Thế Miếu nhà Nguyễn (Phú Xuân, Huế)

Thế Miếu nhà Nguyễn (Phú Xuân, Huế)

Thông tin cơ bản

Tên gọi và vị trí địa lý

Thế Miếu có tên đầy đủ là Thế Tổ miếu, thường gọi giản lược là Thế miếu. Đây là công trình miếu điện quan trọng của triều Nguyễn, là nơi phụng thờ các vị hoàng đế triều Nguyễn.

Công trình tọa lạc ở góc tây nam bên trong Hoàng thành Huế, đối xứng với Thái miếu trong tổng thể kiến trúc cung đình. Dưới thời Nguyễn, đây là nơi triều đình cử hành các nghi lễ tế tự các vị tiên đế; theo quy chế cung đình, nữ giới trong triều, kể cả hoàng hậu, không được tham dự các buổi tế lễ tại đây.

Hiện nay, di tích thuộc địa phận phường Phú Xuân, thành phố Huế, nằm trong quần thể di sản Cố đô Huế.

Lịch sử và nhân vật

Lịch sử xây dựng và trùng tu 

Thế Miếu nguyên được dựng trên nền cũ của Hoàng Khảo miếu, nơi thờ Nguyễn Phúc Côn – thân phụ của vua Gia Long. Đến năm thứ 2 niên hiệu Minh Mạng (1821), triều đình cho dời Hoàng Khảo miếu lùi về phía bắc khoảng 50 mét, dành vị trí trung tâm để xây dựng Thế Tổ miếu. Công trình được khởi dựng từ năm 1821 và hoàn thành vào năm 1822.

Ban đầu, miếu chỉ dùng để thờ Thế Tổ Cao hoàng đế Gia Long, vì vậy mới có tên gọi là Thế Tổ miếu. Tuy nhiên, về sau, nơi đây dần trở thành tông miếu chính của triều Nguyễn, dùng để thờ tất cả các vị hoàng đế đã qua đời, theo đúng quy chế tông pháp và lễ nghi của vương triều.

Nhân vật thờ tự 

Trước năm 1958, do tuân thủ gia pháp nghiêm ngặt của hoàng tộc Nguyễn, những vị vua bị xếp vào hàng “xuất đế” hoặc “phế đế” không được đưa vào thờ trong Thế Miếu. Vì vậy, trong miếu khi ấy chỉ có bảy án thờ chính:

  • Gian trung tâm: thờ vua Gia Long cùng hai Hoàng hậu Thừa Thiên và Thuận Thiên.
  • Gian tả nhất: thờ vua Minh Mạng và Hoàng hậu Tá Thiên.
  • Gian hữu nhất: thờ vua Thiệu Trị và Hoàng hậu Nghi Thiên.
  • Gian tả nhị: thờ vua Tự Đức và Hoàng hậu Lệ Thiên.
  • Gian hữu nhị: thờ vua Kiến Phúc.
  • Gian tả tam: thờ vua Đồng Khánh và Hoàng hậu Phụ Thiên.
  • Gian hữu tam: thờ vua Khải ĐịnhĐoan Huy Hoàng thái hậu.

Đến tháng 10 năm 1958, Hội đồng trị sự của Nguyễn Phúc tộc đã quyết định rước ba vị vua có tinh thần kháng Pháp, vốn trước đó bị xếp vào diện “xuất đế”, vào thờ trong miếu, đó là vua Hàm Nghi, Thành TháiDuy Tân. Các án thờ được bố trí bổ sung như sau:

  • Vua Hàm Nghi ở gian tả tứ.
  • Vua Thành Thái ở gian tả ngũ.
  • Vua Duy Tân ở gian hữu tứ.

Trong khi đó, các vị vua như Dục Đức, Hiệp HòaBảo Đại đến nay vẫn chưa được phối thờ tại Thế Miếu.

Bên cạnh hệ thống thờ tự các hoàng đế, Thế Miếu còn phối thờ nhiều công thần khai quốc và trung hưng, những người có công lớn trong việc phò tá Gia Long cũng như củng cố triều đại về sau. Tiêu biểu có thể kể đến: Võ Tánh, Ngô Tùng Châu, Châu Văn Tiếp, Võ Di Nguy, Nguyễn Văn Trương, Phạm Văn Nhân, Nguyễn Huỳnh Đức, Tống Phước Đạm, Nguyễn Văn Mẫn, Đỗ Văn Hựu, Nguyễn Văn Nhơn, Nguyễn Đức Xuyên và Trương Đăng Quế.

Những nhân vật này hợp thành hệ thống phối thờ quan trọng, góp phần tôn vinh công lao của tầng lớp công thần trong tiến trình hình thành và phát triển của vương triều Nguyễn, đồng thời hoàn chỉnh ý nghĩa chính trị – lễ nghi của Thế Miếu với tư cách là trung tâm thờ tự tối cao của hoàng triều.

