Vua Trần Nghệ Tông ( 1321 – 1395)

Vua Trần Nghệ Tông ( 1321 – 1395)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Trần Nghệ Tông, tên thật là Trần Phủ (陳暊), sử cũ còn ghi ông có tên là Trần Thúc Minh (陳叔明). Ông sinh vào tháng Chạp năm Tân Dậu (1321), trong hoàng tộc nhà Trần. Về thân thế, Nghệ Tông là hoàng tử thứ ba của vua Trần Minh Tông và Minh Từ Hoàng thái phi Lê thị, là em gái của Hiến Từ Tuyên Thánh Hoàng hậu Trần thị, tức cô ruột của Hồ Quý Ly. Chính mối quan hệ ngoại thích này sau này đã trở thành một mắt xích quan trọng, mở đường cho Hồ Quý Ly dần bước lên vũ đài chính trị.

Trong hoàng tộc, Nghệ Tông là em ruột của Trần Hiến Tông, đồng thời là anh của Trần Dụ TôngTrần Duệ Tông. Như vậy, ông sinh ra trong giai đoạn nhà Trần vẫn còn cường thịnh, nhưng lớn lên và bước vào chính trường khi cơ đồ họ Trần đã bắt đầu suy yếu, triều chính tồn tại nhiều mâu thuẫn nội bộ.

Năm 1329, khi Trần Minh Tông nhường ngôi cho Thái tử Trần Vượng (tức Trần Hiến Tông), hoàng tử Trần Phủ khi ấy mới 8 tuổi, theo hầu Thượng hoàng tại cung Trùng Quang thuộc phủ Thiên Trường. Sách sử chép rằng vào năm 1332, trong một lần trời mưa to, cậu bé Trần Phủ 11 tuổi đã ngẫu hứng làm thơ:

Sao được tráng sĩ sức hơn đời,

Chống đỡ nhà to khi gió mạnh.

Bài thơ bộc lộ chí khí kiên cường và lòng trung thành son sắt. Nghe xong, Thượng hoàng Minh Tông vô cùng khen ngợi, ban thưởng cho hoàng tử 10 lạng vàng. Đây được coi là dấu hiệu cho thấy tư chất và nhân cách ngay từ thuở thiếu niên của Nghệ Tông.

Khi trưởng thành, Trần Phủ lần lượt giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình. Năm 1338, dưới triều Trần Hiến Tông, ông được phong chức Phiêu kỵ Thượng tướng quân, trấn thủ vùng Tuyên Quang. Đây là vị trí vừa mang tính quân sự vừa mang tính thử thách, rèn luyện khả năng quản lý của hoàng tử.

Năm 1341, vua Hiến Tông mất, Trần Hạo (tức Trần Dụ Tông) được lập lên ngôi. Trong triều đình mới, Trần Phủ tiếp tục được trọng dụng. Năm 1353, ông được phong Hữu Tướng quốc, trở thành một trong những trọng thần phò tá Dụ Tông.

Đến năm 1367, uy tín và vị thế của Trần Phủ đạt đến đỉnh cao, ông được phong chức Tả Tướng quốc, đồng thời được gia phong tước hiệu Cung Định Đại vương (恭定大王). Trong khoảng thời gian này, theo sách Nam Ông mộng lục của Hồ Nguyên Trừng, Trần Phủ nổi bật với phẩm chất trung hậu, chính trực và tận tâm với hoàng gia. Hồ Nguyên Trừng mô tả Cung Định vương (tức Trần Phủ) là người “trung tín thành thực, thờ vua thờ cha chu đáo đến từng chân tơ sợi tóc, không ai chê trách”. Ông để tang cha là Trần Minh Tông ba năm với sự chân thành hiếm thấy, giản dị trong y phục, tiết chế trong ẩm thực, sống mực thước và mẫu mực.

Bối cảnh lịch sử

Năm 1369, triều Trần rơi vào khủng hoảng lớn khi vua Trần Dụ Tông băng hà ở tuổi 33, không để lại con nối dõi. Đây là biến cố trọng đại, mở đầu cho một giai đoạn rối ren của quốc gia. Cùng thời điểm, nhà Minh dưới quyền trị vì của Chu Nguyên Chương đang vươn lên mạnh mẽ ở phương Bắc, bắt đầu can dự vào tình hình Đại Việt. Minh triều sai sứ giả Ngưu Lượng (牛諒) và Trương Dĩ Ninh (張以寧) sang Đại Việt để trao ấn bạc mạ vàng cho vua Trần. Tuy nhiên, khi đến nơi thì hay tin Dụ Tông đã mất nên việc phong vương bị đình lại.

