Thân thế
Lý Chiêu Hoàng (李昭皇), tên húy là Lý Thiên Hinh (李天馨), nguyên danh Lý Phật Kim (李佛金), là con gái thứ hai của vua Lý Huệ Tông (Lý Hạo Sảm) và Hoàng hậu Trần Thị Dung. Trần Thị Dung là con gái trưởng của Trần Lý, một hào trưởng thế lực vùng Hải Ấp (nay thuộc Nam Định), đồng thời là em gái của Trần Tự Khánh và Trần Thừa, những người giữ vai trò phụ chính trong giai đoạn cuối triều Lý.
Năm sinh chính xác của Lý Chiêu Hoàng không được ghi chép cụ thể trong chính sử, song căn cứ vào các sự kiện lịch sử, bà có lẽ được sinh vào khoảng tháng 9 âm lịch, năm Mậu Dần (1218), tức năm thứ 8 niên hiệu Kiến Gia, nhiều khả năng tại kinh thành Thăng Long. Khi mới sinh, bà được phong tước hiệu là Chiêu Thánh Công chúa (昭聖公主).
Bà có một chị gái là Thuận Thiên công chúa, sau trở thành phu nhân của Trần Liễu, con trưởng của Trần Thừa, và là anh ruột của Trần Cảnh (vua Trần Thái Tông). Do đó, Lý Chiêu Hoàng chính là cháu gọi Trần Tự Khánh và Trần Thừa bằng bác.
Vào thời điểm Chiêu Hoàng ra đời, vua Lý Huệ Tông đã mắc chứng tâm thần phân liệt, không còn đủ năng lực trị chính. Mọi quyền lực thực tế trong triều đều nằm trong tay họ Trần, tiêu biểu là Trần Tự Khánh khi ấy giữ chức Thái úy, kiêm phụ chính đại thần. Sau khi Tự Khánh mất (năm 1223), quyền hành tiếp tục chuyển sang cho Trần Thừa và đặc biệt là Trần Thủ Độ, người nắm giữ chức Điện tiền Chỉ huy sứ, chỉ huy toàn bộ lực lượng quân đội bảo vệ kinh thành và cấm cung.
Năm 1222 (Nhâm Ngọ, Kiến Gia thứ 12), trong nỗ lực duy trì ảnh hưởng của dòng tộc, Lý Huệ Tông chia cả nước làm 24 lộ, giao cho hai công chúa là Thuận Thiên và Chiêu Thánh nắm quyền quản lý các giáp, bao gồm quân nhân, dân đinh và hoành nô bản địa. Dẫu vậy, đây được coi là một biện pháp bất đắc dĩ trong bối cảnh chính sự đã hoàn toàn rơi vào tay ngoại thích.
Với thân thế đặc biệt vừa là công chúa đích nữ của vua đương triều, vừa là cháu ngoại của các đại thần nắm thực quyền, Lý Chiêu Hoàng chính là mắt xích trung tâm trong kế hoạch chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần, đánh dấu một biến động lớn trong lịch sử chính trị trung đại Việt Nam.
Bối cảnh lịch sử
Vào cuối thế kỷ XII, triều đại nhà Lý đã rơi vào giai đoạn suy vi sâu sắc cả về chính trị, quân sự lẫn đạo đức triều đình. Vua Lý Huệ Tông mắc bệnh tâm thần, không còn khả năng điều hành chính sự, trong khi quyền lực thực tế đã hoàn toàn lọt vào tay ngoại thích, cụ thể là họ Trần, đứng đầu là Trần Tự Khánh, rồi sau đó là Trần Thừa và Trần Thủ Độ. Trong bối cảnh ấy, việc truyền ngôi cho người kế vị không chỉ là sự sắp đặt nội bộ của hoàng tộc nhà Lý mà còn là kết quả của những tính toán chính trị do họ Trần đạo diễn, nhằm chuyển hóa quyền lực từ triều Lý sang triều Trần một cách hợp pháp và suôn sẻ nhất.
Năm Giáp Thân (1224), niên hiệu Kiến Gia thứ 14, vào tháng 10 âm lịch, Lý Huệ Tông ra chiếu lập Chiêu Thánh công chúa làm Hoàng thái tử, một quyết định chưa từng có tiền lệ trong lịch sử phong kiến Việt Nam khi lập một nữ nhân làm người kế vị. Sau đó, ông chính thức truyền ngôi cho Chiêu Thánh, đổi niên hiệu là Thiên Chương Hữu Đạo, ban tôn hiệu là Chiêu Hoàng (昭皇). Từ đây, Lý Chiêu Hoàng trở thành nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử quân chủ Việt Nam. Lý Huệ Tông sau khi thoái vị đã xuất gia tại chùa Chân Giáo, nằm trong khu vực đại nội Thăng Long, với pháp hiệu Huệ Quang đại sư.
Trong thời gian trị vì ngắn ngủi của Lý Chiêu Hoàng (1224 – 1225), thực quyền vẫn nằm trong tay Trần Thủ Độ, người giữ chức Điện tiền chỉ huy sứ, phụ trách toàn bộ lực lượng cấm quân và quân đội triều đình. Dưới sự chỉ đạo của Thủ Độ, con cháu họ Trần được bố trí vào các vị trí quan trọng trong triều và trong cung cấm, đặc biệt là những chức vụ thân cận với hoàng đế như Lục Hỏa Thị Cung Ngoại, Chi Hầu, Nội nhân Thị Nội,… Những người này luân phiên túc trực và phục dịch bên cạnh Chiêu Hoàng, tạo điều kiện cho họ Trần dần nắm trọn hệ thống nội chính và hậu cung.
Trong số các nhân vật được đưa vào cung, Trần Cảnh (Trần Thái Tông sau này) con trai thứ của Thái úy Trần Thừa, mới 8 tuổi được bố trí vào hầu cận, ban đầu phụ trách đưa nước rửa mặt, sau tiến dần vào nội điện, thường xuyên tiếp xúc với Chiêu Hoàng. Vì đồng lứa tuổi, Trần Cảnh được Chiêu Hoàng quý mến, từ đó hình thành mối quan hệ thân thiết.
Nhận thấy thời cơ thuận lợi, Trần Thủ Độ dàn xếp hôn lễ giữa Chiêu Hoàng và Trần Cảnh, tạo tiền đề cho việc chuyển giao quyền lực một cách hợp pháp. Đến năm Ất Dậu (1225), ngày 21 tháng 10 âm lịch (tức 22 tháng 11 dương lịch), Chiêu Hoàng ban chiếu nhường ngôi cho Trần Cảnh, và đến ngày 11 tháng 12 âm lịch (tức 10 tháng 1 năm 1226), Chiêu Hoàng chính thức thoái vị, cởi hoàng bào, mời Trần Cảnh lên ngôi tại điện Thiên An. Trần Cảnh lên ngôi, lấy niên hiệu là Trần Thái Tông, khai sáng triều Trần.
Sau khi nhường ngôi, Lý Chiêu Hoàng được tôn làm hoàng hậu, lấy tước hiệu là Chiêu Thánh hoàng hậu. Từ đây, triều đại nhà Lý chính thức cáo chung sau 216 năm tồn tại, để lại nhiều dấu ấn lớn trong tiến trình phát triển văn hóa, chính trị và Phật giáo Đại Việt.
Cuộc chuyển giao quyền lực hai triều đại Lý – Trần
Quá trình truyền ngôi từ nhà Lý sang nhà Trần là một bước ngoặt chính trị lớn trong lịch sử Đại Việt, thể hiện sự chuyển giao quyền lực không bằng binh biến mà qua một chuỗi sắp đặt chính trị phức tạp, khéo léo và phần nào cưỡng ép, với sự tham gia tích cực của các nhân vật chủ chốt như Lý Huệ Tông, Trần Thủ Độ, Trần Thừa, Lý Chiêu Hoàng và Phùng Tá Chu.
Theo Đại Việt sử lược, vào năm Ất Dậu (1225), tức năm Kiến Gia thứ 15, Lý Huệ Tông nhường ngôi cho con gái là Chiêu Thánh công chúa, lập làm Hoàng đế với niên hiệu Thiên Chương Hữu Đạo, tôn hiệu là Chiêu Hoàng. Huệ Tông lui về làm Thái thượng hoàng, chưa xuất gia ngay, vẫn giữ vai trò chính trị đáng kể. Chính ông là người chủ động đề xuất việc nhường ngôi cho họ Trần với sự trợ giúp và thúc đẩy từ Thái úy Trần Thừa và em họ Trần Thủ Độ (lúc đó giữ chức Thượng phẩm phụng ngự). Sách chép rằng chính Huệ Tông đã nói với Phùng Tá Chu:
“Trẫm vì không có đức, trẫm mắc tội với trời, cho nên bị tuyệt hậu, không có con để nối dõi. Nay trẫm truyền ngôi cho con gái, nhưng thấy một người đàn bà mà khiến bảo đám đàn ông, như có điều là bọn chúng không giúp cho, tất đến lúc hối hận lại thì cơ nghiệp đã mất rồi. Chi bằng trẫm theo cái phép thuở xa xưa của Đường Nghiêu, cái thể thức gần đây là Nhân Tổ [Lý Nhân Tông], để kén chọn người hiền mà trao ngôi cho.”