Kiến trúc cảnh quan

Thế Miếu tọa lạc trong một khuôn viên hình chữ nhật có quy mô rộng lớn, diện tích hơn 2 ha, chiếm khoảng 1/18 tổng diện tích bên trong Hoàng thành và Tử Cấm thành. Toàn bộ không gian được tổ chức theo trục nghi lễ nghiêm ngặt, phản ánh rõ tư duy quy hoạch chuẩn mực của kiến trúc cung đình triều Nguyễn.

Trung tâm quần thể là tòa chính điện Thế Miếu, một công trình kiến trúc gỗ đồ sộ, dựng theo kiểu “trùng thiềm điệp ốc”, đặt trên nền cao gần 1 mét, tạo thế uy nghi và tôn nghiêm. Mặt bằng công trình có dạng hình chữ nhật với kích thước khoảng 54,60 m × 27,70 m, diện tích gần 1.500 m². Bố cục gồm nhà chính 9 gian, 2 chái kép ở phía sau và tiền đường 11 gian, 2 chái đơn ở phía trước, hai phần liên kết bằng hệ vì vỏ cua chạm khắc tinh xảo. Toàn bộ mái lợp ngói hoàng lưu ly, trên đỉnh nóc trang trí thái cực bằng pháp lam, tạo điểm nhấn rực rỡ và mang tính biểu tượng cao.

Bố cục thờ tự bên trong miếu được sắp đặt nghiêm ngặt theo nguyên tắc “tả chiêu, hữu mục”. Ở gian chính giữa đặt án thờ vua Gia Long cùng hai hoàng hậu, còn các án thờ của những vị vua kế tiếp được bố trí đối xứng hai bên theo thứ tự thế hệ.

Phía trước chính điện mở ra một khoảng sân rộng lát gạch Bát Tràng, được bố trí theo trật tự nghi lễ. Trên sân đặt một hàng 14 đôn đá, phía trên là các chậu sứ trồng hoa, vừa có chức năng trang trí vừa góp phần điều hòa không gian. Hai bên sân đặt đôi kỳ lân bằng đồng trong thiết đình, tăng thêm vẻ trang nghiêm. Ở cuối sân là hệ thống Cửu Đỉnh – là chín đỉnh đồng được đúc dưới triều Minh Mạng (trong hai năm 1835 – 1837). Trên mỗi đỉnh có khắc tên: Cao, Nhân, Chương, Anh, Nghị, Thuần, Tuyên, Dụ, Huyền. Triều Nguyễn đã dùng bảy tên đỉnh đầu tiên làm thụy hiệu cho bảy vị vua: Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Kiến Phúc, Đồng Khánh, Khải Định và đã bố trí án thờ của từng vị vua theo vị trí của từng chiếc đỉnh có tên được dùng làm thụy hiệu cho vị vua đó. Riêng Huyền đỉnh và Dụ đỉnh thì chưa được chọn làm thụy hiệu của vị vua nào, dù trong Thế Tổ Miếu hiện đã có 10 án thờ. 

Tiếp nối trục không gian là Hiển Lâm Các, công trình ba tầng cao vút, đóng vai trò như một kiến trúc điểm nhấn về chiều cao và biểu tượng. Hai bên gác là lầu chuông và lầu trống, nối với nhau bằng một đoạn tường gạch. Dưới hai lầu này mở hai cửa ra vào: Tuấn Liệt môn ở phía tả và Sùng Công môn ở phía hữu, tạo thành hệ thống giao thông và nghi môn hoàn chỉnh.

Bên ngoài lớp tường bao này còn có hai miếu nhỏ Tả Tùng Tự và Hữu Tùng Tự, là nơi thờ các công thần và thân huân triều Nguyễn, góp phần hoàn chỉnh không gian thờ tự mang tính hệ thống.

Trong tổng thể bố cục, Thổ Công từ và Canh Y điện là hai công trình có mặt bằng gần vuông, được bố trí đối xứng theo trục đông – tây của Thế Miếu. Hiện nay, Canh Y điện ở phía đông chỉ còn là phế tích, trong khi Thổ Công từ vẫn giữ vai trò nhất định trong cấu trúc không gian.

Đặc biệt, ở sát phía tây của miếu còn tồn tại một cây thông cổ thụ có dáng uốn lượn độc đáo, theo truyền thuyết được trồng từ khi khởi dựng Thế Miếu. Cây thông này không chỉ góp phần tạo cảnh quan mà còn mang giá trị biểu tượng, gắn liền với lịch sử lâu dài của công trình.

Tổng thể kiến trúc cảnh quan của Thế Miếu vì vậy là sự kết hợp hài hòa giữa quy mô, trật tự nghi lễ và yếu tố biểu tượng, phản ánh rõ nét tư tưởng chính trị, văn hóa và mỹ học của triều Nguyễn.

Trong hệ thống năm miếu thờ nằm bên trong Hoàng thành Huế gồm Triệu Tổ Miếu, Thái Tổ Miếu, Hưng Tổ Miếu, Thế Miếu và Phụng Tiên Miếu, thì Thế Tổ Miếu nổi bật là công trình có quy mô bề thế và được quy hoạch hoàn chỉnh, hài hòa nhất. Đồng thời, đây cũng là khu vực thờ tự còn bảo tồn được trạng thái nguyên vẹn nhất trong toàn bộ hệ thống miếu điện của triều Nguyễn.

