Hưng công/Tu tạo/Thiên đài/Nhất trụ 興功/修造/天臺/壹柱 Kí hiệu: 12116/12117/12118/12119 Thác bản bia […]
Hưng Giác tự bi kí/Hậu phật lập bi 興覺寺碑/候立碑 Kí hiệu: 10368/10369 […]
Hưng Giác tự bi/ Hưng Giác tự bi 興覺寺碑/興覺寺碑 Kí hiệu: 10374/10375 […]
Hưng Giác tự bi/Hậu phật bi kí 興覺寺碑/候佛碑記 Kí hiệu: 10360/10361 Thác […]
Hưng Giác tự minh/Lập tượng Hậu phật kí 興覺寺銘/立像後記 Kí hiệu: 10370/10371 […]
Hưng Giáo xã Hưng Phúc tự/Tu tạo thạch bi 興教社興福寺/修造石碑 Kí hiệu: […]
Hưng Giáo xã/Cổ tích danh lam/Hưng Phúc tự/ Tu tạo thạch bi […]
Hưng Khánh tự [ ] truyền/Hoàng thượng vạn vạn niên 興清寺[]傳/皇上萬萬年 Kí […]
Hưng Khánh tự bi ký/Tín thí 興慶寺碑記/信施 Kí hiệu: 9774/9775Thác bản bia […]
Hưng Khánh tự các chung hậu phòng/Tam quan Tam phủ quán bi […]
Hưng Khánh tự Hậu phật bi kí 興慶寺後佛碑記 Kí hiệu: 681/682/683 Thác […]
Hưng Khánh tự/Nam vô a di đà phật 興慶寺/南無阿彌陀佛 Kí hiệu: 4716/4717 […]
Hưng Khánh tự/Nhất trùng tu/Nhất tín thí/Tạo bi kí 興慶寺/一重修/一信施/造碑記 Kí hiệu: […]
Hưng Khánh/Tự tái/Tu tạo/Thiên đài 興慶/寺再/修造/天臺 Kí hiệu: 11013/11014/11015/11016 Thác bản bia […]
Hưng Linh bi [kí]/ [Tín] thí 興靈碑[記]/[ 信] 施 Kí hiệu: 10538/10539 […]