Ông đề xuất chọn Trần Cảnh, con trai thứ của Trần Thừa, còn nhỏ tuổi nhưng “tướng mạo khác thường”, cho rằng xứng đáng kế vị và có thể gả Chiêu Hoàng làm vợ để hợp thức hóa việc chuyển ngôi. Ban đầu, Trần Thừa ngần ngại, nhưng Trần Thủ Độ khẳng định dứt khoát:
“Hoàng thượng không người kế tự, ý muốn chọn người hiền để phó thác ngôi cao. Đó là ngài bắt chước việc nhường ngôi của Nghiêu Thuấn thuở xa xưa… Nếu không nhận là có tội.”
Mùa đông năm ấy, nhà vua sai Phùng Tá Chu và các đại thần tổ chức rước Trần Cảnh vào cung. Ngày mùng 1 tháng Chạp năm 1225, Trần Cảnh được lập làm Hoàng đế tại điện Thiên An. Chiêu Hoàng giáng làm hoàng hậu, hiệu là Chiêu Thánh; Thuận Trinh Hoàng hậu được tôn làm Thái hậu; Huệ Tông cùng mẹ là Thái hậu Đàm thị xuất gia ở chùa Phù Liệt, hiệu là Huệ Quang thiền sư.
Tuy nhiên, đến Đại Việt sử ký toàn thư, bộ sử chính thống được biên soạn dưới thời Lê thì vai trò của Huệ Tông và Trần Thừa bị làm mờ, nhấn mạnh vai trò thao túng của Trần Thủ Độ. Theo đó, Trần Cảnh (lúc mới 8 tuổi) được đưa vào cung làm nội thị hầu Chiêu Hoàng. Hai người cùng trang lứa, Chiêu Hoàng quý mến, hay đùa giỡn với Cảnh. Thủ Độ nhân đó dựng nên cuộc hôn nhân, rồi nhanh chóng đóng cửa cung, tuyên bố:
“Bệ hạ đã có chồng rồi.”
Rồi tiến hành lễ nhường ngôi vào ngày 21 tháng 10 năm Ất Dậu (tức 22 tháng 11 năm 1225). Trong chiếu nhường ngôi, Chiêu Hoàng viết:
“Nay trẫm suy đi tính lại một mình, duy có Trần Cảnh là người văn chất đủ vẻ, thực thể cách quân tử hiền nhân… Mong đồng lòng hết sức, cùng giúp vận nước, hưởng phúc thái bình.”
Từ đó, Trần Cảnh lên ngôi, tức Trần Thái Tông, mở đầu triều đại nhà Trần. Nhà Lý chấm dứt sau 216 năm trị vì.
Khâm định Việt sử thông giám cương mục nhận xét:
“Dầu chẳng mượn danh nghĩa là ‘Bệ hạ có chồng’, thiên hạ thế nào chắc cũng về tay họ Trần… Họ Trần lấy được nước đều là nhờ công sức Thủ Độ… Cho nên nhà Trần không có miếu hiệu là Thái Tổ.”
Từ các sử liệu trên có thể thấy, quá trình chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần là một sự kết hợp giữa ý chí chính trị của Lý Huệ Tông, sự thao túng và quyết đoán của Trần Thủ Độ, cùng sự hợp tác của giới quan lại triều đình. Dù được thực hiện một cách ôn hòa, nhưng đằng sau là cả một chuỗi toan tính chính trị và vận động hậu cung, điều khiến biến cố này trở nên độc đáo và đầy tranh cãi trong lịch sử Việt Nam trung đại.
Tư tưởng – tôn giáo
Sau biến cố năm Đinh Dậu (1237), Lý Chiêu Hoàng bị phế truất khỏi ngôi hoàng hậu và bị giáng làm Chiêu Thánh công chúa, chính sử không hề ghi chép gì về bà trong suốt hơn 20 năm tiếp theo.
Trong thời gian này, theo một số truyền thuyết dân gian và tư liệu ngoài chính sử, Lý Chiêu Hoàng đã từng có một giai đoạn xuất gia, như một hình thức giải thoát tinh thần sau những biến cố dồn dập trong đời. Tác phẩm Lý Chiêu Hoàng – Một đời sóng gió của tác giả Lê Thái Dũng ghi lại rằng, sau khi bị phế, Chiêu Thánh đã rút về chùa Linh Tiên thuộc làng Giao Tự (nay là xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội) và xuất gia dưới hình thức tạm thời. Giai đoạn này được xem là một thời kỳ bà sống như một tu nữ, ẩn dật và thanh tịnh, xa rời triều chính.
Tuy vậy, truyền thuyết này không được xác nhận trong các bộ chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư, Việt sử tiêu án, hay Khâm định Việt sử thông giám cương mục. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội Đại Việt thời Trần vốn thấm nhuần tinh thần Phật giáo và có truyền thống các công chúa, hoàng hậu xuất gia sau biến cố chính trị thì khả năng Chiêu Hoàng nương nhờ cửa Phật là hoàn toàn khả tín trên phương diện xã hội học lịch sử.
Sự hướng về Phật giáo của Lý Chiêu Hoàng dù chỉ được phản ánh qua truyền thuyết phản ánh nỗi niềm thoát tục của một người phụ nữ trải qua những thăng trầm, bị cuốn vào cuộc xoay vần của quyền lực từ khi còn là một đứa trẻ. Dù không chính thức trở thành một nữ tu danh tiếng hay được ghi vào các truyền thuyết Thiền phái như một số công chúa triều Lý trước đó, Lý Chiêu Hoàng vẫn được dân gian truyền tụng là người đã nương nhờ cửa Phật trong những năm tháng thất thế. Sự gắn bó mơ hồ nhưng giàu biểu tượng giữa bà và Phật giáo là minh chứng cho truyền thống tâm linh sâu sắc trong văn hóa Đại Việt, người phụ nữ tìm đến cửa thiền để gột rửa phiền não, như một hình thức cứu rỗi bản thân và giữ gìn phẩm giá.
Gia quyến
Thân phụ: Vua Lý Huệ Tông
Thân Mẫu: Thuận Trinh Hoàng hậu Trần Thị Dung
Chị gái: Thuận Thiên Hoàng hậu
Phu quân:
- Vua Trần Thái Tông Trần Cảnh
- Tướng Lê Phụ Tần
Hậu duệ:
- Với Trần Thái Tông (Trần Cảnh): Cuộc hôn nhân chính trị giữa Lý Chiêu Hoàng và Trần Cảnh đã đặt dấu chấm hết cho triều Lý và mở đầu cho triều Trần. Tuy nhiên, vấn đề về hậu duệ giữa hai người này còn nhiều điểm chưa sáng tỏ:
– Hoàng Thái tử Trần Trịnh: Trần Trịnh được chép là con trưởng của Trần Thái Tông, song không rõ mẹ là ai. Đại Việt sử ký toàn thư chỉ ghi lại việc Thái tử Trịnh mất khi còn rất nhỏ, không ghi rõ năm sinh, khiến sử thần Ngô Sĩ Liên suy đoán rằng: “Có lẽ vừa sinh ra đã mất”. Tuy nhiên, đây chỉ là phỏng đoán, không có khẳng định nào trong sử sách rằng Thái tử Trịnh là con của Lý Chiêu Hoàng.
– Thiên Thành công chúa Trần Anh: Sinh năm 1235, là trưởng công chúa nhà Trần, về sau gả cho Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo. Sử sách không ghi rõ bà là con của Trần Thái Tông hay Trần Thái Tổ, do đó cũng không thể xác quyết có phải là con của Lý Chiêu Hoàng hay không. Công chúa Trần Anh sinh ra Khâm Từ Hoàng hậu (vợ Trần Minh Tông) và Tuyên Từ Hoàng hậu (vợ Trần Nghệ Tông). - Với Lê Phụ Tần: Sau khi bị phế truất khỏi vị trí hoàng hậu, Lý Chiêu Hoàng được gả cho Lê Phụ Tần, một tướng lĩnh kỳ cựu của triều Trần. Cuộc hôn nhân này để lại một số hậu duệ được ghi nhận trong chính sử và giai thoại:
– Lê Tông: Được xem là con trai duy nhất của Lý Chiêu Hoàng và Lê Phụ Tần. Sách sử ghi ông được phong tước Thượng Vị Hầu. Một số nhà nghiên cứu hiện đại cho rằng Lê Tông chính là Trần Bình Trọng, người sau này được Trần Nhân Tông truy tặng là Bảo Nghĩa Vương và nổi tiếng với câu nói “Ta thà làm quỷ nước Nam chứ không thèm làm vương đất Bắc”. Tuy nhiên, quan điểm này chỉ là suy đoán, chưa có chứng cứ xác thực.