Hiện vật

Cửu Đỉnh là một trong những hiện vật tiêu biểu và có giá trị bậc nhất của triều Nguyễn, được đặt trang trọng trước sân Thế Miếu trong Hoàng thành Huế. Toàn bộ hệ thống gồm 9 đỉnh đồng, có tổng khối lượng trên 22 tấn, thể hiện quy mô và trình độ kỹ thuật đúc đồng đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật cung đình Việt Nam thế kỷ XIX.

Cửu Đỉnh được Minh Mạng sai đúc vào mùa đông năm 1835 và hoàn thành vào ngày 1 tháng 3 năm 1837. Ý tưởng xây dựng bộ đỉnh này được tiếp thu từ hình mẫu Cửu đỉnh nhà Hạ trong truyền thống Trung Hoa, nhưng đã được sáng tạo và Việt hóa sâu sắc, phù hợp với bối cảnh chính trị – văn hóa của triều Nguyễn.

Về nguồn gốc, đỉnh (vạc) vốn là dụng cụ nấu ăn bằng kim loại trong thời cổ, thường có ba chân và hai quai. Tuy nhiên, trong không gian cung đình, loại hình này được nâng lên thành tượng trưng quyền lực, biểu hiện cho sự chính thống và uy quyền của vương triều. Trước khi đúc Cửu Đỉnh, các vua Nguyễn cũng từng cho chế tác nhiều đỉnh đồng, nhưng đến thời Minh Mạng, hệ thống Cửu Đỉnh mới thực sự đạt đến quy mô và ý nghĩa biểu tượng hoàn chỉnh.

Cửu Đỉnh được bố trí thành một hàng ngang trước Hiển Lâm Các, đối diện với Thế Miếu, tương ứng với các án thờ của các vị hoàng đế trong miếu. Mỗi đỉnh mang một tên riêng gắn với miếu hiệu của từng vị vua triều Nguyễn, gồm: Cao đỉnh, Nhân đỉnh, Chương đỉnh, Anh đỉnh, Nghị đỉnh, Thuần đỉnh, Tuyên đỉnh, Dụ đỉnh, Huyền đỉnh.

Trong đó, Cao đỉnh tượng trưng cho Gia Long được đặt ở vị trí trung tâm và nhích về phía trước khoảng 3 mét, thể hiện sự tôn vinh đặc biệt đối với vị hoàng đế sáng lập triều đại.

Xét về hình thức, cả chín đỉnh đều có dáng chung thống nhất: thân bầu tròn, cổ thắt, miệng loe, phía trên có hai quai, phía dưới là ba chân trụ vững chắc. Trên phần cổ đỉnh, phía bên phải đều khắc niên đại đúc: “Minh Mạng thập lục niên Ất Mùi” (1835). Tuy nhiên, mỗi đỉnh vẫn có những biến thể riêng về chi tiết như quai, vành miệng, vai, chân và đáy, tạo nên sự đa dạng trong thống nhất.

Đặc biệt, trên thân mỗi đỉnh được chạm khắc nhiều hình tượng phong phú, từ núi sông, sản vật, động thực vật đến các hiện tượng tự nhiên, qua đó hợp thành một bức tranh toàn cảnh về đất nước Đại Nam thống nhất dưới triều Nguyễn. Chính hệ thống hình tượng này không chỉ mang giá trị mỹ thuật mà còn phản ánh tư duy chính trị – văn hóa của triều đại, khẳng định chủ quyền và tầm nhìn về một quốc gia thống nhất, bền vững.

Xếp hạng

Thế Miếu nằm trong Quần thể di tích Cố đô Huế được công nhận là di sản văn hóa thế giới ngày 11/12/1993.

Tài liệu tham khảo

  1. Phan Thuận An (2005), Quần thể di tích Huế, Nxb Trẻ.
  2. Chùm ảnh: Thế Tổ Miếu – nơi thờ tự quan trọng nhất của nhà Nguyễn – Redsvn.net
  3. Thế Miếu (Thế Tổ Miếu) –  Trang thông tin điện tử phường Phú Bài.
  4. Phan Thanh Hải, “Thế Miếu”, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, https://hueworldheritage.org.vn/Di-san/Chi-tiet/pid/2351/cid/87?tid=The-Mieu.html
  5. Vào Hoàng thành Huế khám phá kiệt tác Cửu Đỉnh của nhà Nguyễn – Trang thông tin điện tử của Hội đồng Họ Ngô Việt Nam.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Name and Geographic Location

The Mieu, whose full name is The To Mieu, is commonly abbreviated as The Mieu. It is an important temple structure of the Nguyen dynasty, serving as the place of worship for Nguyen emperors.

The structure is located at the southwestern corner inside the Hue Imperial City, symmetrically aligned with Thai Mieu within the overall royal architectural layout. During the Nguyen period, this was the site where the court conducted sacrificial rituals for past emperors. According to court regulations, women of the royal court, including the empress, were not permitted to participate in these ceremonies.

Today, the monument is situated in Phu Xuan Ward, Hue City, within the Complex of Hue Monuments.

