Linh Khánh tự thủy sáng tạo thiên đài 靈慶寺始創造天臺 Kí hiệu: 20482/20483/20484/20485 […]
Linh Khối thiền tự/Hậu phật bi ký 靈塊禪寺/後佛碑記 Kí hiệu: 6891/6892 Thác […]
Linh Khuông/Tự/Tạo/Thiên đài 靈匡/寺/造/天臺 Kí hiệu: 14981/14982/14983/14984 Thác bản bia thôn Đại […]
Linh Lai/ Tự/Tạo bi/Ký 靈來/寺/造碑/記 Kí hiệu: 9724/9725/9726/9727 Thác bản bia thôn […]
Linh miếu tạo bi kí/Thiên Lộc xã Tây Đông nhị thôn 靈廟造碑記/天祿社西東二村 […]
Linh Minh tự/Thiên đài trụ 靈明寺/天臺柱 Kí hiệu: 2144/2145 Thác bản bia […]
Linh nguyên/Thiền tự/Thiên đài/Thạch trụ 靈源/禪寺/天臺/石柱 Kí hiệu: 6968/6969/6970/6971 Thác bản cột […]
Linh Phúc tự /Thủy khai hưng /Công tạo/Bi ký 靈福寺/始開興/功造/碑記 Kí hiệu: […]
Linh Quang diệu quang tháp 靈光妙光塔 Kí hiệu: 17083 Thác bản bia […]
Linh Quang thần từ bi/Canh Thìn niên tạo 靈光神祠碑/庚辰年造 Kí hiệu: 1748/1749 […]