Trong lần tiếp sứ ấy, Cung Định Đại vương Trần Phủ (tức Trần Nghệ Tông sau này) đã ứng tác một bài thơ tiễn Ngưu Lượng. Bài thơ với khí phách ung dung, lại có vần điệu mang ý chỉ trời cao ban mệnh, khiến sứ giả nhà Minh ngầm đoán rằng Trần Phủ sẽ có số làm vua. Lời tiên đoán ấy quả nhiên ứng nghiệm chỉ một năm sau.

Sự xuất hiện của Dương Nhật Lễ

Sau cái chết của Dụ Tông, vấn đề kế vị trở thành nan giải. Dù các quan đều nhìn nhận Cung Định vương Trần Phủ là người hiền đức, xứng đáng, nhưng theo lệ, anh không thể kế vị em. Chính vì vậy, Hiến Từ Thái hoàng thái hậu , mẹ của Dụ Tông đã đứng ra lựa chọn người kế vị. Bà đưa cháu ngoại của mình là Dương Nhật Lễ lên ngôi. Nhật Lễ vốn là con của một đào hát với kép hát Dương Khương, sau mẹ mới lấy Cung Túc vương Trần Nguyên Dục. Dù không phải dòng chính thống họ Trần, nhưng do sự lựa chọn của Thái hoàng thái hậu, ngày 15 tháng 6 năm 1369, Nhật Lễ chính thức đăng cơ, lấy niên hiệu Đại Định.

Tuy nhiên, Nhật Lễ nhanh chóng bộc lộ bản chất xa xỉ, tàn bạo và vô đạo. Chỉ vài tháng sau khi lên ngôi, vì lo sợ bị phế truất do lộ gốc gác, Nhật Lễ đã ra tay giết chính Hiến Từ Thái hoàng thái hậu, người từng đưa mình lên ngôi. Hành động này làm dấy lên làn sóng căm phẫn trong tông thất và triều thần. Chưa dừng lại ở đó, Nhật Lễ chỉ ham mê yến tiệc, bỏ bê triều chính, thậm chí còn có ý định đổi lại họ từ Trần sang Dương, khiến toàn bộ quý tộc họ Trần và quan lại bất bình, rục rịch tìm cách lật đổ.

Khởi nghĩa phế bỏ Nhật Lễ

Tháng 9 năm 1370, một nhóm tông thất gồm Trần Nguyên Trác, Trần Nguyên Tiết và con cháu Thiên Ninh công chúa mưu đồ ám sát Nhật Lễ. Cuộc mưu sát thất bại, Nguyên Trác cùng 17 người khác bị giết, nhưng phong trào phản đối Nhật Lễ không vì thế mà chấm dứt.

Tháng 10, Thái sư Trần Phủ vì lo sợ bị vạ lây (do có con gái làm Hoàng hậu của Nhật Lễ), đã rút về trấn Đà Giang (Gia Hưng), liên kết với các thân vương và công chúa tông thất như Cung Tuyên vương Trần Kính, Chương Túc hầu Trần Nguyên Đán và Thiên Ninh công chúa để dựng cờ khởi nghĩa. Họ nhanh chóng tập hợp lực lượng tại Thanh Hóa, trong đó có sự hỗ trợ ngấm ngầm của nhiều tướng lĩnh bất mãn với Nhật Lễ. Đặc biệt, Thiên Ninh công chúa còn thúc giục Trần Phủ quyết đoán, nhấn mạnh rằng cơ nghiệp nhà Trần là của tổ tông, không thể để rơi vào tay kẻ ngoại tộc.

Được sự hậu thuẫn ấy, Trần Phủ cuối cùng thuận theo, dấy binh khởi nghĩa. Trong lúc này, nhiều tướng lĩnh của Nhật Lễ ngấm ngầm liên kết với Trần Phủ, như Trần Ngô Lang, khiến lực lượng của phe khởi nghĩa ngày một lớn mạnh, trong khi triều đình Nhật Lễ ngày càng suy yếu.