History and Figures

Construction and Restoration History

The Mieu was originally built on the former site of Hoang Khao Mieu, a temple dedicated to Nguyen Phuc Con, the father of Emperor Gia Long. In the second year of the Minh Mang reign (1821), the court relocated Hoang Khao Mieu about 50 meters to the north, reserving the central location for the construction of The To Mieu. Construction began in 1821 and was completed in 1822.

Initially, the temple was used solely to worship The To Cao Hoang De Gia Long, hence the name The To Mieu. Later, it gradually became the principal ancestral temple of the Nguyen dynasty, dedicated to all deceased emperors in accordance with dynastic lineage rules and court rituals.

Worshipped Figures

Before 1958, due to the strict family rules of the Nguyen royal lineage, emperors classified as “xuat de” (deposed or illegitimate rulers) were not included in worship at The Mieu. At that time, there were only seven main altars:

Central compartment: Emperor Gia Long and Empresses Thua Thien and Thuan Thien

First left compartment: Emperor Minh Mang and Empress Ta Thien

First right compartment: Emperor Thieu Tri and Empress Nghi Thien

Second left compartment: Emperor Tu Duc and Empress Le Thien

Second right compartment: Emperor Kien Phuc

Third left compartment: Emperor Dong Khanh and Empress Phu Thien

Third right compartment: Emperor Khai Dinh and Empress Dowager Doan Huy

In October 1958, the Council of the Nguyen Phuc clan decided to include three emperors known for their anti-French spirit, who had previously been excluded: Ham Nghi, Thanh Thai, and Duy Tan. Their altars were arranged as follows:

Emperor Ham Nghi in the fourth left compartment

Emperor Thanh Thai in the fifth left compartment

Emperor Duy Tan in the fourth right compartment

Meanwhile, emperors such as Duc Duc, Hiep Hoa, and Bao Dai have not yet been enshrined at The Mieu.

In addition to the emperors, The Mieu also honors numerous meritorious officials who played crucial roles in founding and restoring the dynasty. Notable figures include Vo Tanh, Ngo Tung Chau, Chau Van Tiep, Vo Di Nguy, Nguyen Van Truong, Pham Van Nhan, Nguyen Huynh Duc, Tong Phuoc Dam, Nguyen Van Man, Do Van Huu, Nguyen Van Nhon, Nguyen Duc Xuyen, and Truong Dang Que.

These individuals form an important auxiliary worship system, honoring the contributions of high-ranking officials in the formation and development of the Nguyen dynasty, while completing the political and ritual significance of The Mieu as the supreme ancestral temple of the royal court.

Architecture and Landscape

The Mieu is situated within a large rectangular परिसर covering more than 2 hectares, accounting for about 1/18 of the total area inside the Imperial City and Forbidden City. The entire space is organized along a strict ceremonial axis, reflecting the standardized planning principles of Nguyen royal architecture.

At the center stands the main hall of The Mieu, a grand wooden structure built in the “trung thiem diep oc” (double-roofed, layered) style, elevated on a platform nearly 1 meter high to create a sense of solemnity and authority. The building has a rectangular plan measuring approximately 54.60 m × 27.70 m, with an area of nearly 1,500 m². The layout consists of a main hall with 9 compartments and double wings at the rear, and a front hall with 11 compartments and single wings, connected by intricately carved wooden frameworks. The entire roof is covered with yellow glazed tiles, and the ridge is decorated with a taiji motif in enamel, creating a vivid and symbolic highlight.

The interior worship arrangement follows the strict principle of “ta chieu, huu muc” (left precedence, right succession). The central altar is dedicated to Emperor Gia Long and his two empresses, while the altars of subsequent emperors are symmetrically arranged on both sides according to generational order.

In front of the main hall is a large courtyard paved with Bat Trang bricks, arranged according to ceremonial order. The courtyard features a row of 14 stone pedestals topped with porcelain flower pots, serving both decorative and environmental functions. On either side stand a pair of bronze kylin statues, enhancing the solemn atmosphere. At the far end of the courtyard is the system of Cuu Dinh—nine bronze urns cast during the Minh Mang reign (1835–1837). Each urn bears a name: Cao, Nhan, Chuong, Anh, Nghi, Thuan, Tuyen, Du, Huyen. The Nguyen dynasty used the first seven names as posthumous titles for seven emperors: Gia Long, Minh Mang, Thieu Tri, Tu Duc, Kien Phuc, Dong Khanh, and Khai Dinh, and arranged their altars corresponding to the positions of the urns. The Huyen and Du urns have not been used as posthumous titles, although there are currently ten altars in the temple.

Continuing along the axis is Hien Lam Pavilion, a tall three-story structure serving as a vertical and symbolic focal point. On either side are the bell tower and drum tower, connected by a brick wall. Beneath these towers are two प्रवेश gates: Tuan Liet Mon on the left and Sung Cong Mon on the right, forming a complete ceremonial entrance system.

Outside this enclosing wall are two smaller temples, Ta Tung Tu and Huu Tung Tu, dedicated to meritorious officials and royal relatives, completing the overall worship system.