– Ứng Thụy công chúa (Ngọc Khuê): Là con gái duy nhất của Lý Chiêu Hoàng và Lê Phụ Tần, được ghi nhận tên là Ngọc Khuê. Tuy nhiên, tiểu sử và hoạt động của bà không được ghi lại trong chính sử. Trong tiểu thuyết lịch sử Lý Chiêu Hoàng – Một đời sóng gió của tác giả Lê Thái Dũng, có đề cập đến việc bà được gả cho Trạng nguyên Trần Cố, quê tại xã Phạm Triền, huyện Thanh Miện, phủ Hạ Hồng, lộ Hải Đông (nay thuộc Hải Dương), người đỗ Trạng nguyên khoa Bính Dần. Tuy nhiên, thông tin này mang tính dân gian hoặc tiểu thuyết hư cấu, chưa được xác thực bằng tư liệu sử học.
Cuối đời – thờ phụng
Lý Chiêu Hoàng qua đời vào tháng 3 năm Bảo Phù thứ 6 (1278), hưởng thọ 61 tuổi, tức một năm sau khi Trần Thái Tông băng hà (1277). Chính sử không chép rõ nơi an táng và nghi lễ dành cho bà, cũng không có ghi nhận về sắc phong hay miếu hiệu truy tôn, cho thấy địa vị sau cùng của bà không được vinh danh chính thức trong hệ thống tôn miếu nhà Trần.
Do nhiều tranh cãi, Lý Chiêu Hoàng không được thờ tại Đền Đô – nơi thờ tám vị Hoàng đế triều Lý, điều này được lý giải do định kiến khắt khe cho rằng bà đã để mất cơ nghiệp nhà Lý, dù khi đó bà chỉ là một cô bé tuổi 7, không có quyền định đoạt cho vận mệnh của chính mình chứ chưa nói đến giang sơn.
Tuy nhiên, tại địa phương phường Đình Bảng (thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) hậu thế vẫn thờ phụng bà tại Long Miếu (Đền Rồng), tương truyền là nơi an táng của bà, nằm ở bìa rừng Báng, phía tây Thọ lăng Thiên Đức, lăng tẩm các vị vua nhà Lý. Tương truyền này không được xác thực trong sử chính thống, song cho thấy lòng tri ân và sự thương cảm của nhân dân với vị nữ vương duy nhất trong lịch sử Việt Nam.
Một số truyền thuyết khác còn cho rằng bà qua đời ở quê mẹ tại vùng Cổ Pháp (nay là phường Đình Bảng), nơi bà trở về thăm vào những năm cuối đời. Nhà thơ Tản Đà từng sáng tác bài thơ Vịnh Lý Chiêu Hoàng, mang nỗi cảm hoài bi lụy về thân phận và tình duyên của bà. Đồng thời, tại Bắc Ninh vẫn còn câu ca dao dân gian thác lời Chiêu Hoàng trách Trần Cảnh:
“Trách người quân tử bạc tình
Chơi hoa rồi lại bẻ cành bán rao”
Tuy không được thờ chính thức trong miếu nhà Lý, nhưng lòng dân vẫn dành cho bà sự thương cảm, thể hiện qua thơ ca, truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian.
Nhận định – đánh giá
Cuộc đời của Lý Chiêu Hoàng là một trong những chương bi kịch nhất của lịch sử phong kiến Việt Nam. Trở thành nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử dưới tuổi lên mười, bà bị cuốn vào vòng xoáy quyền lực giữa hai triều đại và bị xem như con cờ trong bàn cờ chính trị do họ Trần đạo diễn. Từ việc bị đưa lên ngôi khi mới tám tuổi, sau đó bị ép nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh, cho đến khi bị giáng làm công chúa và gả cho một bề tôi là Lê Phụ Tần, Lý Chiêu Hoàng hiếm khi có quyền tự quyết định vận mệnh của mình.
Trong cách nhìn nhận truyền thống, một số quan điểm, đặc biệt là dân gian và các tác giả thời Lê đã nghiêm khắc với bà. Có thuyết cho rằng việc Đền Lý Bát Đế ở Đình Bảng (Bắc Ninh) chỉ thờ tám vị vua đầu tiên của nhà Lý mà không thờ Lý Chiêu Hoàng là bởi bà bị quy kết là người đã khiến nhà Lý sụp đổ. Người đời sau đổ lỗi cho việc bà nhường ngôi làm mất nước, xem đó là hành động phản nghịch với tông thất họ Lý.
Tuy nhiên, trong Đại Việt sử ký toàn thư, sử gia Ngô Sĩ Liên lại nhìn nhận sự sụp đổ của nhà Lý như là tất yếu lịch sử, do hoàn cảnh suy yếu nội tại, không phải lỗi riêng của Lý Chiêu Hoàng. Ông viết:
“Đến thời Huệ Tông, cái độc hại cho thiên hạ đã ăn sâu lắm, mà nhà Vua không phải người giỏi giang cứng cáp, bề tôi giúp nước thì nhu nhược hèn kém… lại không có con trai để nối nghiệp lớn, thế là điểm nguy vong đã hiện ra rồi.”
Ngô Sĩ Liên cũng dẫn lại một truyền thuyết thần khải từ thời Lý Thái Tổ về bài thơ “Nhất bát công đức thủy” được thần nhân đề lên cột chùa Cổ Pháp, trong đó câu “Nhật ảnh một đăng san” (Bóng mặt trời khuất sau núi) được cho là ứng với sự sụp đổ của triều Lý, cho thấy mất nước là mệnh trời, chứ không phải do lỗi của một cô bé như Lý Chiêu Hoàng.
Tuy nhiên, vào thời Lê trung hưng, một số sách như Việt sử tiêu án của Ngô Thì Sĩ lại thể hiện quan điểm khắt khe hơn với bà. Tác giả không chỉ chỉ trích việc bà nhường ngôi, mà còn lên án hành vi tái hôn của bà với bề tôi Lê Phụ Tần. Trong một đoạn văn sắc sảo và nặng lời, Ngô Thì Sĩ viết:
“Bà Chiêu Thánh nhất sinh là người dâm cuồng, lấy chồng không vừa lứa đôi, đâu còn trinh tiết như lời người ta truyền lại… Nay bà Chiêu Thánh cũng là hoàng hậu mà lấy người bầy tôi làm chồng… thật không bằng cầm thú.”
Nhận định ấy không chỉ thể hiện sự nghiêm khắc trong đạo lý luân thường thời hậu Lê mà còn phản ánh định kiến sâu sắc đối với vai trò và thân phận nữ giới trong xã hội phong kiến.
Trong dân gian, cái chết của Lý Chiêu Hoàng cũng trở thành đối tượng của nhiều truyền thuyết. Một trong những dị bản nổi bật kể rằng bà đã tự vẫn tại đầm Minh Châu (nay thuộc Bắc Giang), mang theo nỗi uất ức và tủi nhục. Sách Việt sử tiêu án ghi chép:
“Hiện nay ở tỉnh Bắc Giang có đầm Minh Châu, giữa đầm có phiến đá to. Người ta truyền rằng bà Chiêu Thánh cắp hòn đá nhảy xuống đầm mà chết… Miếu Chiêu Hoàng được lập để tưởng niệm.”
Trong khi đó, nhà thơ Tản Đà lại cảm thông với nỗi niềm của Lý Chiêu Hoàng qua bài thơ Vịnh Lý Chiêu Hoàng, trách móc Trần Cảnh bạc nghĩa:
“Trách người quân tử bạc tình
Chơi hoa rồi lại bẻ cành bán rao!”
Học giả hiện đại Lê Thái Dũng, trong cuốn Lý Chiêu Hoàng – Một đời sóng gió, đưa ra cái nhìn khách quan hơn. Ông cho rằng Lý Chiêu Hoàng là nạn nhân lịch sử, bị lôi kéo vào mưu đồ chính trị của Trần Thủ Độ khi còn quá nhỏ. Đồng thời, ông cũng ghi nhận truyền thuyết rằng Chiêu Hoàng được an táng tại bìa rừng Báng, phía tây Thọ Lăng Thiên Đức, nơi yên nghỉ của các vua Lý, và được lập đền thờ riêng gọi là Long Miếu.
Lý Chiêu Hoàng là một biểu tượng của số phận phụ nữ hoàng tộc bị cuốn vào vòng xoáy chính trị, quyền lực và lễ giáo. Việc bà bị chỉ trích hay thông cảm không chỉ phụ thuộc vào sự kiện lịch sử mà còn phản ánh thái độ xã hội của từng thời đại. Nếu dưới thời Lê sơ, bà được nhìn nhận như một nạn nhân của vận mệnh, thì thời Lê trung hưng bà bị phán xét nặng nề về luân lý. Đến thời hiện đại, Lý Chiêu Hoàng ngày càng được đánh giá công bằng hơn như một nhân vật lịch sử đáng thương hơn là đáng trách.
Tài liệu tham khảo
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Nguyễn Lang, Việt Nam Phật giáo sử luận, ebook.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
________________
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh (English)
Background
Ly Chieu Hoang (李昭皇), personal name Ly Thien Hinh (李天馨), birth name Ly Phat Kim (李佛金), was the second daughter of King Ly Hue Tong (Ly Hao Sam) and Empress Tran Thi Dung. Tran Thi Dung was the eldest daughter of Tran Ly, a powerful local magnate of Hai Ap (now in Nam Dinh), and younger sister of Tran Tu Khanh and Tran Thua, who served as regents in the final years of the Ly dynasty.
