Kiến lập trùng tu/Tái tạo/ Hưng Khánh thiền tự/Bi kí 建立重修/再造/興慶禪寺/碑記 Kí […]
Kiến lập từ vũ/ Hậu hiền bi kí 建立祠宇後賢碑記 Kí hiệu:12264/12265/12266/12267 Thác […]
Kiến lập/Thiên đài/Liên Hoa/Tự kí 建立/天臺/蓮花/寺記 Kí hiệu: 14115/14116/14117/14118 Thác bản bia […]
Kiến mưu phúc viễn bi/Mãi trù văn khế bi 建謀福遠碑/買籌文契碑 Kí hiệu: […]
Kiến mưu phúc viễn lập bi chi đồ 建謀福遠立碑之圖 Kí hiệu: 3458 […]
Kiến mưu phúc viễn thạch bi chi đồ 建謀福遠石碑之圖 Kí hiệu: 2692 […]
Kiến Phúc Đồng Bình tự kí 建福同平寺記 Kí hiệu: 20605/20606 Thác bản […]
Kiến Phúc Giáp Thân niên nhuận ngũ nguyệt thập nguyệt tạo vũ […]
Kiến Sùng Minh tự cung điền bi/Phụng sự Nguyễn gia bi ký建崇明寺供田碑/奉事阮家碑記 […]
Kiến tác thạch trụ quán bi kí 建作石柱館碑記 Kí hiệu: 3252/3253/3254 Thác […]
Kiến tạo kiều độ bi/Toàn xã chư nhân kí 建造橋渡碑/全社諸人記 Kí hiệu: […]
Kiến tạo thượng điện/Phật đường Hưng Phúc/ Tự thạch bi sáng/Chế vĩnh […]