Within the layout, Tho Cong Tu and Canh Y Dien are two nearly square-plan structures arranged symmetrically along the east–west axis. Today, Canh Y Dien on the east side remains in ruins, while Tho Cong Tu still retains a certain role in the spatial structure.

Notably, to the west of the temple stands an ancient pine tree with a uniquely curved shape, believed to have been planted at the time of the temple’s construction. This tree contributes not only to the landscape but also carries symbolic value tied to the long history of the site.

Overall, the architectural landscape of The Mieu represents a harmonious combination of scale, ritual order, and symbolic elements, clearly reflecting the political ideology, culture, and aesthetics of the Nguyen dynasty.

Among the five ancestral temples within the Hue Imperial City—Trieu To Mieu, Thai To Mieu, Hung To Mieu, The Mieu, and Phung Tien Mieu—The To Mieu stands out as the most grand and harmoniously planned. It is also the best-preserved worship complex within the entire Nguyen temple system.

Artifacts

The Cuu Dinh are among the most significant and valuable artifacts of the Nguyen dynasty, prominently placed in front of The Mieu courtyard in the Hue Imperial City. The system consists of nine bronze urns with a total weight exceeding 22 tons, demonstrating the high level of bronze casting techniques achieved in 19th-century Vietnamese royal art.

The Cuu Dinh were commissioned by Emperor Minh Mang in the winter of 1835 and completed on March 1, 1837. The concept was inspired by the Nine Tripods of the Xia dynasty in Chinese tradition, but it was creatively adapted and deeply localized to fit the political and cultural context of the Nguyen dynasty.

Originally, ding (tripods) were metal cooking vessels in ancient times, typically with three legs and two handles. However, within the royal court, they evolved into symbols of power, representing legitimacy and dynastic authority. Although earlier Nguyen rulers had commissioned bronze urns, it was under Minh Mang that the Cuu Dinh system reached its full scale and symbolic meaning.

The nine urns are arranged in a horizontal row in front of Hien Lam Pavilion, facing The Mieu, corresponding to the altars of the emperors inside. Each urn bears a name associated with an emperor’s temple name: Cao Dinh, Nhan Dinh, Chuong Dinh, Anh Dinh, Nghi Dinh, Thuan Dinh, Tuyen Dinh, Du Dinh, and Huyen Dinh.

Among them, Cao Dinh, symbolizing Gia Long, is placed at the center and slightly forward by about 3 meters, emphasizing special reverence for the founding emperor.

In form, all nine urns share a unified design: a rounded body, constricted neck, flared mouth, two handles on top, and three sturdy legs below. On the neck of each urn, the casting date “Minh Mang thap luc nien At Mui” (1835) is inscribed. Despite this uniformity, each urn features slight variations in details such as handles, rims, shoulders, legs, and bases, creating diversity within unity.

Notably, the surface of each urn is intricately carved with a wide range of motifs, including landscapes, natural resources, flora, fauna, and natural phenomena. Together, these motifs form a comprehensive depiction of Dai Nam under Nguyen rule. This system of imagery holds not only artistic value but also reflects the political and cultural vision of the dynasty, affirming sovereignty and the aspiration for a unified and enduring nation.

Classification

The Mieu is part of the Complex of Hue Monuments, recognized as a UNESCO World Cultural Heritage Site on December 11, 1993.

References

  1. Phan Thuận An (2005), Quần thể di tích Huế, Nxb Trẻ.
  2.  
  3. Chùm ảnh: Thế Tổ Miếu – nơi thờ tự quan trọng nhất của nhà Nguyễn – Redsvn.net
  4. Thế Miếu (Thế Tổ Miếu) –  Trang thông tin điện tử phường Phú Bài.
  5. Phan Thanh Hải, “Thế Miếu”, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, https://hueworldheritage.org.vn/Di-san/Chi-tiet/pid/2351/cid/87?tid=The-Mieu.html
  6. Vào Hoàng thành Huế khám phá kiệt tác Cửu Đỉnh của nhà Nguyễn – Trang thông tin điện tử của Hội đồng Họ Ngô Việt Nam.

Tiếng Pháp (Français)

Nom et situation géographique

Le The Mieu, dont le nom complet est The To Mieu, est généralement abrégé en The Mieu. Il s’agit d’un sanctuaire impérial majeur de la dynastie Nguyen, destiné au culte des empereurs Nguyen.

L’édifice est situé à l’angle sud-ouest à l’intérieur de la Cite Imperiale de Hue, en position symétrique avec le Thai Mieu dans l’ensemble architectural palatial. Sous la dynastie Nguyen, c’était le lieu où la cour organisait les rites sacrificiels en l’honneur des empereurs défunts ; selon les règles de la cour, les femmes, y compris l’impératrice, n’étaient pas autorisées à participer à ces cérémonies.

Aujourd’hui, le site appartient au quartier Phu Xuan, ville de Hue, et fait partie du complexe patrimonial de l’ancienne capitale de Hue.