Her exact birth year is not specified in the official chronicles; based on historical events, she was likely born around the ninth lunar month of the year Mau Dan (1218), the 8th year of the Kien Gia reign, probably in the capital Thang Long. At birth she received the title Princess Chieu Thanh (昭聖公主).
She had an elder sister, Princess Thuan Thien, who later became the wife of Tran Lieu, eldest son of Tran Thua and elder brother of Tran Canh (King Tran Thai Tong). Thus, Ly Chieu Hoang was a niece (by her mother’s side) of Tran Tu Khanh and Tran Thua.
At the time of Chieu Hoang’s birth, King Ly Hue Tong suffered from a psychotic disorder and was no longer capable of governing. Real power at court lay with the Tran clan—initially Tran Tu Khanh, then, after his death in 1223, with Tran Thua and especially Tran Thu Do, who held the post of Commander of the Palace Guard (Dien tien Chi huy su), controlling the capital’s and inner palace’s military forces.
In 1222 (Nham Ngo, Kien Gia 12), in an effort to maintain his lineage’s influence, Ly Hue Tong divided the realm into 24 circuits (lo) and authorized the two princesses, Thuan Thien and Chieu Thanh, to administer the local wards (giap), including soldiers, adult males, and native serfs. Even so, this was a reluctant measure amid a political order already captured by affinal powers.
With her unique status—both a legitimate princess of the reigning king and the granddaughter/niece of de facto rulers—Ly Chieu Hoang became the pivotal link in the plan to transfer power from the Ly to the Tran, marking a major shift in medieval Vietnamese political history.
Historical Context
By the late 12th century, the Ly dynasty had fallen into profound decline in politics, military strength, and court morals. King Ly Hue Tong’s mental illness left him unable to govern, while real power had passed entirely to the affines—the Tran—first to Tran Tu Khanh, then to Tran Thua and Tran Thu Do. In this context, succession was not merely an internal Ly-family arrangement but the outcome of Tran-orchestrated political calculations designed to convert Ly authority into Tran rule in the most lawful and smooth fashion possible.
In the 10th lunar month of the year Giap Than (1224), Kien Gia 14, Ly Hue Tong issued an edict naming Princess Chieu Thanh Crown Prince—an unprecedented decision in Vietnamese feudal history to designate a woman as heir apparent. He then formally abdicated in her favor, changing the reign title to Thien Chuong Huu Dao and granting her the honorific Chieu Hoang (昭皇). From that point, Ly Chieu Hoang became the only female sovereign in Vietnam’s monarchical history. After abdication, Ly Hue Tong took the tonsure at Chan Giao Temple within the Thang Long inner precincts, receiving the Dharma name Master Hue Quang.
During Ly Chieu Hoang’s brief reign (1224–1225), real power remained with Tran Thu Do, Commander of the Palace Guard, who oversaw the palace troops and state army. Under his direction, Tran kinsmen were placed in key court and palace posts, especially positions close to the sovereign such as the Six Fire Attendants Outside the Palace (Luc Hoa Thi Cung Ngoai), Attendants-in-Waiting (Chi Hau), and Inner Attendants (Noi nhan Thi Noi). These figures rotated on duty beside Chieu Hoang, enabling the Tran to consolidate control of inner administration and the harem.
Among those brought into the palace was Tran Canh (later Tran Thai Tong), the second son of Grand Commandant Tran Thua. At age eight he was assigned to serve in attendance—initially carrying water for washing, later admitted to the inner chambers and frequently meeting Chieu Hoang. Being of similar age, he gained her favor, and a close relationship formed.
Sensing the right moment, Tran Thu Do arranged a marriage between Chieu Hoang and Tran Canh, laying a lawful groundwork for transferring power. In the year At Dau (1225), on the 21st day of the 10th lunar month (22 November solar), Chieu Hoang issued an edict ceding the throne to Tran Canh; on the 11th day of the 12th lunar month (10 January 1226), she formally abdicated, removed the imperial robes, and invited Tran Canh to ascend the throne at Thien An Hall. Tran Canh took the reign title Tran Thai Tong, founding the Tran dynasty.
After abdication, Ly Chieu Hoang was honored as empress with the style Empress Chieu Thanh. From then, the Ly dynasty officially ended after 216 years, leaving deep marks on Dai Viet’s cultural, political, and Buddhist development.
The Ly–Tran Transfer of Power
The transfer of the throne from the Ly to the Tran was a major political watershed in Dai Viet—an accession accomplished not by open coup but by a chain of complex, deft, and partially coercive arrangements involving key figures such as Ly Hue Tong, Tran Thu Do, Tran Thua, Ly Chieu Hoang, and Phung Ta Chu.
According to the Dai Viet su luoc, in At Dau (1225), Kien Gia 15, Ly Hue Tong ceded the throne to his daughter Princess Chieu Thanh, enthroning her with the reign title Thien Chuong Huu Dao and honorific Chieu Hoang. Hue Tong retired as Retired Emperor (Thai thuong hoang), did not at once become a monk, and retained notable political influence. He himself proposed transferring the throne to the Tran with the support and urging of Grand Commandant Tran Thua and his kinsman Tran Thu Do (then High Steward of the Imperial Household).
He reportedly told Phung Ta Chu:
“I lack virtue and have offended Heaven; thus I am cut off without a son to succeed. Now I transmit the throne to a daughter, yet to have a woman command men will invite their refusal to assist; when regret comes, the enterprise will already be lost. Better that I follow the ancient practice of Emperor Yao and, more recently, that of Nhan Tong [Ly Nhan Tong], to choose a worthy and entrust the throne to him.”
He proposed Tran Canh, the younger son of Tran Thua, still a boy but “of unusual appearance,” as fit to succeed, and suggested marrying Chieu Hoang to him to legitimize the transfer. Initially Tran Thua hesitated, but Tran Thu Do declared:
“His Majesty, lacking an heir, wishes to entrust the exalted throne to the worthy—an imitation of the ancient abdication of Yao and Shun… To refuse would be culpable.”
That winter, the king ordered Phung Ta Chu and senior officials to escort Tran Canh into the palace. On the first day of the twelfth lunar month, 1225, Tran Canh was enthroned at Thien An Hall. Chieu Hoang was demoted to empress with the style Chieu Thanh; Empress Thuan Trinh was honored as Queen Dowager; Hue Tong and his mother, Dowager Dam, took monastic vows at Phu Liet Temple, where Hue Tong bore the Dharma name Master Hue Quang.
The Dai Viet su ky Toan thu (compiled under the Le) downplays the roles of Hue Tong and Tran Thua and highlights Tran Thu Do’s manipulation. It records that the eight-year-old Tran Canh was brought into the palace as an inner attendant to Chieu Hoang; the two, being of like age, played together. Thu Do capitalized on this to arrange the marriage, then quickly closed the palace gates and proclaimed:
“Your Majesty already has a husband.”
He then conducted the abdication on the 21st day of the 10th lunar month, At Dau (22 November 1225). In her abdication edict, Chieu Hoang wrote:
“Having pondered deeply, I find only Tran Canh to be complete in literary grace and substance, embodying the qualities of the gentleman and worthy… May all unite their strength to assist the state and share in peace and prosperity.”
Thus Tran Canh ascended as Tran Thai Tong, inaugurating the Tran dynasty. The Ly ended after 216 years.
The Kham dinh Viet su thong giam cuong muc observes:
“Even without invoking the pretext that ‘Her Majesty has a husband,’ the realm would inevitably have passed to the Tran… The Tran obtained the country thanks to Thu Do’s efforts… Hence the Tran have no temple name ‘Thai To.’”
Taken together, these sources show the Ly–Tran transfer combined Ly Hue Tong’s political will, Tran Thu Do’s manipulation and resolve, and the cooperation of court officials. Though executed peacefully, it rested on a series of political calculations and inner-palace maneuvers, rendering this episode both distinctive and controversial in Vietnam’s medieval history.
Thought and Religion
After the upheaval of the year Dinh Dau (1237), when Ly Chieu Hoang was deposed as empress and demoted to Princess Chieu Thanh, the official chronicles fall silent about her for more than twenty years.
During this time, according to some folk traditions and extra-canonical materials, Ly Chieu Hoang may have temporarily taken monastic refuge as a means of spiritual release after successive life shocks. Le Thai Dung’s Ly Chieu Hoang – Mot doi song gio records that, after her deposition, Chieu Thanh retired to Linh Tien Temple in Giao Tu village (now Kim Son commune, Gia Lam district, Hanoi) and entered a form of provisional religious life—living as a secluded, austere nun, away from court.
However, this tradition is not confirmed by official histories such as Dai Viet su ky Toan thu, Viet su tieu an, or Kham dinh Viet su thong giam cuong muc. Even so, given Tran-era society’s deep Buddhist ethos and the precedent of princesses and empresses entering religion after political reversals, it is sociologically plausible that Chieu Hoang sought refuge in Buddhism.