Nhật Lễ bị phế truất

Đến tháng 11 năm 1370, đại quân của Trần Phủ cùng các tông thất tiến về kinh thành. Ngày 13 tháng 11, lực lượng khởi nghĩa tấn công phủ Kiến Hưng và Hoàng cung, nhanh chóng làm chủ tình thế. Trần Nhật Lễ bị bắt và phế truất, giáng xuống tước Hôn Đức công (昏德公).

Nhà Trần nhờ vậy được khôi phục, và người lãnh đạo phong trào Cung Định vương Trần Phủ được đưa lên ngôi báu, trở thành vua Trần Nghệ Tông (1370 – 1372).

Sự nghiệp trị quốc

Lên ngôi và khôi phục phép tắc triều cũ

Ngày 15 tháng 12 năm 1370, Cung Định vương Trần Phủ đăng cơ khi đã 50 tuổi, sử gọi là Trần Nghệ Tông, đặt niên hiệu Thiệu Khánh, đại xá thiên hạ, và còn tự xưng là Nghĩa Hoàng. Trong bối cảnh chính sự suy sụp từ thời Dụ Tông và loạn Nhật Lễ, Nghệ Tông chủ trương phục hồi điển chế của đời Trần Minh Tông, nhấn mạnh rằng Đại Việt có luật lệ riêng, không nên rập khuôn phương Bắc.

Tuy nhiên, việc dùng người của Nghệ Tông còn nhiều sai lầm. Ông trọng dụng Nguyễn Nhiên vốn dốt chữ nhưng được ban chức Hành khiển, khiến sử thần Ngô Sĩ Liên phê phán là làm trái nguyên tắc chọn người vì công việc. Đặc biệt, Nghệ Tông sớm đưa ngoại thích Lê Quý Ly (cháu gọi Minh Từ Quý phi, mẹ ông bằng cô) vào nắm quyền, ban chức Khu mật viện đại sứ (1371), rồi gả cả em gái Huy Ninh công chúa cho Quý Ly. Đây là bước khởi đầu cho sự lũng đoạn triều chính sau này.

Thực hiện chế độ “hai vua”

Noi gương các tiên triều, Nghệ Tông chủ động nhường ngôi cho em là Trần Duệ Tông (1372) và lên làm Thái thượng hoàng. Đây là trường hợp đặc biệt trong lịch sử Việt Nam: Thái thượng hoàng là anh, còn hoàng đế là em. Dù trên danh nghĩa Duệ Tông cầm quyền, nhưng mọi thực quyền vẫn nằm trong tay Nghệ Tông. Từ đây trở đi, ông trở thành nhân vật quyết định vận mệnh triều Trần cho đến khi qua đời.

Họa Chiêm Thành và những thất bại quân sự

Ngay từ đầu triều Nghệ Tông, Chiêm Thành đã nhân loạn Nhật Lễ để tiến đánh Đại Việt. Thăng Long nhiều lần thất thủ, bản thân Nghệ Tông phải bỏ kinh đô lánh nạn. Sau khi nhường ngôi, Nghệ Tông trao trọng trách đánh Chiêm cho Duệ Tông, nhưng do chủ quan, Duệ Tông tử trận ở Đồ Bàn (1377).

Các đời vua kế vị (Trần Phế Đế, Trần Thuận Tông) đều chỉ là bù nhìn, việc nước do Nghệ Tông quyết định. Dưới triều ông, Chiêm Thành liên tục uy hiếp Đại Việt: các năm 1378, 1380, 1383, 1389, quân Chiêm nhiều lần đánh vào Nghệ An, Thanh Hóa, thậm chí Thăng Long, cướp phá kinh sư. Quân Trần liên tục thất bại, tướng sĩ mất nhuệ khí.

Mãi đến năm 1390, nhờ công của Trần Khát Chân giết được Chế Bồng Nga, hiểm họa Chiêm Thành mới tạm lắng. Nghệ Tông khi nhận đầu Chế Bồng Nga đã ví mình như Lưu Bang được thủ cấp Hạng Vũ, một lời so sánh vừa phấn khích vừa cay đắng, vì thắng lợi này đến muộn sau hàng chục năm chiến tranh hao mòn.

