Hưng Linh tự chung 興靈寺鍾 Kí hiệu: 18599/18600/18601/18602 Thác bản chuông sưu […]
Hưng Linh tượng chung bi kí 興灵像鍾碑記 Kí hiệu: 10540/10541/10542/10543 Thác bản […]
Hưng Long bi ký/ Hưng Long Hậu phật bi 興隆寺碑/興隆后碑 Kí hiệu: […]
Hưng Long tự bi/ Hưng Long thiết thạch bi 興隆寺碑/興隆鐵石碑 Kí hiệu: […]
Hưng Long tự bi/Nhất tín thí 興隆寺碑/一信施 Kí hiệu: 6066/6067 Thác bản […]
Hưng Long tự chi bi/Hưng công đức chi bi 興隆寺之碑/興功德之碑 Kí hiệu: […]
Hưng Lục xã lập bi kí/Đề Na Lai tự bi kí 興陸社立碑記/題那來寺碑 […]
Hưng minh sinh từ bi/Hoàng đế vạn tuế thọ 興明生祠碑/皇帝萬歲壽 Kí hiệu: […]
Hưng Nghiêm tự bi/Nghĩa điền kí 興嚴寺碑/義田記 Kí hiệu: 5088/5089 Thác bản […]
Hưng Nghiêm tự bi/Tín thí 興嚴寺碑/信施 Kí hiệu: 5092/5093 Thác bản bia […]
Hưng Phúc hương/Tam hội bi ký 興福鄉/三會碑記 Kí hiệu: 15863/15864/15865/15866 Thác bản […]
Hưng Phúc tái tạo Vĩnh Đình tự/Hội chủ tín thí bi kí […]