Hưng Phúc thiền tự công đức bi kí 興福禪寺功德碑記 Kí hiệu: 16572 […]
Hưng Phúc thiền tự/Hậu phật bi kí 興福禪寺/後佛碑記 Kí hiệu: 2052/2053 Thác […]
Hưng Phúc tự bi kí/Hưng Phúc tự phúc điền bi 興福寺碑記/興福寺福田碑 Kí […]
Hưng Phúc tự Hậu phật bi ký 興福寺後佛碑 Kí hiệu: 5320/5321/5322/5323 Thác […]
Hưng Phúc tự khánh/Kỉ Mùi niên tạo 興福寺磬/己未年造 Kí hiệu: 14884/14885 Thác […]
Hưng Phúc tự nhất hưng công/Cúng tam bảo/Thạch thiên đài/Phật thái hội […]
Hưng Phúc tự tu tạo thạch bi/Hưng Giáo xã bi 興福寺修造石碑/興教社碑 Kí […]
Hưng Phúc tự/ Hậu phật bi kí 興福寺/後佛碑記 Kí hiệu: 8721/8722 Thác […]
Hưng Phúc tự/Hậu phật bi kí 興福寺/侯佛碑記 Kí hiệu: 2050/2051 Thác bản […]
Hưng Phúc tự/Hưng kiến Hậu phật bi kí 興福寺/興建後佛碑記 Kí hiệu: 2023/2024/2025/2026 […]
Hưng Phúc tự/Phú quí/Thọ khang/Thạch trụ hương 興福寺/富貴/壽康/石柱香 Kí hiệu: 14886 Thác […]