Quan hệ với nhà Minh

Đối ngoại với phương Bắc, Nghệ Tông gặp nhiều khó khăn. Khi mới lên ngôi, nhà Minh không chịu phong vương, coi ông là kẻ cướp ngôi Nhật Lễ. Đến năm 1373, Minh triều mới công nhận, nhưng bắt buộc Đại Việt dùng lại ấn tín của Nhật Lễ. Cho đến lúc Nghệ Tông qua đời, Minh vẫn không hài lòng, coi việc ông đoạt ngôi là bất chính. Quan hệ bang giao tuy duy trì nhưng tiềm ẩn sự dè bỉu và sức ép từ phía Minh triều.

Dung túng quyền thần và sự trỗi dậy của Lê Quý Ly

Một trong những sai lầm lớn nhất của Nghệ Tông là dung túng gian thần. Đỗ Tử Bình, kẻ mưu lợi riêng dẫn đến cái chết của Duệ Tông, đáng lẽ phải trị tội nhưng chỉ sau một năm đã được phục chức. Lê Quý Ly, nhiều lần bại trận trước Chiêm Thành nhưng vẫn được thăng chức, cất nhắc.

Đặc biệt, Nghệ Tông trao quyền quá lớn cho Quý Ly. Khi vua Trần Phế Đế muốn trừ Quý Ly, Nghệ Tông lại nghe lời gièm pha, phế và giết Phế Đế (1388), lập con ruột là Trần Thuận Tông. Người con khác là Trần Ngạc cũng bị Nghệ Tông nghe lời Quý Ly mà giết oan. Từ đó, Quý Ly thao túng triều đình, dần dần trở thành người nắm toàn bộ quyền lực.

Năm 1392, khi có lời bàn của Trần Nhật Chương muốn trừ Quý Ly, Nghệ Tông lại một lần nữa thiên vị ngoại thích, giết chết Nhật Chương. Đến cuối đời, dù có phần tỉnh ngộ, vẽ tranh “Tứ phụ” để nhắc nhở Quý Ly giữ đạo trung thần, nhưng thực tế Nghệ Tông không còn đủ sức ngăn chặn sự lấn át của quyền thần.

Có thể thấy, sự nghiệp trị quốc của Nghệ Tông là chuỗi những nỗ lực khôi phục phép cũ, nhưng lại nhuốm màu thất bại: thất bại quân sự trước Chiêm Thành, thất bại ngoại giao với Minh triều và đặc biệt là thất bại trong việc giữ vững quyền lực triều đình khi dung túng ngoại thích. Chính ông, dù được coi là bậc minh quân có ý thức chấn hưng, lại trở thành người trao cơ nghiệp nhà Trần vào tay kẻ thoán đoạt.

Gia quyến

Cha: Trần Minh Tông (陳明宗).

Mẹ: Minh Từ Hoàng thái phi Lê thị (黎氏).

Hậu phi: Huệ Ý phu nhân (? – 1370) được truy phong Thục Đức Hoàng hậu (淑德皇后).

Hậu duệ

  • Ngự Câu vương Trần Húc (? – 1381): Còn gọi là Quan Phục hầu Đại vương Húc, lấy công chúa Tuyên Huy. Năm 1377 theo Duệ Tông đi đánh Chiêm Thành, thất bại rồi hàng giặc. Tháng 9 năm 1381 bị Trần Phế Đế dụ hàng rồi giết.
  • Trang Định vương Trần Ngạc (? – 1392): Về sau bị giáng làm Mẫn vương, rồi bị Hồ Quý Ly sai Nguyễn Nhân Liệt giết. Khi Hồ Quý Ly lên ngôi, giáng xuống tước Liệt hiệu phán hầu. Con trai: Trần Quý Khoáng, tức Trùng Quang Đế của nhà Hậu Trần.
  • Trần Ngỗi (陳頠): Sau trở thành Giản Định Đế (簡定帝), lãnh đạo cuộc khởi nghĩa kháng Minh.
  • Trần Ngung (陳顒): Sau trở thành Thuận Tông Nguyên Quân Hoàng đế (順宗元君皇帝).
  • Thiên Huy công chúa Trần Thục Mỹ: Nguyên là hoàng hậu của Trần Phế Đế. Năm 1393, do tư thông với phủ quân ty Trần Nguyên Uyên nên bị phế bỏ. Sau đó được gả cho Thái bảo Trần Nguyên Hãng (con của Cung Tín vương Trần Thiên Trạch, anh/em của Trần Nguyên Uyên).
  • Một công chúa khác: trở thành hoàng hậu của Trần Nhật Lễ.

