsi une trace durable pour la posterite.

En l’annee Dinh Suu (1337), il fut nomme an phu su de Nghe An et, simultanement, giam tu Quoc su vien. Durant cette periode, il collabora avec Truong Han Sieu a la redaction de textes majeurs tels que le Hoang trieu dai dien et le Quoc trieu hinh luat, code juridique officiel de la dynastie Tran promulgue en 1341. Ces ouvrages jouerent un role capital dans le perfectionnement des institutions juridiques et administratives de l’Etat.

En l’annee Tan Ty (1341), Nguyen Trung Ngan fut investi de la charge de Kinh su dai doan, assumant directement l’administration generale de la capitale Thang Long. L’annee suivante, en 1342, il fut eleve au rang de hanh khien, charge des affaires de l’Institut Khu mat, organe central du pouvoir militaire et politique.

L’annee 1355 marqua l’apogee de sa carriere. Il fut investi de nombreuses hautes fonctions : kinh luoc su charge de la region de Lang Giang, dai hanh khien, thuong thu huu bat, dai hoc si ; il fut admis a servir au pavillon Kinh Dien, recut le titre honorifique de Tru Quoc, puis celui de Khai huyen ba, avant d’etre promu Than Quoc cong. Ces distinctions consacraient l’ensemble de ses contributions durables dans les domaines administratif, militaire, juridique et culturel.

En l’annee Canh Tuat (1370), Nguyen Trung Ngan s’eteignit a un age depassant quatre-vingts ans. Sa vie incarne le modele du grand ministre sous les Tran : erudition profonde, talents multiples, carriere marquee par des vicissitudes mais toujours guidee par une fidelite sans faille a la dynastie, laissant une empreinte profonde dans l’histoire politique et juridique du Dai Viet.

Œuvres

  • Gioi Hien thi tap
  • Hoang trieu dai dien
  • Hinh luat thu
  • Thanh chinh Da Giang thuc luc
  • Ma Nhai ky cong bi van

Culte et memoire

A Hanoi, ou Nguyen Trung Ngan passa de longues annees et exerca la charge de Kinh su dai doan, sept lieux de culte lui sont consacres : le temple Tien Ha (46A, ruelle Phat Loc), le temple Huong Tuong (64, rue Ma May), le temple Huong Nghia (13B, rue Dao Duy Tu), la maison communale My Loc (45, rue Nguyen Huu Huan), la maison communale Huong Bai (90, rue Tran Nhat Duat), la maison communale Uu Nghia (2A, rue Nguyen Huu Huan) et la maison communale Phuc Loc (6, rue Luong Ngoc Quyen).

Dans sa region natale de Tho Hoang, An Thi, Hung Yen, sa sepulture est situee sur le tertre Con Nhan, au sud-ouest du village de Tho Hoang, a environ un kilometre a vol d’oiseau. Son sanctuaire familial est une maison en tuiles de trois traves, d’une superficie totale d’environ trente-cinq metres carres, implantee sur un terrain de pres de deux cents metres carres. Actuellement, les autorites de Hanoi, de la province de Hung Yen et la famille Nguyen Trung prevoient la construction d’un complexe commemoratif a Tho Hoang, dont l’achevement est envisage a l’occasion du millenaire de Thang Long – Hanoi.

Dans la province de Nghe An, la famille Nguyen Cong de la commune de Thai Son, district de Do Luong, est consideree comme issue de Nguyen Trung Ngan ; sa tombe est traditionnellement situee au hameau de Le Nghia, aujourd’hui commune de Minh Son, district de Do Luong. Le temple ancestral de la famille Nguyen Cong a Thai Son a ete classe monument historique et culturel de niveau provincial. La famille Nguyen Tai de la commune de Thanh Van, district de Thanh Chuong, est egalement reconnue comme descendante de Nguyen Trung Ngan, avec des personnalites telles que Nguyen Tai Can et Nguyen Tai Tue. Toujours a Nghe An, le temple Linh Kiem, situe au hameau Thuan Ly, commune de Thuan Son, district de Do Luong, est egalement un lieu de culte dedie au hoang giap Nguyen Trung Ngan.

References bibliographiques

  1. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  2. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  3. Lê Văn Siêu (2004),Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

Tiếng Trung

阮忠彥(1289-1370)