Her reported Buddhist turn—though preserved only in legend—reflects a yearning for release from worldly dust by a woman swept into the vortex of power since childhood. Though not recognized as a famous nun nor inscribed among Zen-school legends like some earlier Ly princesses, Ly Chieu Hoang is remembered in popular memory as having leaned on the Dharma in her years of eclipse. This hazy yet resonant link between her and Buddhism attests to Dai Viet’s spiritual tradition, wherein women turned to the cloister to cleanse afflictions, seeking personal salvation and preserving dignity.
Family
Father: King Ly Hue Tong
Mother: Empress Thuan Trinh Tran Thi Dung
Elder sister: Empress Thuan Thien
Husbands:
– King Tran Thai Tong (Tran Canh)
– General Le Phu Tan
Issue
With Tran Thai Tong (Tran Canh): Their political marriage ended the Ly and began the Tran, but their offspring are uncertain:
Crown Prince Tran Trinh: Recorded as the eldest son of Tran Thai Tong; his mother is unknown. Dai Viet su ky Toan thu notes only that the prince died in infancy without giving a birth year, leading historian Ngo Si Lien to speculate, “Perhaps he died at birth.” There is no definitive evidence that Crown Prince Trinh was Ly Chieu Hoang’s son.
Princess Thien Thanh (Tran Anh): Born 1235, the senior Tran princess; later married Grand National Marshal Tran Hung Dao. Chronicles do not clearly state whether she was the daughter of Tran Thai Tong or Tran Thai To, hence it cannot be confirmed that she was Ly Chieu Hoang’s child. Princess Tran Anh bore Empress Kham Tu (wife of Tran Minh Tong) and Empress Tuyen Tu (wife of Tran Nghe Tong).
With Le Phu Tan: After her deposition as empress, Ly Chieu Hoang was married to Le Phu Tan, a veteran Tran general. This union left descendants noted in chronicles and lore:
Le Tong: Considered their only son; recorded as ennobled Marquis Thuong Vi. Some modern researchers suggest Le Tong was in fact Tran Binh Trong—later posthumously titled Prince Bao Nghia by Tran Nhan Tong and famed for the saying, “I would rather be a ghost of the South than a king of the North.” This view remains conjectural without firm evidence.
Princess Ung Thuy (Ngoc Khue): Their only daughter, named Ngoc Khue. Her life is not detailed in official histories. Le Thai Dung’s historical novel mentions her marriage to the trang nguyen (first-rank laureate) Tran Co of Pham Trien village, Thanh Mien district, Ha Hong prefecture, Hai Dong circuit (now Hai Duong), laureate of the Binh Dan examination year; this is folkloric/fictional and not verified by academic sources.
Later Years and Veneration
Ly Chieu Hoang died in the third lunar month of Bao Phu 6 (1278), aged 61—one year after Tran Thai Tong’s death (1277). The official histories do not record her burial place or funerary rites, nor any posthumous temple style or honor, indicating that in the Tran ancestral system she was not formally venerated.
Due to controversy, Ly Chieu Hoang is not worshiped at Den Do—the temple of the eight Ly emperors—often explained by a harsh prejudice that she “lost the Ly enterprise,” despite her being only seven or eight and without agency over her own fate, let alone the realm.
However, in Dinh Bang ward (Tu Son city, Bac Ninh), she is honored at Long Mieu (Dragon Shrine), traditionally said to be her burial site at the edge of Bang forest, west of Thien Duc Imperial Mausoleum of the Ly kings. Though unverified by official histories, this tradition reflects popular gratitude and sympathy for Vietnam’s only reigning queen.
Other traditions hold that she died in her mother’s homeland of Co Phap (now Dinh Bang), where she returned in her final years. The poet Tan Da composed “Vinh Ly Chieu Hoang,” lamenting her fate and love, and in Bac Ninh a folk verse attributed to her reproaches Tran Canh:
“Trach nguoi quan tu bac tinh,
Choi hoa roi lai be canh ban rao.”
“I fault the gentleman for heartless love—
Plucking flowers, then breaking the branch to peddle it.”
Though not officially enshrined in the Ly ancestral cult, popular sentiment has long shown compassion for her through poetry, legend, and folk devotion.
Assessments
Ly Chieu Hoang’s life is among the most tragic chapters of Vietnamese feudal history. Becoming the only female sovereign before age ten, she was caught between two dynasties and treated as a piece on the political chessboard orchestrated by the Tran. From being placed on the throne at eight, to being compelled to yield it to her husband Tran Canh, then demoted to princess and married to the retainer Le Phu Tan, she seldom had control over her destiny.
Traditional views—particularly in popular opinion and some Le-era authors—were severe. One notion holds that the Temple of the Eight Ly Emperors (Den Ly Bat De) in Dinh Bang omits her because she is blamed for the Ly downfall—her abdication seen as treachery against the Ly clan.
Yet in the Dai Viet su ky Toan thu, historian Ngo Si Lien treats the Ly collapse as historically inevitable due to internal weakness, not Ly Chieu Hoang’s fault. He wrote:
“By Hue Tong’s time, harm to the realm had sunk deep; the king lacked strength and talent; ministers were weak and inferior… there was no son to continue the great enterprise; the signs of peril and ruin had already appeared.”
Ngo Si Lien also cites a revelatory legend from Ly Thai To’s time about the poem “Nhat bat cong duc thuy” inscribed by a spirit at Co Phap Temple, in which the line “Nhat anh mot dang san” (The sun’s shadow vanishes behind the mountain) was read as foretelling the Ly fall—Heaven’s mandate, not the fault of a child like Ly Chieu Hoang.
By contrast, during the Later Le (Restored Le), works such as Ngo Thi Si’s Viet su tieu an adopt a harsher moral stance, criticizing not only her abdication but also her remarriage to the retainer Le Phu Tan; in a biting passage he wrote:
“Empress Chieu Thanh was licentious all her life… Now, though an empress, she took a minister as husband… truly less than the beasts.”
Such judgments reflect stringent Neo-Confucian norms and entrenched gender bias in the feudal order.
In popular lore, her death also generated legends. One variant says she committed suicide at Minh Chau Marsh (now Bac Giang), bearing grievance and shame; Viet su tieu an notes:
“In Bac Giang there is Minh Chau Marsh, with a large stone in mid-water. People say Empress Chieu Thanh held a stone and leapt in to die… A shrine to Chieu Hoang was erected in remembrance.”
Poet Tan Da sympathized with her plight in “Vinh Ly Chieu Hoang,” chiding Tran Canh’s faithlessness:
“Trach nguoi quan tu bac tinh,
Choi hoa roi lai be canh ban rao!”
Modern scholar Le Thai Dung, in Ly Chieu Hoang – Mot doi song gio, offers a more balanced view: Ly Chieu Hoang was a historical victim, drawn into Tran Thu Do’s designs while still a child. He also records the tradition that she was buried at the edge of Bang forest west of Tho Lang Thien Duc, necropolis of the Ly kings, where a separate shrine—Long Mieu—was erected.
Ly Chieu Hoang stands as a symbol of royal women swept up by politics, power, and ritual. How she is judged reflects each era’s social attitudes: in the Early Le she appears as a victim of fate; in the Restored Le she is morally condemned; in modern times she is assessed more fairly as a figure to be pitied rather than blamed.
References
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Nguyễn Lang, Việt Nam Phật giáo sử luận, ebook.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
_________________
Tiếng Pháp (français’)
Origines
Ly Chieu Hoang (李昭皇), nom personnel Ly Thien Hinh (李天馨), nom de naissance Ly Phat Kim (李佛金), est la seconde fille du roi Ly Hue Tong (Ly Hao Sam) et de l’impératrice Tran Thi Dung. Tran Thi Dung est la fille aînée de Tran Ly, un puissant hào truong de la région de Hai Ap (actuelle Nam Dinh), et la sœur de Tran Tu Khanh et Tran Thua, qui jouèrent un rôle de régents à la fin de la dynastie Ly.
L’année de naissance exacte de Ly Chieu Hoang n’est pas consignée par les chroniques officielles ; d’après les événements, elle serait née vers le 9ᵉ mois lunaire de l’année Mau Dan (1218), soit la 8ᵉ année de l’ère Kien Gia, vraisemblablement à Thang Long. À sa naissance, elle reçoit le titre de Princesse Chieu Thanh (昭聖公主).
Elle a une sœur aînée, Princesse Thuan Thien, qui deviendra l’épouse de Tran Lieu, fils aîné de Tran Thua et frère de Tran Canh (futur Tran Thai Tong). De ce fait, Ly Chieu Hoang est la nièce de Tran Tu Khanh et de Tran Thua.
Au moment de sa naissance, le roi Ly Hue Tong souffre de troubles mentaux et n’est plus en mesure de gouverner. Le pouvoir réel est alors entre les mains des Tran, surtout Tran Tu Khanh, Thai uy et régent. Après la mort de Tu Khanh (1223), l’autorité passe à Tran Thua et, plus encore, à Tran Thu Do, Dien tien Chi huy su, commandant de la garde du palais et des troupes de la capitale.
