Trinh thạch bất chuyển 真石不轉 Kí hiệu: 20073/20074/20075 Thác bản bia xã […]
Trinh thuận bi/Hậu thần bi kí 貞順碑/後神碑記 Kí hiệu: 7531/7532/7533/7534 Thác bản […]
Trịnh tướng công bi ký 鄭相公碑記 Kí hiệu: 19077/19078/19079/19080 Thác bản bia […]
Trọng cảm phụng sự khoán văn/Nghi tiết tế văn/Gia huệ phụng tự […]
Trọng tướng bi minh/Lưu truyền phụng sự 重將碑銘/流傳奉事 Kí hiệu: 18067/18068 Thác […]
Trọng tướng bi minh/Lưu truyền phụng tự 重將碑銘/流傳奉祀 Kí hiệu: 2952/2953 Thác […]
Trú trạch điền viên/Gia tài tạo tự/Cung vi Tam bảo/Kí nhất bi […]
Trúc Am tự bi/Nhất hội chủ 竹庵寺碑/一會主 Kí hiệu: 10139/10140 Thác bản […]
Trúc Am tự/ Tạo bi kí 竹庵寺/造碑記 Kí hiệu: 10135/10136/10137/10138 Thác bản […]
Trúc đài đối liên 竹籉對聯 Kí hiệu: 20006/20007/20008/20009 Thác bản bia, sưu […]
Trúc Lâm sơn Thắng Phúc tự/Sáng tạo bi kí 竺林山勝福寺/創造碑記 Kí hiệu: […]
Trúc/Lâm/Tự/Chung 竺/林/寺/鍾 Kí hiệu: 14919 Thác bản chuông ba xã Địa Lâm, […]
Trùm đông nhị giáp bi truyền 東二甲碑傳 Kí hiệu: 6281/6282/6283/6284 Thác bản […]
Trùm Hậu thần bi/Lưu truyền vạn đại 后神碑/流傳萬代 Kí hiệu: 5128/5129 Thác […]