Trưởng giáp kí kị bi/Hoàng thị bi 長甲寄忌碑/黃氏碑 Kí hiệu: 14655/14656 Thác […]
Trương huệ hiển đức chi bi 張惠顯德之碑 Kí hiệu: 5542/5543/5544/5545 Thác bản […]
Trường Khánh tự bi kí/Kí kị tiên linh bi kí 長慶寺碑記/寄忌先靈碑記 Kí […]
Trường Khê kiều bi kí/Chư viên nhân cúng tiền dĩ hạ 長溪橋碑記/諸員人供錢以下 […]
Trưởng Lão tự /Tạo ngọc khánh 長老寺/造玉磬 Kí hiệu: 10661/10662 Thác bản […]
Trường Mĩ xã bi kí/Sĩ hội đồng bi kí 長美社碑記/士會仝碑記 Kí hiệu: […]
Trường sinh Phúc Khánh tự 長生福慶寺 Kí hiệu: 966/967/968/969 Thác bản bia […]
Trương thị tích thiện chi bi 張氏積善之碑 Kí hiệu: 18088 Thác bản […]
Trường/Lạc/Tự/Chung 長/樂/寺/鍾 Kí hiệu: 14581 Thác bản chuông huyện Yên Lạc 安樂縣, […]
Tu cấu Viên Quang khám bi kí 修構圓光龕碑記 Kí hiệu: 13111/13112 Thác […]
Tu giảng đường bi/Vĩnh thế qui giám 修講堂碑/永世龜鑑 Kí hiệu:19828/29 Thác bản […]