Histoire et personnages
Histoire de construction et de restauration

Le The Mieu fut construit sur l’emplacement de l’ancien Hoang Khao Mieu, sanctuaire dédié à Nguyen Phuc Con, père de l’empereur Gia Long. En la 2e année de l’ère Minh Mang (1821), la cour ordonna le déplacement de ce sanctuaire d’environ 50 mètres vers le nord afin de libérer l’emplacement central pour la construction du The To Mieu. Les travaux commencèrent en 1821 et s’achevèrent en 1822.

À l’origine, le sanctuaire était dédié uniquement à The To Cao hoang de Gia Long, d’où son nom. Par la suite, il devint progressivement le temple ancestral principal de la dynastie Nguyen, servant à vénérer tous les empereurs défunts conformément aux règles rituelles et généalogiques impériales.

Personnages veneres

Avant 1958, conformément aux règles strictes de la famille impériale Nguyen, les empereurs considérés comme « exclus » ou « déposés » n’étaient pas admis au culte dans le The Mieu. Ainsi, seuls sept autels principaux y étaient installés :

Compartiment central : empereur Gia Long avec les impératrices Thua Thien et Thuan Thien

Compartiment gauche 1 : empereur Minh Mang et impératrice Ta Thien

Compartiment droit 1 : empereur Thieu Tri et impératrice Nghi Thien

Compartiment gauche 2 : empereur Tu Duc et impératrice Le Thien

Compartiment droit 2 : empereur Kien Phuc

Compartiment gauche 3 : empereur Dong Khanh et impératrice Phu Thien

Compartiment droit 3 : empereur Khai Dinh et impératrice douairière Doan Huy

En octobre 1958, le conseil de la lignee Nguyen Phuc décida d’introduire trois empereurs patriotes auparavant exclus : Ham Nghi, Thanh Thai et Duy Tan. Les autels furent ajoutés comme suit :

Ham Nghi : compartiment gauche 4

Thanh Thai : compartiment gauche 5

Duy Tan : compartiment droit 4

En revanche, des empereurs tels que Duc Duc, Hiep Hoa et Bao Dai ne sont toujours pas honorés dans le sanctuaire.

Par ailleurs, le The Mieu rend également hommage à de nombreux hauts mandarins et fondateurs ayant contribué à l’établissement et à la consolidation de la dynastie Nguyen, tels que Vo Tanh, Ngo Tung Chau, Chau Van Tiep, Vo Di Nguy, Nguyen Van Truong, Pham Van Nhan, Nguyen Huynh Duc, Tong Phuoc Dam, Nguyen Van Man, Do Van Huu, Nguyen Van Nhon, Nguyen Duc Xuyen et Truong Dang Que.

Ces figures constituent un système cultuel complémentaire, soulignant le rôle essentiel des serviteurs de l’État dans l’histoire de la dynastie.

Architecture et paysage

Le The Mieu est implanté dans un vaste espace rectangulaire de plus de 2 hectares, représentant environ 1/18 de la superficie intérieure de la Cite Imperiale et de la Cite Pourpre Interdite. L’ensemble est organisé selon un axe rituel strict, caractéristique de l’urbanisme impérial Nguyen.

Au centre se trouve le sanctuaire principal, un imposant édifice en bois construit selon le style « trung thiem diep oc » (toitures superposees), reposant sur une plateforme élevée d’environ 1 mètre. Le bâtiment mesure environ 54,60 m × 27,70 m, pour une superficie proche de 1 500 m². Il comprend une salle principale de 9 travées avec annexes doubles à l’arrière et une salle antérieure de 11 travées avec annexes simples, reliées par une structure finement sculptée. Le toit est couvert de tuiles jaunes impériales, avec un symbole du tai cuc en emaillage au sommet.

L’organisation du culte à l’intérieur suit strictement le principe « ta chieu, huu muc ». L’autel central est dédié à Gia Long, tandis que les autels des empereurs suivants sont disposés symétriquement de part et d’autre selon l’ordre générationnel.

Devant le sanctuaire s’étend une vaste cour pavée de briques Bat Trang. On y trouve une rangée de 14 socles en pierre supportant des vases en porcelaine, ainsi que deux kylins en bronze dans des pavillons, renforçant la solennité du lieu. Au fond de la cour se trouvent les Cuu Dinh, neuf chaudrons en bronze coulés sous Minh Mang (1835–1837), portant les noms : Cao, Nhan, Chuong, Anh, Nghi, Thuan, Tuyen, Du, Huyen.

Ces noms furent utilisés comme titres posthumes pour plusieurs empereurs, et les autels sont disposés en correspondance avec ces chaudrons.

Dans l’axe se dresse le pavillon Hien Lam, une tour à trois niveaux servant de point focal symbolique. De part et d’autre se trouvent le pavillon de la cloche et celui du tambour, reliés par un mur. En dessous s’ouvrent deux portes : Tuan Liet Mon (à gauche) et Sung Cong Mon (à droite).

À l’extérieur, deux sanctuaires annexes, Ta Tung Tu et Huu Tung Tu, sont dédiés aux dignitaires et méritants. Dans l’ensemble, Tho Cong Tu et Canh Y Dien sont disposés symétriquement sur l’axe est-ouest ; aujourd’hui, Canh Y Dien est en ruine tandis que Tho Cong Tu subsiste.