En 1222 (Nham Ngo, Kien Gia 12), dans une tentative de préserver l’influence du lignage, Ly Hue Tong divise le royaume en 24 lo et confie aux deux princesses Thuan Thien et Chieu Thanh l’administration des giap (corvées, enrôlement, populations locales). Mesure de circonstance, cette réorganisation ne change rien au fait que le gouvernement est passé aux parents par alliance.
Par son statut — princesse légitime du souverain en titre et petite-fille des dignitaires détenant la réalité du pouvoir — Ly Chieu Hoang devient le pivot de la transition dynastique des Ly vers les Tran, l’un des basculements majeurs de la politique médiévale vietnamienne.
Contexte historique
À la fin du XIIᵉ siècle, la dynastie Ly décline fortement, politiquement, militairement et moralement. Ly Hue Tong, atteint de maladie mentale, ne dirige plus ; le pouvoir effectif est détenu par les alliés Tran : d’abord Tran Tu Khanh, puis Tran Thua et Tran Thu Do. Dans ce contexte, la succession ne relève plus seulement des Ly, mais d’un calcul politique orchestré par les Tran afin de transférer légalement et sans heurts l’autorité aux Tran.
En Giap Than (1224), Kien Gia 14, au 10ᵉ mois lunaire, Ly Hue Tong publie un édit érigeant Princesse Chieu Thanh en prince héritier — décision sans précédent dans la monarchie vietnamienne, une femme étant désignée héritière. Il abdique ensuite en sa faveur, adopte la nouvelle ère Thien Chuong Huu Dao, lui conférant le titre impérial Chieu Hoang (昭皇). Ly Chieu Hoang devient ainsi l’unique impératrice régnante de l’histoire monarchique du Vietnam. Ly Hue Tong se retire aussitôt au temple Chan Giao (dans l’enceinte de Thang Long) sous le nom religieux de Hue Quang.
Durant le bref règne de Ly Chieu Hoang (1224-1225), le pouvoir réel demeure aux mains de Tran Thu Do, Dien tien Chi huy su, contrôlant garde impériale et armée. Sous sa direction, les Tran occupent les postes clés à la cour et au palais — Luc Hoa Thi Cung Ngoai, Chi Hau, Noi nhan Thi Noi, etc. — servant auprès de Chieu Hoang et assurant la mainmise des Tran sur l’intérieur du pouvoir.
Parmi les jeunes gens introduits au palais figure Tran Canh (futur Tran Thai Tong), second fils de Tran Thua, alors âgé de 8 ans ; d’abord chargé d’apporter l’eau pour les ablutions, il accède progressivement aux appartements privés et fréquente assidûment Chieu Hoang. Leur proximité d’âge favorise l’attachement de l’impératrice.
Saisissant l’occasion, Tran Thu Do arrange le mariage entre Chieu Hoang et Tran Canh, préparant un transfert légal de la souveraineté. En At Dau (1225), le 21 du 10ᵉ mois lunaire (22 novembre), Chieu Hoang promulgue un édit d’abdication en faveur de Tran Canh ; le 11 du 12ᵉ mois lunaire (10 janvier 1226), elle renonce officiellement aux insignes et l’invite à monter sur le trône au palais Thien An. Tran Canh devient Tran Thai Tong, inaugurant la dynastie Tran.
Après l’abdication, Ly Chieu Hoang reçoit le rang d’impératrice, sous le titre de Chieu Thanh hoang hau. La dynastie Ly s’éteint officiellement après 216 ans, laissant une profonde empreinte culturelle, politique et bouddhique au Dai Viet.
Le transfert de pouvoir Ly–Tran
La transmission des Ly aux Tran constitue un tournant majeur : non par coup d’État, mais par une suite de manœuvres politiques complexes, habiles et en partie coercitives, impliquant Ly Hue Tong, Tran Thu Do, Tran Thua, Ly Chieu Hoang et Phung Ta Chu.
Selon le Dai Viet su luoc, en At Dau (1225) (Kien Gia 15), Ly Hue Tong abdique au profit de sa fille Princesse Chieu Thanh, l’intronisant sous l’ère Thien Chuong Huu Dao, titre Chieu Hoang. Devenu Tai thuong hoang, il ne part pas aussitôt au monastère et conserve une influence politique. C’est lui qui propose la passation aux Tran, appuyé par Tran Thua (Thai uy) et Tran Thu Do (alors Thuong pham phung ngu). Il déclare à Phung Ta Chu :
« Moi, dénué de vertu, j’ai offensé le Ciel et suis resté sans postérité masculine. J’ai transmis le trône à ma fille ; mais une femme commandant aux hommes, qui la soutiendra ? Quand ils s’en repentiront, il sera trop tard. Mieux vaut suivre l’exemple ancien de Yao et Shun, et, plus près de nous, de Ly Nhan Tong, pour choisir un homme de mérite et lui remettre l’empire. »
Il propose Tran Canh, second fils de Tran Thua, encore jeune mais « d’allure remarquable », estimant qu’il est digne de régner et qu’on peut l’unir à Chieu Hoang pour légitimer la transmission. Tran Thua hésite ; Tran Thu Do tranche :
« Sa Majesté n’a pas d’héritier ; choisir un homme de vertu pour lui confier le trône imite Yao et Shun… Refuser serait coupable. »
Cet hiver-là, le roi charge Phung Ta Chu et les grands de faire entrer Tran Canh au palais. Le 1er jour du 12ᵉ mois lunaire 1225, Tran Canh est proclamé empereur au palais Thien An. Chieu Hoang est rétrogradée impératrice sous le titre Chieu Thanh ; Thuan Trinh hoang hau est élevée au rang de Thai hau ; Hue Tong et sa mère Thai hau Dam se retirent au temple Phu Liet, sous le nom religieux Hue Quang.
Le Dai Viet su ky toan thu (chronique officielle sous les Le) minore toutefois le rôle de Hue Tong et Tran Thua et met l’accent sur la mainmise de Tran Thu Do : Tran Canh (alors âgé de 8 ans) est introduit comme noi thi auprès de Chieu Hoang ; devenus proches, Thu Do orchestre le mariage, ferme les portes du palais et proclame : « Sa Majesté a désormais un époux. » L’abdication s’ensuit le 21 du 10ᵉ mois d’At Dau (22 novembre 1225). Dans l’édit, Chieu Hoang écrit :
« Après mûre réflexion, je ne vois que Tran Canh, dont les qualités et le maintien répondent à l’idéal du gentilhomme vertueux… Puissiez-vous d’un seul cœur l’aider à assurer la destinée du pays et goûter la paix. »
Tran Canh devient Tran Thai Tong ; la maison Ly s’achève après 216 ans.
Le Kham dinh Viet su thong giam cuong muc commente :
« Sans même invoquer le prétexte de “Sa Majesté a un époux”, le royaume fût de toute façon revenu aux Tran… Les Tran doivent leur prise de pouvoir au mérite de Thu Do… C’est pourquoi la dynastie Tran n’eut pas de fondateur portant le mieu hieu Thai To. »
Ainsi, le passage des Ly aux Tran résulte d’un mélange : volonté politique de Ly Hue Tong, détermination manipulatrice de Tran Thu Do, et concours des mandarins. Paisible en apparence, il fut porté par de longues tractations politiques et des opérations de palais — singularisant et rendant polémique cet épisode de l’histoire médiévale vietnamienne.
Pensée et religion
Après l’événement de Dinh Dau (1237), Ly Chieu Hoang est déposée de son rang d’impératrice et rabaissée au titre de Princesse Chieu Thanh. Les chroniques officielles restent silencieuses sur plus de vingt ans de sa vie.
Des traditions populaires et sources extra-canoniques rapportent qu’elle aurait temporairement pris l’habit pour chercher l’apaisement après les épreuves. L’ouvrage Ly Chieu Hoang – Mot doi song gio de Le Thai Dung raconte qu’après la déchéance, elle se retira au temple Linh Tien (village Giao Tu, aujourd’hui Kim Son, Gia Lam, Hanoi) et vécut un temps comme nonne en retraite. Cet épisode, plausible dans un milieu Tran fortement empreint de bouddhisme et où princesses et impératrices se faisaient parfois nonnes après des crises, n’est pas confirmé par les grandes chroniques (Dai Viet su ky toan thu, Viet su tieu an, Kham dinh Viet su thong giam cuong muc).
Quoi qu’il en soit, cette inclination bouddhique, même légendaire, exprime l’aspiration au détachement d’une femme ballotée par le pouvoir dès l’enfance. Sans devenir une nonne célèbre ni une héroïne de l’hagiographie zen, Ly Chieu Hoang est volontiers dite par la tradition « réfugiée au monastère » durant ses années d’éclipse — signe de la profondeur spirituelle du Dai Viet où les femmes cherchent au temple un salut intérieur et la sauvegarde de la dignité.
Famille
Père : Roi Ly Hue Tong
Mère : Thuan Trinh hoang hau Tran Thi Dung
Sœur : Thuan Thien hoang hau
Époux :
Roi Tran Thai Tong (Tran Canh)
Général Le Phu Tan
Descendance
Avec Tran Thai Tong (Tran Canh) — Mariage politique qui met fin aux Ly et ouvre les Tran ; la question des descendants demeure obscure :
Hoang Thai tu Tran Trinh : mentionné comme fils aîné de Tran Thai Tong, mère inconnue ; le Dai Viet su ky toan thu note seulement sa mort en bas âge, sans année de naissance. Ngo Si Lien conjecture : « Peut-être mourut-il à la naissance. » Rien ne prouve qu’il soit le fils de Ly Chieu Hoang.