Cuối đời – thờ phụng

Năm 1394, khi bệnh nặng, Nghệ Tông thử lòng Quý Ly, gợi ý nếu Thuận Tông bất tài thì hãy tự nhận ngôi. Quý Ly ngoài mặt khóc lóc thề trung thành, nhưng trong thực tế đã chuẩn bị sẵn kế hoạch cướp quyền. Ngày 15 tháng Chạp năm Ất Hợi (tức 6 tháng 1 năm 1395 dương lịch), Thái thượng hoàng Trần Nghệ Tông băng hà tại tẩm điện, hưởng thọ 73 tuổi. Thi hài ông được an táng tại Nguyên lăng thuộc vùng Yên Sinh. Sau khi mất, ông được dâng miếu hiệu là Nghệ Tông (藝宗), thụy hiệu Quang Nhiên Anh Triết Hoàng đế (光堯英哲皇帝).

Nhận định – đánh giá

Trần Nghệ Tông là một nhân vật đặc biệt trong lịch sử cuối thời Trần, ở ông có vô số mâu thuẫn, vừa có công, vừa có tội. 

Về mặt tích cực, Nghệ Tông chính là người đã đứng ra khôi phục cơ nghiệp nhà Trần sau biến loạn Nhật Lễ, ổn định ngai vàng và duy trì vương triều thêm hơn hai thập kỷ. Trong những năm đầu làm Thái thượng hoàng, ông giữ được sự ổn định nội trị, duy trì kỷ cương triều chính, đồng thời góp phần bảo toàn giang sơn trong một giai đoạn đầy biến động.

Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của Nghệ Tông chính là sự thiếu quyết đoán và sáng suốt trong việc chọn người phò tá. Ông không trọng dụng những bậc trung lương như Trần Nguyên Đán, mà lại đặt niềm tin gần như tuyệt đối vào Hồ Quý Ly, một người họ ngoại đầy tham vọng, khéo gièm pha, nhưng lại bất lực trong việc chống giặc ngoài. Chính sự tín nhiệm mù quáng ấy đã dẫn đến bi kịch các hoàng tử và tông thất nhà Trần lần lượt bị sát hại hoặc gạt bỏ, trong khi Quý Ly ngày càng củng cố quyền lực để rồi cướp ngôi.

Nghệ Tông cũng mắc phải sai lầm chí tử trong việc xử lý mối quan hệ gia tộc. Từng đau xót khi em trai Duệ Tông tử trận, ông lại dễ dàng nghe lời dèm pha mà giết cả cháu ruột, rồi đến cả con ruột. Đó là biểu hiện của một vị quân chủ nhu nhược, dễ bị thao túng, đánh mất cả tình thân lẫn chính danh.

Nhìn tổng thể, Trần Nghệ Tông có thể coi là vị vua “có công nhưng cũng có tội”. Ông có công khôi phục vương triều từ tay kẻ tiếm ngôi, nhưng đồng thời cũng là người góp phần trực tiếp làm cơ nghiệp nhà Trần sụp đổ, dọn đường cho Hồ Quý Ly đoạt ngôi. Bởi vậy, hình tượng Nghệ Tông trong sử sách luôn gắn với sự mâu thuẫn, vừa được nhớ đến như một bậc vua hiền hòa, kính cẩn, vừa bị lên án như kẻ vô tình, vô minh, trao cả cơ nghiệp tổ tông cho tay quyền thần họ Hồ.

Tài liệu tham khảo

  1. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên,… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  2. Trần Trọng Kim (1919), Việt Nam sử lược, Trung Bắc Tân Văn.
  3. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Nxb Giáo dục.
  4. Trần Xuân Sinh (2006), Thuyết Trần, Nxb Hải Phòng.
Chấm điểm
Chia sẻ

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)