À l’ouest du sanctuaire se trouve un pin ancien à la forme sinueuse, considéré comme datant de la construction initiale, ayant une valeur symbolique et paysagère importante.

Dans l’ensemble des cinq temples impériaux de Hue (Trieu To Mieu, Thai To Mieu, Hung To Mieu, The Mieu et Phung Tien Mieu), le The To Mieu est le plus vaste et le mieux conservé.

Objets remarquables

Les Cuu Dinh constituent l’un des ensembles les plus précieux de la dynastie Nguyen, placés devant le The Mieu. Ils comprennent neuf chaudrons en bronze totalisant plus de 22 tonnes, témoignant du plus haut niveau de la technique de fonderie vietnamienne du XIXe siècle.

Commandés par Minh Mang en hiver 1835 et achevés le 1er mars 1837, ils s’inspirent des traditions chinoises tout en étant profondément adaptés au contexte vietnamien.

Chaque chaudron possède une forme similaire : corps arrondi, col resserré, ouverture évasée, deux anses et trois pieds solides. L’inscription « Minh Mang thap luc nien At Mui (1835) » figure sur chacun.

Le Cao Dinh, dédié à Gia Long, occupe la position centrale avancée, marquant son importance fondatrice.

Les reliefs décoratifs représentent paysages, produits naturels, faune, flore et phénomènes naturels, formant une représentation symbolique du Dai Nam unifié. Ces motifs reflètent à la fois la valeur artistique et la pensée politique de la dynastie.

Classement

Le The Mieu fait partie du complexe des monuments de l’ancienne capitale de Hue, inscrit au patrimoine mondial le 11 décembre 1993.

References

  1. Phan Thuận An (2005), Quần thể di tích Huế, Nxb Trẻ.
  2. Chùm ảnh: Thế Tổ Miếu – nơi thờ tự quan trọng nhất của nhà Nguyễn – Redsvn.net
  3. Thế Miếu (Thế Tổ Miếu) –  Trang thông tin điện tử phường Phú Bài.
  4. Phan Thanh Hải, “Thế Miếu”, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, https://hueworldheritage.org.vn/Di-san/Chi-tiet/pid/2351/cid/87?tid=The-Mieu.html
  5. Vào Hoàng thành Huế khám phá kiệt tác Cửu Đỉnh của nhà Nguyễn – Trang thông tin điện tử của Hội đồng Họ Ngô Việt Nam.

Tiếng Trung (中文)

名称与地理位置

世庙全称为世祖庙,通常简称为世庙。该建筑是阮朝重要的庙殿之一,是供奉阮朝历代皇帝的场所。

该建筑位于顺化皇城内西南角,在宫廷建筑整体布局中与太庙呈对称关系。在阮朝时期,这里是朝廷举行历代先帝祭祀仪式之地;根据宫廷礼制规定,宫中女性,包括皇后在内,均不得参加在此举行的祭祀活动。

现今,该遗址位于顺化市富春坊,属于顺化古都遗产群的一部分。

历史与人物

建造与修缮历史

世庙原建于皇考庙旧址之上,该庙原为供奉阮福昆(嘉隆皇帝之父)之所。至明命二年(1821年),朝廷将皇考庙向北迁移约50米,腾出中心位置兴建世祖庙。工程始建于1821年,并于1822年完工。

最初,该庙仅用于供奉世祖高皇帝嘉隆,因此得名“世祖庙”。此后逐渐发展为阮朝的宗庙核心,用以供奉所有已逝皇帝,严格遵循宗法制度与宫廷礼仪。

祭祀人物

在1958年以前,由于遵循阮氏皇族严格的宗法规定,被列为“出帝”或“废帝”的皇帝不得入祀世庙。因此,当时庙内仅设七座主祭神案:

中央正间:供奉嘉隆帝及承天皇后、顺天皇后
左一间:供奉明命帝及佐天皇后
右一间:供奉绍治帝及仪天皇后
左二间:供奉嗣德帝及丽天皇后
右二间:供奉建福帝
左三间:供奉同庆帝及辅天皇后
右三间:供奉启定帝及端徽皇太后

至1958年10月,阮福族理事会决定将三位具有抗法精神、此前被列为“出帝”的皇帝迎入庙中供奉,即咸宜、成泰与维新三帝,并新增神案如下:

咸宜帝:左四间
成泰帝:左五间
维新帝:右四间

而育德、协和及保大三帝,至今仍未被配祀于世庙。

除皇帝祭祀体系外,世庙还配祀多位开国与中兴功臣,他们在辅佐嘉隆统一国家及巩固后续王朝中具有重要贡献。代表人物包括:武性、吴从周、周文接、武夷危、阮文张、范文仁、阮晖德、宋福澹、阮文明、杜文祐、阮文仁、阮德川及张登桂等。