身世

皇甲阮忠彥生於己丑年(1289),卒於庚戌年(1370)。幼名骨,後改名忠彥,字邦直,號介軒,乃大越國快州府天施縣土皇總土皇村人(今興安省恩施鎮黃哥村)。少而聰穎,名聞一時,被譽為「神童」。十二歲中太學生,十六歲登皇甲(儒學進士學位),為我國首位皇甲,亦為土皇村開科始祖,並為陳朝首任京師大尹(即東京昇龍都城最高行政長官)。其仕途至宰相之位,為百官之首。歷仕五朝陳帝,參與政務遍及政治、軍事、外交、法制、史學諸領域,無論居何職,皆勤勉盡忠,為君為國為民,乃具經邦濟世之才的大臣。其被列入陳朝「輔政有功才德之臣」九人之列,與阮忠彥並列者尚有:陳光啟(Tran Quang Khai)、莫廷芝(Mac Dinh Chi)、張漢超(Truong Han Sieu)、黎闊(Le Quat)、范師孟(Pham Su Manh)、段汝海(Doan Nhu Hai)、陳時見(Tran Thi Kien)、范宗邁(Pham Tong Mai)、陳阮旦(Tran Nguyen Dan)等。

政治生涯

阮忠彥生於己丑年(1289),然亦有文獻記其生於庚辰年(1280)。其籍貫為大越國快州路天施縣,今屬興安省恩施縣恩施鎮土皇村。出身於書香世家,阮忠彥早顯聰慧,學識淵博,尤精於儒學。

甲辰年(1304),年僅十五,即登皇甲,成為陳代科舉中登第最早且具代表性的人物之一,自此步入仕途,旋即為朝廷所重用。

1312年,任御史臺諫官,負責監察、諫諍朝政。兩年後(1314),陳明宗(Tran Minh Tong)即位,阮忠彥奉命與范遇(Pham Ngo)出使元朝,通報正統即位並履行邦交義務,顯示其早已獲得朝廷於外交重任上的信任。

大慶八年辛酉(1321),任御史臺侍御史。因在若干朝政問題上見解未盡合於帝意,遭貶為英朗州通判。然其地方治理才能卓著,不久即獲復用,召回京師,任添知聖慈宮事,掌理聖慈宮(太上皇居所)諸務。

1326年,因官服記錄疏失,再度外調,任清化安撫使。然此並非完全失寵,實際上其仍能展現卓越的行政能力,維持要地秩序。

1329年,隨太上皇陳明宗親征陀江地區平定叛亂,並奉命編纂《實錄》,為陳朝正史的重要工程。

壬申年(1332),擢升為內密院副使,掌理關朝宮內署簿籍,仍兼清化安撫使。兼任多職,反映朝廷對其高度倚重。

甲戌年(1334),隨太上皇親征哀牢,敵軍敗退。戰後,阮忠彥奉命鐫刻軍功於摩崖碑,為後世留存歷史印記。

丁丑年(1337),改任乂安安撫使,並兼監修國史院。其間,與張漢超合編《皇朝大典》《國朝刑律》,後者於1341年正式頒行,為陳朝法制之根本,對完善國家制度與法律體系具有深遠意義。

辛巳年(1341),任京師大尹,總理昇龍京城行政事務。翌年(1342),擢升行遣,掌管樞密院事,該院為陳朝軍政中樞。

1355年為其仕途巔峰。其被授予諸多高位:嶺江鎮經略使、大行遣、尚書右弼、大學士;得侍經筵,封柱國、開縣伯,後進封親國公。此乃朝廷對其長期於行政、軍事、法制與文化諸方面貢獻的全面肯定。

庚戌年(1370),阮忠彥卒,享年八十餘。其一生為陳朝大臣之典範:學識深厚,才具多方,雖歷沉浮,始終盡忠於朝廷,於大越政治與法制史上留下深刻印記。

著作

  • 《介軒詩集》
  • 《皇朝大典》
  • 《刑律書》
  • 《清征陀江實錄》
  • 《摩崖紀功碑文》

紀念

於河內,阮忠彥曾多年任京師大尹,直掌昇龍都城政務,城中今存七處奉祀其人之所:

  • 仙下祠:拂祿巷46A號
  • 香象祠:碼梅街64號
  • 香義祠:陶維慈街13B號
  • 美祿亭:阮有勳街45號
  • 香牌亭:陳日律街90號
  • 優義亭:阮有勳街2A號
  • 福祿亭:梁玉卷街6號

於其故里興安省恩施縣土皇村,其墓葬位於雁子洲,處於村西南,距村約一公里。阮忠彥祠堂為三間瓦屋,占地約35平方米,座落於近200平方米土地之上。現河內市、興安省人民委員會及阮忠宗族正籌建土皇村阮忠彥紀念區,計畫於昇龍—河內一千周年紀念時完成。

於乂安省,杜良縣太山社阮公族被視為阮忠彥之後裔,其墓相傳位於麗義村(今明山社,杜良縣)。太山社阮公族祠堂已獲乂安省認定為省級歷史文化遺跡。清章縣清文社阮才族亦為其後裔,著名人物有阮才謹(Nguyen Tai Can)、阮才慧(Nguyen Tai Tue)。同在乂安省,杜良縣順山社順理村之靈劍祠,亦奉祀皇甲阮忠彥。

參考資料

  1. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  2. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  3. Lê Văn Siêu (2004),Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.

 

5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Ảnh đại diện Chốn Thiêng (2)

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)