Princesse Thien Thanh – Tran Anh : née 1235, aînée des princesses Tran ; épousa Tran Hung Dao. Les sources ne précisent pas si elle est fille de Tran Thai Tong ou de Tran Thai To ; on ne peut donc l’attribuer à Ly Chieu Hoang. Elle est mère de Kham Tu hoang hau (épouse de Tran Minh Tong) et de Tuyen Tu hoang hau (épouse de Tran Nghe Tong).
Avec Le Phu Tan — Après sa déposition, Ly Chieu Hoang est donnée en mariage au général Le Phu Tan. La tradition lui prête les enfants suivants :
Le Tong : tenu pour leur fils unique, titré Thuong Vi hau. Certains chercheurs modernes l’identifient à Tran Binh Trong (plus tard titré Bao Nghia vuong), célèbre pour : « Plutôt démon du pays Nam que roi de la terre du Nord ». Hypothèse non prouvée.
Princesse Ung Thuy (Ngoc Khue) : leur unique fille selon la tradition ; sa biographie est inconnue des chroniques. Le roman historique Ly Chieu Hoang – Mot doi song gio (Le Thai Dung) raconte son mariage avec Trang nguyen Tran Co (commune Pham Trien, Thanh Mien, Ha Hai, Hai Dong – aujourd’hui Hai Duong), version légendaire ou romancée non étayée par l’historiographie.
Fin de vie – culte
Ly Chieu Hoang meurt en mars de l’année Bao Phu 6 (1278), à 61 ans, un an après la mort de Tran Thai Tong (1277). Les chroniques ne précisent ni lieu d’inhumation ni cérémonial, et n’indiquent aucun titre posthume ni mieu hieu, signe d’une absence de reconnaissance officielle par les Tran.
En raison des controverses, Ly Chieu Hoang n’est pas honorée au Den Do (Temple des Huit Empereurs Ly), interprété comme la trace d’un préjugé la rendant responsable de la perte des Ly — bien qu’elle n’eût que sept ans et n’ait eu aucun pouvoir de décision.
Cependant, à Dinh Bang (Tu Son, Bac Ninh), elle est vénérée au Long Mieu (Temple du Dragon), tenu par la tradition pour son lieu d’inhumation, au bord de la forêt Bang, à l’ouest du mausolée Thien Duc des rois Ly. Si cette tradition n’est pas confirmée par les chroniques, elle révèle la piété et la compassion populaires envers l’unique reine régnante du Vietnam.
D’autres récits la disent morte dans le pays maternel, Co Phap (aujourd’hui Dinh Bang), où elle serait revenue dans ses dernières années. Le poète Tan Da composa le poème Vinh Ly Chieu Hoang (Élégie de Ly Chieu Hoang), empreint de compassion ; un distique populaire de Bac Ninh met dans sa bouche un reproche à Tran Canh :
« Trach nguoi quan tu bac tinh,
Choi hoa roi lai be canh ban rao. »
Bien qu’absente du culte officiel des Ly, la mémoire populaire lui reste favorable — poèmes, légendes et dévotions en témoignent.
Jugements et appréciations
La vie de Ly Chieu Hoang est l’un des épisodes les plus tragiques de l’histoire féodale vietnamienne. Devenue, avant dix ans, seule impératrice régnante, elle est happée par la lutte entre deux dynasties et traitée comme un pion sur l’échiquier des Tran : intronisée à huit ans, contrainte d’abdiquer pour son époux Tran Canh, puis rabaissée princesse et mariée au vassal Le Phu Tan, elle eut rarement la maîtrise de son destin.
La tradition, surtout sous les Le, l’a parfois jugée sévèrement. L’absence de son culte au Den Ly Bat De de Dinh Bang (Bac Ninh) fut expliquée par l’accusation d’avoir « fait tomber » la maison Ly. D’autres blâmèrent son abdication.
Cependant, dans le Dai Viet su ky toan thu, Ngo Si Lien voit la chute des Ly comme inévitable par faiblesse interne, et non faute personnelle de Ly Chieu Hoang :
« À l’époque de Hue Tong, le mal pour le peuple était profond ; le roi n’était ni habile ni ferme, les ministres faibles… et il n’y avait pas de fils pour succéder : le signe de la ruine était manifeste. »
Il rappelle aussi une révélation attribuée à Ly Thai To : le poème « Nhat bat cong duc thuy » inscrit au temple Co Phap, dont le vers « Nhat anh mot dang san » (L’ombre du soleil s’éteint derrière la montagne) aurait annoncé l’extinction des Ly — destin, non faute d’une enfant.
À l’époque des Le trung hung, des ouvrages comme le Viet su tieu an de Ngo Thi Si reviennent à une sévérité morale : ils blâment son abdication et son remariage avec un vassal, dans des termes durs qui reflètent le préjugé patriarcal de l’époque.
La mort de Ly Chieu Hoang nourrit aussi la légende : une version affirme qu’elle se serait suicidée au lac Minh Chau (actuel Bac Giang). Le Viet su tieu an note l’existence d’un sanctuaire commémoratif.
L’érudit moderne Le Thai Dung, dans Ly Chieu Hoang – Mot doi song gio, propose un regard plus objectif : Ly Chieu Hoang fut une victime de l’histoire, instrumentalisée par Tran Thu Do dès l’enfance. Il relaie la tradition selon laquelle elle aurait été inhumée au bord de la forêt Bang, à l’ouest du mausolée Thien Duc, avec un sanctuaire dédié (Long Mieu).