这些人物构成了重要的配祀体系,不仅彰显功臣阶层在王朝形成与发展中的功绩,也完善了世庙作为皇朝最高祭祀中心的政治与礼仪意义。

建筑与景观

世庙位于一处大型长方形区域内,占地面积超过2公顷,约占皇城及紫禁城总面积的十八分之一。整体空间严格依照礼制轴线组织,充分体现阮朝宫廷建筑的规范规划思想。

建筑群核心为世庙正殿,这是一座规模宏大的木结构建筑,采用“重檐叠屋”形式,建于近1米高的台基之上,显得庄严肃穆。平面呈长方形,尺寸约为54.60米×27.70米,面积近1500平方米。整体布局包括后部九间正殿与双廊结构,以及前部十一间前殿与单廊结构,两部分通过精雕细刻的“虾壳梁架”相连。屋顶全部覆以黄色琉璃瓦,屋脊装饰有法蓝太极图案,具有鲜明的象征意义。

庙内祭祀布局严格遵循“左昭右穆”原则:中央正间供奉嘉隆帝及两位皇后,其余皇帝神位按世系顺序对称排列于两侧。

正殿前为宽阔庭院,铺设八场砖,并按礼制布局。庭院中设有一列十四个石座,上置瓷盆栽花,既具装饰功能,又调节空间氛围。两侧安置铜制麒麟,增添庄重气氛。庭院尽端为著名的“九鼎”系统——九座铜鼎铸于明命年间(1835—1837年)。每鼎刻有名称:高、仁、章、英、毅、纯、宣、裕、玄。阮朝以其中前七鼎之名作为七位皇帝的谥号,并将各皇帝神案对应其鼎位设置。至于裕鼎与玄鼎,尚未被用作任何皇帝谥号,尽管庙中现已有十座神案。

沿中轴继续向前为显临阁,这是一座三层高楼,作为空间高度与象征意义的视觉焦点。两侧为钟楼与鼓楼,以砖墙相连。其下开设两座门:左为俊烈门,右为崇功门,形成完整的礼仪与交通体系。

在外围墙之外,还设有左从祀与右从祀两座小庙,用于供奉功臣与宗室,完善整体祭祀空间体系。

整体布局中,土公祠与更衣殿为两座近方形建筑,分别位于世庙东西轴线两侧。目前东侧的更衣殿已成遗址,而土公祠仍在空间结构中保有一定作用。

此外,在庙西侧还保存有一株形态独特的古松,相传种植于世庙初建之时。该古松不仅丰富景观层次,也具有重要象征意义,与建筑历史密切相连。

总体而言,世庙建筑景观融合了宏大规模、严谨礼制与象征意义,充分体现阮朝的政治理念、文化思想与审美观念。

在顺化皇城内的五座庙宇系统(肇祖庙、太祖庙、兴祖庙、世庙与奉先庙)中,世祖庙以其规模宏伟、规划完善与整体和谐最为突出,同时也是保存最为完整的皇家祭祀建筑群。

文物

九鼎是阮朝最具代表性与价值的文物之一,陈列于世庙前庭。该系统共九座铜鼎,总重量超过22吨,展现出19世纪越南宫廷铸铜工艺的巅峰水平。

九鼎由明命皇帝于1835年冬下令铸造,并于1837年3月1日完成。其设计灵感源自中国古代夏朝九鼎传统,但经过本土化创新,充分契合阮朝的政治与文化语境。

鼎原为古代金属炊具,通常三足两耳,但在宫廷语境中被提升为权力与正统的象征。阮朝在此之前亦曾铸造铜鼎,但至明命时期,九鼎体系才真正达到规模与象征意义的统一。

九鼎排列于显临阁前,与世庙正殿相对,对应庙内各皇帝神位。每鼎均有专名:高鼎、仁鼎、章鼎、英鼎、毅鼎、纯鼎、宣鼎、裕鼎、玄鼎。

其中,高鼎象征嘉隆帝,位于中央并向前突出约3米,体现对开国皇帝的特殊尊崇。

在造型上,九鼎整体风格统一:腹部圆鼓、颈部收束、口沿外张,上有双耳,下为三足。鼎颈右侧均刻有铭文“明命十六年乙未”(1835年)。同时,各鼎在细部(如耳、口沿、肩部、足部与底部)上略有变化,形成统一中的多样性。

尤为重要的是,每鼎表面均饰以丰富图像,包括山川、物产、动植物及自然现象,构成一幅关于“大南”统一国家的整体图景。这些图像不仅具有艺术价值,也反映了阮朝的政治文化思想,象征国家主权与长治久安的理念。

等级认定

世庙属于顺化古都遗迹群的一部分,该遗产已于1993年12月11日被列入世界文化遗产名录。

参考资料

  1. Phan Thuận An (2005), Quần thể di tích Huế, Nxb Trẻ.
  2. Chùm ảnh: Thế Tổ Miếu – nơi thờ tự quan trọng nhất của nhà Nguyễn – Redsvn.net
  3. Thế Miếu (Thế Tổ Miếu) –  Trang thông tin điện tử phường Phú Bài.
  4. Phan Thanh Hải, “Thế Miếu”, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, https://hueworldheritage.org.vn/Di-san/Chi-tiet/pid/2351/cid/87?tid=The-Mieu.html
  5. Vào Hoàng thành Huế khám phá kiệt tác Cửu Đỉnh của nhà Nguyễn – Trang thông tin điện tử của Hội đồng Họ Ngô Việt Nam.
5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Checkin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)