Symbole de la condition des femmes de sang royal prises dans l’engrenage du pouvoir et des normes, Ly Chieu Hoang est tour à tour blâmée ou plaintive selon les époques. Si, sous les Le so, elle apparaît comme victime du destin, sous les Le trung hung elle subit un jugement moral ; l’historiographie contemporaine tend à l’évaluer plus équitablement — personnage plus digne de compassion que de reproche.
Bibliographie
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Nguyễn Lang, Việt Nam Phật giáo sử luận, ebook.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
_________________
Tiếng Trung (中文)
身世
李昭皇(李昭皇),諱李天馨(李天馨),原名李佛金(李佛金),為李惠宗(李昊旵)與皇后陳氏蓉之次女。陳氏蓉為海邑(今南定)強宗陳理之長女,亦為陳嗣慶、陳承之妹,二人皆在李末時期出任輔政要角。
李昭皇之確切生年正史未詳;據史事推算,當生於戊寅年(1218)農曆九月前後,即建家八年,地當京師升龍。初生即封昭聖公主(昭聖公主)。
其有一姊為順天公主,後為陳承長子陳柳之夫人,陳柳乃陳煚(陳太宗)之兄。故李昭皇為陳嗣慶、陳承之外甥女。
李昭皇誕生之時,李惠宗已患精神分裂之疾,無力臨朝。朝中實權盡歸陳氏,當時以太尉兼輔政之陳嗣慶為代表。陳嗣慶卒(1223)後,權柄移於陳承,尤以殿前指揮使陳守度為最,統御京師與禁中之軍。
建家十二年壬午(1222),李惠宗為維繫宗室影響,分天下為二十四路,付順天、昭聖二公主掌管諸甲,所屬軍民與坊奴皆隸之。然此舉實屬權不由己之折衝,因政柄已盡落外戚。
以其特殊身分——既為當朝帝之嫡公主,又為握權大臣之外孫女——李昭皇遂成為由李入陳之權力移交之樞紐,標誌越南中古政治史之一大變局。
歷史背景
十二世紀末,李朝在政治、軍事與朝德諸方面深度衰頹。李惠宗患疾,不復理政,實權完全旁落於外戚陳氏,先由陳嗣慶,繼以陳承與陳守度主之。於是,儲位之傳承不僅是李氏內部安排,亦是陳氏所謀之政治佈局,務令自李而陳之權移得以合法且平順地完成。
甲申年(1224)建家十四年,於農曆十月,李惠宗下詔立昭聖公主為皇太子——此為越南封建史上首立女子為儲之先例。繼而正式禪位於昭聖,更改年號為“天章有道”,尊稱“昭皇”(昭皇)。自此,李昭皇成為越南君主史上唯一女皇帝。李惠宗退位後,即於升龍大內之真教寺出家,法號慧光大師。
李昭皇在位(1224—1225)之短暫歲月,實權仍操於殿前指揮使陳守度。守度擇陳氏子弟入居要津及後宮近職,尤如“六火侍宮外、侍侯、內人侍內”等,輪直侍從,以便陳氏漸控內政與禁闈。
入宮者中,太尉陳承之次子陳煚(後之陳太宗)年僅八歲,被置為近侍,初負送盥水之職,繼入內殿,數與昭皇接觸。二人年齡相近,昭皇頗加親暱,遂結相善之情。
陳守度審機而動,安排昭皇與陳煚之婚,以為合法移權之基。至乙酉年(1225)農曆十月二十一日(陽曆11月22日),昭皇下詔讓位於陳煚;至臘月十一日(1226年1月10日),昭皇正式解袍讓國,請陳煚於天安殿即皇帝位,建號陳太宗,開創陳朝。
昭皇讓國後,被尊為皇后,號“昭聖皇后”。至此,李朝二百一十六年之國祚告終,然其於大越文化、政治與佛教發展史上留有深刻印記。
李—陳兩朝之權力移交
李讓陳承,為大越史上重要政治轉折。其特徵非以兵變奪權,而以一連串精巧且帶有強制色彩之政治安排成之。其間關鍵人物包括李惠宗、陳守度、陳承、李昭皇與馮佐周等。
據《大越史略》記載,乙酉(1225、建家十五年),李惠宗讓位於其女昭聖公主,立為皇帝,年號“天章有道”,尊“昭皇”;惠宗為太上皇,未即出家,仍具相當政治影響。正是惠宗主動提議以陳氏承統,受太尉陳承與從弟陳守度(時任上品奉御)扶助推進。書載惠宗語馮佐周曰:
“朕失德負天,致無後以紹宗祧。今傳位於女,使一婦命眾男子,如其不從,悔之則業已失矣。毋寧法遠古唐堯、近世仁宗之例,擇賢以授之。”
帝薦選陳承之次子陳煚,雖幼而“相表非常”,宜以昭皇妻之,以正名分。初陳承猶豫,陳守度斷言:
“上無所嗣,擇賢付之,是則仿堯舜禪讓之義……不受者罪。”
是冬,帝命馮佐周與群臣迎陳煚入宮。臘月初一(1225),陳煚於天安殿即帝位;昭皇降為皇后,號“昭聖”;順貞皇后(陳氏蓉)為太后;惠宗與母譚太后同出家於扶列寺,號慧光禪師。
至《大越史記全書》(後黎官修)則淡化惠宗與陳承之主動,著重陳守度之操控。載曰陳煚(時八歲)入宮為內侍,與昭皇同齡相戲,守度因之締婚,旋閉闈宣曰:“陛下既有夫矣。”遂於乙酉十月二十一日(1225年11月22日)辦讓國禮。其讓詔雲:
“今朕獨慮再三,惟陳煚文質兼備,實合君子賢人之體……願同心竭力,輔國運,享太平之福。”
自是陳煚即位為陳太宗,陳朝肇基,李朝二百一十六年之治告闋。
《欽定越史通鑑綱目》評曰:
“縱不借‘陛下有夫’之名,天下亦必歸陳氏……陳氏得國皆賴守度之功……故陳朝無廟號‘太祖’。”
綜上,李—陳移權,乃李惠宗之政治意向、陳守度之操持決斷,與朝臣之配合所共同促成。其過程雖顯平和,然其後幕為縝密權謀與禁中運作,遂使此變局在中古越史中獨特而多所爭議。
思想—宗教
丁酉年(1237)之變後,李昭皇被廢自皇后,降為昭聖公主,正史對其後二十餘年幾無著錄。
此期間,據民間傳說與正史外材料,李昭皇或曾暫時出家,以求心靈解脫。黎泰勇《李昭皇——一生多舛》記述:被廢後,昭聖退居交祀村之靈仙寺(今河內嘉林區金山社),一度為權且之出家。是段歲月,她如一比丘尼般隱逸清修,遠離朝局。
惟此傳未見《大越史記全書》、《越史纂要》或《欽定越史通鑑綱目》等正史所證。然以陳代社會深浸佛教,且公主、皇后於政變後出家者有其傳統,則昭皇依佛門以自靖,於歷史社會學視角,並非不可思議。
李昭皇之向佛,即便僅見於傳說,仍映照一位自幼被權力巨輪裹挾之女子求離塵網之心。雖未成為名聞禪派之女尼,民間仍相傳其曾入佛門於失勢之歲月。此種若隱若現而富象徵性的宗教連結,足證大越文化之深厚心靈傳統:女性以禪門洗滌煩惱,既自救,亦自守。
宗親
父:李惠宗
母:順貞皇后陳氏蓉
姊:順天皇后
夫:
陳太宗陳煚
將軍黎輔臻
婚配與後裔
與陳太宗(陳煚):李昭皇與陳煚之政治婚姻,既為李朝之終點,亦為陳朝之起點。然其後嗣情況多未明:
皇太子陳禎:記為陳太宗長子,母氏不詳。《大越史記全書》僅載其夭折,未記生年。吳士連疑曰:“蓋生而即亡。”然無史證陳禎為李昭皇所出。
天成公主陳英:生於1235,為陳朝長公主,後適國公節制陳興道(陳亨道)。史不明其為陳太宗或陳太祖之女,故亦難斷是否李昭皇所生。陳英生欽慈皇后(陳明宗后)與宣慈皇后(陳藝宗后)。
與黎輔臻:被廢後,李昭皇下嫁陳朝宿將黎輔臻。其後裔見於正史與傳說如下:
黎琮:或作黎宗,被視為李昭皇與黎輔臻之獨子,封上位侯。近代有學者推測黎琮即陳平仲(陳平重),後為陳仁宗追贈保義王,留“寧作南國之鬼,不作北地之王”之名句。然此說僅為臆測,未得確證。
應瑞公主(玉珪):記為李昭皇與黎輔臻之獨女,名玉珪。其生平不見於正史。黎泰勇小說化之《李昭皇——一生多舛》載其適狀元陳固,籍海東路下洪府清羨縣范錢社(今海陽),科中丙寅狀元;此屬傳聞或演繹,未經史料實證。
晚年—祀奉
李昭皇卒於保符六年三月(1278),享年六十一,較陳太宗(1277崩)晚一年。正史不詳其葬所與喪儀,亦無冊封或追尊之記,顯示其終位未入陳朝宗廟正祀。
因多所爭議,李昭皇未入祀定榜之“祠道”(祠都)——即祀李朝八帝之殿宇。世人或以為其“使李氏失國”,然時昭皇甫七齡,實無決斷自專之能。
然北寧省慈山市亭榜坊地方仍於龍廟奉祀之,相傳為其葬所,處於榜林邊、天德壽陵西側(李朝諸帝陵寢)。此說無官方正史之證,然足見民間對越史唯一女皇之感戴與憐憫。
又有傳言稱其卒於母族故里古法(今亭榜坊),蓋其晚年曾返鄉省視。詩人坦陀作《詠李昭皇》,寓其身世情緣之悲。北寧民間亦存以昭皇口吻寄怨陳煚之歌謠:
“嗔君子薄情,
玩花還折枝兜售。”
雖未入李朝宗祀,然民情仍多憫惜,見諸詩歌、傳說與民間信仰。
評價
李昭皇之生平,為越南封建史上最具悲劇性色彩之一章。未及十歲而為唯一之女皇,旋被兩朝權力角逐所裹挾,淪為陳氏政治棋局之棋子:八歲即位,繼而被迫讓國於夫陳煚,終被降為公主,並下嫁臣屬黎輔臻,罕有自主命運之時刻。
傳統觀點中,民間與後黎作者多對其苛責。有說定榜“李八帝祠”不祀昭皇,因歸罪“亡李者昭皇也”。世人責其讓國為失邦之舉,視之為叛于李宗。
然《大越史記全書》之吳士連視李之覆亡為歷史之必然,肇於內在衰弱,非昭皇一人之咎。其云:
“至惠宗時,害天下者已深,而君非剛明之主,輔佐又懦弱……復無男嗣以紹大業,危亡之徵已見矣。”
吳士連並引自李太祖時之神讖詩“日影沒登山”(日影沒於山後),以為李之亡,命也,非一幼女之罪。
至後黎中興時,吳時仕《越史招案》則立場更峻,非僅責其讓位,亦譴其與臣黎輔臻再婚,語多刻薄,以示彼時禮教對女性之偏見。
民間傳說亦多及其死事。其一異本稱昭皇自盡於北江之明珠潭,中有巨石,云昭聖抱石赴水而亡,後人建“昭皇廟”以紀念。坦陀詩亦代為申憤:
“嗔君子薄情,
玩花還折枝兜售!”
近代學者黎泰勇於《李昭皇——一生多舛》持較中允之見,謂昭皇為歷史之受害者,幼被陳守度之謀局所牽。亦錄傳說稱昭皇葬於榜林邊天德壽陵西,立“龍廟”以祀。
總之,李昭皇象徵一位皇家女子在政治、權力與禮教夾縫中的命運。對其褒貶,實折射各時代社會心態:後黎初多視其為命運之受害者;中興時期則以禮法嚴斷;至今,人們益從同情與公平之角度衡量其人,視之為可憐多於可責。
參考資料
- Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
- Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
- Trần Thạc Đức (1967), Phật giáo Việt Nam và hướng đi nhân bản đích thực, bản ebook của Thư viên Hoa sen.
- Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
- GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
- Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
- Nguyễn Lang, Việt Nam Phật giáo sử luận, ebook.
- Ngô Thì Sĩ (1991), Việt sử tiêu án, Nxb Văn Sử.
- Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.



